danh từ của break là gì???
Step 1: Phân tích từ loại của “break”.
“Break” có thể đóng vai trò là cả động từ (verb) và danh từ (noun).
– Khi là động từ, “break” có nghĩa là làm vỡ, phá vỡ, nghỉ ngơi. Ví dụ: “Don’t break the glass.” (Đừng làm vỡ cái ly.) hoặc “Let’s take a break.” (Chúng ta hãy nghỉ ngơi một chút.)
– Khi là danh từ, “break” cũng mang nghĩa là sự gián đoạn, sự nghỉ ngơi, vết nứt, chỗ vỡ.
Step 2: Xác định danh từ tương ứng với động từ “break”.
Trong tiếng Anh, có nhiều từ có thể vừa là động từ vừa là danh từ. “Break” là một trong số đó. Khi chúng ta sử dụng “break” như một danh từ, nó vẫn giữ nguyên hình thức là “break”.
Step 3: Lấy ví dụ minh họa để hiểu rõ hơn.
Để hiểu rõ hơn, chúng ta hãy xem một vài ví dụ nhé:
- “We need to take a short break.” (Chúng ta cần nghỉ ngơi một lát.) Ở đây, “break” đóng vai trò là danh từ, chỉ một khoảng thời gian nghỉ ngơi.
- “There is a big break in the wall.” (Có một vết nứt lớn trên tường.) Trong câu này, “break” là danh từ, chỉ một vết nứt, một chỗ bị vỡ.
- “The car suffered a mechanical break.” (Chiếc xe gặp sự cố cơ khí.) “Break” ở đây là danh từ, chỉ sự hỏng hóc, sự gián đoạn hoạt động.
Step 4: Kết luận.
Vậy, danh từ của “break” chính là “break”. Chúng ta không cần phải thêm đuôi hay thay đổi hình thức của từ.
Cô hy vọng với lời giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về từ “break” và cách sử dụng nó như một danh từ. Các em hãy ghi nhớ và áp dụng vào bài học của mình nhé!
\(color{lightblue}{\text{<ChipChuChoe>}}\)
\(-\) break \((n)\) : sự dừng lại, sự tuyệt giao, giờ giải lao \((\)ngôn ngữ nhà trường\()\),…
\(-\) breakage \((n)\) : chỗ nứt, đồ bị đập vỡ,…
\(-\) outbreak \((n)\) : sự phun lửa, sự nổi dậy,…
\(-\) breakables \((n)\) : đồ dễ vỡ \((\)bát, đĩa,…\()\).
\(-\) breaker \((n)\) : người đập vỡ, người vi phạm,…
\(-\) breakfall \((n)\) : cái ngã sấp có thể nguy hiểm.
\(-\) breakfast \((n)\) : bữa ăn sáng.
\(-\) breakfront \((n)\) : một đồ gỗ có bộ phận giữa lồi ra.
\(-\) breakthrough \((n)\) : sự chọc thủng phòng tuyến \((\)quân sự\()\).
\(-\) breaktime \((n)\) : giờ nghỉ, giờ giải lao.
\(-\) breakwater \((n)\) : đê chắn sóng \((\)ở hải cảng\()\).