Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

cHUYỂN SANH BỊ ĐỘNG : nhanh giúp mình vs ạ 8. Scientists began to carry out re…

cHUYỂN SANH BỊ ĐỘNG : nhanh giúp mình vs ạ
8. Scientists began to carry out re…

cHUYỂN SANH BỊ ĐỘNG : nhanh giúp mình vs ạ
8. Scientists began to carry out researches on SIDA two years ago.
9. I will show her my stamp collection.
10. Nobody has made mistakes.
11. She fell into water because somebody pushed her.
12. What ought we to do about this?
13 .What questions did the examiner set?
Hỏi bởi: Lê An
2 câu trả lời

▲ 1
Xin chào các em! Cô là giáo viên Tiếng Anh của các em đây. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục dạng bài Chuyển sang bị động, một phần rất quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 7 theo cả ba bộ sách. Các em chuẩn bị giấy bút để ghi lại những kiến thức quan trọng nhé!

Chúng ta sẽ lần lượt đi qua từng câu và phân tích cách chuyển đổi.

Câu 8: Scientists began to carry out researches on SIDA two years ago.

Phân tích:
* Chủ ngữ (Subject): Scientists
* Động từ chính (Verb): began (Quá khứ đơn – Past Simple)
* Tân ngữ (Object): researches on SIDA
* Thời gian: two years ago

Công thức bị động (Past Simple):
Object + was/were + Verb (P.II) + (by Subject)

Các bước thực hiện:
1. Xác định tân ngữ của câu là “researches on SIDA”.
2. Vì “researches” là danh từ số nhiều, chúng ta dùng “were”.
3. Chuyển động từ “began” sang dạng quá khứ phân từ (Past Participle) là “begun”.
4. Thêm “by Scientists” (tùy chọn, vì “Scientists” là chủ ngữ chung chung).
5. Giữ nguyên phần còn lại của câu: “to carry out … two years ago”. Tuy nhiên, trong cấu trúc bị động, chúng ta thường đưa tân ngữ lên trước và động từ chính về dạng bị động. Phần “to carry out” có thể được xem xét như một phần của tân ngữ hoặc hành động. Trong trường hợp này, ta sẽ chuyển động từ chính của mệnh đề “began” sang dạng bị động.
Do đó, “researches” ở đây đóng vai trò như tân ngữ của hành động “began” mà các nhà khoa học đã thực hiện. Tuy nhiên, ngữ cảnh rõ ràng hơn là các nhà khoa học đã bắt đầu thực hiện nghiên cứu. Vì vậy, ta sẽ chuyển động từ chính “began” sang bị động.

Tân ngữ: researches on SIDA
Động từ chính: began (Past Simple) -> were begun
Chủ ngữ: Scientists

Researches on SIDA were begun by scientists two years ago.

Tuy nhiên, nếu xét “researches on SIDA” là đối tượng của hành động “carry out”, và “began to carry out” là cụm động từ, ta sẽ xử lý như sau:
“Scientists began to carry out researches on SIDA two years ago.”
Câu này có thể hiểu là: Các nhà khoa học đã bắt đầu tiến hành các nghiên cứu về SIDA.
Khi chuyển sang bị động, ta có thể tập trung vào hành động “carry out researches”.
Tân ngữ của “carry out”: researches on SIDA
Động từ chính của mệnh đề: began (Past Simple) -> were begun (bị động cho hành động bắt đầu)
Chủ ngữ: Scientists
Cụm động từ nguyên thể: to carry out -> to be carried out

Cách phổ biến hơn cho dạng này là tập trung vào động từ chính của câu. “Began” là động từ chính.
Researches on SIDA were begun by scientists two years ago.
Một cách khác cũng có thể chấp nhận là:
Researches on SIDA started to be carried out by scientists two years ago. (sử dụng “started” thay cho “began” để rõ nghĩa hơn khi chuyển bị động với “to carry out”)

Tuy nhiên, theo cấu trúc gốc, ta tập trung vào động từ chính “began”.
Đáp án: Researches on SIDA were begun by scientists two years ago.

Câu 9: I will show her my stamp collection.

Phân tích:
* Chủ ngữ (Subject): I
* Động từ chính (Verb): will show (Tương lai đơn – Future Simple)
* Tân ngữ gián tiếp (Indirect Object): her
* Tân ngữ trực tiếp (Direct Object): my stamp collection

Công thức bị động (Future Simple):
Object + will be + Verb (P.II) + (by Subject)

Các bước thực hiện:
Có hai tân ngữ, nên ta có hai cách chuyển:

Cách 1: Lấy tân ngữ trực tiếp làm chủ ngữ
1. Xác định tân ngữ trực tiếp là “my stamp collection”.
2. Chia động từ theo công thức Tương lai đơn bị động: “will be shown”.
3. Thêm tân ngữ gián tiếp vào sau động từ chính, thường dùng “to” hoặc “for”: “to her”.
4. Thêm “by me” (tùy chọn).
Đáp án: My stamp collection will be shown to her by me.

Cách 2: Lấy tân ngữ gián tiếp làm chủ ngữ
1. Xác định tân ngữ gián tiếp là “her”. Chuyển thành chủ ngữ là “She”.
2. Chia động từ theo công thức Tương lai đơn bị động: “will be shown”.
3. Thêm tân ngữ trực tiếp vào sau động từ chính: “my stamp collection”.
4. Thêm “by me” (tùy chọn).
Đáp án: She will be shown my stamp collection by me.

Câu 10: Nobody has made mistakes.

Phân tích:
* Chủ ngữ (Subject): Nobody (mang nghĩa phủ định)
* Động từ chính (Verb): has made (Hiện tại hoàn thành – Present Perfect)
* Tân ngữ (Object): mistakes

Công thức bị động (Present Perfect):
Object + has/have + been + Verb (P.II) + (by Subject)

Các bước thực hiện:
1. Xác định tân ngữ của câu là “mistakes”.
2. Vì “mistakes” là danh từ số nhiều, chúng ta dùng “have”.
3. Chuyển động từ “has made” sang dạng bị động: “have been made”.
4. Khi chủ ngữ là “Nobody”, “No one”, “Nothing”, chúng ta sẽ bỏ “by Nobody” và thường chuyển câu sang dạng phủ định hoặc giữ nguyên ý nghĩa phủ định của chủ ngữ gốc. Trong trường hợp này, “Mistakes have been made” là câu khẳng định. Để giữ nghĩa “Nobody has made mistakes”, ta cần câu phủ định: “Mistakes haven’t been made”. Tuy nhiên, ngữ cảnh “Nobody has made mistakes” là không ai mắc lỗi, tức là không có lỗi nào được tạo ra. Vì vậy, ta sẽ dùng cấu trúc bị động phủ định.

Đáp án: Mistakes haven’t been made. (hoặc Mistakes have been made by nobody, nhưng ít dùng)

Câu 11: She fell into water because somebody pushed her.

Phân tích:
Câu này là câu ghép, bao gồm hai mệnh đề:
* Mệnh đề chính: She fell into water. (Quá khứ đơn – Past Simple)
* Mệnh đề phụ (lý do): because somebody pushed her. (Quá khứ đơn – Past Simple)

Ta chỉ chuyển mệnh đề có tân ngữ sang bị động. Mệnh đề chính “She fell into water” không có tân ngữ trực tiếp để chuyển. Ta sẽ tập trung vào mệnh đề phụ.

Phân tích mệnh đề phụ:
* Chủ ngữ (Subject): somebody
* Động từ chính (Verb): pushed (Quá khứ đơn – Past Simple)
* Tân ngữ (Object): her

Công thức bị động (Past Simple):
Object + was/were + Verb (P.II) + (by Subject)

Các bước thực hiện:
1. Chuyển tân ngữ “her” thành chủ ngữ “She”.
2. Chia động từ “pushed” sang dạng bị động: “was pushed”.
3. Bỏ chủ ngữ “somebody” và thêm “by somebody” (thường bỏ đi vì là chủ ngữ chung chung).
4. Ghép lại với mệnh đề chính.
Đáp án: She fell into water because she was pushed.

Câu 12: What ought we to do about this?

Phân tích:
* Đây là câu hỏi Wh- (What).
* Động từ khuyết thiếu (Modal Verb): ought to
* Chủ ngữ (Subject): we
* Động từ chính (Verb): do
* Tân ngữ (Object): this (hoặc “this matter” ngầm hiểu)

Công thức bị động với động từ khuyết thiếu:
Wh- word + modal verb + be + Verb (P.II) + (by Subject)
Hoặc, khi có “ought to”:
Wh- word + ought to be + Verb (P.II) + (by Subject)

Các bước thực hiện:
1. Giữ nguyên từ để hỏi “What”.
2. Giữ nguyên động từ khuyết thiếu “ought to”.
3. Thêm “be” sau “ought to”.
4. Chuyển động từ chính “do” sang dạng quá khứ phân từ là “done”.
5. Thêm phần còn lại của câu: “about this”.
6. Thêm “by us” (tùy chọn).
Đáp án: What ought to be done about this?

Câu 13: What questions did the examiner set?

Phân tích:
* Đây là câu hỏi Wh- (What).
* Động từ chính (Verb): did set (Quá khứ đơn – Past Simple)
* Chủ ngữ (Subject): the examiner
* Tân ngữ (Object): questions

Công thức bị động (Past Simple):
Wh- word + was/were + Verb (P.II) + (by Subject)

Các bước thực hiện:
1. Giữ nguyên từ để hỏi “What”.
2. Xác định tân ngữ “questions” là số nhiều, nên ta dùng “were”.
3. Chuyển động từ “did set” (Past Simple của “set”) sang dạng quá khứ phân từ là “set”.
4. Thêm chủ ngữ gốc vào cuối câu: “by the examiner”.
Đáp án: What questions were set by the examiner?

Bài học hôm nay của chúng ta đến đây là kết thúc. Các em về nhà ôn tập kỹ các công thức và luyện tập thêm nhiều dạng bài tập tương tự nhé. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Hẹn gặp lại các em trong những buổi học tới!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

\(8\). Researches on SIDA were begun to carry out by scientists two years ago.

– Bị động Quá khứ đơn ( + ) S + was/ were + Pll + (by O)

– begin – began – begun : bắt đầu

– by O đứng trước trạng từ chỉ thời gian, sau trạng từ chỉ nơi chốn.

\(9\). She will be shown my stamp collection.

– Bị động Tương lai đơn ( + ) S + will be + Pll + (by O)

– show – showed – shown : cho xem, hướng dẫn, trình bày

\(10\). Mistakes have not been made.

– Nobody : không ai -> Mang nghĩa phủ định.

– Bị động Hiện tại hoàn thành ( – ) S + have/has + not + been + Pll + (by O)

– make – made – made : làm

\(11\). She fell into water because she was pushed.

\(12\). What ought to be done about this ?

– Bị động của “ought to : phải” : ought to be done sth (by sb)

\(13\). What questions were set by the examiner ?

– Bị động Quá khứ đơn : was/ were + Pll

– set – set – set

Trả lời bởi: Zinn Nee

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo