Image 1

Soạn văn 7 bài bạn đến chơi nhà

Soạn văn 7 bài bạn đến chơi nhà
Hỏi bởi: Bé Cà Khịa
2 câu trả lời (Giải pháp)
▲ 5

Chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay, cô rất vui được đồng hành cùng các em trong tiết Ngữ văn 7. Chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu một bài thơ rất hay, rất đỗi chân thành và giàu chất hóm hỉnh của một danh nhân văn hóa Việt Nam: bài thơ “Bạn đến chơi nhà” của nhà thơ Nguyễn Khuyến.

Để việc học hiệu quả nhất, các em hãy chuẩn bị Sách giáo khoa Ngữ văn 7 (Tập 1), vở ghi và bút nhé!

I. TÌM HIỂU CHUNG (Bước 1)

Ở bước này, chúng ta sẽ cùng nắm bắt những thông tin cơ bản nhất về tác giả và tác phẩm để có cái nhìn tổng quát trước khi đi sâu vào phân tích bài thơ.

1. Tác giả: Nguyễn Khuyến (1835 – 1909)

Giải thích phương pháp: Việc tìm hiểu tác giả giúp chúng ta biết được hoàn cảnh sống, phong cách sáng tác cơ bản của nhà thơ, từ đó hiểu rõ hơn về “đứa con tinh thần” của họ.

  • Nguyễn Khuyến là một trong những nhà thơ lớn của nền văn học Việt Nam cuối thế kỉ XIX.

  • Ông có biệt hiệu là Yên Đổ (vì ông đỗ đầu cả ba kì thi Hương, Hội, Đình nên gọi là Tam Nguyên Yên Đổ).

  • Thơ của Nguyễn Khuyến thường viết về làng quê, thiên nhiên và đặc biệt là tình bạn. Ông nổi tiếng với những bài thơ Nôm mang đậm chất dân gian, hóm hỉnh mà sâu sắc.

2. Tác phẩm: “Bạn đến chơi nhà”

Giải thích phương pháp: Hiểu rõ về thể loại và hoàn cảnh ra đời của bài thơ sẽ giúp chúng ta tiếp cận đúng đắn về cấu trúc và nội dung của nó.

  • Thể loại: Thất ngôn bát cú Đường luật.

    • Đây là thể thơ gồm 8 câu, mỗi câu 7 chữ, có niêm luật chặt chẽ về vần, đối, và bố cục (Đề – Thực – Luận – Kết).

  • Hoàn cảnh sáng tác: Bài thơ được viết trong hoàn cảnh bạn bè thân thiết đến thăm nhà Nguyễn Khuyến nhưng nhà ông lại không có gì để tiếp đãi. Từ hoàn cảnh ấy, bài thơ bộc lộ một tình cảm chân thành, vượt lên trên vật chất.

II. ĐỌC HIỂU VĂN BẢN (Bước 2)

Ở bước này, các em hãy đọc kĩ bài thơ, đọc diễn cảm và tìm hiểu nghĩa của một số từ ngữ khó (nếu có) để nắm được nội dung cơ bản của bài.

Đọc bài thơ trong SGK:

BẠN ĐẾN CHƠI NHÀ

Đã bấy lâu nay bác tới nhà,

Trẻ thời đi vắng, chợ thời xa.

Ao sâu nước cả, khôn chài cá,

Vườn rộng rào thưa, khó đuổi gà.

Cải chửa ra cây, cà mới nụ,

Bầu vừa rụng rốn, mướp đương hoa.

Đầu trò tiếp khách trầu không có,

Bác đến chơi đây ta với ta!

Giải thích từ khó:

  • “Bác” ở đây là cách gọi thân mật, trân trọng của Nguyễn Khuyến dành cho người bạn của mình.

  • “Khôn chài cá”: Không tài nào chài được cá (vì ao sâu nước lớn).

  • “Chửa ra cây”: Chưa thành cây (còn non).

  • “Rụng rốn”: Bầu non vừa rụng cuống hoa, nghĩa là còn rất bé, chưa ăn được.

  • “Đương hoa”: Đang ra hoa (cũng chưa có quả để ăn).

  • “Đầu trò tiếp khách”: Thứ mở đầu câu chuyện khi tiếp khách (thường là trầu cau).

III. PHÂN TÍCH VĂN BẢN (Bước 3)

Đây là phần quan trọng nhất, chúng ta sẽ đi sâu vào từng phần của bài thơ để khám phá những điều thú vị về nội dung và nghệ thuật.

1. Hai câu đề (Câu 1-2): Hoàn cảnh đón khách và sự tiếp đón ban đầu

Giải thích phương pháp: Hai câu đề của bài thơ Đường luật có nhiệm vụ giới thiệu hoàn cảnh, cảm xúc ban đầu. Chúng ta sẽ phân tích từ ngữ để thấy rõ điều đó.

  • “Đã bấy lâu nay bác tới nhà,”

    • Cụm từ “Đã bấy lâu nay” cho thấy sự chờ đợi, mong ngóng đã lâu của nhà thơ. Sự xuất hiện của người bạn là một niềm vui bất ngờ, quý giá.

    • Từ “bác” cho thấy sự thân thiết, kính trọng và thân mật giữa hai người bạn.

  • “Trẻ thời đi vắng, chợ thời xa.”

    • Hai vế câu đối nhau rất tự nhiên, chân thật, thể hiện sự thiếu thốn, không kịp chuẩn bị của gia chủ.

    • “Trẻ thời đi vắng”: không có người giúp việc nhà. “Chợ thời xa”: không kịp đi mua đồ. Tất cả đều là những lý do khách quan khiến việc tiếp đãi trở nên khó khăn.

  • Tổng kết: Hai câu thơ mở đầu bằng niềm vui, sự mong đợi nhưng ngay lập tức bộc lộ sự thiếu thốn, không có điều kiện để tiếp đãi bạn một cách chu đáo theo lễ nghi thông thường. Điều này tạo ra một tình huống trớ trêu, hóm hỉnh.

2. Bốn câu thực và luận (Câu 3-6): Tình huống tiếp đãi đặc biệt

Giải thích phương pháp: Phần này tập trung vào việc liệt kê những thứ “không có” của gia chủ. Chúng ta sẽ phân tích nghệ thuật liệt kê, đối lập và giọng điệu để thấy được cái hóm hỉnh và chân thành của nhà thơ.

  • “Ao sâu nước cả, khôn chài cá,”

  • “Vườn rộng rào thưa, khó đuổi gà.”

  • “Cải chửa ra cây, cà mới nụ,”

  • “Bầu vừa rụng rốn, mướp đương hoa.”

  • Nghệ thuật liệt kê: Nhà thơ đã liệt kê một loạt những thứ tưởng chừng như có sẵn trong nhà nông thôn (cá, gà, cải, cà, bầu, mướp) nhưng lại “không có” hoặc “không dùng được”.

    • Cá, gà: vật quý để đãi khách thì “khôn chài”, “khó đuổi”.

    • Rau, quả: những món ăn dân dã thì “chửa ra cây”, “mới nụ”, “vừa rụng rốn”, “đương hoa” (tức là còn non, chưa ăn được).

  • Nghệ thuật đối: Các vế thơ đối rất chỉnh, tự nhiên (ao sâu – vườn rộng, cải chửa ra cây – cà mới nụ, bầu vừa rụng rốn – mướp đương hoa). Cách đối này vừa tạo nhịp điệu cho bài thơ, vừa nhấn mạnh sự trớ trêu, thiếu thốn một cách hài hước.

  • Giọng điệu: Giọng điệu của nhà thơ rất hóm hỉnh, vui vẻ. Ông không hề tỏ ra ngượng ngùng hay khó xử mà ngược lại, còn “khoe” sự thiếu thốn của mình một cách tự nhiên, đáng yêu. Điều này thể hiện sự chân thành, không khách sáo với người bạn tri kỉ.

  • Ý nghĩa: Qua cách liệt kê và giọng điệu này, Nguyễn Khuyến không chỉ nói lên sự thiếu thốn vật chất mà còn ngầm thể hiện sự coi trọng tình bạn hơn mọi vật chất. Bạn bè đến chơi, không cần mâm cao cỗ đầy, chỉ cần sự chân tình là đủ.

3. Hai câu kết (Câu 7-8): Lời khẳng định tình bạn tri kỷ

Giải thích phương pháp: Đây là phần chốt lại nội dung và cảm xúc của bài thơ. Hai câu kết thường chứa đựng ý nghĩa sâu sắc nhất. Chúng ta sẽ tập trung vào ý nghĩa của cụm từ “ta với ta” để hiểu rõ thông điệp.

  • “Đầu trò tiếp khách trầu không có,”

    • Ngay cả thứ đơn giản nhất, thường thấy nhất để mở đầu câu chuyện khi tiếp khách là miếng trầu cũng không có nốt. Câu thơ này đẩy sự thiếu thốn lên đến đỉnh điểm, tạo thêm tiếng cười hóm hỉnh.

  • “Bác đến chơi đây ta với ta!”

    • Đây là câu thơ then chốt, là điểm sáng của cả bài.

    • Cụm từ “ta với ta” thể hiện sự đồng điệu tuyệt đối, sự hòa hợp trong tâm hồn của hai người bạn. Không cần bất cứ vật chất nào làm trung gian, tình bạn vẫn vẹn nguyên, cao đẹp. Từ “ta” thứ nhất là chủ nhà, “ta” thứ hai là người bạn, hòa quyện vào nhau, không còn khoảng cách.

    • Ý nghĩa: Câu thơ khẳng định tình bạn chân thành, tri kỷ, vượt lên trên mọi lễ nghi, vật chất tầm thường. Cái quý giá nhất khi bạn đến chơi không phải là mâm cao cỗ đầy, mà chính là tấm lòng chân tình, sự đồng cảm, sẻ chia giữa những người bạn thân.

IV. TỔNG KẾT (Bước 4)

Sau khi đã phân tích chi tiết, chúng ta cùng nhìn lại giá trị nội dung và nghệ thuật của bài thơ.

1. Nội dung

Giải thích phương pháp: Tổng kết nội dung giúp chúng ta khái quát lại chủ đề chính của tác phẩm.

  • Bài thơ thể hiện một tình bạn chân thành, thắm thiết, vượt lên mọi lễ nghi hình thức và vật chất tầm thường. Đó là tình bạn tri kỷ, đồng điệu về tâm hồn.

  • Bài thơ còn cho thấy tấm lòng hiếu khách, sự hóm hỉnh và chất thanh đạm trong lối sống của nhà thơ Nguyễn Khuyến.

2. Nghệ thuật

Giải thích phương pháp: Tổng kết nghệ thuật giúp chúng ta nhận diện những nét đặc sắc trong cách thể hiện của tác giả.

  • Sử dụng thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật một cách linh hoạt, tự nhiên, không gò bó.

  • Ngôn ngữ thơ mộc mạc, gần gũi với lời ăn tiếng nói dân gian.

  • Nghệ thuật liệt kê, đối lập được sử dụng khéo léo, tự nhiên tạo nên tình huống vừa trớ trêu, vừa hóm hỉnh.

  • Giọng điệu thơ chân thành, hóm hỉnh, đáng yêu.

V. Ý NGHĨA BÀI HỌC (Bước 5)

Giải thích phương pháp: Từ bài thơ, chúng ta rút ra bài học về giá trị nhân văn mà tác phẩm muốn gửi gắm.

  • Bài thơ “Bạn đến chơi nhà” ca ngợi một tình bạn chân thành, không vụ lợi, vượt lên trên mọi vật chất. Đó là tình bạn tri kỷ, gắn bó sâu sắc, đáng quý trong cuộc sống.

  • Bài thơ nhắc nhở chúng ta rằng, giá trị thực sự của một mối quan hệ, đặc biệt là tình bạn, nằm ở sự chân tình, thấu hiểu và sẻ chia chứ không phải ở những giá trị vật chất phù phiếm.

Vậy là chúng ta đã cùng nhau tìm hiểu xong bài thơ “Bạn đến chơi nhà” của Nguyễn Khuyến. Cô hi vọng qua bài học này, các em không chỉ hiểu thêm về một tác phẩm văn học ý nghĩa mà còn biết trân trọng hơn những tình bạn đẹp trong cuộc sống của mình nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

Câu 1:

   Bài thơ thuộc thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật : gồm 8 câu, mỗi câu 7 tiếng, gieo vần cuối các câu 1-2-4-6-8, phép đối giữa câu 3-4, 5-6.

Câu 2:

   a. Theo câu thứ nhất, đúng ra tác giả nên tiếp đãi bạn thật chu đáo, tử tế.

   b. Sáu câu tiếp cho thấy hoàn cảnh “có sẵn mọi thứ nhưng hóa ra lại không có thứ gì”. Vật chất không có, chỉ có cái tình cái nghĩa để tiếp bạn. Tình huống vừa đùa vui vừa tôn được cái quan trọng nhất – tình nghĩa.

  c. Câu thơ cuối và riêng cụm từ “ta với ta” là giá trị tư tưởng của bài thơ, nó khẳng định tình bạn chân thực, tri âm tri kỉ không quan trọng vật chất, lễ nghĩa.

  d. Tình bạn của Nguyễn Khuyến rất chân thật, rất quan tâm khi nhà thơ biết lo nghĩ mọi thứ, đặc biệt là rất trọng tình cảm.

Luyện tập

Câu 1:

   a*. Ngôn ngữ của bài Bạn đến chơi nhà là ngôn ngữ đời thường mộc mạc, đùa vui hóm hỉnh và mang đậm tính thuần Việt hơn so với ngôn ngữ buốn sầu, ước lệ, tính Hán Việt của bài Sau phút chia ly.

   b. “ta với ta” trong Bạn đến chơi nhà chỉ 2 người (nhà thơ và người bạn) thể hiện sự hòa hợp giữa hai tâm hồn, hai người bạn. Còn “ta với ta” trong Qua Đèo Ngang chỉ một mình nhà thơ giữa khung cảnh rộng lớn, tăng lên nỗi buồn và cô đơn.

Trả lời bởi: Thanh Phong

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo