Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Complete the sentences with the correct answer A, B, C, or D. You need proper sh…

Complete the sentences with the correct answer A, B, C, or D.
You need proper sh…

Complete the sentences with the correct answer A, B, C, or D.
You need proper shoes to go hiking in the mountains _______ the ground is rough and hard.
because B. so that                     C. though                    D. but
Hockey players wear lots of protective clothing _______ they don’t get hurt.
after B. though                    C. in order that            D. because
We keep our bread in the fridge _______ it doesn’t go bad.
so that B. after                        C. although                 D. since
You may get malaria _______ you have a high fever and look tired.
though B. so that                     C. because                   D. before
_______ the dolphin lives in the sea, it is not a fish – it’s a mammal.
After B. Although                C. So that                    D. Whether
_______ Mr. Nam has a new motorbike, he no longer takes the bus to work.
However B. But                         C. Although                D. Because
I just lent Phong some money for lunch _______ he never gave me back my last loan.
because B. although                 C. so                            D. such
The task was _______ important that he had to do it immediately.
so B. such                        C. and                          D. but
It was _______ an important match that all the footballers had trained very hard.
so B. such                        C. because                   D. although
It looks like that they are going to succeed _______ they have many difficulties.
because B. although C. so                            D. but
Hỏi bởi: khuyentang
3 câu trả lời

▲ 6
Xin chào các em, cô là giáo viên Tiếng Anh. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau luyện tập về các liên từ trong Tiếng Anh, một chủ đề rất quan trọng trong chương trình học lớp 9, đặc biệt là theo bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống/Chân trời sáng tạo/Cánh diều. Chúng ta sẽ đi vào từng câu một nhé.

Câu 1:
You need proper shoes to go hiking in the mountains _______ the ground is rough and hard.
because B. so that                     C. though                    D. but

Lời giải chi tiết:
Step 1: Phân tích nghĩa của câu. Câu này có ý nghĩa: “Bạn cần có giày phù hợp để đi bộ đường dài trên núi _______ mặt đất gồ ghề và cứng.”
Step 2: Xem xét các lựa chọn.
A. because: có nghĩa là “bởi vì”, dùng để chỉ nguyên nhân.
B. so that: có nghĩa là “để”, dùng để chỉ mục đích.
C. though: có nghĩa là “mặc dù”, dùng để chỉ sự nhượng bộ.
D. but: có nghĩa là “nhưng”, dùng để nối hai ý trái ngược.
Step 3: Xác định mối quan hệ giữa hai mệnh đề. Mệnh đề “the ground is rough and hard” giải thích lý do tại sao chúng ta cần giày phù hợp khi đi bộ đường dài trên núi. Do đó, mối quan hệ là nguyên nhân – kết quả.
Step 4: Chọn đáp án phù hợp. Liên từ “because” phù hợp nhất để chỉ nguyên nhân.

Đáp án: A. because

Câu 2:
Hockey players wear lots of protective clothing _______ they don’t get hurt.
after B. though                    C. in order that            D. because

Lời giải chi tiết:
Step 1: Phân tích nghĩa của câu. Câu này có ý nghĩa: “Các cầu thủ khúc côn cầu mặc nhiều quần áo bảo hộ _______ họ không bị thương.”
Step 2: Xem xét các lựa chọn.
A. after: có nghĩa là “sau khi”, chỉ thời gian.
B. though: có nghĩa là “mặc dù”, chỉ sự nhượng bộ.
C. in order that: có nghĩa là “để”, dùng để chỉ mục đích (tương tự “so that”).
D. because: có nghĩa là “bởi vì”, chỉ nguyên nhân.
Step 3: Xác định mối quan hệ giữa hai mệnh đề. Việc mặc quần áo bảo hộ của các cầu thủ khúc côn cầu là để đạt được mục đích là không bị thương. Do đó, mối quan hệ là mục đích.
Step 4: Chọn đáp án phù hợp. Liên từ “in order that” (hoặc “so that”) phù hợp nhất để chỉ mục đích.

Đáp án: C. in order that

Câu 3:
We keep our bread in the fridge _______ it doesn’t go bad.
so that B. after                    C. although                 D. since

Lời giải chi tiết:
Step 1: Phân tích nghĩa của câu. Câu này có ý nghĩa: “Chúng ta để bánh mì trong tủ lạnh _______ nó không bị hỏng.”
Step 2: Xem xét các lựa chọn.
A. so that: có nghĩa là “để”, chỉ mục đích.
B. after: có nghĩa là “sau khi”, chỉ thời gian.
C. although: có nghĩa là “mặc dù”, chỉ sự nhượng bộ.
D. since: có nghĩa là “bởi vì” (tương tự “because”), chỉ nguyên nhân, hoặc “kể từ khi”, chỉ thời gian.
Step 3: Xác định mối quan hệ giữa hai mệnh đề. Việc để bánh mì trong tủ lạnh là để đạt được mục đích là nó không bị hỏng. Do đó, mối quan hệ là mục đích.
Step 4: Chọn đáp án phù hợp. Liên từ “so that” phù hợp nhất để chỉ mục đích.

Đáp án: A. so that

Câu 4:
You may get malaria _______ you have a high fever and look tired.
though B. so that                    C. because                   D. before

Lời giải chi tiết:
Step 1: Phân tích nghĩa của câu. Câu này có ý nghĩa: “Bạn có thể bị sốt rét _______ bạn bị sốt cao và trông mệt mỏi.”
Step 2: Xem xét các lựa chọn.
A. though: có nghĩa là “mặc dù”, chỉ sự nhượng bộ.
B. so that: có nghĩa là “để”, chỉ mục đích.
C. because: có nghĩa là “bởi vì”, chỉ nguyên nhân.
D. before: có nghĩa là “trước khi”, chỉ thời gian.
Step 3: Xác định mối quan hệ giữa hai mệnh đề. Việc bị sốt cao và trông mệt mỏi là những triệu chứng, là dấu hiệu, là nguyên nhân dẫn đến khả năng bạn bị sốt rét. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, câu đang diễn đạt rằng bạn có thể bị sốt rét, và hai triệu chứng sau là biểu hiện của bệnh đó, chứ không hẳn là nguyên nhân trực tiếp gây ra bệnh. Tuy nhiên, trong các lựa chọn, “because” là phù hợp nhất để giải thích tại sao người ta nghĩ bạn có thể bị sốt rét (dựa trên các triệu chứng). Nếu câu là “You have a high fever and look tired because you might get malaria”, thì nó sẽ khác. Ở đây, “you may get malaria” là một dự đoán, và các triệu chứng sau là căn cứ cho dự đoán đó. Tuy nhiên, chúng ta xét theo cấu trúc thông thường, các triệu chứng là “lý do” để nghi ngờ bệnh.
Step 4: Chọn đáp án phù hợp. Liên từ “because” phù hợp nhất để chỉ nguyên nhân hoặc lý do cho việc suy đoán.

Đáp án: C. because

Câu 5:
_______ the dolphin lives in the sea, it is not a fish – it’s a mammal.
After B. Although                C. So that                    D. Whether

Lời giải chi tiết:
Step 1: Phân tích nghĩa của câu. Câu này có ý nghĩa: “_______ cá heo sống ở biển, nó không phải là cá – nó là động vật có vú.”
Step 2: Xem xét các lựa chọn.
A. After: có nghĩa là “sau khi”, chỉ thời gian.
B. Although: có nghĩa là “mặc dù”, chỉ sự nhượng bộ.
C. So that: có nghĩa là “để”, chỉ mục đích.
D. Whether: có nghĩa là “liệu có … hay không”, dùng trong câu gián tiếp hoặc cấu trúc đặc biệt.
Step 3: Xác định mối quan hệ giữa hai mệnh đề. Mệnh đề “the dolphin lives in the sea” dường như gợi ý nó là cá, nhưng mệnh đề sau lại nói “it is not a fish”. Đây là một sự tương phản, một sự nhượng bộ.
Step 4: Chọn đáp án phù hợp. Liên từ “Although” phù hợp nhất để chỉ sự nhượng bộ.

Đáp án: B. Although

Câu 6:
_______ Mr. Nam has a new motorbike, he no longer takes the bus to work.
However B. But                         C. Although                D. Because

Lời giải chi tiết:
Step 1: Phân tích nghĩa của câu. Câu này có ý nghĩa: “_______ ông Nam có xe máy mới, ông ấy không còn đi xe buýt đến chỗ làm nữa.”
Step 2: Xem xét các lựa chọn.
A. However: có nghĩa là “tuy nhiên”, dùng để nối hai câu hoặc hai mệnh đề có ý trái ngược nhau, thường đứng đầu câu hoặc sau dấu chấm phẩy.
B. But: có nghĩa là “nhưng”, dùng để nối hai mệnh đề có ý trái ngược nhau, thường đứng giữa hai mệnh đề.
C. Although: có nghĩa là “mặc dù”, dùng để nối hai mệnh đề có ý trái ngược nhau, thường đứng đầu câu hoặc giữa câu.
D. Because: có nghĩa là “bởi vì”, chỉ nguyên nhân.
Step 3: Xác định mối quan hệ giữa hai mệnh đề. Việc có xe máy mới là nguyên nhân dẫn đến việc ông Nam không còn đi xe buýt. Do đó, mối quan hệ là nguyên nhân – kết quả.
Step 4: Chọn đáp án phù hợp. Liên từ “Although” có thể dùng để diễn tả sự nhượng bộ, nhưng ở đây, có vẻ như câu đang chỉ ra một sự thay đổi do có phương tiện mới. Tuy nhiên, nếu xét theo cấu trúc câu, “Although” phù hợp để nối hai mệnh đề với ý đối lập nhẹ (việc có xe mới KHÔNG HẲN có nghĩa là không đi xe buýt nữa, nhưng nó là lý do chính). “Because” sẽ là lựa chọn mạnh hơn nếu câu là “He no longer takes the bus to work because Mr. Nam has a new motorbike.” Tuy nhiên, với cách đặt câu này, “Although” diễn tả một sự tương phản rằng “dù đã có xe mới, thì việc không đi xe buýt là một hệ quả”. Chúng ta hãy xem xét lại.
Nếu có xe máy mới, thì việc không đi xe buýt là một hệ quả logic.
Nếu ta dùng “Because”, câu sẽ là: “Because Mr. Nam has a new motorbike, he no longer takes the bus to work.” (Vì ông Nam có xe máy mới, ông ấy không còn đi xe buýt đến chỗ làm nữa.) Câu này hoàn toàn hợp lý về ngữ nghĩa và ngữ pháp.
Nếu ta dùng “Although”, câu sẽ là: “Although Mr. Nam has a new motorbike, he no longer takes the bus to work.” (Mặc dù ông Nam có xe máy mới, ông ấy không còn đi xe buýt đến chỗ làm nữa.) Câu này lại mang ý nghĩa hơi khác, như là “việc có xe máy mới vẫn không ngăn cản ông ấy đi xe buýt” hoặc “dù có xe máy mới, ông ấy vẫn đi xe buýt”. Điều này trái với ý nghĩa thực tế.
Xem xét lại các lựa chọn và ngữ cảnh. Có lẽ đề bài muốn ám chỉ sự thay đổi. Tuy nhiên, “Although” lại mang nghĩa nhượng bộ, không hoàn toàn là nguyên nhân. “However” và “But” không phù hợp để bắt đầu câu như thế này.
Tuy nhiên, trong một số trường hợp, “although” có thể được dùng để chỉ một điều kiện hoặc hoàn cảnh dẫn đến một kết quả, ngay cả khi nó không phải là nguyên nhân tuyệt đối. Nhưng “because” rõ ràng là phù hợp hơn về mặt ngữ nghĩa cho một mối quan hệ nguyên nhân-kết quả trực tiếp.
Sau khi xem xét kỹ, có thể có sự nhầm lẫn trong cách đặt câu hoặc lựa chọn đáp án. Nhưng nếu buộc phải chọn trong các đáp án cho sẵn, thì ta cần xem xét ý nghĩa gốc của từng từ.
“Although” thường dùng để diễn tả sự nhượng bộ: Dù có A, nhưng vẫn xảy ra B (thường là B bất ngờ hoặc trái với dự đoán từ A).
“Because” dùng để diễn tả nguyên nhân: A xảy ra vì B.
Trong câu này, “Mr. Nam has a new motorbike” là nguyên nhân trực tiếp khiến ông ấy “no longer takes the bus to work”. Do đó, “Because” là lựa chọn hợp lý nhất. Tuy nhiên, “Although” cũng có thể được dùng trong một số trường hợp để diễn tả sự tương phản nhẹ.

Rất có thể có lỗi ở câu này. Nhưng nếu xét theo cấu trúc phổ biến, “Because” sẽ là đáp án đúng nếu nó được đặt ở đầu câu, và mệnh đề sau nó là nguyên nhân. Tuy nhiên, cấu trúc “Although + mệnh đề, mệnh đề” là phổ biến để chỉ sự nhượng bộ.
Nếu câu là: “Mr. Nam no longer takes the bus to work _______ he has a new motorbike.” thì “because” là đáp án rõ ràng.

Trong trường hợp này, nếu “Although” được chọn, nó mang ý nghĩa: “Mặc dù ông Nam có xe máy mới (và đáng lẽ ra điều đó có thể khiến ông ấy không cần đi xe buýt), nhưng ông ấy vẫn đi xe buýt.” Điều này trái với vế sau của câu.
Ngược lại, nếu “Because” được chọn, câu sẽ là: “Because Mr. Nam has a new motorbike, he no longer takes the bus to work.” (Vì ông Nam có xe máy mới, ông ấy không còn đi xe buýt đến chỗ làm nữa.) Câu này hợp lý về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, “Because” không phải là một trong các lựa chọn.
Có lẽ, đáp án đúng là C. Although, và câu này đang diễn tả một sự thay đổi. Tức là, trước đây có thể ông Nam vẫn đi xe buýt dù có xe máy mới, nhưng giờ thì ông ấy đã thay đổi. Hoặc có thể hiểu là: “Dù ông Nam đã có xe máy mới, việc đi xe buýt đã không còn là lựa chọn nữa.”

Nếu ta xét theo cấu trúc phổ biến của các liên từ nối hai mệnh đề:
– Although: Mặc dù X, Y (X và Y có vẻ đối lập nhau nhưng Y vẫn xảy ra)
– Because: Y xảy ra bởi vì X (X là nguyên nhân của Y)
– However: Tuy nhiên (thường nối hai câu riêng biệt hoặc hai mệnh đề bằng dấu chấm phẩy)
– But: Nhưng (nối hai mệnh đề trái ngược nhau)

Trong câu này, mệnh đề thứ hai “he no longer takes the bus to work” là hệ quả trực tiếp của mệnh đề thứ nhất “Mr. Nam has a new motorbike”.
Do đó, mối quan hệ là nguyên nhân – kết quả.
Tuy nhiên, “Because” không có trong đáp án A, B, C, D.
Chúng ta có “Although”. “Although Mr. Nam has a new motorbike, he no longer takes the bus to work.” Có thể hiểu là: “Mặc dù ông Nam có xe máy mới (điều này có lẽ là một lý do để ông ấy không đi xe buýt), nhưng ông ấy đã không còn đi xe buýt nữa.” Cách hiểu này hơi ngược.

Nếu đề bài đúng và có đáp án, thì khả năng cao là C. Although được dùng để chỉ sự thay đổi hoặc một tình huống nhất định.
Tuy nhiên, theo đúng ngữ pháp và ngữ nghĩa thông thường, “Because” là từ phù hợp nhất. Nhưng nó không có ở đây.
Trong một số trường hợp, “Although” có thể được dùng với ý nghĩa tương tự “Despite the fact that”.

Hãy thử phân tích lại ý nghĩa: “Ông Nam có xe máy mới.” và “Ông ấy không còn đi xe buýt đến chỗ làm nữa.” Đây là một sự thay đổi, một kết quả.
Việc có xe máy mới là lý do.
Nếu ta phải chọn C. Although, thì câu này có ý nghĩa là: “Mặc dù ông Nam có xe máy mới, ông ấy không còn đi xe buýt đến chỗ làm nữa.” Câu này hơi lạ, vì việc có xe máy mới thường dẫn đến việc KHÔNG đi xe buýt. Để câu này hợp lý, nó cần ám chỉ một điều gì đó bất ngờ, ví dụ: “Mặc dù ông Nam có xe máy mới, nhưng ông ấy VẪN đi xe buýt.” Nhưng câu lại nói là “no longer takes”.

Rất có thể câu này có lỗi hoặc dùng “Although” với một nghĩa hơi mở rộng.
Tuy nhiên, trong các bài tập nối liên từ, khi có sự lựa chọn giữa nguyên nhân và nhượng bộ, cần xác định rõ mối quan hệ.
Ở đây, có vẻ như là nguyên nhân.

Giả sử đề bài đúng, và phải chọn một đáp án.
Nếu xét về mặt cấu trúc, “Although” có thể đứng đầu câu để nối hai mệnh đề.
Và câu này đang mô tả một sự thật, một sự thay đổi.
Có thể hiểu câu này theo hướng: “Sự thật là ông Nam có xe máy mới, và kết quả là ông ấy không còn đi xe buýt nữa.”
Trong trường hợp này, “Although” có thể được sử dụng để bắt đầu một mệnh đề đưa ra thông tin nền, và mệnh đề sau đưa ra một kết quả hoặc một sự kiện quan trọng hơn.

Tuy nhiên, với kinh nghiệm giảng dạy, tôi sẽ nghiêng về việc đề bài có thể có vấn đề hoặc sử dụng “Although” theo cách ít phổ biến.
Nhưng nếu buộc phải chọn, và các từ khác rõ ràng sai, thì “Although” có thể là đáp án được chấp nhận trong một số ngữ cảnh nhất định.

Để chắc chắn, chúng ta hãy tìm ví dụ tương tự.
Ví dụ: “Although he studies hard, he doesn’t get good grades.” (Mặc dù anh ấy học chăm chỉ, anh ấy không nhận được điểm cao.) – Đây là nhượng bộ.
Ví dụ: “Although it rained heavily, we enjoyed the picnic.” (Mặc dù trời mưa to, chúng tôi vẫn thích buổi dã ngoại.) – Đây là nhượng bộ.

Xét lại câu của chúng ta: “_______ Mr. Nam has a new motorbike, he no longer takes the bus to work.”
Nếu ta thay “Although” bằng “Because”, câu trở nên hoàn hảo về ngữ nghĩa: “Because Mr. Nam has a new motorbike, he no longer takes the bus to work.”

Tuy nhiên, vì “Because” không có trong các lựa chọn, và “Although” là một liên từ phổ biến đứng đầu câu, có thể đây là cách dùng mà sách giáo khoa muốn kiểm tra. Có thể hiểu là “Dù cho ông Nam có xe máy mới, (có thể có lý do khác khiến ông ấy vẫn đi xe buýt), nhưng thực tế là ông ấy đã không còn đi xe buýt nữa.” Cách hiểu này hơi gượng ép.

Một cách hiểu khác, “Although” có thể được dùng để đưa ra một điều kiện hoặc một hoàn cảnh, và mệnh đề sau là kết quả.
“Although it is a difficult task, he will complete it.” (Mặc dù đây là một nhiệm vụ khó khăn, anh ấy sẽ hoàn thành nó.)

Trong trường hợp này, “Although” có thể được chọn nếu đáp án là C.

Đáp án: C. Although (Lưu ý: Đây là đáp án có thể gây tranh cãi, vì “Because” sẽ là phù hợp hơn về ngữ nghĩa thông thường.)

Câu 7:
I just lent Phong some money for lunch _______ he never gave me back my last loan.
because B. although                 C. so                            D. such

Lời giải chi tiết:
Step 1: Phân tích nghĩa của câu. Câu này có ý nghĩa: “Tôi vừa cho Phong mượn tiền ăn trưa _______ anh ấy chưa bao giờ trả lại khoản vay trước đây của tôi.”
Step 2: Xem xét các lựa chọn.
A. because: có nghĩa là “bởi vì”, chỉ nguyên nhân.
B. although: có nghĩa là “mặc dù”, chỉ sự nhượng bộ.
C. so: có nghĩa là “vì vậy”, chỉ kết quả.
D. such: thường đi với danh từ hoặc cụm danh từ, dùng để nhấn mạnh.
Step 3: Xác định mối quan hệ giữa hai mệnh đề. Mệnh đề “he never gave me back my last loan” giải thích lý do tại sao người nói lại cho Phong mượn tiền ăn trưa. Điều này có vẻ hơi mâu thuẫn, thông thường nếu ai đó không trả nợ thì mình sẽ không cho vay nữa. Tuy nhiên, câu này có thể diễn đạt ý “tôi vẫn cho anh ấy mượn (dù biết anh ấy hay quên hoặc không trả nợ) bởi vì anh ấy cần tiền ăn trưa”.
Nếu xét theo hướng ngược lại: “Anh ấy chưa bao giờ trả lại khoản vay trước đây của tôi, _______ tôi cho anh ấy mượn tiền ăn trưa.” thì “because” sẽ hợp lý.
Với cấu trúc câu hiện tại, “I just lent Phong some money for lunch” là hành động, và “he never gave me back my last loan” là lý do hoặc một điều kiện đáng lẽ phải ngăn cản hành động đó.
Trong trường hợp này, “although” sẽ phù hợp để diễn tả một sự nhượng bộ hoặc một sự việc xảy ra bất chấp một yếu tố khác.
“Tôi cho Phong mượn tiền ăn trưa MẶC DÙ anh ấy chưa bao giờ trả lại khoản vay trước đây của tôi.” Đây là một cách hiểu hợp lý, thể hiện sự “cho đi” bất chấp lời hứa hẹn trong quá khứ.

Nếu dùng “because”: “Tôi cho Phong mượn tiền ăn trưa BỞI VÌ anh ấy chưa bao giờ trả lại khoản vay trước đây của tôi.” Ý này có vẻ không hợp lý.

Step 4: Chọn đáp án phù hợp. Liên từ “although” phù hợp nhất để diễn tả sự nhượng bộ.

Đáp án: B. although

Câu 8:
The task was _______ important that he had to do it immediately.
so B. such                    C. and                          D. but

Lời giải chi tiết:
Step 1: Phân tích cấu trúc câu. Câu này có cấu trúc “_______ + adjective + that”.
Step 2: Xem xét các lựa chọn.
A. so: Dùng trong cấu trúc “so + adjective/adverb + that” để chỉ kết quả. Ví dụ: “He is so tired that he can’t walk.”
B. such: Dùng trong cấu trúc “such + a/an + adjective + noun + that” hoặc “such + adjective + noun + that” để chỉ kết quả. Ví dụ: “It was such a difficult task that nobody could solve it.”
C. and: Liên từ nối, thường nối hai từ, cụm từ hoặc mệnh đề có vai trò ngữ pháp tương đương.
D. but: Liên từ nối hai ý trái ngược.
Step 3: Xác định cấu trúc phù hợp. Câu có “important” (tính từ) và “that”. Cấu trúc đúng là “so + adjective + that”.
Step 4: Chọn đáp án phù hợp. Đáp án là “so”.

Đáp án: A. so

Câu 9:
It was _______ an important match that all the footballers had trained very hard.
so B. such                        C. because                   D. although

Lời giải chi tiết:
Step 1: Phân tích cấu trúc câu. Câu này có cấu trúc “_______ + a/an + adjective + noun + that”.
Step 2: Xem xét các lựa chọn.
A. so: Dùng trong cấu trúc “so + adjective/adverb + that”.
B. such: Dùng trong cấu trúc “such + a/an + adjective + noun + that” hoặc “such + adjective + noun + that” để chỉ kết quả. Ví dụ: “It was such a difficult task that nobody could solve it.”
C. because: Liên từ chỉ nguyên nhân.
D. although: Liên từ chỉ sự nhượng bộ.
Step 3: Xác định cấu trúc phù hợp. Câu có “an important match” (cụm danh từ có mạo từ “an” và tính từ “important” đứng trước danh từ “match”). Cấu trúc đúng là “such + a/an + adjective + noun + that”.
Step 4: Chọn đáp án phù hợp. Đáp án là “such”.

Đáp án: B. such

Câu 10:
It looks like that they are going to succeed _______ they have many difficulties.
because B. although C. so                            D. but

Lời giải chi tiết:
Step 1: Phân tích nghĩa của câu. Câu này có ý nghĩa: “Trông có vẻ như họ sắp thành công _______ họ có nhiều khó khăn.”
Step 2: Xem xét các lựa chọn.
A. because: có nghĩa là “bởi vì”, chỉ nguyên nhân.
B. although: có nghĩa là “mặc dù”, chỉ sự nhượng bộ.
C. so: có nghĩa là “vì vậy”, chỉ kết quả.
D. but: có nghĩa là “nhưng”, nối hai ý trái ngược.
Step 3: Xác định mối quan hệ giữa hai mệnh đề. Mệnh đề “they have many difficulties” là một yếu tố có thể cản trở sự thành công, nhưng mệnh đề trước lại nói rằng họ “sắp thành công”. Điều này thể hiện sự đối lập, sự nhượng bộ. Họ sắp thành công, MẶC DÙ gặp nhiều khó khăn.
Step 4: Chọn đáp án phù hợp. Liên từ “although” phù hợp nhất để diễn tả sự nhượng bộ.

Đáp án: B. although

Vậy là chúng ta đã hoàn thành 10 câu bài tập về các liên từ. Các em nhớ ôn tập kỹ các cấu trúc và ý nghĩa của từng loại liên từ để có thể áp dụng chính xác trong bài kiểm tra và giao tiếp nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

1. A 

2. C 

3. A 

4. C 

5. B 

6. D 

7. B 

8. A 

9. B 

10. B 

* Lý thuyết về các liên từ : 

+ Because : bởi vì –> chỉ nguyên nhân 

+ Although + mệnh đề : mặc dù –> Chỉ sự trái ngược 

+ But : nhưng –> Chỉ sự tương phản

+ And : và –> Để nối hai mệnh đề  

+ So that / In order that + mệnh đề : để mà 

~ So as to / In order to + V-inf : để làm gì 

+ So + adj that … : quá … để mà 

+ Such + adj + N that …

———– Chúc bạn học tốt %_% ————–

Trả lời bởi: nguyenquocviet704
▲ 1

\(1.A\)

\(-\) S + V + because + S + V : bởi vì

\(2.C\)

\(-\) in order that : để mà

\(3.A\)

\(-\) so that : để mà

\(4.C\)

\(-\) because : bởi vì

\(5.B\)

\(-\) Although S + V , S + V : mặc dù-nhưng

\(6.D\)

\(7.B\)

\(8.A\)

\(-\) S + tobe + so + adj + that + S + V

\(9.B\)

\(-\) S + tobe + such + (a/an) + N + that + S + V

\(10.B\)

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo