Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Công thức của : gly- gly- gly

Công thức của : gly- gly- gly

Công thức của : gly- gly- gly
Hỏi bởi: Tá Nguyễn
2 câu trả lời
▲ 1
Kính chào các em học sinh!
Rất vui được hướng dẫn các em trong bài tập này. Đây là một kiến thức rất quan trọng về peptit, một loại hợp chất hữu cơ có vai trò cực kỳ to lớn trong sinh học.
Chúng ta cùng nhau đi sâu vào từng bước để xác định công thức của Gly-Gly-Gly nhé!

Bước 1: Hiểu về Peptit và Liên kết Peptit
Trước hết, chúng ta cần nhớ lại khái niệm về amino axit và peptit.

  • Amino axit: Là hợp chất hữu cơ tạp chức, phân tử chứa đồng thời nhóm amino (–NH2) và nhóm cacboxyl (–COOH). Chúng là đơn vị cơ bản cấu tạo nên protein.
  • Liên kết peptit: Là liên kết được hình thành giữa nhóm cacboxyl của một amino axit và nhóm amino của một amino axit khác, đồng thời giải phóng một phân tử nước. Công thức của liên kết peptit là –CO–NH–.
  • Peptit: Là hợp chất được tạo thành từ 2 đến 50 gốc \(\alpha\)-amino axit liên kết với nhau bằng các liên kết peptit. Nếu có 3 gốc amino axit liên kết với nhau, ta gọi đó là tripeptit. Gly-Gly-Gly chính là một tripeptit.

Bước 2: Xác định công thức của gốc Glycine (Gly)
Glycine (viết tắt là Gly) là tên gọi thông thường của axit aminoaxetic. Đây là amino axit đơn giản nhất, có công thức cấu tạo là:
\(H_2N – CH_2 – COOH\)
Công thức phân tử của Glycine là \(C_2H_5NO_2\).

Bước 3: Sự hình thành Gly-Gly (đipeptit)
Để hình thành Gly-Gly, hai phân tử Glycine sẽ phản ứng với nhau. Nhóm –COOH của phân tử Glycine thứ nhất sẽ phản ứng với nhóm –NH2 của phân tử Glycine thứ hai, giải phóng một phân tử nước \((H_2O)\) và tạo thành một liên kết peptit.
Phản ứng có thể biểu diễn như sau:
\(H_2N – CH_2 – COOH \quad + \quad H_2N – CH_2 – COOH \quad \xrightarrow[]{T^\circ} \quad H_2N – CH_2 – CO – NH – CH_2 – COOH \quad + \quad H_2O\)

Công thức cấu tạo của Gly-Gly (glyxylglyxin) là:
\(H_2N – CH_2 – CO – NH – CH_2 – COOH\)
Lưu ý: Khi hình thành liên kết peptit, một phân tử nước bị loại bỏ. Do đó, công thức phân tử của Gly-Gly sẽ là:
\(2 \times (C_2H_5NO_2) – H_2O = C_4H_{10}N_2O_4 – H_2O = C_4H_8N_2O_3\)

Bước 4: Sự hình thành Gly-Gly-Gly (tripeptit)
Để hình thành Gly-Gly-Gly, phân tử Gly-Gly sẽ tiếp tục phản ứng với một phân tử Glycine nữa. Nhóm –COOH tự do ở cuối mạch của Gly-Gly sẽ phản ứng với nhóm –NH2 của phân tử Glycine thứ ba, tạo thêm một liên kết peptit và giải phóng thêm một phân tử nước.
Phản ứng có thể biểu diễn như sau:
\(H_2N – CH_2 – CO – NH – CH_2 – COOH \quad + \quad H_2N – CH_2 – COOH \quad \xrightarrow[]{T^\circ} \quad H_2N – CH_2 – CO – NH – CH_2 – CO – NH – CH_2 – COOH \quad + \quad H_2O\)

Vậy, công thức cấu tạo của Gly-Gly-Gly (glyxylglyxylglyxin) là:
\[H_2N – CH_2 – CO – NH – CH_2 – CO – NH – CH_2 – COOH\]

Chúng ta có thể thấy rõ có 2 liên kết peptit (–CO–NH–) trong phân tử này.

Bước 5: Xác định công thức phân tử của Gly-Gly-Gly
Để tạo thành một tripeptit từ 3 gốc amino axit, cần loại bỏ \((3-1) = 2\) phân tử nước.
Công thức phân tử của Glycine là \(C_2H_5NO_2\).
Vậy, công thức phân tử của Gly-Gly-Gly sẽ là:
\[3 \times (C_2H_5NO_2) – 2 \times H_2O\]
\[= C_6H_{15}N_3O_6 – H_4O_2\]
\[= C_6H_{11}N_3O_4\]

Kết luận:
Công thức cấu tạo của Gly-Gly-Gly là:
\[H_2N – CH_2 – CO – NH – CH_2 – CO – NH – CH_2 – COOH\]
Công thức phân tử của Gly-Gly-Gly là: \(C_6H_{11}N_3O_4\).

Chúc các em học tốt và nắm vững kiến thức này nhé! Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi thầy!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

Đáp án:

Gly-Gly-Gly có CTCT là:

\(NH_2-CH_2-CONH-CH_2-CONH-CH_2-COOH\) 

 

Giải thích các bước giải:

Gly-Gly-Gly là tripeptit tạo bởi một \(\alpha-\)aminoaxit là glyxin (Gly) \(NH_2-CH_2-COOH\)

 

Trả lời bởi: Quang Cường

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo