Public opinion was initially opposed to the idea, (36) _______ people soon became more supportive of the scheme. Despite this, its first decade brought mixed success, and the (37) _______ of cars in the city fell by only 10%. However, the scheme proved massively profitable, (38) _______ allowed the city council to invest in other measures aimed at improving traffic conditions in London. These included cycle lanes, pedestrianized areas and better road surfaces.
Để làm tốt dạng bài này, các em cần đọc kỹ đoạn văn để nắm được nội dung chính, sau đó đọc từng câu chứa chỗ trống, phân tích ngữ cảnh, cấu trúc câu và các từ xung quanh để chọn từ phù hợp nhất. Chúng ta sẽ cùng làm từng bước một nhé!
PHÂN TÍCH VÀ GIẢI ĐÁP:
1. Chỗ trống (34):
“Many large cities around the world have struggled to keep up with the increase in traffic in recent times. Densely populated areas, growing car ownership, as well as narrow roads brought for much lower volumes of traffic all (34) _______ to this.”
- Phân tích ngữ cảnh: Câu này đang liệt kê các yếu tố (“Densely populated areas, growing car ownership, as well as narrow roads”) gây ra hoặc góp phần vào vấn đề tắc nghẽn giao thông (“increase in traffic”).
- Phân tích cấu trúc ngữ pháp: Chúng ta cần một động từ theo sau chủ ngữ số nhiều (“Densely populated areas, growing car ownership, as well as narrow roads”) và đi kèm với giới từ “to”.
- Xem xét các lựa chọn (giả định có các lựa chọn tương tự như ‘contribute’, ‘consist’, ‘attribute’, ‘distribute’):
- ‘consist (of)’: có nghĩa là bao gồm, cấu thành. Không phù hợp với ngữ cảnh “góp phần vào”.
- ‘attribute (to)’: có nghĩa là quy cho, cho là do. Cấu trúc thường là ‘attribute X to Y’. Ở đây không phải là quy cái gì cho cái gì.
- ‘distribute (to)’: có nghĩa là phân phát, phân bổ. Không phù hợp với ngữ cảnh.
- ‘contribute (to)’: có nghĩa là đóng góp, góp phần vào. Đây là lựa chọn phù hợp nhất, diễn tả việc các yếu tố trên là nguyên nhân dẫn đến tình trạng tắc nghẽn giao thông.
- Đáp án: contribute
- Giải thích: Các yếu tố như khu vực đông dân cư, số lượng xe ô tô tăng và đường hẹp đều góp phần (contribute) vào vấn đề tắc nghẽn giao thông. Cụm từ “contribute to” mang nghĩa “đóng góp vào, góp phần vào”, rất phù hợp với ngữ cảnh.
2. Chỗ trống (35):
“In 1975, Singapore decided to introduce a congestion charge – a (35) _______ paid by drivers entering the most traffic-heavy zones of the city.”
- Phân tích ngữ cảnh: “congestion charge” (phí tắc nghẽn) được giải thích là một khoản tiền “paid by drivers” (được trả bởi các tài xế). Chúng ta cần một danh từ chỉ một khoản tiền phải trả.
- Phân tích cấu trúc ngữ pháp: Chúng ta cần một danh từ đứng sau mạo từ “a” và bổ nghĩa cho “paid by drivers”.
- Xem xét các lựa chọn (giả định có các lựa chọn tương tự như ‘fee’, ‘price’, ‘fine’, ‘bill’):
- ‘price’: giá cả. Có thể dùng nhưng thường chỉ giá của hàng hóa/dịch vụ cụ thể. “A price paid” không tự nhiên bằng “a fee paid” trong trường hợp này.
- ‘fine’: tiền phạt. Phí tắc nghẽn không phải là tiền phạt vì vi phạm luật, mà là khoản phí phải trả để đi vào khu vực nhất định.
- ‘bill’: hóa đơn. Hóa đơn là giấy tờ ghi lại số tiền phải trả, không phải bản thân số tiền đó.
- ‘fee’: lệ phí, phí dịch vụ. Đây là từ thích hợp nhất để chỉ một khoản tiền phải trả để được sử dụng một dịch vụ hoặc đặc quyền (ở đây là đi vào khu vực đông đúc).
- Đáp án: fee
- Giải thích: “Congestion charge” là một khoản phí (fee) mà các tài xế phải trả để đi vào các khu vực đông đúc. Từ “fee” dùng để chỉ một khoản tiền phải trả cho một dịch vụ hoặc một đặc quyền, rất phù hợp ở đây.
3. Chỗ trống (36):
“Public opinion was initially opposed to the idea, (36) _______ people soon became more supportive of the scheme.”
- Phân tích ngữ cảnh: Hai vế của câu diễn tả sự đối lập hoặc chuyển biến. Vế đầu là “dư luận ban đầu phản đối”, vế sau là “sau đó mọi người trở nên ủng hộ hơn”.
- Phân tích cấu trúc ngữ pháp: Chúng ta cần một liên từ hoặc trạng từ nối để chỉ sự tương phản hoặc chuyển ý.
- Xem xét các lựa chọn (giả định có các lựa chọn tương tự như ‘however’, ‘therefore’, ‘consequently’, ‘otherwise’):
- ‘therefore’: do đó, vì vậy (chỉ kết quả). Không phù hợp.
- ‘consequently’: do đó, hệ quả là (chỉ kết quả). Không phù hợp.
- ‘otherwise’: nếu không thì (chỉ điều kiện). Không phù hợp.
- ‘however’: tuy nhiên (chỉ sự đối lập, tương phản). Đây là lựa chọn hoàn hảo để thể hiện sự thay đổi trong thái độ của công chúng.
- Đáp án: however
- Giải thích: Dư luận ban đầu phản đối, tuy nhiên (however) sau đó mọi người lại trở nên ủng hộ hơn. “However” được dùng để nối hai ý trái ngược nhau, cho thấy một sự thay đổi.
4. Chỗ trống (37):
“Despite this, its first decade brought mixed success, and the (37) _______ of cars in the city fell by only 10%.”
- Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc “cars in the city fell by only 10%”. Chúng ta cần một danh từ đi với “of cars” để chỉ số lượng hoặc mức độ giảm của ô tô.
- Phân tích cấu trúc ngữ pháp: Cụm từ “the _______ of cars” cần một danh từ để tạo thành cụm danh từ chỉ số lượng. Khi nói về sự giảm của vật đếm được như “cars”, chúng ta thường dùng từ gì?
- Xem xét các lựa chọn (giả định có các lựa chọn tương tự như ‘number’, ‘amount’, ‘deal’, ‘rate’):
- ‘amount’: dùng cho danh từ không đếm được (e.g., ‘amount of water’). “Cars” là danh từ đếm được.
- ‘deal’: một thỏa thuận, hoặc một số lượng lớn (thông tục). Không phù hợp ở đây.
- ‘rate’: tỷ lệ, tốc độ. Mặc dù có thể dùng ‘rate of car ownership’, nhưng khi nói về sự giảm số lượng cụ thể, “number” phù hợp hơn nhiều.
- ‘number’: số lượng (dùng cho danh từ đếm được). Đây là từ chính xác nhất.
- Đáp án: number
- Giải thích: Số lượng (number) ô tô trong thành phố đã giảm 10%. “The number of + danh từ đếm được số nhiều” là cấu trúc đúng để chỉ số lượng của các đối tượng đếm được.
5. Chỗ trống (38):
“However, the scheme proved massively profitable, (38) _______ allowed the city council to invest in other measures aimed at improving traffic conditions in London.”
- Phân tích ngữ cảnh: Vế trước nói về “the scheme proved massively profitable” (chương trình tỏ ra cực kỳ có lợi nhuận). Vế sau “allowed the city council to invest…” (cho phép hội đồng thành phố đầu tư…) là kết quả hoặc hệ quả của việc có lợi nhuận đó. Chúng ta cần một từ nối có thể thay thế cho cả mệnh đề hoặc ý đã nêu trước đó.
- Phân tích cấu trúc ngữ pháp: Chúng ta cần một đại từ quan hệ (relative pronoun) để nối hai mệnh đề, trong đó đại từ quan hệ này thay thế cho toàn bộ ý “the scheme proved massively profitable” và làm chủ ngữ cho động từ “allowed”.
- Xem xét các lựa chọn (giả định có các lựa chọn tương tự như ‘which’, ‘that’, ‘what’, ‘it’):
- ‘that’: thường dùng để bổ nghĩa cho một danh từ cụ thể, ít khi thay thế cho cả một mệnh đề đứng trước dấu phẩy.
- ‘what’: có nghĩa là “cái mà”, thường đứng đầu một mệnh đề danh ngữ, không phù hợp ở đây.
- ‘it’: là đại từ nhân xưng, nếu dùng “it” thì phải có dấu chấm câu trước nó: “…profitable. It allowed…”. Ở đây là dấu phẩy nên không dùng “it”.
- ‘which’: là đại từ quan hệ có thể thay thế cho cả một mệnh đề hoặc một ý tưởng đứng trước nó (thường có dấu phẩy đi kèm). Đây là lựa chọn chính xác.
- Đáp án: which
- Giải thích: Chương trình đã mang lại lợi nhuận lớn, điều này (which) đã cho phép hội đồng thành phố đầu tư vào các biện pháp khác. “Which” ở đây đóng vai trò là đại từ quan hệ, thay thế cho toàn bộ ý “the scheme proved massively profitable” để làm chủ ngữ cho mệnh đề tiếp theo, chỉ một hệ quả.
Cô hy vọng với những giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ cách làm bài và củng cố thêm kiến thức của mình. Hãy luôn đọc kỹ và suy luận logic nhé!
34. contribute
contribute (v) đóng góp
contribute to sth: đóng góp vào cái gì
35. fee
fee (n) lệ phí
a + N số ít
36. but
clause + but + clause: nhưng (mang nghĩa tương phản)
37. number
the number of + N số nhiều: số lượng ……..
38. which
N (vật) + which + V / S + V