Complete the sentences with the comparative form of the adjectives in brackets. …
1. I think she is still ill. She looks even ___________________ last week. (bad)
2. Her job is a lot ___________________ mine. (stressful)
3. He thinks Charlie Chaplin is ___________________ Mr Bean. (funny)
4. I can’t study in this room. It’s too noisy. I’m going to find a _________________ place. (quiet)
5. Smart phones make our lives______________ and ______________. (easy – convenient)
6. Life in a city is a lot ___________________ life in the countryside. (good)
7. My Math class is ___________________ my English class. (boring)
8. I like this school because it is ___________________ the other one. (big)
9. A car is much ___________________ a bike. (expensive)
10. We need ___________________ actors for this film. (young)
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một dạng bài tập rất quen thuộc trong chương trình Tiếng Anh lớp 7, đó là bài tập về so sánh hơn với tính từ.
Chúng ta hãy bắt đầu với bài tập này nhé!
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Ôn lại cấu trúc so sánh hơn
Trước khi đi vào làm bài, chúng ta cần nhớ lại công thức chung của so sánh hơn. Với các tính từ ngắn (thường có 1 âm tiết, hoặc 2 âm tiết kết thúc bằng -y, -er, -ow), ta thêm đuôi “-er” vào sau tính từ. Với các tính từ dài (thường có 2 âm tiết trở lên và không kết thúc bằng -y, -er, -ow), ta dùng từ “more” đứng trước tính từ.
Công thức chung: Chủ ngữ 1 + động từ + tính từ so sánh hơn + than + Chủ ngữ 2
Lưu ý: Đôi khi, chúng ta sẽ dùng các trạng từ như “even” hoặc “a lot”, “much” để nhấn mạnh mức độ so sánh.
Bước 2: Phân tích từng câu và áp dụng công thức
1. I think she is still ill. She looks even ___________________ last week. (bad)
– Phân tích: Từ cần điền là dạng so sánh hơn của tính từ “bad”. “Bad” là một tính từ bất quy tắc, có dạng so sánh hơn là “worse”. Chúng ta có từ “even” ở đầu câu, cho thấy sự nhấn mạnh mức độ.
– Đáp án: worse
– Giải thích: “Worse” là dạng so sánh hơn của “bad”. Cấu trúc ở đây là “even + tính từ so sánh hơn”.
2. Her job is a lot ___________________ mine. (stressful)
– Phân tích: Tính từ “stressful” là tính từ dài (có 2 âm tiết trở lên và không kết thúc bằng -y, -er, -ow). Do đó, ta dùng “more” trước tính từ.
– Đáp án: more stressful
– Giải thích: “Stressful” là tính từ dài, nên dạng so sánh hơn là “more stressful”. Chúng ta có “a lot” để nhấn mạnh mức độ.
3. He thinks Charlie Chaplin is ___________________ Mr Bean. (funny)
– Phân tích: Tính từ “funny” là tính từ ngắn có 2 âm tiết và kết thúc bằng “-y”. Khi chuyển sang so sánh hơn, ta bỏ “y” và thêm “ier”.
– Đáp án: funnier
– Giải thích: “Funny” là tính từ ngắn, dạng so sánh hơn là “funnier”.
4. I can’t study in this room. It’s too noisy. I’m going to find a _________________ place. (quiet)
– Phân tích: Tính từ “quiet” là tính từ ngắn (1 âm tiết). Ta thêm đuôi “-er” để tạo dạng so sánh hơn.
– Đáp án: quieter
– Giải thích: “Quiet” là tính từ ngắn, dạng so sánh hơn là “quieter”. Câu này đang diễn tả mong muốn tìm một nơi yên tĩnh hơn.
5. Smart phones make our lives______________ and ______________. (easy – convenient)
– Phân tích: Chúng ta có hai tính từ cần chuyển sang dạng so sánh hơn: “easy” và “convenient”.
– “Easy” là tính từ ngắn có 2 âm tiết, kết thúc bằng “-y”. Dạng so sánh hơn là “easier”.
– “Convenient” là tính từ dài. Dạng so sánh hơn là “more convenient”.
– Đáp án: easier, more convenient
– Giải thích: Cả hai tính từ đều được đặt ở dạng so sánh hơn để nói về tác động của điện thoại thông minh.
6. Life in a city is a lot ___________________ life in the countryside. (good)
– Phân tích: Tính từ “good” là một tính từ bất quy tắc. Dạng so sánh hơn của “good” là “better”. Chúng ta có “a lot” để nhấn mạnh.
– Đáp án: better
– Giải thích: “Better” là dạng so sánh hơn của “good”.
7. My Math class is ___________________ my English class. (boring)
– Phân tích: Tính từ “boring” là tính từ dài (có 2 âm tiết trở lên). Ta dùng “more” trước tính từ.
– Đáp án: more boring
– Giải thích: “Boring” là tính từ dài, dạng so sánh hơn là “more boring”.
8. I like this school because it is ___________________ the other one. (big)
– Phân tích: Tính từ “big” là tính từ ngắn (1 âm tiết) và kết thúc bằng một phụ âm đứng sau một nguyên âm. Khi thêm “-er”, ta cần gấp đôi phụ âm cuối.
– Đáp án: bigger
– Giải thích: “Big” là tính từ ngắn, khi thêm “-er” ta gấp đôi phụ âm cuối, trở thành “bigger”.
9. A car is much ___________________ a bike. (expensive)
– Phân tích: Tính từ “expensive” là tính từ dài. Ta dùng “more” trước tính từ. Chúng ta có “much” để nhấn mạnh.
– Đáp án: more expensive
– Giải thích: “Expensive” là tính từ dài, dạng so sánh hơn là “more expensive”.
10. We need ___________________ actors for this film. (young)
– Phân tích: Tính từ “young” là tính từ ngắn (1 âm tiết). Ta thêm đuôi “-er” để tạo dạng so sánh hơn.
– Đáp án: younger
– Giải thích: “Young” là tính từ ngắn, dạng so sánh hơn là “younger”.
Bước 3: Tổng kết
Qua bài tập này, cô hy vọng các em đã nắm vững hơn cách chia tính từ ở dạng so sánh hơn, đặc biệt là với các tính từ bất quy tắc và tính từ có quy tắc thay đổi.
Hãy nhớ luyện tập thật nhiều để sử dụng cấu trúc này một cách thành thạo nhé các em!
1. worse than
2. more stressful than
3. funnier than
4. quieter
5. easier ~ more convenient
6. better than
7. more boring than
8. bigger than
9. more expensive than
10. younger
—————
– Cấu trúc so sánh hơn với adj-ngắn:
+ S1 + tobe/V + adj-er + than + S2 + (V)
– Cấu trúc so sánh hơn với adj-dài:
+ S1 + tobe/V + more + adj + than + S2 + (V)
– Cấu trúc so sánh hơn với adv-dài:
+ S1 + V + more + adv + than + S2 + (V)
– Tính từ đặc biệt:
+ Good ~ Better (ss hơn) ~ The best (ss nhất): Tốt
+ Bad ~ Worse ~ The worst : tệ
+ Little ~ Less ~ The least: ít
Lưu ý:
– Kết thúc các đuôi như -y, -er, -et, -ow, -le
-> Được xem là tính từ ngắn, vì vậy ta sử dụng cấu trúc dạng so sánh với tính từ ngắn. Còn các trường hợp còn lại ta dùng bình thường
1.worse than
2.more stressful than
3. more funny than
4.more quiet than
5.easier/more convenient
6.better than
7.more boring than
8.bigger than
9.more expensive than
10.the youngest