CMR: một vật thả rơi tự do từ độ cao h so với mặt đất thì vận tốc của vật khi ch…
b.dùng định lí biến thiên động năng?
c.dùng định luật bảo toàn cơ năng.
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài toán rất cơ bản nhưng lại cực kỳ quan trọng trong môn Vật lí, giúp các em củng cố kiến thức về chuyển động rơi tự do, định lí biến thiên động năng và định luật bảo toàn cơ năng. Bài toán này sẽ chứng minh một công thức quen thuộc mà chúng ta thường dùng: công thức tính vận tốc của vật khi chạm đất sau khi rơi tự do từ độ cao \(h\).
Chúng ta sẽ chứng minh rằng vận tốc của vật khi chạm đất là \(v = \sqrt{2gh}\) bằng ba phương pháp khác nhau nhé!
***
Phần a. Dùng các công thức của rơi tự do
Giải thích phương pháp: Phương pháp này dựa trên việc áp dụng trực tiếp các công thức động học của chuyển động thẳng biến đổi đều, mà rơi tự do là một trường hợp đặc biệt của nó. Chúng ta sẽ sử dụng công thức liên hệ vận tốc, vận tốc đầu, gia tốc và quãng đường đi được.
Các bước giải:
-
Xác định các thông số ban đầu và cuối:
- Vật thả rơi tự do, nên vận tốc ban đầu của vật là \(v_0 = 0\).
- Gia tốc của vật trong quá trình rơi tự do chính là gia tốc trọng trường \(g\). Chiều của gia tốc hướng xuống.
- Quãng đường mà vật rơi được từ độ cao \(h\) đến khi chạm đất chính là \(s = h\).
- Vận tốc của vật khi chạm đất là \(v\), đây là đại lượng chúng ta cần tìm.
-
Chọn công thức động học phù hợp:
Trong các công thức của chuyển động thẳng biến đổi đều, công thức liên hệ giữa vận tốc cuối, vận tốc đầu, gia tốc và quãng đường là công thức không chứa thời gian:
\[v^2 – v_0^2 = 2as\]
Công thức này rất tiện lợi vì chúng ta không cần biết thời gian rơi.
-
Thay thế các giá trị và biến đổi:
Thay các giá trị đã xác định ở bước 1 vào công thức ở bước 2:
\[v^2 – (0)^2 = 2gh\]
\[v^2 = 2gh\]Để tìm \(v\), chúng ta lấy căn bậc hai hai vế:
\[v = \sqrt{2gh}\]
(Chúng ta chỉ lấy giá trị dương vì vận tốc đang xét là độ lớn của vận tốc).
Vậy, bằng cách sử dụng các công thức của rơi tự do, chúng ta đã chứng minh được vận tốc của vật khi chạm đất là \(v = \sqrt{2gh}\).
***
Phần b. Dùng định lí biến thiên động năng
Giải thích phương pháp: Định lí biến thiên động năng phát biểu rằng độ biến thiên động năng của một vật bằng tổng công của tất cả các lực tác dụng lên vật. Trong trường hợp rơi tự do, chỉ có trọng lực thực hiện công.
Các bước giải:
-
Phát biểu định lí biến thiên động năng:
Độ biến thiên động năng của một vật trong một quá trình bằng tổng công của các ngoại lực tác dụng lên vật trong quá trình đó:
\[\Delta K = K_{\text{sau}} – K_{\text{trước}} = W_{\text{tổng hợp}}\]
-
Xác định các đại lượng động năng:
- Động năng ban đầu (khi vật bắt đầu rơi):
Do vật thả rơi tự do, vận tốc ban đầu \(v_0 = 0\). Nên động năng ban đầu là:
\[K_{\text{trước}} = \frac{1}{2}mv_0^2 = \frac{1}{2}m(0)^2 = 0\]
- Động năng cuối (khi vật chạm đất):
Gọi vận tốc của vật khi chạm đất là \(v\). Động năng cuối là:
\[K_{\text{sau}} = \frac{1}{2}mv^2\]
- Động năng ban đầu (khi vật bắt đầu rơi):
-
Tính công của ngoại lực:
- Trong quá trình rơi tự do, chỉ có trọng lực (\(P = mg\)) tác dụng lên vật và thực hiện công (bỏ qua sức cản không khí).
- Lực trọng trường hướng xuống, và quãng đường vật di chuyển cũng hướng xuống, cùng chiều với lực.
- Công của trọng lực là:
\[W_P = P \cdot h = mgh\]
-
Áp dụng định lí biến thiên động năng và biến đổi:
Theo định lí biến thiên động năng:
\[K_{\text{sau}} – K_{\text{trước}} = W_P\]
Thay các giá trị đã tính vào:
\[\frac{1}{2}mv^2 – 0 = mgh\]
\[\frac{1}{2}mv^2 = mgh\]Rút gọn khối lượng \(m\) ở cả hai vế (vì \(m \ne 0\)):
\[\frac{1}{2}v^2 = gh\]
\[v^2 = 2gh\]Lấy căn bậc hai hai vế:
\[v = \sqrt{2gh}\]
Như vậy, định lí biến thiên động năng cũng cho chúng ta kết quả tương tự.
***
Phần c. Dùng định luật bảo toàn cơ năng
Giải thích phương pháp: Định luật bảo toàn cơ năng là một trong những định luật quan trọng nhất trong Vật lí. Nó phát biểu rằng nếu chỉ có các lực thế (như trọng lực, lực đàn hồi) thực hiện công, thì cơ năng của hệ được bảo toàn. Cơ năng là tổng động năng và thế năng.
Các bước giải:
-
Xác định điều kiện áp dụng định luật bảo toàn cơ năng:
Khi vật rơi tự do và bỏ qua sức cản của không khí, chỉ có trọng lực (một lực thế) thực hiện công. Do đó, cơ năng của vật được bảo toàn.
-
Chọn mốc thế năng:
Để đơn giản hóa bài toán, chúng ta thường chọn mốc thế năng tại vị trí thấp nhất mà vật đạt tới, đó là mặt đất. Khi đó, thế năng trọng trường tại mặt đất là \(U_g = 0\).
-
Tính cơ năng tại vị trí ban đầu (độ cao \(h\)):
- Thế năng trọng trường ban đầu (\(U_{g1}\)):
Vật ở độ cao \(h\) so với mốc thế năng, nên thế năng là:
\[U_{g1} = mgh\]
- Động năng ban đầu (\(K_1\)):
Vật được thả rơi tự do, nên vận tốc ban đầu \(v_0 = 0\). Động năng ban đầu là:
\[K_1 = \frac{1}{2}mv_0^2 = \frac{1}{2}m(0)^2 = 0\]
- Cơ năng ban đầu (\(E_1\)):
Cơ năng ban đầu là tổng động năng và thế năng tại vị trí ban đầu:
\[E_1 = K_1 + U_{g1} = 0 + mgh = mgh\]
- Thế năng trọng trường ban đầu (\(U_{g1}\)):
-
Tính cơ năng tại vị trí cuối (khi chạm đất):
- Thế năng trọng trường cuối (\(U_{g2}\)):
Vật chạm đất, tức là ở mốc thế năng (\(h = 0\)). Thế năng cuối là:
\[U_{g2} = mg(0) = 0\]
- Động năng cuối (\(K_2\)):
Gọi vận tốc của vật khi chạm đất là \(v\). Động năng cuối là:
\[K_2 = \frac{1}{2}mv^2\]
- Cơ năng cuối (\(E_2\)):
Cơ năng cuối là tổng động năng và thế năng tại vị trí chạm đất:
\[E_2 = K_2 + U_{g2} = \frac{1}{2}mv^2 + 0 = \frac{1}{2}mv^2\]
- Thế năng trọng trường cuối (\(U_{g2}\)):
-
Áp dụng định luật bảo toàn cơ năng và biến đổi:
Theo định luật bảo toàn cơ năng, cơ năng tại vị trí ban đầu bằng cơ năng tại vị trí cuối:
\[E_1 = E_2\]
\[mgh = \frac{1}{2}mv^2\]Rút gọn khối lượng \(m\) ở cả hai vế:
\[gh = \frac{1}{2}v^2\]
\[v^2 = 2gh\]Lấy căn bậc hai hai vế:
\[v = \sqrt{2gh}\]
Một lần nữa, chúng ta đã chứng minh được công thức vận tốc bằng định luật bảo toàn cơ năng.
***
Kết luận:
Qua ba phương pháp khác nhau – sử dụng các công thức của rơi tự do, định lí biến thiên động năng và định luật bảo toàn cơ năng – chúng ta đều đi đến cùng một kết quả: vận tốc của vật khi chạm đất sau khi rơi tự do từ độ cao \(h\) là \(v = \sqrt{2gh}\).
Điều này cho thấy sự nhất quán và mối liên hệ chặt chẽ giữa các định luật và nguyên lí Vật lí. Mỗi phương pháp có ưu điểm riêng và phù hợp với từng dạng bài toán cụ thể. Việc nắm vững cả ba cách tiếp cận sẽ giúp các em linh hoạt hơn trong việc giải quyết các bài tập Vật lí.
Chúc các em học tốt!
Đáp án:
a. Áp dụng công thức độc lập theo thời gian ta có:
\[{v^2} – {v_o}^2 = 2gh \Leftrightarrow {v^2} – 0 = 2gh \Leftrightarrow v = \sqrt {2gh} \]
b.Áp dụng định lí biến thiên động năng:
\[{A_P} = \Delta {{\rm{W}}_d} \Leftrightarrow P.h = \frac{1}{2}m{v^2} – 0 \Leftrightarrow mgh = \frac{1}{2}m{v^2} \Leftrightarrow v = \sqrt {2gh} \]
c.ÁP dụng định luật bảo toàn cơ năng:
\[\begin{array}{l}
{{\rm{W}}_{{c_o}}} = {{\rm{W}}_c}\\
\Leftrightarrow mgh + 0 = \frac{1}{2}m{v^2} + 0\\
\Leftrightarrow v = \sqrt {2gh}
\end{array}\]