CLOSEST
1. He’ll take the new job whose salary is fantastic. (từ gạch chân là “f…
1. He’ll take the new job whose salary is fantastic. (từ gạch chân là “fantastic”)
A. reasonable B. acceptable C. pretty high D. wonderful
2. The church which I visited last month is extremely ancient (Từ gạch chân là “ancient”)
A.new B. historic C.fresh D. modern
3.Thu is interested in singing (Từ gạch chân là “is interested in”)
A. likes B. dislikes C. hates D. detests
Chúng ta sẽ đi vào từng câu một. Các em chú ý lắng nghe và ghi chép lại những điểm quan trọng nhé.
Câu 1:
He’ll take the new job whose salary is fantastic. (từ gạch chân là “fantastic”)
A. reasonable B. acceptable C. pretty high D. wonderful
Bước 1: Đọc kỹ câu và xác định nghĩa của câu.
Câu này có nghĩa là: “Anh ấy sẽ nhận công việc mới với mức lương thật là…”
Bước 2: Tìm hiểu nghĩa của từ gạch chân “fantastic”.
Trong ngữ cảnh này, “fantastic” được dùng để miêu tả mức lương. Khi nói về lương, “fantastic” thường mang nghĩa là rất tốt, rất cao, đáng mơ ước.
Bước 3: Phân tích các lựa chọn A, B, C, D và tìm từ có nghĩa gần nhất với “fantastic”.
A. reasonable: có nghĩa là “hợp lý”, “phải chăng”. Mức lương hợp lý thì tốt, nhưng chưa chắc đã là “fantastic”.
B. acceptable: có nghĩa là “chấp nhận được”. Mức lương chấp nhận được thì có thể nhận, nhưng chưa hẳn là xuất sắc.
C. pretty high: có nghĩa là “khá cao”. Mức lương khá cao thì tốt, nhưng “fantastic” còn mạnh hơn thế.
D. wonderful: có nghĩa là “tuyệt vời”. Đây là từ mang sắc thái tích cực mạnh mẽ, rất gần với ý nghĩa “fantastic” khi miêu tả một điều gì đó tốt đẹp.
Bước 4: Chọn đáp án phù hợp nhất.
So sánh các lựa chọn, “wonderful” là từ có nghĩa gần nhất và thể hiện sự tuyệt vời, rất tốt, tương tự như “fantastic” trong trường hợp này.
Đáp án cho câu 1 là: D. wonderful
Câu 2:
The church which I visited last month is extremely ancient (Từ gạch chân là “ancient”)
A.new B. historic C.fresh D. modern
Bước 1: Đọc kỹ câu và xác định nghĩa của câu.
Câu này có nghĩa là: “Nhà thờ mà tôi đã ghé thăm tháng trước thì cực kỳ…”
Bước 2: Tìm hiểu nghĩa của từ gạch chân “ancient”.
“Ancient” dùng để miêu tả một thứ gì đó rất cũ, thuộc về thời xưa, có lịch sử lâu đời.
Bước 3: Phân tích các lựa chọn A, B, C, D và tìm từ có nghĩa gần nhất với “ancient”.
A. new: có nghĩa là “mới”. Trái ngược hoàn toàn với “ancient”.
B. historic: có nghĩa là “lịch sử”, “có tính lịch sử”. Những thứ mang tính lịch sử thường là những thứ rất cũ và có ý nghĩa quan trọng. Từ này rất gần với “ancient”.
C. fresh: có nghĩa là “tươi”, “mới mẻ”. Không liên quan đến sự cũ kỹ.
D. modern: có nghĩa là “hiện đại”. Trái ngược với “ancient”.
Bước 4: Chọn đáp án phù hợp nhất.
Trong các lựa chọn, “historic” là từ có nghĩa gần nhất với “ancient” khi miêu tả một công trình có giá trị lịch sử lâu đời. Một nhà thờ cổ thường được coi là “historic”.
Đáp án cho câu 2 là: B. historic
Câu 3:
Thu is interested in singing (Từ gạch chân là “is interested in”)
A. likes B. dislikes C. hates D. detests
Bước 1: Đọc kỹ câu và xác định nghĩa của câu.
Câu này có nghĩa là: “Thu thì thích/quan tâm đến việc hát.”
Bước 2: Tìm hiểu nghĩa của cụm từ gạch chân “is interested in”.
Cụm từ “be interested in” có nghĩa là “quan tâm đến”, “thích”, “hứng thú với”.
Bước 3: Phân tích các lựa chọn A, B, C, D và tìm từ/cụm từ có nghĩa tương đương với “is interested in”.
A. likes: có nghĩa là “thích”. Đây là một từ diễn tả sự yêu thích, rất gần với ý nghĩa của “is interested in”.
B. dislikes: có nghĩa là “không thích”. Trái nghĩa với “is interested in”.
C. hates: có nghĩa là “ghét”. Mức độ tiêu cực mạnh hơn “dislikes”.
D. detests: có nghĩa là “ghê tởm”, “căm ghét”. Mức độ tiêu cực rất mạnh.
Bước 4: Chọn đáp án phù hợp nhất.
“Likes” là từ diễn tả sự yêu thích, là lựa chọn gần nhất với ý nghĩa “is interested in” (quan tâm, thích thú).
Đáp án cho câu 3 là: A. likes
Các em đã hiểu bài chưa nào? Hãy xem lại các bước giải và ghi nhớ nghĩa của các từ mới nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Chúng ta sẽ tiếp tục luyện tập nhiều hơn nữa trong các buổi học tới.
\(1\). \(D\) wonderful
\(->\) fantastic = wonderful (adj) tuyệt vời
\(-\) whose + N : tính từ sở hữu + danh từ
\(-\) Dịch: Tôi sẽ nhận công việc mà có mức lương tuyệt vời.
\(2\). \(B\) historic
\(->\) historic ( adj ) thuộc về lịch sử = ancient ( adj ) cổ xưa
\(->\) which thay cho vật là “the church”
\(3\). \(A\) likes
\(->\) like = be interested in + N/Ving: thích làm gì
\(-\) dislike = hate ( v ) không thích, detest ( v ) ghê tởm
\(-\) Dịch: Thu rất thích hát.
\(1.D\) ( fantastic = wonderful = tuyệt vời )
\(2.B\) ( historic = ancient = cổ đại/cổ kính )
\(3.A\) ( be interested in V-ing = like V-ing = thích thú cái gì đó, “Thu” số ít => thêm “s” sau động từ )