Chuyển những câu sau sang câu bị động
1. They can’t make tea with cold water.
2….
1. They can’t make tea with cold water.
2. The chief engineer was instructing all the workers of the plant.
3. Somebody has taken some of my books away.
4. They will hold the meeting before May Day.
5. They have to repair the engine of the car.
6. The boys broke the window and took away some pictures.
7. People spend a lot of money on advertising everyday.
8. They may use this room for the classroom.
9. The teacher is going to tell a story.
10. Mary is cutting the cake with a sharp knife.
11. The children looked at the women with a red hat.
12. They have provided the victims with food and clothing.
13. The teacher explains the lesson.
14. Mrs Green is cooking the food in the kitchen.
15. The doctor examined the patients.
Cô là giáo viên tiếng Anh của các em. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau “giải mã” một dạng bài tập rất quan trọng và thú vị trong tiếng Anh, đó là câu bị động (Passive Voice). Dạng bài này sẽ giúp các em diễn đạt câu một cách linh hoạt hơn, đặc biệt khi chúng ta muốn nhấn mạnh hành động hoặc đối tượng bị tác động, thay vì người thực hiện hành động.
Chúng ta đã học về cấu trúc cơ bản của câu bị động rồi đúng không nào? Nhắc lại một chút nhé:
Cấu trúc chung: O (tân ngữ của câu chủ động) + Be + V3/ed + (by S – chủ ngữ của câu chủ động)
Quan trọng nhất là chúng ta phải xác định được thì (tense) của động từ chính trong câu chủ động để chia động từ “to be” cho đúng.
Bây giờ, chúng ta hãy cùng nhau giải từng bài tập một cách chi tiết nhé!
1. They can’t make tea with cold water.
- Bước 1: Xác định Chủ ngữ (S), Động từ (V), Tân ngữ (O) trong câu chủ động.
S = They
V = can’t make (động từ khuyết thiếu + động từ nguyên thể)
O = tea
Phần còn lại (with cold water) là trạng ngữ. - Bước 2: Xác định thì/cấu trúc của động từ chính.
Đây là câu có động từ khuyết thiếu (modal verb) “can” ở dạng phủ định. - Bước 3: Áp dụng công thức câu bị động cho động từ khuyết thiếu.
Công thức: \( \text{O} + \text{modal verb} + \text{be} + \text{V3/ed} + (\text{by S}) \)
Ở đây là phủ định, nên sẽ là: \( \text{O} + \text{modal verb} + \text{not} + \text{be} + \text{V3/ed} + (\text{by S}) \) - Bước 4: Chuyển đổi và hoàn thành câu bị động.
Chủ ngữ mới là “Tea”. Động từ “make” chuyển sang V3 là “made”.
Lưu ý: “by them” thường được lược bỏ vì “they” là chủ ngữ chung chung, không xác định rõ. - Lời giải: Tea can’t be made with cold water.
2. The chief engineer was instructing all the workers of the plant.
- Bước 1: Xác định S, V, O.
S = The chief engineer
V = was instructing (thì quá khứ tiếp diễn)
O = all the workers of the plant - Bước 2: Xác định thì/cấu trúc của động từ chính.
Thì Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous). - Bước 3: Áp dụng công thức câu bị động cho thì quá khứ tiếp diễn.
Công thức: \( \text{O} + \text{was/were} + \text{being} + \text{V3/ed} + (\text{by S}) \) - Bước 4: Chuyển đổi và hoàn thành câu bị động.
Chủ ngữ mới là “All the workers of the plant” (số nhiều) nên dùng “were”. Động từ “instruct” chuyển sang V3 là “instructed”. - Lời giải: All the workers of the plant were being instructed by the chief engineer.
3. Somebody has taken some of my books away.
- Bước 1: Xác định S, V, O.
S = Somebody
V = has taken (thì hiện tại hoàn thành)
O = some of my books
Phần còn lại “away” là trạng ngữ đi kèm với động từ (phrasal verb “take away”). - Bước 2: Xác định thì/cấu trúc của động từ chính.
Thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect). - Bước 3: Áp dụng công thức câu bị động cho thì hiện tại hoàn thành.
Công thức: \( \text{O} + \text{has/have} + \text{been} + \text{V3/ed} + (\text{by S}) \) - Bước 4: Chuyển đổi và hoàn thành câu bị động.
Chủ ngữ mới là “Some of my books” (số nhiều) nên dùng “have”. Động từ “take” chuyển sang V3 là “taken”.
Lưu ý: “by somebody” thường được lược bỏ vì “somebody” là chủ ngữ không xác định. - Lời giải: Some of my books have been taken away.
4. They will hold the meeting before May Day.
- Bước 1: Xác định S, V, O.
S = They
V = will hold (thì tương lai đơn)
O = the meeting
Phần còn lại “before May Day” là trạng ngữ thời gian. - Bước 2: Xác định thì/cấu trúc của động từ chính.
Thì Tương lai đơn (Simple Future). - Bước 3: Áp dụng công thức câu bị động cho thì tương lai đơn.
Công thức: \( \text{O} + \text{will} + \text{be} + \text{V3/ed} + (\text{by S}) \) - Bước 4: Chuyển đổi và hoàn thành câu bị động.
Chủ ngữ mới là “The meeting”. Động từ “hold” chuyển sang V3 là “held”.
Lưu ý: “by them” thường được lược bỏ. - Lời giải: The meeting will be held before May Day.
5. They have to repair the engine of the car.
- Bước 1: Xác định S, V, O.
S = They
V = have to repair (cấu trúc “have to” – diễn tả sự cần thiết, nghĩa tương tự động từ khuyết thiếu)
O = the engine of the car - Bước 2: Xác định thì/cấu trúc của động từ chính.
Đây là cấu trúc “have to” + V1. - Bước 3: Áp dụng công thức câu bị động cho cấu trúc “have to”.
Công thức: \( \text{O} + \text{have/has to} + \text{be} + \text{V3/ed} + (\text{by S}) \) - Bước 4: Chuyển đổi và hoàn thành câu bị động.
Chủ ngữ mới là “The engine of the car” (số ít) nên dùng “has to”. Động từ “repair” chuyển sang V3 là “repaired”.
Lưu ý: “by them” thường được lược bỏ. - Lời giải: The engine of the car has to be repaired.
6. The boys broke the window and took away some pictures.
- Bước 1: Xác định S, V, O cho từng mệnh đề.
Đây là câu ghép với hai hành động song song, chúng ta sẽ chuyển từng mệnh đề sang bị động.
Mệnh đề 1:
S1 = The boys
V1 = broke (thì quá khứ đơn)
O1 = the window
Mệnh đề 2:
S2 = (The boys – ngầm hiểu)
V2 = took away (thì quá khứ đơn)
O2 = some pictures - Bước 2: Xác định thì/cấu trúc của động từ chính.
Cả hai mệnh đề đều ở thì Quá khứ đơn (Simple Past). - Bước 3: Áp dụng công thức câu bị động cho thì quá khứ đơn cho từng mệnh đề.
Công thức: \( \text{O} + \text{was/were} + \text{V3/ed} + (\text{by S}) \) - Bước 4: Chuyển đổi và hoàn thành câu bị động.
Mệnh đề 1: “The window” (số ít) + “was broken”.
Mệnh đề 2: “Some pictures” (số nhiều) + “were taken away”.
Vì cả hai hành động do cùng một tác nhân (“the boys”) thực hiện, chúng ta có thể đặt “by the boys” ở cuối câu, hoặc sau hành động thứ nhất. Thường đặt cuối cùng sẽ tự nhiên hơn. - Lời giải: The window was broken and some pictures were taken away by the boys.
7. People spend a lot of money on advertising everyday.
- Bước 1: Xác định S, V, O.
S = People
V = spend (thì hiện tại đơn)
O = a lot of money
Phần còn lại “on advertising everyday” là trạng ngữ. - Bước 2: Xác định thì/cấu trúc của động từ chính.
Thì Hiện tại đơn (Simple Present). - Bước 3: Áp dụng công thức câu bị động cho thì hiện tại đơn.
Công thức: \( \text{O} + \text{is/am/are} + \text{V3/ed} + (\text{by S}) \) - Bước 4: Chuyển đổi và hoàn thành câu bị động.
Chủ ngữ mới là “A lot of money” (không đếm được, coi là số ít) nên dùng “is”. Động từ “spend” chuyển sang V3 là “spent”.
Lưu ý: “by people” thường được lược bỏ vì “people” là chủ ngữ chung chung. - Lời giải: A lot of money is spent on advertising everyday.
8. They may use this room for the classroom.
- Bước 1: Xác định S, V, O.
S = They
V = may use (động từ khuyết thiếu + động từ nguyên thể)
O = this room
Phần còn lại “for the classroom” là trạng ngữ mục đích. - Bước 2: Xác định thì/cấu trúc của động từ chính.
Đây là câu có động từ khuyết thiếu “may”. - Bước 3: Áp dụng công thức câu bị động cho động từ khuyết thiếu.
Công thức: \( \text{O} + \text{modal verb} + \text{be} + \text{V3/ed} + (\text{by S}) \) - Bước 4: Chuyển đổi và hoàn thành câu bị động.
Chủ ngữ mới là “This room”. Động từ “use” chuyển sang V3 là “used”.
Lưu ý: “by them” thường được lược bỏ. - Lời giải: This room may be used for the classroom.
9. The teacher is going to tell a story.
- Bước 1: Xác định S, V, O.
S = The teacher
V = is going to tell (cấu trúc “be going to” – diễn tả tương lai gần)
O = a story - Bước 2: Xác định thì/cấu trúc của động từ chính.
Cấu trúc “be going to” + V1. - Bước 3: Áp dụng công thức câu bị động cho cấu trúc “be going to”.
Công thức: \( \text{O} + \text{is/am/are} + \text{going to} + \text{be} + \text{V3/ed} + (\text{by S}) \) - Bước 4: Chuyển đổi và hoàn thành câu bị động.
Chủ ngữ mới là “A story” (số ít) nên dùng “is”. Động từ “tell” chuyển sang V3 là “told”. - Lời giải: A story is going to be told by the teacher.
10. Mary is cutting the cake with a sharp knife.
- Bước 1: Xác định S, V, O.
S = Mary
V = is cutting (thì hiện tại tiếp diễn)
O = the cake
Phần còn lại “with a sharp knife” là trạng ngữ cách thức. - Bước 2: Xác định thì/cấu trúc của động từ chính.
Thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous). - Bước 3: Áp dụng công thức câu bị động cho thì hiện tại tiếp diễn.
Công thức: \( \text{O} + \text{is/am/are} + \text{being} + \text{V3/ed} + (\text{by S}) \) - Bước 4: Chuyển đổi và hoàn thành câu bị động.
Chủ ngữ mới là “The cake” (số ít) nên dùng “is”. Động từ “cut” chuyển sang V3 là “cut”. - Lời giải: The cake is being cut by Mary with a sharp knife.
11. The children looked at the women with a red hat.
- Bước 1: Xác định S, V, O.
S = The children
V = looked at (đây là một cụm động từ/phrasal verb, xem “looked at” như một động từ)
O = the women with a red hat - Bước 2: Xác định thì/cấu trúc của động từ chính.
Thì Quá khứ đơn (Simple Past). - Bước 3: Áp dụng công thức câu bị động cho thì quá khứ đơn.
Công thức: \( \text{O} + \text{was/were} + \text{V3/ed} + (\text{preposition}) + (\text{by S}) \)
(Giữ nguyên giới từ đi kèm với động từ chính, ở đây là “at”). - Bước 4: Chuyển đổi và hoàn thành câu bị động.
Chủ ngữ mới là “The women with a red hat” (số nhiều) nên dùng “were”. Động từ “look” chuyển sang V3 là “looked”. - Lời giải: The women with a red hat were looked at by the children.
12. They have provided the victims with food and clothing.
- Bước 1: Xác định S, V, O.
S = They
V = have provided (thì hiện tại hoàn thành)
O = the victims (tân ngữ trực tiếp/người nhận)
“food and clothing” là tân ngữ gián tiếp hoặc bổ ngữ cho “with”. Khi “provide someone with something”, “someone” thường được ưu tiên làm chủ ngữ bị động. - Bước 2: Xác định thì/cấu trúc của động từ chính.
Thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect). - Bước 3: Áp dụng công thức câu bị động cho thì hiện tại hoàn thành.
Công thức: \( \text{O} + \text{has/have} + \text{been} + \text{V3/ed} + (\text{phần còn lại}) + (\text{by S}) \) - Bước 4: Chuyển đổi và hoàn thành câu bị động.
Chủ ngữ mới là “The victims” (số nhiều) nên dùng “have”. Động từ “provide” chuyển sang V3 là “provided”. Giữ nguyên cụm “with food and clothing”.
Lưu ý: “by them” thường được lược bỏ. - Lời giải: The victims have been provided with food and clothing.
13. The teacher explains the lesson.
- Bước 1: Xác định S, V, O.
S = The teacher
V = explains (thì hiện tại đơn)
O = the lesson - Bước 2: Xác định thì/cấu trúc của động từ chính.
Thì Hiện tại đơn (Simple Present). - Bước 3: Áp dụng công thức câu bị động cho thì hiện tại đơn.
Công thức: \( \text{O} + \text{is/am/are} + \text{V3/ed} + (\text{by S}) \) - Bước 4: Chuyển đổi và hoàn thành câu bị động.
Chủ ngữ mới là “The lesson” (số ít) nên dùng “is”. Động từ “explain” chuyển sang V3 là “explained”. - Lời giải: The lesson is explained by the teacher.
14. Mrs Green is cooking the food in the kitchen.
- Bước 1: Xác định S, V, O.
S = Mrs Green
V = is cooking (thì hiện tại tiếp diễn)
O = the food
Phần còn lại “in the kitchen” là trạng ngữ nơi chốn. - Bước 2: Xác định thì/cấu trúc của động từ chính.
Thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous). - Bước 3: Áp dụng công thức câu bị động cho thì hiện tại tiếp diễn.
Công thức: \( \text{O} + \text{is/am/are} + \text{being} + \text{V3/ed} + (\text{by S}) \) - Bước 4: Chuyển đổi và hoàn thành câu bị động.
Chủ ngữ mới là “The food” (không đếm được, coi là số ít) nên dùng “is”. Động từ “cook” chuyển sang V3 là “cooked”. - Lời giải: The food is being cooked by Mrs Green in the kitchen.
15. The doctor examined the patients.
- Bước 1: Xác định S, V, O.
S = The doctor
V = examined (thì quá khứ đơn)
O = the patients - Bước 2: Xác định thì/cấu trúc của động từ chính.
Thì Quá khứ đơn (Simple Past). - Bước 3: Áp dụng công thức câu bị động cho thì quá khứ đơn.
Công thức: \( \text{O} + \text{was/were} + \text{V3/ed} + (\text{by S}) \) - Bước 4: Chuyển đổi và hoàn thành câu bị động.
Chủ ngữ mới là “The patients” (số nhiều) nên dùng “were”. Động từ “examine” chuyển sang V3 là “examined”. - Lời giải: The patients were examined by the doctor.
Các em thấy đấy, việc chuyển đổi câu chủ động sang bị động không hề khó nếu chúng ta nắm vững các bước và các công thức cơ bản cho từng thì. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng thành thạo cấu trúc này trong giao tiếp và viết lách nhé!
Chúc các em học tốt!
1. Tea can’t be made with cold water. (can’t be V3/ed)
2. All the workers of the plan were being instructed by the chief engineer. (bị động QKTD was/were being V3/ed)
3. Some of my books have been taken away. (bị động HTHT have/has been V3/ed)
4. The meeting will be held before May Day. (will be V3/ed)
5. The engine of the car has to be repaired. (have/has to be V3/ed)
6. The window was broken and some pictures were taken away by the boys. (bị động QKĐ was/were V3/ed)
7. A lot of money is spent on advertising everyday. (bị động HTĐ is/am/are V3/ed)
8. This room may be used for the classroom. (may be V3/ed)
9. A story is going to be told by the teacher. (is/am/are going to be V3/ed)
10. The cake is being cut with a sharp knife by Mary. (bị động HTTD is/am/are being V3/ed)
11. The women with a red hat were looked at by the children. (nếu đề bài là the women -> were/ women là số nhiều của woman)
12. The victims have been provided with food and clothing.
13. The lesson is explained by the teacher.
14. The food is being cooked in the kitchen by Mrs Green.
15. The patients were examined by the doctor
1. Tea can’t be made with cold water. (ĐT khuyết thiếu + VPII)
2. All the workers of the plan were being instructed by the chief engineer. (bị động QKTD: was/were + being + VPII)
3. Some of my books have been taken away. (bị động HTHT: have/has + been + VPII)
4. The meeting will be held before May Day. (ĐT khuyết thiếu + VPII)
5. The engine of the car has to be repaired. (have/has + to be + VPII)
6. The window was broken and some pictures were taken away by the boys. (bị động QKĐ: was/were + VPII)
7. A lot of money is spent on advertising everyday. (bị động HTĐ: is/am/are + VPII)
8. This room may be used for the classroom. (ĐT khuyết thiếu + VPII)
9. A story is going to be told by the teacher. (is/am/are + going + to be + VPII)
10. The cake is being cut with a sharp knife by Mary. (bị động HTTD: is/am/are + being + VPII)
11. The women with a red hat was looked at by the children. (bị động QKĐ: was/were + VPII)
12. The victims have been provided with food and clothing. (bị động HTHT: have/has + been + VPII
13. The lesson is explained by the teacher. (bị động HTĐ: is/am/are + VPII)
14. The food is being cooked in the kitchen by Mrs Green. (bị động HTTD: is/am/are + being + VPII)
15. The patients were examined by the doctor. (bị động QKĐ: was/were + VPII)
\(#Claff\)
\(#Eng\)
\(#HD247\)