Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Danh từ của expensive

Danh từ của expensive

Danh từ của expensive
Hỏi bởi:
3 câu trả lời
▲ 7
Chào các em, cô đây!

Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập rất thú vị về từ loại nhé. Dạng bài này giúp các em mở rộng vốn từ và sử dụng từ ngữ một cách chính xác hơn đấy. Chúng ta bắt đầu nào!

Bước 1: Phân tích từ “expensive”

Đầu tiên, chúng ta hãy xem xét từ expensive. Các em có biết nó có nghĩa là gì và là loại từ gì không nào?

Chính xác! Expensive là một tính từ (adjective).
– Về nghĩa, nó có nghĩa là “đắt” hoặc “đắt tiền”.
– Về chức năng, chúng ta dùng nó để miêu tả đặc điểm, tính chất của một danh từ (một người, một vật, một sự việc).

Ví dụ:
– an expensive car (một chiếc ô tô đắt tiền)
– This book is expensive. (Quyển sách này thì đắt.)

Trong các ví dụ trên, tính từ expensive đang bổ nghĩa cho danh từ “car” và “book”.

Bước 2: Tìm danh từ tương ứng với “expensive”

Bài tập yêu cầu chúng ta tìm “danh từ của expensive”. Tức là chúng ta cần tìm một từ là danh từ (noun) nhưng vẫn có liên quan về nghĩa với tính từ expensive.

Cô sẽ bật mí luôn nhé:

Danh từ của expensive chính là expense.

Bước 3: Giải thích nghĩa và cách dùng của danh từ “expense”

Bây giờ, chúng ta hãy cùng tìm hiểu về danh từ expense nhé.

Expense (phát âm là /ɪkˈspens/) là một danh từ (noun).
– Nó có nghĩa là “chi phí”, “sự tiêu tốn”, “khoản chi tiêu”. Nó chỉ số tiền mà em phải trả cho một thứ gì đó.

Để các em dễ phân biệt, hãy nhìn vào hai ví dụ sau:

1. Dùng với tính từ expensive:
A new house is very expensive.
(Một ngôi nhà mới thì rất đắt.)
-> Ở đây, expensive miêu tả cho “a new house”.

2. Dùng với danh từ expense:
A new house is a big expense.
(Một ngôi nhà mới là một khoản chi phí lớn.)
-> Ở đây, expense là một danh từ, chỉ một “sự vật” là “khoản chi phí”.

Bước 4: Tổng kết

Vậy là chúng ta đã tìm ra câu trả lời rồi. Cô sẽ tổng kết lại để các em dễ nhớ nhé:

Expensive (tính từ): có nghĩa là “đắt”, dùng để miêu tả.
Expense (danh từ): có nghĩa là “chi phí”, “khoản chi tiêu”, là một sự vật/sự việc.

Đáp án cuối cùng: Danh từ của expensiveexpense.

Các em đã hiểu rõ chưa nào? Đây là một dạng bài tập về “word family” (gia đình từ) rất phổ biến trong tiếng Anh. Khi học một từ mới, các em hãy cố gắng tìm hiểu các dạng khác của nó như danh từ, động từ, tính từ… nhé.

Chúc các em học tốt

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

Ans: expense.

\(-\) expense : sự đắt đỏ, chi phí (N)…

Trả lời bởi:
▲ 1

Đáp án : Expense

– Expensive ( adj ) : Đắt đỏ, mắc tiền

\(→\) Expense ( n ) : Sự đắt đỏ, sự đắt tiền

\(color{Orange}{Hutao}\)

 

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo