Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

ClEFT SENTENCE, 1. My father usually complains about my students whenever they g…

ClEFT SENTENCE,
1. My father usually complains about my students whenever they g…

ClEFT SENTENCE,
1. My father usually complains about my students whenever they go to my house. ————————–
2. I used to like climbing up tress and pick fruits. ———
3. My neighbors always make noise at night. ———
4. We often complains about the noise at night
5. You gave her a bunch of rose last week. ———————————————————————————————-
Hỏi bởi: longmap
2 câu trả lời

▲ 5

Chào các em học sinh yêu quý! Cô/thầy rất vui được đồng hành cùng các em trong buổi học ngữ pháp ngày hôm nay. Chúng ta sẽ cùng nhau “mổ xẻ” một cấu trúc ngữ pháp vô cùng hiệu quả để làm cho câu văn của mình thêm phần nhấn nhá và biểu cảm, đó chính là Cleft Sentence (Câu chẻ).

I. Mục đích của Cleft Sentence:

Câu chẻ được dùng để nhấn mạnh một thành phần cụ thể trong câu (chủ ngữ, tân ngữ, trạng ngữ chỉ thời gian, nơi chốn, v.v.), giúp người nghe hoặc người đọc tập trung vào thông tin quan trọng mà chúng ta muốn truyền tải.

II. Công thức chung của Cleft Sentence:

Cấu trúc phổ biến nhất của câu chẻ là:

It + is/was + thành phần muốn nhấn mạnh + that/who/which + phần còn lại của câu.

  • Chúng ta dùng “is” nếu sự việc đang ở thì hiện tại hoặc là một sự thật hiển nhiên.
  • Chúng ta dùng “was” nếu sự việc đã xảy ra trong quá khứ.
  • “that” có thể dùng cho cả người và vật.
  • “who” dùng để nhấn mạnh người.
  • “which” dùng để nhấn mạnh vật.

Bây giờ, chúng ta hãy áp dụng công thức này để giải các bài tập nhé!

Giải bài tập Cleft Sentence:

1. Câu gốc: My father usually complains about my students whenever they go to my house.

Phân tích: Đây là một câu ở thì hiện tại đơn, kể về một thói quen hoặc sự việc thường xuyên diễn ra. Chúng ta có thể nhấn mạnh chủ ngữ (My father), tân ngữ (my students) hoặc trạng ngữ chỉ thời gian (whenever they go to my house).

a) Nhấn mạnh Chủ ngữ (My father):

  • Bước 1: Xác định chủ ngữ cần nhấn mạnh: “My father”.
  • Bước 2: Chọn “It is” vì hành động “complains” ở thì hiện tại đơn.
  • Bước 3: Chọn “who” hoặc “that” vì chủ ngữ là người.
  • Bước 4: Đặt phần còn lại của câu sau “who/that”, nhớ bỏ chủ ngữ đã được nhấn mạnh.

Lời giải: It is my father who/that usually complains about my students whenever they go to my house.

Giải thích: Chúng ta nhấn mạnh rằng CHÍNH BỐ của tôi, chứ không phải ai khác, là người thường xuyên phàn nàn về học sinh của tôi.

b) Nhấn mạnh Tân ngữ (my students):

  • Bước 1: Xác định tân ngữ cần nhấn mạnh: “my students” (tân ngữ của giới từ “about”).
  • Bước 2: Chọn “It is”.
  • Bước 3: Chọn “who” hoặc “that” vì tân ngữ là người.
  • Bước 4: Đặt phần còn lại của câu sau “who/that”. Lưu ý: Khi nhấn mạnh tân ngữ, động từ theo sau vẫn giữ nguyên chủ ngữ của câu gốc.

Lời giải: It is my students who/that my father usually complains about whenever they go to my house.

Giải thích: Ở đây, chúng ta muốn nhấn mạnh rằng CHÍNH CÁC HỌC SINH của tôi là đối tượng mà bố tôi hay phàn nàn.

2. Câu gốc: I used to like climbing up trees and pick fruits.

Phân tích: Câu này nói về một thói quen trong quá khứ (“used to like”), nên chúng ta sẽ dùng “It was”. Có thể nhấn mạnh chủ ngữ (I) hoặc tân ngữ (climbing up trees and pick fruits).

a) Nhấn mạnh Chủ ngữ (I):

  • Bước 1: Xác định chủ ngữ cần nhấn mạnh: “I”.
  • Bước 2: Chọn “It was” vì “used to like” chỉ thói quen trong quá khứ.
  • Bước 3: Chọn “who” hoặc “that” vì chủ ngữ là người.
  • Bước 4: Đặt phần còn lại của câu sau “who/that”.

Lời giải: It was I who/that used to like climbing up trees and pick fruits.

Giải thích: Chúng ta muốn nhấn mạnh rằng CHÍNH TÔI, chứ không phải ai khác, đã từng thích trèo cây hái quả.

b) Nhấn mạnh Tân ngữ (climbing up trees and pick fruits):

  • Bước 1: Xác định tân ngữ cần nhấn mạnh: “climbing up trees and pick fruits” (một cụm danh động từ).
  • Bước 2: Chọn “It was”.
  • Bước 3: Chọn “which” hoặc “that” vì tân ngữ là một hành động/vật.
  • Bước 4: Đặt phần còn lại của câu sau “which/that”.

Lời giải: It was climbing up trees and pick fruits that I used to like.

Giải thích: Chúng ta nhấn mạnh rằng CHÍNH VIỆC trèo cây và hái quả là thứ mà tôi từng thích.

3. Câu gốc: My neighbors always make noise at night.

Phân tích: Câu này ở thì hiện tại đơn, diễn tả một sự việc thường xuyên. Chúng ta sẽ dùng “It is”. Có thể nhấn mạnh chủ ngữ (My neighbors), tân ngữ (noise) hoặc trạng ngữ chỉ thời gian (at night).

a) Nhấn mạnh Chủ ngữ (My neighbors):

  • Bước 1: Xác định chủ ngữ: “My neighbors”.
  • Bước 2: Chọn “It is”.
  • Bước 3: Chọn “who” hoặc “that”.
  • Bước 4: Đặt phần còn lại của câu sau “who/that”.

Lời giải: It is my neighbors who/that always make noise at night.

Giải thích: Nhấn mạnh rằng CHÍNH HÀNG XÓM của tôi là người luôn gây ra tiếng ồn vào ban đêm.

b) Nhấn mạnh Tân ngữ (noise):

  • Bước 1: Xác định tân ngữ: “noise”.
  • Bước 2: Chọn “It is”.
  • Bước 3: Chọn “which” hoặc “that”.
  • Bước 4: Đặt phần còn lại của câu sau “which/that”.

Lời giải: It is noise that my neighbors always make at night.

Giải thích: Nhấn mạnh rằng CHÍNH TIẾNG ỒN là thứ mà hàng xóm của tôi luôn gây ra vào ban đêm.

c) Nhấn mạnh Trạng ngữ chỉ thời gian (at night):

  • Bước 1: Xác định trạng ngữ: “at night”.
  • Bước 2: Chọn “It is”.
  • Bước 3: Chọn “that” (trạng ngữ thường dùng “that”).
  • Bước 4: Đặt phần còn lại của câu sau “that”.

Lời giải: It is at night that my neighbors always make noise.

Giải thích: Nhấn mạnh rằng CHÍNH VÀO BAN ĐÊM là lúc hàng xóm của tôi luôn gây ồn ào.

4. Câu gốc: We often complain about the noise at night.

Phân tích: Tương tự câu 3, câu này ở thì hiện tại đơn. Chúng ta dùng “It is”. Có thể nhấn mạnh chủ ngữ (We), tân ngữ (the noise) hoặc trạng ngữ (at night).

a) Nhấn mạnh Chủ ngữ (We):

Lời giải: It is we who/that often complain about the noise at night.

Giải thích: Nhấn mạnh rằng CHÍNH CHÚNG TÔI là những người thường xuyên phàn nàn về tiếng ồn vào ban đêm.

b) Nhấn mạnh Tân ngữ (the noise):

Lời giải: It is the noise that we often complain about at night.

Giải thích: Nhấn mạnh rằng CHÍNH TIẾNG ỒN là thứ mà chúng tôi thường xuyên phàn nàn vào ban đêm.

c) Nhấn mạnh Trạng ngữ chỉ thời gian (at night):

Lời giải: It is at night that we often complain about the noise.

Giải thích: Nhấn mạnh rằng CHÍNH VÀO BAN ĐÊM là lúc chúng tôi thường phàn nàn về tiếng ồn.

5. Câu gốc: You gave her a bunch of rose last week.

Phân tích: Câu này ở thì quá khứ đơn (“gave”), nên chúng ta sẽ dùng “It was”. Có thể nhấn mạnh chủ ngữ (You), tân ngữ trực tiếp (a bunch of rose), tân ngữ gián tiếp (her) hoặc trạng ngữ chỉ thời gian (last week).

a) Nhấn mạnh Chủ ngữ (You):

  • Bước 1: Xác định chủ ngữ: “You”.
  • Bước 2: Chọn “It was” (quá khứ đơn).
  • Bước 3: Chọn “who” hoặc “that”.
  • Bước 4: Đặt phần còn lại của câu sau “who/that”.

Lời giải: It was you who/that gave her a bunch of rose last week.

Giải thích: Nhấn mạnh rằng CHÍNH BẠN, chứ không phải ai khác, đã tặng cô ấy một bó hồng tuần trước.

b) Nhấn mạnh Tân ngữ trực tiếp (a bunch of rose):

  • Bước 1: Xác định tân ngữ trực tiếp: “a bunch of rose”.
  • Bước 2: Chọn “It was”.
  • Bước 3: Chọn “which” hoặc “that” (vật).
  • Bước 4: Đặt phần còn lại của câu sau “which/that”.

Lời giải: It was a bunch of rose that you gave her last week.

Giải thích: Nhấn mạnh rằng CHÍNH MỘT BÓ HỒNG là thứ mà bạn đã tặng cô ấy tuần trước.

c) Nhấn mạnh Tân ngữ gián tiếp (her):

  • Bước 1: Xác định tân ngữ gián tiếp: “her”.
  • Bước 2: Chọn “It was”.
  • Bước 3: Chọn “who” hoặc “that” (người).
  • Bước 4: Đặt phần còn lại của câu sau “who/that”. Lưu ý: Khi nhấn mạnh tân ngữ gián tiếp, giới từ “to” hoặc “for” thường được thêm vào trước tân ngữ sau “gave”, hoặc đảo vị trí tân ngữ trực tiếp và gián tiếp trong câu gốc trước khi chẻ. Tuy nhiên, cách đơn giản nhất là giữ nguyên cấu trúc và thêm giới từ “to” sau động từ chính.

Lời giải: It was her who/that you gave a bunch of rose to last week. (hoặc It was her that you gave a bunch of rose last week. – trong văn nói có thể lược “to”)

Giải thích: Nhấn mạnh rằng CHÍNH CÔ ẤY là người mà bạn đã tặng một bó hồng tuần trước.

d) Nhấn mạnh Trạng ngữ chỉ thời gian (last week):

  • Bước 1: Xác định trạng ngữ: “last week”.
  • Bước 2: Chọn “It was”.
  • Bước 3: Chọn “that”.
  • Bước 4: Đặt phần còn lại của câu sau “that”.

Lời giải: It was last week that you gave her a bunch of rose.

Giải thích: Nhấn mạnh rằng CHÍNH TUẦN TRƯỚC là thời điểm bạn đã tặng cô ấy một bó hồng.

Các em thấy đó, Cleft Sentence rất linh hoạt và giúp chúng ta truyền đạt thông điệp rõ ràng, có trọng tâm hơn rất nhiều. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng cấu trúc này một cách thành thạo nhé!

Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô/thầy. Chúc các em học tốt!

Từ vựng cần lưu ý (không quá khó nhưng có thể ôn lại):

  • complain (v): phàn nàn
  • usually (adv): thường xuyên, thông thường
  • whenever (conj): bất cứ khi nào
  • climb up (phrasal verb): trèo lên
  • pick (v): hái, chọn
  • neighbors (n): hàng xóm
  • make noise (phrase): gây tiếng ồn
  • complain about (phrasal verb): phàn nàn về
  • a bunch of (phrase): một bó, một chùm
Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 4

\(\text{1. It is my father that usually complains about my students whenever they go to my house.}\)

\(\text{2. It was i who used to like climbing up trees and pick fruits.}\)

\(\text{3. It is my neighbors who always make noise at night.}\)

\(\text{4. It is we who often complains about the noise at night.}\)

\(\text{5. It was you who gave her a bunch of rose last week.}\)

Trả lời bởi: minhtime2007

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo