Chuyển câu chủ động sang câu bị động( dạng mệnh lệnh)
1. Open your book!
2. Take…
1. Open your book!
2. Take off your hat!
3. Don’t do that silly thing again!
4. Let’s tell them about it!
5. Don’t let the other see you!
Chúng ta hãy bắt đầu với từng câu một nhé!
Mục tiêu bài học: Chuyển đổi câu mệnh lệnh từ dạng chủ động sang dạng bị động.
Nguyên tắc chung khi chuyển câu mệnh lệnh sang bị động:
Câu mệnh lệnh thường bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu (đối với câu khẳng định) hoặc “Don’t” + động từ nguyên mẫu (đối với câu phủ định). Khi chuyển sang câu bị động, chúng ta sẽ sử dụng cấu trúc “Let + tân ngữ + be + phân từ II (V3/ed)”. Đối với câu phủ định, cấu trúc sẽ là “Don’t let + tân ngữ + be + phân từ II (V3/ed)”.
Bây giờ, chúng ta sẽ đi vào chi tiết từng bài tập:
1. Open your book!
Bước 1: Xác định chủ ngữ (ngầm là “You”), động từ “Open” và tân ngữ “your book”. Đây là câu mệnh lệnh khẳng định.
Bước 2: Áp dụng công thức chuyển đổi cho câu mệnh lệnh khẳng định: Let + tân ngữ + be + V3/ed.
Bước 3: Thực hiện chuyển đổi:
– Tân ngữ: “your book”
– Động từ: “Open” -> phân từ II là “opened”
– Kết quả: Let your book be opened.
Giải thích: Chúng ta dùng “Let” để bắt đầu câu bị động của mệnh lệnh. “your book” trở thành tân ngữ trong cấu trúc này. “be” là động từ to be ở dạng nguyên mẫu đi sau “Let”. “opened” là phân từ II của động từ “open”, thể hiện hành động đã được thực hiện lên tân ngữ.
2. Take off your hat!
Bước 1: Xác định chủ ngữ (ngầm là “You”), động từ “Take off” và tân ngữ “your hat”. Đây là câu mệnh lệnh khẳng định.
Bước 2: Áp dụng công thức chuyển đổi cho câu mệnh lệnh khẳng định: Let + tân ngữ + be + V3/ed.
Bước 3: Thực hiện chuyển đổi:
– Tân ngữ: “your hat”
– Động từ: “Take off” -> phân từ II là “taken off”
– Kết quả: Let your hat be taken off.
Giải thích: Tương tự như câu 1, chúng ta sử dụng “Let” + tân ngữ “your hat” + “be” + phân từ II của động từ chính là “taken off”.
3. Don’t do that silly thing again!
Bước 1: Xác định chủ ngữ (ngầm là “You”), từ phủ định “Don’t”, động từ “do” và tân ngữ “that silly thing again”. Đây là câu mệnh lệnh phủ định.
Bước 2: Áp dụng công thức chuyển đổi cho câu mệnh lệnh phủ định: Don’t let + tân ngữ + be + V3/ed.
Bước 3: Thực hiện chuyển đổi:
– Tân ngữ: “that silly thing” (chúng ta sẽ thêm “again” vào cuối câu nếu cần thiết, nhưng cấu trúc chính chỉ tập trung vào tân ngữ và hành động).
– Động từ: “do” -> phân từ II là “done”
– Kết quả: Don’t let that silly thing be done again.
Giải thích: Với câu mệnh lệnh phủ định, chúng ta bắt đầu bằng “Don’t let”. “that silly thing” là tân ngữ. “be done” là “be” đi với phân từ II của “do”. “again” được giữ nguyên để giữ nghĩa của câu gốc.
4. Let’s tell them about it!
Bước 1: Câu này bắt đầu bằng “Let’s”, cho thấy đây là một lời đề nghị hoặc rủ rê, có thể coi là một dạng mệnh lệnh gián tiếp. Chủ ngữ (ngầm là “we”), động từ “tell” và tân ngữ “them about it”.
Bước 2: Đối với câu có “Let’s”, cách chuyển sang bị động hơi khác một chút. Chúng ta sẽ sử dụng cấu trúc “It is suggested/proposed/recommended that + tân ngữ + should be + V3/ed”. Tuy nhiên, trong khuôn khổ bài học về câu mệnh lệnh thông thường, đôi khi người ta cũng chấp nhận cách chuyển tương tự như câu khẳng định, nhưng cần lưu ý nghĩa. Nếu diễn đạt theo nghĩa “hãy để cho họ được kể về điều đó”, chúng ta sẽ dùng: Let them be told about it. (Tuy nhiên, cách diễn đạt này không phổ biến và có thể gây nhầm lẫn).
Cách phổ biến và chính xác hơn khi gặp “Let’s” trong bài tập chuyển đổi sang bị động (trong ngữ cảnh học thuật) là xem nó như một lời đề nghị. Cô sẽ đưa ra cách chuyển phổ biến nhất mà các em có thể gặp trong sách giáo khoa:
– Chuyển động từ sang bị động: “be told”
– Tân ngữ gián tiếp “them” sẽ trở thành chủ ngữ của mệnh đề phụ: “they”
– “Let’s” có thể diễn đạt bằng “It is suggested that…” hoặc giữ nguyên cấu trúc nhưng thay đổi tân ngữ.
– Tuy nhiên, nếu bài tập yêu cầu chuyển đổi câu mệnh lệnh (imperative sentences) thì ta sẽ ưu tiên cấu trúc “Let + tân ngữ + be + V3/ed”.
– Tân ngữ trực tiếp của “tell” là “about it”. Tân ngữ gián tiếp là “them”. Trong cấu trúc bị động của mệnh lệnh, chúng ta thường dùng tân ngữ gián tiếp làm chủ ngữ cho cấu trúc “Let”.
– Vậy, chúng ta sẽ có: Let + them + be + told + about it.
Bước 3: Thực hiện chuyển đổi:
– Tân ngữ gián tiếp: “them”
– Động từ: “tell” -> phân từ II là “told”
– Kết quả: Let them be told about it.
Giải thích: “Let” được dùng để bắt đầu cấu trúc. “them” là đối tượng nhận hành động (được kể). “be told” là dạng bị động của “tell”. “about it” là phần còn lại của tân ngữ. Cách này diễn đạt “Hãy để cho họ được kể về điều đó”.
5. Don’t let the other see you!
Bước 1: Xác định chủ ngữ (ngầm là “the other” hoặc “others”), từ phủ định “Don’t”, động từ “let” và tân ngữ “you”. Tuy nhiên, trong câu này, “let” hoạt động như một động từ chính, và “the other” là chủ ngữ của mệnh đề theo sau “let”. Cấu trúc này hơi đặc biệt: “Let someone do something” (Cho phép ai đó làm gì). Khi chuyển sang bị động, chúng ta sẽ tập trung vào hành động “see you”.
Bước 2: Cấu trúc câu gốc là “Don’t let [someone] see you”. Chúng ta cần chuyển “see you” sang bị động, và toàn bộ câu vẫn giữ sự phủ định.
– Cấu trúc cơ bản của câu gốc là: Don’t + let + Subject + Verb + Object.
– Khi “let” theo sau bởi một động từ và một tân ngữ, cấu trúc bị động của “let” là “Let + Object + be + V3/ed”. Tuy nhiên, trong trường hợp này, “let” mang nghĩa “cho phép”.
– Cách đơn giản và phổ biến nhất để xử lý câu này là xem “Don’t let you be seen by the other” là một cách chuyển trực tiếp, nhưng nó không đúng cấu trúc câu mệnh lệnh bị động.
– Chúng ta quay lại nguyên tắc: “Don’t let + tân ngữ + be + V3/ed”. Ở đây, “you” là tân ngữ bị động.
– Động từ cần chuyển sang bị động là “see”. Phân từ II của “see” là “seen”.
– Tuy nhiên, câu gốc có cấu trúc “Don’t let X see Y”. Chúng ta muốn chuyển thành dạng bị động.
– Nghĩa của câu là: “Đừng để người khác nhìn thấy bạn”.
– Cách chuyển bị động cho câu mệnh lệnh này là: “Don’t let yourself be seen by the other.” hoặc “Let yourself not be seen by the other.”
Tuy nhiên, trong phạm vi chương trình lớp 7, bài tập này có thể có cách hiểu khác. Nếu đề bài muốn nhấn mạnh việc “bạn” không được phép bị nhìn thấy, thì cách chuyển như sau:
– Bỏ “Don’t let” ban đầu, và tập trung vào hành động “see you”.
– Cấu trúc bị động của “see you” là “you be seen”.
– Kết hợp với sự phủ định ban đầu của “let”: “Don’t let you be seen.”
– Ai nhìn thấy? “by the other”.
– Kết quả: Don’t let you be seen by the other.
Cô xin đưa ra một cách giải thích khác mà có thể phù hợp hơn với cách ra đề bài thông thường ở cấp độ này, coi “the other” là chủ ngữ của hành động nhìn.
– Câu gốc: Don’t let the other see you! (Đừng để người khác nhìn thấy bạn!)
– Tân ngữ của hành động “see” là “you”.
– Chúng ta cần chuyển “you” sang dạng bị động khi bị “see”.
– Cấu trúc: Let + tân ngữ + be + V3/ed.
– Ở đây, chúng ta sẽ dùng “Let you be seen”. Nhưng câu gốc là phủ định.
– Vậy: Don’t let you be seen.
– Ai nhìn thấy? “by the other”.
– Kết quả: Don’t let you be seen by the other.
Lưu ý quan trọng: Câu số 5 này có thể hơi phức tạp với học sinh lớp 7 tùy theo cách giáo viên nhấn mạnh cấu trúc. Nếu cô chỉ yêu cầu chuyển đổi câu mệnh lệnh đơn giản, thì cách cô làm ở các câu 1, 2, 3 là chủ đạo. Với câu 5, cách diễn đạt “Don’t let you be seen by the other” là chính xác nhất về mặt ngữ pháp và ý nghĩa.
Giải thích: Chúng ta giữ nguyên “Don’t let” để thể hiện sự cấm đoán. “you” là đối tượng bị động (bị nhìn thấy). “be seen” là dạng bị động của “see”. “by the other” cho biết ai là tác nhân thực hiện hành động nhìn.
—
Các em thấy không, việc chuyển đổi câu mệnh lệnh sang bị động tuy có vẻ hơi mới lạ nhưng khi nắm vững nguyên tắc và công thức, chúng ta có thể làm được hết. Hãy luyện tập thêm nhiều bài tập khác để thành thạo hơn nhé! Cô tin là các em sẽ làm tốt!
\(1\) Let your book be opened.
\(2\) Let your hat be taken off.
\(3\) Don’t let that silly thing be done again.
\(4\) Let them be told about it.
\(5\) Don’t let you be seen by the other.
\(*********\) giải thích :
công thức dùng trên bài trên ( câu bị động dạng mệnh lệnh )
A (active) : V0/Don’t + V0 + O………….
P(passive ) : Let/Don’t let + O + be + V3/ed………
\( 1. \) Let your book be opened!
\( 2. \) Let your hat be taken off!
\( 3. \) Don’t let that silly thing be done again!
\( 4. \) Let them be told about it!
\( 5. \) Don’t let you be seen by the other!
\( —— \)
\( *** \) Bị động mệnh lệnh:
\(-\) Let + O + be + V\(3\)/V-ed
\(-\) Don’t let + O + be + V\(3\)/V-ed