Image 1

I. Give the correct form of the word given to complete the sentence. 1. Is she …

I. Give the correct form of the word given to complete the sentence.
1. Is she enough to run one kilometer? (GOOD)
2. “Ow! Be careful with that coffee.” – “Look, now I have a on my arm” (BURNING)
3. Rob has a of 39.50C (TEMPERATE)
4. Don’t eat so quickly. You’ll get a ___ (TEETH)
5. I have a in my back. I’m going to lie down. (PAINFUL)
6. That’s a bad . Why don’t you have a glass of water? (COUGHING)
7. “I have .” – “Why don’t you telephone the doctor?” (STOMACH)
8. My arm after the table tennis match (HURT)
9. “I have a .” – “That’s because you watch too much TV.” (HEAD)
10. Lan was absent from class because of her ______ (SICK)
11. I have an ________- with my doctor at 5 p.m. (APPOINT)
12. She is still receiving a __________treatment in a hospital. (MEDICINE)
13. People fell _________when they catch a common cold. (PLEASE)
14. She’s_____ to seafood. So when she eats them, she will have stomachache problems. (ALLERGY)
15. You should choose foods and drinks________ to prevent some dangerous diseases. (CARE)
16. He continues_______ because he is catching a flu. (SNEEZE)
17. He can reduce his serious_____ when he relaxes in time and does exercise regularly. (DEPRESS)
18. If you provide yourself with enough vitamins, you will make a better______ on your work or study. (CONCENTRATE)
19. I got ______________ during my beach vacation. (SUNBURN)
20. Lack of vitamin E can cause skin diseases and __________. (TIRED)
Hỏi bởi:
2 câu trả lời (Giải pháp)
▲ 8

Chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau “giải mã” bài tập về dạng của từ (word form) này nhé. Đây là một dạng bài rất quan trọng giúp chúng ta sử dụng tiếng Anh một cách chính xác và tự nhiên hơn đó!

Các em hãy nhớ kỹ, để làm tốt dạng bài này, chúng ta cần xác định xem vị trí trống cần điền là loại từ gì (danh từ, động từ, tính từ hay trạng từ), sau đó biến đổi từ gốc sao cho phù hợp với ngữ cảnh của câu. Nào, chúng ta cùng bắt đầu!

— LỜI GIẢI CHI TIẾT —

1. Is she good enough to run one kilometer? (GOOD)

  • Phân tích: Vị trí cần điền đứng trước “enough” và bổ nghĩa cho chủ ngữ “she”. “Enough” thường đứng sau tính từ hoặc trạng từ. Ở đây, “good” là tính từ, phù hợp để giữ nguyên.
  • Giải thích: “Good” là tính từ (tốt), “enough” (đủ) đứng sau tính từ để bổ nghĩa. Cấu trúc “tính từ + enough” có nghĩa là “đủ để làm gì đó”.

2. “Ow! Be careful with that coffee.” – “Look, now I have a burn on my arm.” (BURNING)

  • Phân tích: Sau mạo từ “a” và trước giới từ “on”, chúng ta cần một danh từ số ít đếm được. “Burning” là hiện tại phân từ (đang cháy) hoặc tính từ (nóng bỏng). Danh từ của “burn” (đốt cháy) là “burn” (vết bỏng).
  • Giải thích: “Burn” trong trường hợp này là danh từ, có nghĩa là “vết bỏng”. “A burn” là một vết bỏng.

3. Rob has a temperature of 39.50C. (TEMPERATE)

  • Phân tích: Vị trí cần điền đứng sau mạo từ “a” và trước giới từ “of”, cho thấy chúng ta cần một danh từ. “Temperate” là tính từ (ôn hòa). Danh từ chỉ “nhiệt độ” là “temperature”.
  • Giải thích: “Temperature” là danh từ, có nghĩa là “nhiệt độ” hoặc “cơn sốt” khi nói về cơ thể.

4. Don’t eat so quickly. You’ll get a toothache. (TEETH)

  • Phân tích: Sau “a”, chúng ta cần một danh từ chỉ bệnh. “Teeth” là danh từ số nhiều (răng). Bệnh liên quan đến răng phổ biến nhất là “đau răng”.
  • Giải thích: Ghép danh từ “tooth” (răng – dạng số ít của “teeth”) với “ache” (đau) ta được “toothache” (đau răng). Mặc dù “ăn nhanh” thường dẫn đến đau bụng, nhưng theo từ gốc “teeth”, “toothache” là cách biến đổi trực tiếp nhất.

5. I have a pain in my back. I’m going to lie down. (PAINFUL)

  • Phân tích: Sau “a”, chúng ta cần một danh từ. “Painful” là tính từ (đau đớn). Danh từ của nó là “pain” (cơn đau).
  • Giải thích: “Pain” là danh từ, có nghĩa là “cơn đau”.

6. That’s a bad cough. Why don’t you have a glass of water? (COUGHING)

  • Phân tích: Sau “a bad” (một cái gì đó tồi tệ), chúng ta cần một danh từ. “Coughing” là hiện tại phân từ (đang ho) hoặc danh động từ (việc ho). Danh từ của “cough” (ho) là “cough” (cơn ho).
  • Giải thích: “Cough” là danh từ, có nghĩa là “cơn ho” hoặc “bệnh ho”.

7. “I have stomachache.” – “Why don’t you telephone the doctor?” (STOMACH)

  • Phân tích: Tương tự như câu 4 và 9, “I have a/an …” thường đi với danh từ chỉ bệnh đau. Từ gốc “stomach” (dạ dày, bụng) kết hợp với “ache” tạo thành “stomachache” (đau bụng).
  • Giải thích: “Stomachache” là danh từ ghép, có nghĩa là “đau bụng”.

8. My arm hurt after the table tennis match. (HURT)

  • Phân tích: Câu này kể về một sự việc đã xảy ra “after the table tennis match” (sau trận bóng bàn), nên chúng ta cần động từ ở thì quá khứ đơn. Động từ “hurt” (làm đau, bị đau) là một động từ bất quy tắc, quá khứ đơn và quá khứ phân từ vẫn là “hurt”.
  • Giải thích: “Hurt” là động từ, ở đây dùng ở thì quá khứ đơn, giữ nguyên dạng vì đây là động từ bất quy tắc.

9. “I have a headache.” – “That’s because you watch too much TV.” (HEAD)

  • Phân tích: Tương tự như câu 4 và 7, chúng ta cần một danh từ chỉ bệnh đau đầu. Từ gốc “head” (đầu) kết hợp với “ache” tạo thành “headache” (đau đầu).
  • Giải thích: “Headache” là danh từ ghép, có nghĩa là “đau đầu”.

10. Lan was absent from class because of her sickness. (SICK)

  • Phân tích: Sau “her” (tính từ sở hữu), chúng ta cần một danh từ. “Sick” là tính từ (ốm yếu). Danh từ của nó là “sickness” (sự ốm yếu, bệnh tật).
  • Giải thích: “Sickness” là danh từ, có nghĩa là “bệnh tật” hoặc “sự ốm yếu”.

11. I have an appointment with my doctor at 5 p.m. (APPOINT)

  • Phân tích: Sau “an”, chúng ta cần một danh từ bắt đầu bằng nguyên âm. “Appoint” là động từ (chỉ định, bổ nhiệm). Danh từ của nó là “appointment” (cuộc hẹn).
  • Giải thích: “Appointment” là danh từ, có nghĩa là “cuộc hẹn”.

12. She is still receiving a medical treatment in a hospital. (MEDICINE)

  • Phân tích: Trước danh từ “treatment” (sự điều trị), chúng ta cần một tính từ để bổ nghĩa. “Medicine” là danh từ (thuốc). Tính từ của nó là “medical” (thuộc về y tế, y học).
  • Giải thích: “Medical” là tính từ, có nghĩa là “thuộc về y tế” hoặc “dùng trong y học”.

13. People feel unpleasant when they catch a common cold. (PLEASE)

  • Phân tích: Sau động từ “feel”, chúng ta cần một tính từ để mô tả cảm giác. “Please” là động từ (làm hài lòng). Khi bị cảm, người ta sẽ cảm thấy khó chịu, không thoải mái. Tính từ phù hợp là “unpleasant” (khó chịu, không dễ chịu).
  • Giải thích: “Unpleasant” là tính từ, có nghĩa là “khó chịu” hoặc “không thoải mái”.

14. She’s allergic to seafood. So when she eats them, she will have stomachache problems. (ALLERGY)

  • Phân tích: Sau “She’s” (she is), chúng ta cần một tính từ để mô tả tình trạng. “Allergy” là danh từ (dị ứng). Tính từ của nó là “allergic” (bị dị ứng).
  • Giải thích: “Allergic” là tính từ, có nghĩa là “bị dị ứng” với cái gì đó (“allergic to”).

15. You should choose foods and drinks carefully to prevent some dangerous diseases. (CARE)

  • Phân tích: Vị trí trống bổ nghĩa cho động từ “choose” (chọn), mô tả cách thức hành động, nên chúng ta cần một trạng từ. “Care” là danh từ (sự cẩn thận) hoặc động từ (quan tâm). Trạng từ của nó là “carefully” (một cách cẩn thận).
  • Giải thích: “Carefully” là trạng từ, có nghĩa là “một cách cẩn thận”.

16. He continues sneezing because he is catching a flu. (SNEEZE)

  • Phân tích: Sau động từ “continues” (tiếp tục), chúng ta thường dùng động từ thêm “-ing” (gerund). “Sneeze” là động từ (hắt hơi).
  • Giải thích: “Sneezing” là danh động từ (gerund), theo sau động từ “continue”.

17. He can reduce his serious depression when he relaxes in time and does exercise regularly. (DEPRESS)

  • Phân tích: Sau tính từ sở hữu “his” và tính từ “serious”, chúng ta cần một danh từ. “Depress” là động từ (làm chán nản, làm suy nhược). Danh từ của nó là “depression” (sự trầm cảm, sự suy nhược).
  • Giải thích: “Depression” là danh từ, có nghĩa là “sự trầm cảm” hoặc “sự suy nhược”.

18. If you provide yourself with enough vitamins, you will make a better concentration on your work or study. (CONCENTRATE)

  • Phân tích: Sau mạo từ “a better” (một cái gì đó tốt hơn), chúng ta cần một danh từ. “Concentrate” là động từ (tập trung). Danh từ của nó là “concentration” (sự tập trung).
  • Giải thích: “Concentration” là danh từ, có nghĩa là “sự tập trung”. Cụm “make a concentration on” có nghĩa là “tập trung vào”.

19. I got sunburn during my beach vacation. (SUNBURN)

  • Phân tích: Sau động từ “got” (bị, mắc phải), chúng ta cần một danh từ chỉ tình trạng hoặc bệnh. “Sunburn” đã là một danh từ (cháy nắng).
  • Giải thích: “Sunburn” là danh từ, có nghĩa là “cháy nắng” (tình trạng da bị tổn thương do nắng). Trong câu này, từ gốc đã là dạng đúng.

20. Lack of vitamin E can cause skin diseases and tiredness. (TIRED)

  • Phân tích: Vị trí trống đứng sau “and” và song song với danh từ “skin diseases” (các bệnh về da), nên chúng ta cần một danh từ. “Tired” là tính từ (mệt mỏi). Danh từ của nó là “tiredness” (sự mệt mỏi).
  • Giải thích: “Tiredness” là danh từ, có nghĩa là “sự mệt mỏi”.

Các em thấy không, chỉ cần nắm vững kiến thức về các loại từ và cách biến đổi chúng, cùng với việc đọc kỹ ngữ cảnh câu, chúng ta có thể dễ dàng hoàn thành bài tập này. Hãy luyện tập thật nhiều để thành thạo hơn nhé! Cô tin các em sẽ làm tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 12

1.well 

2.burn

3.temperation

4.tooth

5.pain

6.cough

7.stomache

8.hurts

9.headache

10.sickness

11.appointment

12.medical

13.unpleasant

14.allergic

15.carefully

16.sneezing

17.depression

18.concentration

19.sunburn

20.tiredness

Trả lời bởi: Bánh Bé

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo