Image 1

In today’s world, social media can be a huge(1)____of stress for teenagers. For …

In today’s world, social media can be a huge(1)____of stress for teenagers. For Anna, this stress became overwhelming as she often felt(2)___from social media. She would(3)___through photos of her friends who seemed pefect and felt stressed. The constant comparison made her feel inadequate,and one day,she was (4)___online because of her appearance, which made her very upset. The(5)____comments left her feeling isolated and hurt. Realizing she needed to make a change, Anna decided to()___and talked to her best friend, Jake. He suggested that Anna join some clubs like sports or language clubs. He also told her to meet new friends to distract her(7)___those negative things. Anna agreed and found that()___in club activities helped her feel better. This positive change encouraged her to take further steps to(9)___her well-being. She began to upload her art projects online and connect with others in the forum, making her feel less()___and more confident.
(1)A solution  B opportunity  C challenge  D source
(2)A peaceful  B relax  C nervous  D pressure
(3)A upload  B connect  C browse  D ignore
(4)A congratulated  B praised  C bullied  D ignored
(5)A positive  B supportive  C helpful  D negative
(6)A hide  B complain  C stay calm  D relax
(7)A about  B with  C from  D for
(8)A participating  B move  C quit  D avoiding
(9)A improved  B improving C improve  D improves
(10)A nervous  B relaxed  C excited  D stressed
Hỏi bởi: minhnguyen
2 câu trả lời (Giải pháp)
▲ 9
Chào các em học sinh lớp 8 thân mến! Cô rất vui được hướng dẫn các em giải bài tập điền từ vào chỗ trống này. Đây là một dạng bài rất hay, giúp chúng ta vừa củng cố kiến thức từ vựng, ngữ pháp, vừa rèn luyện kỹ năng đọc hiểu và phân tích ngữ cảnh. Chúng ta hãy cùng nhau phân tích từng câu một nhé!

***

Phân tích chung về ngữ cảnh đoạn văn:
Đoạn văn kể về Anna, một cô bé gặp phải những căng thẳng do mạng xã hội gây ra, bao gồm việc so sánh bản thân với bạn bè và bị bắt nạt. Sau đó, Anna đã tìm cách khắc phục vấn đề này bằng cách tâm sự với bạn, tham gia các hoạt động ngoại khóa và tìm những cách kết nối tích cực trên mạng.

***

1. Phân tích câu 1:
“In today’s world, social media can be a huge(1)____of stress for teenagers.”

  • Giải thích ngữ cảnh: Câu này nói rằng mạng xã hội có thể là một cái gì đó “rất lớn” của sự căng thẳng đối với thanh thiếu niên. Chúng ta cần một danh từ để chỉ nơi phát sinh, nguyên nhân của sự căng thẳng.
  • Phân tích các lựa chọn:
    • A. solution (giải pháp): Mạng xã hội gây căng thẳng, không phải là giải pháp cho căng thẳng. (Sai)
    • B. opportunity (cơ hội): Căng thẳng là một điều tiêu cực, không phải cơ hội. (Sai)
    • C. challenge (thử thách): Mạng xã hội có thể là một thử thách, nhưng cụm “challenge of stress” không tự nhiên bằng “source of stress”. “Challenge” thường đi với “a challenge to do sth” hoặc “face a challenge”. (Ít phù hợp)
    • D. source (nguồn): “Source of stress” là một cụm từ cố định rất phổ biến, có nghĩa là “nguồn gốc của sự căng thẳng”. Điều này hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh. (Đúng)
  • Kết luận: Lựa chọn D là phù hợp nhất.

Đáp án: D. source

***

2. Phân tích câu 2:
“For Anna, this stress became overwhelming as she often felt(2)___from social media.”

  • Giải thích ngữ cảnh: Căng thẳng của Anna trở nên “overwhelming” (quá sức chịu đựng) khi cô bé cảm thấy một điều gì đó “từ” mạng xã hội. Chúng ta cần một từ diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái tiêu cực mà mạng xã hội gây ra.
  • Phân tích các lựa chọn:
    • A. peaceful (yên bình): Ngược lại với “overwhelming stress”. (Sai)
    • B. relax (thư giãn): Đây là động từ, trong khi “felt” cần một tính từ hoặc một danh từ chỉ cảm giác. (Sai về ngữ pháp)
    • C. nervous (lo lắng): “Felt nervous from social media” có thể đúng về mặt ngữ pháp và ý nghĩa, nhưng “nervous” thường chỉ sự lo lắng về một điều gì đó sắp xảy ra hoặc tình huống cụ thể.
    • D. pressure (áp lực): “Feel pressure from something” là một cụm từ rất phổ biến, có nghĩa là cảm thấy áp lực từ một điều gì đó. Cảm giác áp lực rất phù hợp với ngữ cảnh “overwhelming stress” mà mạng xã hội mang lại (áp lực phải hoàn hảo, áp lực phải được chấp nhận…). Mặc dù “pressure” là danh từ, nhưng cụm “feel pressure” được dùng để diễn tả cảm giác. (Phù hợp)
  • Kết luận: Lựa chọn D mô tả chính xác nhất cảm giác mà mạng xã hội gây ra khi stress trở nên quá sức.

Đáp án: D. pressure

***

3. Phân tích câu 3:
“She would(3)___through photos of her friends who seemed pefect and felt stressed.”

  • Giải thích ngữ cảnh: Anna làm gì “qua” những bức ảnh của bạn bè trên mạng xã hội? Hành động này khiến cô bé cảm thấy căng thẳng vì bạn bè có vẻ hoàn hảo.
  • Phân tích các lựa chọn:
    • A. upload (tải lên): Anna đang xem ảnh của người khác, không phải tải ảnh của mình lên. (Sai)
    • B. connect (kết nối): “Connect through photos” không phải là cách diễn đạt phổ biến cho hành động xem ảnh. (Sai)
    • C. browse (duyệt, lướt qua): “Browse through photos” là một cụm từ rất phổ biến, có nghĩa là xem lướt qua các bức ảnh. Hành động này rất khớp với việc Anna xem ảnh của bạn bè trên mạng xã hội. (Đúng)
    • D. ignore (phớt lờ): Anna cảm thấy căng thẳng khi xem ảnh, có nghĩa là cô bé không phớt lờ chúng. (Sai)
  • Kết luận: Lựa chọn C là phù hợp nhất.

Đáp án: C. browse

***

4. Phân tích câu 4:
“The constant comparison made her feel inadequate,and one day,she was (4)___online because of her appearance, which made her very upset.”

  • Giải thích ngữ cảnh: Việc so sánh liên tục khiến Anna cảm thấy không đủ tốt (inadequate), và một ngày nọ, cô bé bị cái gì đó tiêu cực “trên mạng” vì ngoại hình, điều này khiến cô bé “rất buồn” (very upset). Chúng ta cần một động từ ở thể bị động, diễn tả một hành động tiêu cực.
  • Phân tích các lựa chọn:
    • A. congratulated (được chúc mừng): Đây là hành động tích cực, không làm ai “very upset”. (Sai)
    • B. praised (được khen ngợi): Đây là hành động tích cực, không làm ai “very upset”. (Sai)
    • C. bullied (bị bắt nạt): “To be bullied online” (bị bắt nạt trực tuyến) hay còn gọi là “cyberbullying” là một vấn đề phổ biến, gây ra sự đau khổ và buồn bã sâu sắc. Việc bị bắt nạt vì ngoại hình rất phù hợp với ngữ cảnh. (Đúng)
    • D. ignored (bị phớt lờ): Bị phớt lờ có thể khiến ai đó buồn, nhưng không hẳn là “very upset” đến mức bị công kích về ngoại hình. Hơn nữa, hành động này không trực tiếp gây ra sự công kích tiêu cực như bắt nạt. (Ít phù hợp)
  • Kết luận: Lựa chọn C là phù hợp nhất, mô tả đúng hành vi tiêu cực khiến Anna rất buồn.

Đáp án: C. bullied

***

5. Phân tích câu 5:
“The(5)____comments left her feeling isolated and hurt.”

  • Giải thích ngữ cảnh: Câu trước nói Anna bị bắt nạt và rất buồn. Vậy những bình luận đã khiến cô bé cảm thấy bị cô lập và tổn thương chắc chắn phải là những bình luận mang tính tiêu cực.
  • Phân tích các lựa chọn:
    • A. positive (tích cực): Bình luận tích cực sẽ không khiến ai cảm thấy bị cô lập và tổn thương. (Sai)
    • B. supportive (ủng hộ): Bình luận mang tính ủng hộ là tích cực. (Sai)
    • C. helpful (có ích): Bình luận có ích là tích cực. (Sai)
    • D. negative (tiêu cực): Bình luận tiêu cực gây ra cảm giác bị cô lập và tổn thương. (Đúng)
  • Kết luận: Lựa chọn D là phù hợp nhất.

Đáp án: D. negative

***

6. Phân tích câu 6:
“Realizing she needed to make a change, Anna decided to(6)___and talked to her best friend, Jake.”

  • Giải thích ngữ cảnh: Nhận ra cần thay đổi, Anna đã quyết định làm gì đó “và” nói chuyện với người bạn thân Jake. Điều này cho thấy hành động trong chỗ trống là một phần của việc tìm kiếm sự thay đổi, thường là việc chia sẻ hoặc đối mặt với vấn đề.
  • Phân tích các lựa chọn:
    • A. hide (che giấu): Nếu Anna quyết định che giấu thì sẽ không đi nói chuyện với bạn. (Sai)
    • B. complain (phàn nàn, than phiền): Trong ngữ cảnh này, “complain” có thể hiểu là Anna đã quyết định bày tỏ những khó chịu, sự không hài lòng của mình về tình huống với Jake. Việc “than phiền” hay “kể lể” những điều tiêu cực mà cô bé đang trải qua là một bước khởi đầu để “make a change” và tìm kiếm sự giúp đỡ từ bạn bè. (Phù hợp)
    • C. stay calm (giữ bình tĩnh): Đây là trạng thái, không phải hành động chủ động để “make a change” trước khi nói chuyện với bạn. (Ít phù hợp)
    • D. relax (thư giãn): Đây cũng là trạng thái, không phải hành động cụ thể để giải quyết vấn đề và tìm sự thay đổi. (Ít phù hợp)
  • Kết luận: Mặc dù “complain” có thể mang ý nghĩa tiêu cực, nhưng trong ngữ cảnh này, nó là hành động hợp lý nhất cho việc Anna “quyết định” bày tỏ cảm xúc và vấn đề của mình với bạn thân để tìm cách thay đổi.

Đáp án: B. complain

***

7. Phân tích câu 7:
“He also told her to meet new friends to distract her(7)___those negative things.”

  • Giải thích ngữ cảnh: Jake khuyên Anna kết bạn mới để “phân tán sự chú ý của cô ấy khỏi” những điều tiêu cực. Chúng ta cần một giới từ đi với “distract” để chỉ sự chuyển hướng khỏi cái gì đó.
  • Phân tích các lựa chọn:
    • A. about (về): “Distract about” không phải là cụm từ đúng. (Sai)
    • B. with (với): “Distract with those things” có nghĩa là dùng những điều tiêu cực đó để phân tán sự chú ý, ngược lại với ý muốn. (Sai)
    • C. from (khỏi): “Distract someone from something” là cụm từ chính xác, có nghĩa là làm ai đó xao nhãng khỏi việc gì/điều gì. (Đúng)
    • D. for (cho): “Distract for” không phù hợp. (Sai)
  • Kết luận: Lựa chọn C là phù hợp nhất.

Đáp án: C. from

***

8. Phân tích câu 8:
“Anna agreed and found that(8)___in club activities helped her feel better.”

  • Giải thích ngữ cảnh: Jake gợi ý tham gia các câu lạc bộ. Anna đồng ý và thấy rằng cái gì đó “trong các hoạt động câu lạc bộ” đã giúp cô bé cảm thấy tốt hơn. Chúng ta cần một danh động từ (gerund) làm chủ ngữ cho cụm “helped her feel better”.
  • Phân tích các lựa chọn:
    • A. participating (tham gia): “Participating in club activities” (việc tham gia vào các hoạt động câu lạc bộ) là một danh động từ, làm chủ ngữ và hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh. (Đúng)
    • B. move (di chuyển): Đây là động từ nguyên thể, không thể làm chủ ngữ ở đây. (Sai)
    • C. quit (bỏ cuộc): Ngược lại với việc tham gia. (Sai)
    • D. avoiding (tránh né): Ngược lại với việc tham gia. (Sai)
  • Kết luận: Lựa chọn A là phù hợp nhất.

Đáp án: A. participating

***

9. Phân tích câu 9:
“This positive change encouraged her to take further steps to(9)___her well-being.”

  • Giải thích ngữ cảnh: Sự thay đổi tích cực này khuyến khích Anna thực hiện các bước tiếp theo để “làm cái gì đó” cho tình trạng sức khỏe/tinh thần (well-being) của mình. Sau “to”, chúng ta cần một động từ nguyên thể.
  • Phân tích các lựa chọn:
    • A. improved: Là dạng quá khứ hoặc phân từ hai, không phải nguyên thể. (Sai)
    • B. improving: Là dạng danh động từ hoặc hiện tại phân từ, không phải nguyên thể. (Sai)
    • C. improve (cải thiện): Là động từ nguyên thể, có nghĩa là làm cho tốt hơn. “To improve her well-being” là một cụm từ rất phổ biến và phù hợp với ngữ cảnh. (Đúng)
    • D. improves: Là dạng động từ chia ở thì hiện tại đơn ngôi thứ ba số ít, không phải nguyên thể. (Sai)
  • Kết luận: Lựa chọn C là phù hợp nhất.

Đáp án: C. improve

***

10. Phân tích câu 10:
“She began to upload her art projects online and connect with others in the forum, making her feel less(10)___and more confident.”

  • Giải thích ngữ cảnh: Anna bắt đầu đăng tải các dự án nghệ thuật của mình lên mạng và kết nối với những người khác trên diễn đàn, điều này khiến cô bé cảm thấy “ít ______ hơn và tự tin hơn”. Chúng ta cần một tính từ tiêu cực, trái nghĩa với “confident” hoặc một trạng thái tiêu cực đã được đề cập trước đó.
  • Phân tích các lựa chọn:
    • A. nervous (lo lắng): “Less nervous and more confident” là một sự kết hợp hợp lý, vì tự tin giúp giảm bớt sự lo lắng. (Phù hợp)
    • B. relaxed (thư giãn): “Less relaxed” có nghĩa là căng thẳng hơn, ngược lại với ý muốn. (Sai)
    • C. excited (hào hứng): “Less excited” có nghĩa là bớt hào hứng, đây là một trạng thái trung lập hoặc tiêu cực nhỏ, không phải là sự cải thiện rõ rệt so với “more confident”. (Sai)
    • D. stressed (căng thẳng): Đoạn văn bắt đầu bằng việc Anna gặp “huge source of stress” và “stress became overwhelming”. Việc tham gia các hoạt động tích cực và kết nối mới giúp cô bé cảm thấy “less stressed” (ít căng thẳng hơn) là một sự đối lập trực tiếp và rõ ràng với vấn đề ban đầu. (Rất phù hợp)
  • Kết luận: “Stressed” là vấn đề chính được nhắc đến từ đầu đoạn văn. Vì vậy, “less stressed” thể hiện sự cải thiện rõ rệt nhất và đối lập tốt nhất với “more confident”.

Đáp án: D. stressed

***

Tóm tắt đáp án:
(1) D. source
(2) D. pressure
(3) C. browse
(4) C. bullied
(5) D. negative
(6) B. complain
(7) C. from
(8) A. participating
(9) C. improve
(10) D. stressed

Hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về cách làm dạng bài này và củng cố kiến thức tiếng Anh của mình nhé! Cố gắng luyện tập thường xuyên để đạt kết quả tốt nhất!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

1. D

a + N of N 

source (n) nguồn 

2. D
pressure from sth: áp lực từ 

3. C

browse through sth: xem lướt qua 

4. C

S + was/were + V3/ed: bị động – QKĐ

bully (v) bắt nạt 

5. D

ADJ + N 

negative comments: những bình luận tiêu cực 

6. A 
hide (v) trốn tránh
decide + to V: quyết định 

7. C

distract sb from sth: làm xao lãng 

8. A

participate in : tham gia 

9. C

to + V1: để làm gì 

10. D

feel + ADJ 

stressed (adj) áp lực, căng thẳng 

Trả lời bởi: Tuyền Nguyễn

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo