Có Al(OH)3 , KOH , NaOH , Mg(OH)2
a, Bazơ nào làm đổi màu quỳ tím
b, Bazơ nào ph…
a, Bazơ nào làm đổi màu quỳ tím
b, Bazơ nào phản ứng với dd H2SO4
c, Bazơ nào không bị phân hủy
d, Bazơ nào phản ứng với CO2
Chúng ta có các chất sau: Al(OH)3, KOH, NaOH, Mg(OH)2.
a, Bazơ nào làm đổi màu quỳ tím
Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần nhớ lại tính chất hóa học của bazơ. Bazơ là hợp chất hóa học có khả năng làm đổi màu chất chỉ thị màu.
Quỳ tím là một chất chỉ thị màu thông dụng.
Theo sách giáo khoa Hóa học lớp 9, các dung dịch bazơ mạnh, bazơ kiềm sẽ làm quỳ tím chuyển sang màu xanh.
Bây giờ chúng ta xem xét từng chất:
– KOH là một bazơ mạnh, thuộc nhóm bazơ kiềm.
– NaOH là một bazơ mạnh, thuộc nhóm bazơ kiềm.
– Al(OH)3 là một bazơ lưỡng tính, nó không làm đổi màu quỳ tím thành xanh mà có thể làm quỳ tím chuyển sang màu hồng ở môi trường axit và không đổi màu ở môi trường bazơ mạnh. Tuy nhiên, khi xét tính bazơ làm đổi màu quỳ tím sang xanh, chúng ta thường đề cập đến các bazơ kiềm.
– Mg(OH)2 là một bazơ không tan. Các bazơ không tan cũng có thể làm đổi màu quỳ tím, nhưng tính bazơ của chúng thường yếu hơn so với bazơ kiềm. Tuy nhiên, theo sách giáo khoa, khi nói về việc làm đổi màu quỳ tím thì các bazơ kiềm là điển hình nhất.
Vậy, các bazơ làm đổi màu quỳ tím (thành màu xanh) là: KOH và NaOH.
b, Bazơ nào phản ứng với dd H2SO4
Axit sulfuric (H2SO4) là một axit mạnh.
Theo tính chất hóa học của bazơ, chúng có thể phản ứng với axit tạo thành muối và nước. Đây là phản ứng trung hòa.
Chúng ta xem xét từng chất:
– Al(OH)3 là một bazơ lưỡng tính, nó có thể phản ứng với axit.
Phản ứng: Al(OH)3 + H2SO4 → …
Phương trình cân bằng: 2Al(OH)3 + 3H2SO4 → Al2(SO4)3 + 6H2O
– KOH là một bazơ mạnh, nó sẽ phản ứng với axit.
Phản ứng: KOH + H2SO4 → …
Phương trình cân bằng: 2KOH + H2SO4 → K2SO4 + 2H2O
– NaOH là một bazơ mạnh, nó sẽ phản ứng với axit.
Phản ứng: NaOH + H2SO4 → …
Phương trình cân bằng: 2NaOH + H2SO4 → Na2SO4 + 2H2O
– Mg(OH)2 là một bazơ không tan, nó sẽ phản ứng với axit.
Phản ứng: Mg(OH)2 + H2SO4 → …
Phương trình cân bằng: Mg(OH)2 + H2SO4 → MgSO4 + 2H2O
Vậy, tất cả các bazơ có trong danh sách đều phản ứng với dung dịch H2SO4. Đó là: Al(OH)3, KOH, NaOH, Mg(OH)2.
c, Bazơ nào không bị phân hủy
Sự phân hủy của bazơ thường xảy ra khi đun nóng.
Chúng ta cần xem xét tính bền nhiệt của các bazơ này.
– KOH là một bazơ kiềm, là chất rắn, rất bền nhiệt, không bị phân hủy khi đun nóng.
– NaOH là một bazơ kiềm, là chất rắn, rất bền nhiệt, không bị phân hủy khi đun nóng.
– Al(OH)3 là một bazơ lưỡng tính, nó không bền nhiệt và bị phân hủy thành oxit kim loại và nước khi đun nóng.
Phản ứng: Al(OH)3 –(t°)–> …
Phương trình: 2Al(OH)3 –(t°)–> Al2O3 + 3H2O
– Mg(OH)2 là một bazơ không tan, nó không bền nhiệt và bị phân hủy thành oxit kim loại và nước khi đun nóng.
Phản ứng: Mg(OH)2 –(t°)–> …
Phương trình: Mg(OH)2 –(t°)–> MgO + H2O
Vậy, các bazơ không bị phân hủy khi đun nóng là: KOH và NaOH.
d, Bazơ nào phản ứng với CO2
Carbon dioxide (CO2) là một oxit axit.
Oxit axit có thể phản ứng với bazơ để tạo thành muối và nước, hoặc chỉ tạo thành muối.
Phản ứng này đặc trưng cho các bazơ kiềm và một số bazơ không tan hoạt động mạnh.
Chúng ta xem xét từng chất:
– Al(OH)3 là một bazơ lưỡng tính. Nó phản ứng được với cả axit và oxit axit trong điều kiện thích hợp. Tuy nhiên, phản ứng với CO2 có thể tạo thành muối trung hòa hoặc muối axit tùy thuộc vào tỉ lệ mol. Nhưng về bản chất, nó là một bazơ có khả năng phản ứng với oxit axit.
Phản ứng: Al(OH)3 + CO2 → …
Trong dung dịch, Al(OH)3 thường có thể phản ứng với CO2 nếu có nước, tạo thành muối cacbonat hoặc hidrocacbonat. Tuy nhiên, với Al(OH)3 dạng rắn thì phản ứng này kém hơn so với các bazơ kiềm. Nhưng nếu xem xét trong trường hợp nó là bazơ phản ứng với oxit axit thì ta xét. Tuy nhiên, sách giáo khoa lớp 9 thường nhấn mạnh phản ứng của bazơ kiềm với CO2.
– KOH là một bazơ kiềm mạnh, nó phản ứng mạnh với CO2.
Phản ứng: KOH + CO2 → …
Phương trình cân bằng (tạo muối cacbonat): 2KOH + CO2 → K2CO3 + H2O
Hoặc nếu CO2 dư: KOH + CO2 → KHCO3
– NaOH là một bazơ kiềm mạnh, nó phản ứng mạnh với CO2.
Phản ứng: NaOH + CO2 → …
Phương trình cân bằng (tạo muối cacbonat): 2NaOH + CO2 → Na2CO3 + H2O
Hoặc nếu CO2 dư: NaOH + CO2 → NaHCO3
– Mg(OH)2 là một bazơ không tan. Nó cũng có thể phản ứng với CO2, đặc biệt là khi có mặt nước.
Phản ứng: Mg(OH)2 + CO2 → …
Phương trình cân bằng (tạo muối cacbonat): Mg(OH)2 + CO2 → MgCO3 + H2O
Trong chương trình Hóa học lớp 9, chúng ta thường tập trung vào phản ứng của các bazơ kiềm (KOH, NaOH) với CO2 để tạo thành muối cacbonat hoặc hidrocacbonat. Al(OH)3 và Mg(OH)2 cũng có khả năng phản ứng nhưng Al(OH)3 là lưỡng tính nên cách nó phản ứng hơi khác biệt. Mg(OH)2 là bazơ không tan cũng có thể phản ứng.
Tuy nhiên, để trả lời câu hỏi “Bazơ nào phản ứng với CO2”, chúng ta cần xem xét tính chất hóa học chung của các bazơ này với oxit axit. Cả 4 chất đều có khả năng phản ứng với CO2.
Vậy, các bazơ phản ứng với CO2 là: Al(OH)3, KOH, NaOH, Mg(OH)2.
Thông thường, khi học về phản ứng này, các em sẽ thấy KOH và NaOH là các ví dụ điển hình nhất.
Hy vọng bài giảng hôm nay giúp các em củng cố lại kiến thức về các loại bazơ và tính chất hóa học của chúng. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, các em đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
\(a.KOH,NaOH\)
\(b.Al(OH)_3,KOH, NaOH,Mg(OH)_2\)
\(2Al(OH)_3+3H_2SO_4->Al_2(SO_4)_3+3H_2O \)
\(2KOH +H_2SO_4->K_2SO_4 +2H_2O \)
\(2NaOH +H_2SO_4->Na_2SO_4 +2H_2O \)
\(Mg(OH)_2+H_2SO_4->MgSO_4 +H_2O \)
\(c.KOH, NaOH \) không bị phân hủy
\(d.KOH,NaOH \)
\(2KOH +CO_2->K_2CO_3+H_2O \)
\(2NaOH +CO_2->Na_2CO_3 +H_2O \)
\(a)\) Bazo tan làm quỳ hóa xanh: \(KOH,NaOH\)
\(b)\) Tất cả.
\(2Al(OH)_3+3H_2SO_4->Al_2(SO_4)_3+6H_2O\)
\(2KOH+H_2SO_4->K_2SO_4+2H_2O\)
\(2NaOH+H_2SO_4->Na_2SO_4+2H_2O\)
\(Mg(OH)_2+H_2SO_4->MgSO_4+2H_2O\)
\(c)\) Bazo tan không bị nhiệt phân hủy: \(KOH,NaOH\)
\(2Al(OH)_3\) \(\xrightarrow{t^o}\) \(Al_2O_3+3H_2O\)
\(Mg(OH)_2\) \(\xrightarrow{t^o}\) \(MgO+H_2O\)
\(d)\) Bazo tan phản ứng với \(CO_2:\ KOH,NaOH\)
\(CO_2+2KOH->K_2CO_3+H_2O\)
\(CO_2+2NaOH->Na_2CO_3+H_2O\)