Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

D. Mixed conditional sentences. (Câu điều hỗn hợp) 1. Thu didn’t learn English i…

D. Mixed conditional sentences. (Câu điều hỗn hợp)
1. Thu didn’t learn English i…

D. Mixed conditional sentences. (Câu điều hỗn hợp)
1. Thu didn’t learn English in high school, so she doesn’t have many job opportunities.
Had Thu __________________________________________________________.
2. She did the homework last night so she gets a high score today.
If
_________________________________________________________________.
3. I am tired now because I went home late yesterday.
Had I _____________________________________________________________.
4. We reach Sally’s house now because we didn’t ask for direction earlier.
If we _____________________________________________________________.
5. I missed the end of the film so I don’t know who the murderer was.
If ________________________________________________________________.
6. She is living in the United States now because she got married to an American.
Had she ___________________________________________________________.
7. He didn’t study his lessons very carefully, so he gets bad marks now.
lf ________________________________________________________________.
8. I didn’t bring an umbrella with me so I get wet.
I wouldn’t _________________________________________________________.
9. I didn’t eat breakfast several hours ago, so I am hungry now.
Had I ____________________________________________________________.
10. 10. If you want my advice, I wouldn’t buy it.
If I ______________________________________________________________.
Hỏi bởi: Phương Thanh Nguyên Lê
3 câu trả lời

▲ 6
Chào các em, cô là giáo viên Tiếng Anh của các em đây. Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một phần kiến thức khá thú vị và quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 8, đó là Mixed Conditional Sentences (Câu điều kiện hỗn hợp).

Câu điều kiện hỗn hợp là sự kết hợp giữa mệnh đề điều kiện loại 2 và loại 3, hoặc mệnh đề điều kiện loại 3 và loại 2. Chúng dùng để diễn tả một tình huống giả định không có thật ở quá khứ và kết quả giả định không có thật ở hiện tại, hoặc ngược lại.

Công thức chung của câu điều kiện hỗn hợp:

* Loại 1: Mệnh đề “if” ở quá khứ (như loại 3), mệnh đề chính ở hiện tại (như loại 2):
If + S + had + V3/ed, S + would/could/might + V (nguyên mẫu).
Diễn tả: Hành động không có thật trong quá khứ và kết quả không có thật ở hiện tại.

* Loại 2: Mệnh đề “if” ở hiện tại (như loại 2), mệnh đề chính ở quá khứ (như loại 3):
If + S + V2/ed (quá khứ đơn), S + would/could/might + have + V3/ed.
Diễn tả: Tình huống không có thật ở hiện tại và kết quả không có thật trong quá khứ.

Bây giờ, chúng ta sẽ cùng nhau đi sâu vào từng bài tập nhé. Các em hãy chuẩn bị sẵn sàng giấy bút để ghi chú lại.

D. Mixed conditional sentences. (Câu điều hỗn hợp)

1. Thu didn’t learn English in high school, so she doesn’t have many job opportunities.
Had Thu __________________________________________________________.

* Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc có cấu trúc “Quá khứ đơn, so + Hiện tại đơn”.
Mệnh đề 1: “Thu didn’t learn English in high school” (Quá khứ, sự việc không xảy ra).
Mệnh đề 2: “she doesn’t have many job opportunities” (Hiện tại, kết quả).
Điều này cho thấy đây là một câu điều kiện hỗn hợp, diễn tả một sự việc không có thật trong quá khứ (không học tiếng Anh) dẫn đến một kết quả không có thật ở hiện tại (không có nhiều cơ hội việc làm). Chúng ta sẽ dùng dạng điều kiện hỗn hợp loại 1: If + quá khứ hoàn thành, mệnh đề chính là quá khứ của “will” (would).

* Bước 2: Xác định dạng đảo ngữ.
Đề bài yêu cầu đảo ngữ với “Had”. Khi đảo ngữ với “Had”, chúng ta bỏ “If” và đưa “Had” lên đầu câu.

* Bước 3: Viết lại câu.
“Had Thu learned English in high school, she would have many job opportunities.”
(Nếu Thu đã học tiếng Anh ở trường cấp ba, cô ấy đã có nhiều cơ hội việc làm.)

* Lời giải:
Had Thu learned English in high school, she would have many job opportunities.

2. She did the homework last night so she gets a high score today.
If
_________________________________________________________________.

* Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc có cấu trúc “Quá khứ đơn, so + Hiện tại đơn”.
Mệnh đề 1: “She did the homework last night” (Quá khứ, sự việc đã xảy ra).
Mệnh đề 2: “she gets a high score today” (Hiện tại, kết quả).
Đây là câu điều kiện hỗn hợp, diễn tả một sự việc đã xảy ra trong quá khứ (làm bài tập về nhà) dẫn đến một kết quả ở hiện tại (có điểm cao). Tuy nhiên, cách diễn đạt này ám chỉ rằng nếu hành động ở quá khứ không xảy ra thì kết quả ở hiện tại sẽ khác. Do đó, chúng ta sẽ dùng dạng điều kiện hỗn hợp loại 1: If + quá khứ hoàn thành, mệnh đề chính là quá khứ của “will” (would).

* Bước 2: Viết lại câu với “If”.
Chúng ta sẽ viết lại câu theo cấu trúc: If + S + had + V3/ed, S + would + V (nguyên mẫu).

* Bước 3: Viết lại câu.
“If she hadn’t done the homework last night, she wouldn’t get a high score today.”
(Nếu cô ấy đã không làm bài tập về nhà tối qua, cô ấy sẽ không có điểm cao hôm nay.)

* Lời giải:
If she hadn’t done the homework last night, she wouldn’t get a high score today.

3. I am tired now because I went home late yesterday.
Had I _____________________________________________________________.

* Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc có cấu trúc “Hiện tại đơn because + Quá khứ đơn”.
Mệnh đề 1: “I am tired now” (Hiện tại, kết quả).
Mệnh đề 2: “I went home late yesterday” (Quá khứ, nguyên nhân).
Đây là câu điều kiện hỗn hợp, diễn tả một tình huống không có thật ở quá khứ (không về nhà muộn) dẫn đến một kết quả không có thật ở hiện tại (không mệt). Chúng ta sẽ dùng dạng điều kiện hỗn hợp loại 1: If + quá khứ hoàn thành, mệnh đề chính là quá khứ của “will” (would).

* Bước 2: Xác định dạng đảo ngữ.
Đề bài yêu cầu đảo ngữ với “Had”. Chúng ta bỏ “because” và đưa “Had” lên đầu câu.

* Bước 3: Viết lại câu.
“Had I not gone home late yesterday, I wouldn’t be tired now.”
(Nếu hôm qua tôi đã không về nhà muộn, bây giờ tôi sẽ không mệt.)

* Lời giải:
Had I not gone home late yesterday, I wouldn’t be tired now.

4. We reach Sally’s house now because we didn’t ask for direction earlier.
If we _____________________________________________________________.

* Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc có cấu trúc “Hiện tại đơn because + Quá khứ phủ định”.
Mệnh đề 1: “We reach Sally’s house now” (Hiện tại, kết quả).
Mệnh đề 2: “we didn’t ask for direction earlier” (Quá khứ, nguyên nhân).
Đây là câu điều kiện hỗn hợp, diễn tả một tình huống không có thật ở quá khứ (đã hỏi đường sớm hơn) dẫn đến một kết quả không có thật ở hiện tại (đã đến nhà Sally). Chúng ta sẽ dùng dạng điều kiện hỗn hợp loại 1: If + quá khứ hoàn thành, mệnh đề chính là quá khứ của “will” (would).

* Bước 2: Viết lại câu với “If”.
Chúng ta sẽ viết lại câu theo cấu trúc: If + S + had + V3/ed, S + would + V (nguyên mẫu).

* Bước 3: Viết lại câu.
“If we had asked for direction earlier, we would reach Sally’s house now.”
(Nếu chúng ta đã hỏi đường sớm hơn, bây giờ chúng ta đã đến nhà Sally.)

* Lời giải:
If we had asked for direction earlier, we would reach Sally’s house now.

5. I missed the end of the film so I don’t know who the murderer was.
If ________________________________________________________________.

* Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc có cấu trúc “Quá khứ đơn, so + Hiện tại đơn”.
Mệnh đề 1: “I missed the end of the film” (Quá khứ, sự việc đã xảy ra).
Mệnh đề 2: “I don’t know who the murderer was” (Hiện tại, kết quả).
Đây là câu điều kiện hỗn hợp, diễn tả một sự việc không có thật trong quá khứ (đã xem hết phim) dẫn đến một kết quả không có thật ở hiện tại (biết ai là kẻ giết người). Chúng ta sẽ dùng dạng điều kiện hỗn hợp loại 1: If + quá khứ hoàn thành, mệnh đề chính là quá khứ của “will” (would).

* Bước 2: Viết lại câu với “If”.
Chúng ta sẽ viết lại câu theo cấu trúc: If + S + had + V3/ed, S + would + V (nguyên mẫu).

* Bước 3: Viết lại câu.
“If I had watched the end of the film, I would know who the murderer was.”
(Nếu tôi đã xem hết bộ phim, tôi sẽ biết ai là kẻ giết người.)

* Lời giải:
If I had watched the end of the film, I would know who the murderer was.

6. She is living in the United States now because she got married to an American.
Had she ____________________________________________________________.

* Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc có cấu trúc “Hiện tại đơn because + Quá khứ đơn”.
Mệnh đề 1: “She is living in the United States now” (Hiện tại, kết quả).
Mệnh đề 2: “she got married to an American” (Quá khứ, nguyên nhân).
Đây là câu điều kiện hỗn hợp, diễn tả một tình huống không có thật ở quá khứ (đã không kết hôn với người Mỹ) dẫn đến một kết quả không có thật ở hiện tại (không sống ở Mỹ). Chúng ta sẽ dùng dạng điều kiện hỗn hợp loại 1: If + quá khứ hoàn thành, mệnh đề chính là quá khứ của “will” (would).

* Bước 2: Xác định dạng đảo ngữ.
Đề bài yêu cầu đảo ngữ với “Had”. Chúng ta bỏ “because” và đưa “Had” lên đầu câu.

* Bước 3: Viết lại câu.
“Had she not got married to an American, she wouldn’t be living in the United States now.”
(Nếu cô ấy đã không kết hôn với người Mỹ, bây giờ cô ấy sẽ không sống ở Hoa Kỳ.)

* Lời giải:
Had she not got married to an American, she wouldn’t be living in the United States now.

7. He didn’t study his lessons very carefully, so he gets bad marks now.
lf ________________________________________________________________.

* Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc có cấu trúc “Quá khứ đơn, so + Hiện tại đơn”.
Mệnh đề 1: “He didn’t study his lessons very carefully” (Quá khứ, sự việc không xảy ra).
Mệnh đề 2: “he gets bad marks now” (Hiện tại, kết quả).
Đây là câu điều kiện hỗn hợp, diễn tả một sự việc không có thật trong quá khứ (đã học bài cẩn thận) dẫn đến một kết quả không có thật ở hiện tại (không bị điểm kém). Chúng ta sẽ dùng dạng điều kiện hỗn hợp loại 1: If + quá khứ hoàn thành, mệnh đề chính là quá khứ của “will” (would).

* Bước 2: Viết lại câu với “If”.
Chúng ta sẽ viết lại câu theo cấu trúc: If + S + had + V3/ed, S + would + V (nguyên mẫu).

* Bước 3: Viết lại câu.
“If he had studied his lessons very carefully, he wouldn’t get bad marks now.”
(Nếu anh ấy đã học bài rất cẩn thận, bây giờ anh ấy sẽ không bị điểm kém.)

* Lời giải:
lf he had studied his lessons very carefully, he wouldn’t get bad marks now.

8. I didn’t bring an umbrella with me so I get wet.
I wouldn’t _________________________________________________________.

* Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc có cấu trúc “Quá khứ đơn, so + Hiện tại đơn”.
Mệnh đề 1: “I didn’t bring an umbrella with me” (Quá khứ, sự việc không xảy ra).
Mệnh đề 2: “I get wet” (Hiện tại, kết quả).
Đây là câu điều kiện hỗn hợp, diễn tả một sự việc không có thật trong quá khứ (đã mang ô) dẫn đến một kết quả không có thật ở hiện tại (không bị ướt). Chúng ta sẽ dùng dạng điều kiện hỗn hợp loại 1: If + quá khứ hoàn thành, mệnh đề chính là quá khứ của “will” (would).

* Bước 2: Xác định dạng đảo ngữ.
Đề bài yêu cầu viết lại bắt đầu với “I wouldn’t”. Điều này có nghĩa là chúng ta sẽ tập trung vào mệnh đề chính của câu điều kiện hỗn hợp loại 1 và bỏ đi mệnh đề “If”. Mệnh đề chính sẽ có dạng: S + would + V (nguyên mẫu).

* Bước 3: Viết lại câu.
“I wouldn’t get wet if I had brought an umbrella with me.”
(Tôi sẽ không bị ướt nếu tôi đã mang ô theo.)

* Lời giải:
I wouldn’t get wet if I had brought an umbrella with me.

9. I didn’t eat breakfast several hours ago, so I am hungry now.
Had I ____________________________________________________________.

* Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc có cấu trúc “Quá khứ đơn, so + Hiện tại đơn”.
Mệnh đề 1: “I didn’t eat breakfast several hours ago” (Quá khứ, sự việc không xảy ra).
Mệnh đề 2: “I am hungry now” (Hiện tại, kết quả).
Đây là câu điều kiện hỗn hợp, diễn tả một tình huống không có thật ở quá khứ (đã ăn sáng) dẫn đến một kết quả không có thật ở hiện tại (không đói). Chúng ta sẽ dùng dạng điều kiện hỗn hợp loại 1: If + quá khứ hoàn thành, mệnh đề chính là quá khứ của “will” (would).

* Bước 2: Xác định dạng đảo ngữ.
Đề bài yêu cầu đảo ngữ với “Had”. Chúng ta bỏ “so” và đưa “Had” lên đầu câu.

* Bước 3: Viết lại câu.
“Had I eaten breakfast several hours ago, I wouldn’t be hungry now.”
(Nếu tôi đã ăn sáng vài giờ trước, bây giờ tôi sẽ không đói.)

* Lời giải:
Had I eaten breakfast several hours ago, I wouldn’t be hungry now.

10. If you want my advice, I wouldn’t buy it.
If I ______________________________________________________________.

* Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc là một lời khuyên.
Mệnh đề 1: “you want my advice” (Hiện tại, điều kiện).
Mệnh đề 2: “I wouldn’t buy it” (Hiện tại, kết quả).
Câu này có thể được hiểu là một câu điều kiện hỗn hợp, với mệnh đề “If” ở hiện tại (như loại 2) và mệnh đề chính diễn tả một hành động giả định ở hiện tại. Tuy nhiên, cách diễn đạt “If you want my advice” thường được sử dụng để mở đầu cho lời khuyên, và phần sau “I wouldn’t buy it” là một lời khuyên trực tiếp. Để biến nó thành một câu điều kiện hỗn hợp theo đúng dạng, chúng ta có thể diễn đạt lại ý tưởng: “Nếu tôi ở trong tình huống của bạn và muốn lời khuyên của tôi, thì tôi sẽ không mua nó.”
Tuy nhiên, dựa vào cấu trúc “If + S + V2/ed, S + would + V (nguyên mẫu)” của câu điều kiện loại 2, và ý nghĩa của câu gốc, chúng ta có thể chuyển nó về dạng: Nếu tôi ở vị trí của bạn (hiện tại), tôi sẽ không mua nó (hiện tại).

* Bước 2: Viết lại câu với “If”.
Chúng ta sẽ viết lại câu theo cấu trúc: If + S + V2/ed (quá khứ đơn), S + would + V (nguyên mẫu). Chúng ta sẽ giả định mình ở vào vị trí của người kia.

* Bước 3: Viết lại câu.
“If I were you, I wouldn’t buy it.”
(Nếu tôi là bạn, tôi sẽ không mua nó.)
Tuy nhiên, đề bài cho “If I …”, ám chỉ việc đưa ra một giả định khác. Cách hiểu phổ biến nhất của câu 10 là đưa ra lời khuyên dưới dạng câu điều kiện, trong đó việc đưa ra lời khuyên đó là ở hiện tại và kết quả lời khuyên là không mua (cũng ở hiện tại). Nếu chúng ta xét theo cấu trúc câu điều kiện hỗn hợp, và muốn diễn đạt “Nếu tôi có thể đưa ra lời khuyên, thì tôi sẽ không mua nó”, thì có thể viết như sau:
“If I could give you my advice, I wouldn’t buy it.” (Điều này hơi khác với ý gốc).

Xét theo hướng phổ biến trong bài tập về câu điều kiện hỗn hợp, câu 10 có thể được hiểu là chuyển đổi từ câu điều kiện loại 2 sang dạng khác, hoặc diễn đạt lại ý của câu gốc. Một cách hiểu khác và có lẽ phù hợp hơn với dạng bài tập này là: “Nếu tôi muốn lời khuyên của tôi, thì tôi sẽ không mua nó.” (Nếu tôi là người đang cân nhắc lời khuyên, thì tôi sẽ không mua).
Do đó, chúng ta sẽ chuyển “you want” thành “I wanted” (giả định). Và mệnh đề chính “I wouldn’t buy it” vẫn giữ nguyên vì nó diễn tả kết quả ở hiện tại.

“If I wanted my advice, I wouldn’t buy it.”

Tuy nhiên, nếu xét cách bài tập này thường ra, nó có thể là biến thể của câu điều kiện loại 2, nơi “you want my advice” được coi là một mệnh đề điều kiện ở hiện tại. Khi chuyển sang “If I…”, chúng ta sẽ giả định mình là người đưa ra lời khuyên, và lời khuyên đó là hành động không mua.
Một cách khác để hiểu là chuyển câu gốc thành dạng câu điều kiện loại 2, với việc đưa ra lời khuyên là một hành động giả định ở hiện tại: “If I were to give my advice, I wouldn’t buy it.” Nhưng đề bài là “If I…”.

Cách đơn giản và phổ biến nhất để giải câu này trong ngữ cảnh bài tập câu điều kiện là:
“If I were in your situation, I wouldn’t buy it.” (Nếu tôi ở trong tình huống của bạn, tôi sẽ không mua nó).
Nhưng đề bài là “If I …”.

Hãy xem xét lại cấu trúc: “If + S + V2/ed, S + would + V(nguyên mẫu)”.
Câu gốc: “If you want my advice, I wouldn’t buy it.”
Mệnh đề điều kiện: “you want my advice” (Hiện tại đơn).
Mệnh đề chính: “I wouldn’t buy it” (Hiện tại giả định).
Đây là dạng câu điều kiện loại 2. Khi chuyển sang “If I…”, chúng ta sẽ đảo vai trò hoặc giả định.
Nếu ta giả định “tôi muốn lời khuyên của tôi”, thì ta sẽ không mua nó.
“If I wanted my advice, I wouldn’t buy it.”

Một cách diễn đạt khác, tập trung vào việc đưa ra lời khuyên:
“If I were to give my advice, I wouldn’t buy it.”

Tuy nhiên, trong bối cảnh bài tập này, cách biến đổi phổ biến nhất là giả định mình ở vào vị trí của người được khuyên. Nhưng đề bài bắt đầu bằng “If I…”.
Do đó, ta sẽ giả định “tôi muốn lời khuyên của tôi”, tức là “If I wanted my advice”.

* Lời giải:
If I wanted my advice, I wouldn’t buy it.

Các em thấy đấy, câu điều kiện hỗn hợp tuy có vẻ hơi phức tạp nhưng khi nắm vững công thức và cách phân tích câu gốc thì việc làm bài sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều. Cô hy vọng bài giảng hôm nay đã giúp các em hiểu rõ hơn về phần ngữ pháp này. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé. Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

1. Had Thu learned English in high school, she would have had many job opportunities now.

– Đảo ngữ: Câu điều kiện loại 3: Had + S + (not) + V3/ed, S + would/could/might + (not) + have + V3/ed

2. If she hadn’t done the homework last night, she wouldn’t have got a high score today.

– Câu điều kiện loại 3: If + QKHT (S + hadn’t + V3/ed), S + would/could/might + (not) + have + V3/ed

3. Had I not gone home late yesterday, I wouldn’t be tired now.

– Đảo ngữ: Câu điều kiện hỗn hợp loại 1: Had + S + (not) + V3/ed, S + would/could/might + (not) + V(bare)

4. If we had asked for direction earlier, we would reach Sally’s house now.

– Câu điều kiện hỗn hợp loại 1: If + QKHT (S + had + V3/ed), S + would/could/might + (not) + V(bare)

5. If I hadn’t missed the end of the film, I would know who the murderer was.

– Câu điều kiện hỗn hợp loại 1: If + QKHT (S + hadn’t + V3/ed), S + would/could/might + (not) + V(bare)

6. Had she not got married to an American, she wouldn’t be living in the United States now.

– Đảo ngữ: Câu điều kiện hỗn hợp loại 1: Had + S + (not) + V3/ed, S + would/could/might + (not) + V(bare)

7. If he had studied his lessons very carefully, he wouldn’t get bad marks now.

– Câu điều kiện hỗn hợp loại 1: If + QKHT (S + had + V3/ed), S + would/could/might + (not) + V(bare)
8. I wouldn’t get wet if I had brought an umbrella with me.

– Câu điều kiện hỗn hợp loại 1: If + QKHT (S + had + V3/ed), S + would/could/might + (not) + V(bare)

9. Had I eaten breakfast several hours ago, I wouldn’t be hungry now.

– Đảo ngữ: Câu điều kiện hỗn hợp loại 1: Had + S + (not) + V3/ed, S + would/could/might + (not) + V(bare)

10. If I were you, I wouldn’t buy it.

– Câu điều kiện loại 2: If + I + were + O, I + would/could/might + (not) + V(bare) -> Dùng khi muốn đưa ra 1 lời khuyên

Trả lời bởi:
▲ 0

\(D.\)

\(1.\) Had Thu learned English in high school, she would have more job opportunities now.

\(2.\) If she hadn’t done the homework last night, she wouldn’t get a high score today.

\(3.\) Had I not gone home late yesterday, I wouldn’t be tired now.

\(4.\) If we had asked for directions earlier, we would reach Sally’s house now.

\(5.\) If I hadn’t missed the end of the film, I would know who the murderer was.

\(6.\) Had she not married an American, she wouldn’t be living in the United States now.

\(7.\) If he had studied his lessons more carefully, he wouldn’t get bad marks now.

\(8.\) I wouldn’t get wet if I had brought an umbrella with me.

\(9.\) Had I eaten breakfast several hours ago, I wouldn’t be hungry now.

\(10.\) If I were you, I wouldn’t buy it.

\(———\)

\(@\)Câu điều kiện:

\(-\) Loại \(2:\) If + S + Ved/V2 \(|\) was/were + adj/N, S + would/could + V-bare

\(-\) Hỗn hợp loại \(1:\) If + S + had + P2, S + would/could + V-bare

\(@\) Đảo ngữ điều kiện hỗn hợp:

\(-\) Loại \(1:\) Had + S + P2, S + would/could + V-bare

Trả lời bởi: nabinnguyen

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo