Image 1

chuyển thành câu bị động ( 2 cách ) 19. They reported that the troops were comin…

chuyển thành câu bị động ( 2 cách )
19. They reported that the troops were coming.
20. People believed that the earth stood still.
Hỏi bởi:
2 câu trả lời (Giải pháp)
▲ 5

Chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay, cô sẽ hướng dẫn các em cách chuyển đổi câu chủ động sang câu bị động với dạng câu phức (có mệnh đề danh từ bắt đầu bằng "that"). Đây là một dạng bài nâng cao nhưng rất thú vị và thường gặp trong các bài kiểm tra đó!

Chúng ta cùng phân tích từng câu nhé!

Câu 19: They reported that the troops were coming.

Đây là một câu phức với mệnh đề chính là "They reported" và mệnh đề danh từ là "that the troops were coming".

Cách 1: Sử dụng cấu trúc "It + be + V3/ed + that-clause"

Bước 1: Xác định động từ tường thuật (reporting verb) trong mệnh đề chính và thì của nó.

  • Động từ tường thuật là "reported".
  • Thì của động từ là Thì quá khứ đơn (Past Simple).

Bước 2: Chuyển động từ tường thuật sang dạng bị động tương ứng với thì của nó và chủ ngữ "It".

  • Thì quá khứ đơn bị động của "reported" với chủ ngữ "It" sẽ là "It was reported".

Bước 3: Giữ nguyên mệnh đề danh từ "that the troops were coming".

  • Chúng ta chỉ cần đặt mệnh đề này sau phần bị động ở Bước 2.

=> Lời giải Cách 1: It was reported that the troops were coming.

Lý do: Cách này được sử dụng khi chúng ta không muốn hoặc không biết chính xác người thực hiện hành động "báo cáo", và muốn tập trung vào thông tin được báo cáo. Đây là cách phổ biến để báo cáo tin tức một cách khách quan.

Cách 2: Sử dụng cấu trúc "Chủ ngữ của mệnh đề that + be + V3/ed + to-infinitive"

Bước 1: Xác định chủ ngữ của mệnh đề danh từ "that-clause".

  • Chủ ngữ của mệnh đề "that the troops were coming" là "the troops". Chúng ta sẽ đưa chủ ngữ này lên làm chủ ngữ mới của câu bị động.

Bước 2: Chuyển động từ tường thuật "reported" sang dạng bị động, phù hợp với thì gốc và chủ ngữ mới.

  • Động từ "reported" (quá khứ đơn) khi chuyển sang bị động với chủ ngữ "the troops" (số nhiều) sẽ là "were reported".

Bước 3: Chuyển động từ trong mệnh đề danh từ ("were coming") sang dạng "to-infinitive" phù hợp.

  • Động từ "were coming" (quá khứ tiếp diễn) chỉ một hành động đang diễn ra. Khi chuyển sang "to-infinitive" để giữ ý nghĩa tiếp diễn, chúng ta dùng cấu trúc "to be + V-ing".
  • Vậy, "were coming" sẽ thành "to be coming".

=> Lời giải Cách 2: The troops were reported to be coming.

Lý do: Cách này giúp chúng ta nhấn mạnh chủ ngữ của hành động được báo cáo (ở đây là "the troops") và liên kết trực tiếp hành động đó với việc được "báo cáo".

Câu 20: People believed that the earth stood still.

Tương tự như câu trên, đây cũng là một câu phức với mệnh đề chính "People believed" và mệnh đề danh từ "that the earth stood still".

Cách 1: Sử dụng cấu trúc "It + be + V3/ed + that-clause"

Bước 1: Xác định động từ tường thuật trong mệnh đề chính và thì của nó.

  • Động từ tường thuật là "believed".
  • Thì của động từ là Thì quá khứ đơn (Past Simple).

Bước 2: Chuyển động từ tường thuật sang dạng bị động tương ứng với thì của nó và chủ ngữ "It".

  • Thì quá khứ đơn bị động của "believed" với chủ ngữ "It" sẽ là "It was believed".

Bước 3: Giữ nguyên mệnh đề danh từ "that the earth stood still".

  • Chúng ta chỉ cần đặt mệnh đề này sau phần bị động ở Bước 2.

=> Lời giải Cách 1: It was believed that the earth stood still.

Lý do: Tương tự như câu 19, cách này được dùng khi chúng ta muốn tập trung vào niềm tin phổ biến mà không cần nhắc đến "ai" là người tin tưởng.

Cách 2: Sử dụng cấu trúc "Chủ ngữ của mệnh đề that + be + V3/ed + to-infinitive"

Bước 1: Xác định chủ ngữ của mệnh đề danh từ "that-clause".

  • Chủ ngữ của mệnh đề "that the earth stood still" là "the earth". Chúng ta sẽ đưa chủ ngữ này lên làm chủ ngữ mới của câu bị động.

Bước 2: Chuyển động từ tường thuật "believed" sang dạng bị động, phù hợp với thì gốc và chủ ngữ mới.

  • Động từ "believed" (quá khứ đơn) khi chuyển sang bị động với chủ ngữ "the earth" (số ít) sẽ là "was believed".

Bước 3: Chuyển động từ trong mệnh đề danh từ ("stood still") sang dạng "to-infinitive" phù hợp.

  • Động từ "stood still" (quá khứ đơn) chỉ một trạng thái hoặc sự thật được tin vào. Vì hành động "believed" và trạng thái "stood still" là đồng thời (người ta tin rằng Trái đất đứng yên), chúng ta dùng "to + V-bare".
  • Vậy, "stood still" sẽ thành "to stand still".

=> Lời giải Cách 2: The earth was believed to stand still.

Lý do: Cách này nhấn mạnh chủ ngữ của niềm tin ("the earth") và hành động "đứng yên" được tin rằng đã xảy ra.

Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách chuyển đổi câu bị động dạng đặc biệt này nhé! Cứ luyện tập thật nhiều là sẽ thành thạo thôi!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

BĐ Đặc biệt :

+ C1 : It + is / was / … + VpII + that + Clause

+ C2 :

* S + is / am / are / … + VpII + to V-inf [ Mệnh đề 2 = Hiện tại / Tương lai ]

* S + is / am / are / … + VpII + to have VpII [ Mệnh đề 2 = Quá khứ / HTHT ]

* S + is / am / are / … + VpII + to have been V-ing [ Mệnh đề 2 = QKTD ]

19.

It was reported that the troops were coming

The troops were reported to have been coming

20.

It was believed that the earth stood still

The Earth was believed to have stood still

# TF

Trả lời bởi: thefox

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo