Complete the sentences with the correct prepositions.
1. Life a big city is not …
1. Life a big city is not so quiet as the country.
2. Most them are fond fiction books.
3. He’s familiar his topic.
4. Let’s get bookshop and have a look the section picture books.
5. It’s difficult walk the busy streets.
6. I’m afraid riding in busy streets.
7. I intend to buy something our house.
8. It’s very kind you to help me.
9. What are you doing? – Oh, I’m looking my pen.
10.These boys always laugh the newcomers.
11. pen is red. is blue. (hers, your)
nhanh giúp em với ạ =(((
Bài tập: Hoàn thành câu với giới từ đúng.
Chúng ta sẽ đi từng câu một nhé các em.
Câu 1: Life a big city is not so quiet as the country.
* Bước 1: Chúng ta cần tìm giới từ điền vào chỗ trống giữa “Life” và “a big city”.
* Bước 2: Khi nói về một tình huống, một trạng thái, một nơi chốn, chúng ta thường dùng giới từ “in”. Ví dụ: “in trouble”, “in London”, “in a good mood”.
* Bước 3: Áp dụng vào câu này, “Life a big city” có nghĩa là “cuộc sống ở một thành phố lớn”. Vì vậy, giới từ phù hợp là “in”.
* Lời giải: Life in a big city is not so quiet as the country.
Câu 2: Most them are fond fiction books.
* Bước 1: Chúng ta cần tìm giới từ điền vào chỗ trống giữa “fond” và “fiction books”.
* Bước 2: Cấu trúc “be fond of” có nghĩa là “thích cái gì đó”. Đây là một cấu trúc cố định trong Tiếng Anh.
* Bước 3: Vì vậy, giới từ điền vào chỗ trống là “of”.
* Lời giải: Most them are fond of fiction books.
Câu 3: He’s familiar his topic.
* Bước 1: Chúng ta cần tìm giới từ điền vào chỗ trống giữa “familiar” và “his topic”.
* Bước 2: Cấu trúc “be familiar with” có nghĩa là “quen thuộc với cái gì đó”. Đây là một cấu trúc cố định trong Tiếng Anh.
* Bước 3: Vì vậy, giới từ điền vào chỗ trống là “with”.
* Lời giải: He’s familiar with his topic.
Câu 4: Let’s get bookshop and have a look the section picture books.
* Bước 1: Câu này có hai chỗ trống cần điền giới từ.
* Bước 2: Chỗ trống thứ nhất: “Let’s get ____ bookshop”. Chúng ta đi đến một địa điểm, nên giới từ “to” (chỉ hướng đến) hoặc “at” (nếu nói về việc đến một địa điểm cụ thể, nhưng ở đây thường là đi đến hiệu sách) hoặc “in” (trong hiệu sách). Tuy nhiên, khi nói “get to a place” thì chúng ta dùng “to”. Trong ngữ cảnh này, “get to the bookshop” là hợp lý nhất để chỉ hành động đến hiệu sách. Tuy nhiên, nếu ý là “ghé vào hiệu sách” thì có thể dùng “go into” hoặc “visit”. Với “get”, “to” là giới từ chỉ đích đến.
* Bước 3: Chỗ trống thứ hai: “have a look ____ the section picture books”. Cụm “have a look at” có nghĩa là “nhìn vào cái gì đó”. Đây là một cụm động từ cố định.
* Bước 4: Vì vậy, hai giới từ điền vào chỗ trống là “to” và “at”. (Nếu xét ngữ cảnh thân mật, “Let’s go to the bookshop” hoặc “Let’s get to the bookshop” đều có thể chấp nhận được, nhưng “get to” nhấn mạnh việc đến nơi). Tuy nhiên, nếu ý là “hãy đến hiệu sách và xem…”, thì “to” là hợp lý cho việc di chuyển đến đó. Nếu muốn nói “ghé hiệu sách” thì “at” cũng có thể được dùng trong một số ngữ cảnh thân mật. Nhưng chuẩn nhất cho việc đến một địa điểm là “to”. Còn “have a look” luôn đi với “at”.
* Lời giải: Let’s get to bookshop and have a look at the section picture books.
* Lưu ý: Trong văn nói thân mật, đôi khi người ta bỏ “the” trước “bookshop” và có thể dùng “at” thay vì “to” nếu ý là “ghé”. Nhưng để chính xác theo ngữ pháp chuẩn, “to” cho việc di chuyển là hợp lý.
Câu 5: It’s difficult walk the busy streets.
* Bước 1: Chúng ta cần tìm giới từ điền vào chỗ trống giữa “walk” và “the busy streets”.
Bước 2: Khi nói về hành động di chuyển hoặc thực hiện một việc gì đó ở đâu* hoặc trên bề mặt nào, chúng ta thường dùng giới từ “on” hoặc “in”. “Walk” là đi bộ, và “busy streets” là những con đường đông đúc.
* Bước 3: Chúng ta thường nói “walk on the street” (đi bộ trên đường). “Busy streets” là những con đường, nên giới từ “on” là phù hợp nhất.
* Lời giải: It’s difficult to walk on the busy streets.
* Lưu ý: Ở đây có hai chỗ trống. Chỗ trống đầu tiên là để hoàn thành cấu trúc “It’s difficult + to + verb”. Chỗ trống thứ hai là giới từ chỉ địa điểm.
Câu 6: I’m afraid riding in busy streets.
* Bước 1: Chúng ta cần tìm giới từ điền vào chỗ trống giữa “afraid” và “riding in busy streets”.
* Bước 2: Cấu trúc “be afraid of” có nghĩa là “sợ cái gì đó”. Đây là một cấu trúc cố định trong Tiếng Anh.
* Bước 3: Vì vậy, giới từ điền vào chỗ trống là “of”.
* Lời giải: I’m afraid of riding in busy streets.
Câu 7: I intend to buy something our house.
* Bước 1: Chúng ta cần tìm giới từ điền vào chỗ trống giữa “something” và “our house”.
* Bước 2: “Intend to buy something” có nghĩa là “dự định mua cái gì đó”. Chúng ta mua cái gì đó cho ai hoặc cho mục đích gì. Trong trường hợp này, “our house” chỉ mục đích hoặc đối tượng mà món đồ sẽ được dùng cho.
* Bước 3: Giới từ “for” thường được dùng để chỉ mục đích hoặc người nhận/vật nhận. Ví dụ: “buy a gift for my mom”, “buy furniture for the living room”.
* Bước 4: Vì vậy, giới từ phù hợp là “for”.
* Lời giải: I intend to buy something for our house.
Câu 8: It’s very kind you to help me.
* Bước 1: Chúng ta cần tìm giới từ điền vào chỗ trống giữa “kind” và “you”.
* Bước 2: Cấu trúc “It’s kind of someone to do something” có nghĩa là “Ai đó thật tốt bụng khi làm gì đó”. Đây là một cấu trúc cố định.
* Bước 3: Vì vậy, giới từ điền vào chỗ trống là “of”.
* Lời giải: It’s very kind of you to help me.
Câu 9: What are you doing? – Oh, I’m looking my pen.
* Bước 1: Chúng ta cần tìm giới từ điền vào chỗ trống giữa “looking” và “my pen”.
* Bước 2: Khi bạn đang tìm kiếm một thứ gì đó bị mất, chúng ta dùng cụm động từ “look for”.
* Bước 3: Vì vậy, giới từ điền vào chỗ trống là “for”.
* Lời giải: What are you doing? – Oh, I’m looking for my pen.
Câu 10: These boys always laugh the newcomers.
* Bước 1: Chúng ta cần tìm giới từ điền vào chỗ trống giữa “laugh” và “the newcomers”.
* Bước 2: Cụm động từ “laugh at” có nghĩa là “cười nhạo ai đó/cái gì đó”.
* Bước 3: Vì vậy, giới từ điền vào chỗ trống là “at”.
* Lời giải: These boys always laugh at the newcomers.
Câu 11: pen is red. is blue. (hers, your)
* Bước 1: Đây là bài tập về sở hữu cách và đại từ sở hữu.
* Bước 2: Câu đầu tiên: “____ pen is red.” Chúng ta cần một đại từ sở hữu hoặc tính từ sở hữu đứng trước danh từ “pen”. Dựa vào gợi ý “(hers, your)”, chúng ta có thể chọn “your” để tạo thành “Your pen is red.” (Cây bút của bạn thì màu đỏ.) hoặc “hers” nếu nó phù hợp với ngữ cảnh trước đó (nhưng vì không có ngữ cảnh, “your” thường hợp lý hơn khi dùng trong bài tập). Tuy nhiên, cách viết này hơi thiếu dấu chấm hoặc thiếu chủ ngữ. Chúng ta giả định đây là hai câu riêng biệt.
* Bước 3: Câu thứ hai: “____ is blue.” Chúng ta cần một đại từ sở hữu đứng một mình, nó đại diện cho cả danh từ và tính từ sở hữu. Trong trường hợp này, chúng ta dùng “hers” hoặc “your” để chỉ sự sở hữu. Ví dụ: “Her pen is red. Mine is blue.” hoặc “Your pen is red. Hers is blue.”
* Bước 4: Với hai chỗ trống và hai lựa chọn “hers” và “your”, chúng ta cần điền sao cho hợp lý. Có thể câu là: “Your pen is red. Hers is blue.” hoặc “Her pen is red. Yours is blue.” Để giải thích rõ ràng hơn, ta sẽ xem xét cách dùng của đại từ sở hữu. Đại từ sở hữu thay thế cho “tính từ sở hữu + danh từ”.
* Your pen = Your (đại từ sở hữu)
* Her pen = Hers (đại từ sở hữu)
* Bước 5: Nếu ta điền “Your” vào chỗ trống đầu tiên, nó sẽ thành “Your pen is red.” (đây là tính từ sở hữu). Nếu ta điền “Hers” vào chỗ trống thứ hai, nó sẽ thành “Hers is blue.” (đây là đại từ sở hữu).
* Hoặc, ta có thể coi “pen” đã được nhắc đến trước đó và chỗ trống đầu tiên cần một đại từ sở hữu. Ví dụ: Nếu ta có câu trước đó nói về “my pen”. Thì câu này có thể là “My pen is red.” và chỗ trống thứ hai là “Hers is blue.” (đại từ sở hữu). Tuy nhiên, nếu chỉ có 2 câu này thì cách hiểu phổ biến nhất là:
* Chỗ trống 1: Tính từ sở hữu hoặc đại từ sở hữu đứng trước danh từ. Vì có “pen” đi kèm, ta cần tính từ sở hữu: “Your”.
* Chỗ trống 2: Đại từ sở hữu đứng một mình. Ta có thể dùng “Hers”.
* Lời giải: Your pen is red. Hers is blue.
* Giải thích: “Your” là tính từ sở hữu, bổ nghĩa cho danh từ “pen”. “Hers” là đại từ sở hữu, đứng một mình thay thế cho “her pen”. Chúng ta chọn cặp này vì nó sử dụng cả hai từ trong ngoặc và tạo thành câu có nghĩa.
Các em đã nắm rõ bài tập này chưa nào? Nếu có thắc mắc gì, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Hãy ôn tập thật kỹ các cấu trúc và giới từ đã học để sử dụng Tiếng Anh ngày càng tốt hơn nhé các em!
- Life a big city is not so quiet as the country.
- Most them are fond fiction books.
- He’s familiar his topic.
- It’s difficult walk the busy streets.
- I’m afraid riding in busy streets.
- I intend to buy something our house.
- It’s very kind you to help me.
1. Life in a big city is not so quiet as the country.
– life in city: cuộc sống ở thành phố
2. Most of them are fond of fiction books.
– most of N(s): đa số
– be fond of sth: thích điều gì
3. He’s familiar with his topic.
– be familiar with sth: quen thuộc với điều gì
4. Let’s get to the bookshop and have a look at the section of picture books.
– get to swh: đi tới nơi đâu
– look at sth: nhìn vào thứ gì
– N of N: chỉ sự sở hữu
5. It’s difficult to walk in the busy streets.
– it be adj to V: như thế nào để làm gì
– walk in swh: đi bộ ở nơi đâu
6. I’m afraid of riding in busy streets.
– be afraid of Ving: sợ làm việc gì
7. I intend to buy something for our house.
– buy sth for sth: mua thứ gì cho cái gì
8. It’s very kind of you to help me.
– be kind of sb to V: thật tốt bụng khi ai làm gì
9. What are you doing? – Oh, I’m looking for my pen.
– look for: tìm kiếm thứ gì
10. These boys always laugh at the newcomers.
– laugh at: cười nhạo, làm trò cười
11. Her pen is red. Yours is blue.
– đại từ sở hữu = tính từ sở hữu + N