Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Danh từ, động từ, tính từ, trạng từ (cái nào ko cs thì thôi) của “care”

Danh từ, động từ, tính từ, trạng từ (cái nào ko cs thì thôi) của “care”

Danh từ, động từ, tính từ, trạng từ (cái nào ko cs thì thôi) của “care”
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 8

Chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau “mổ xẻ” một từ rất quen thuộc và quan trọng trong tiếng Anh, đó là từ ‘care’. Việc nắm vững các dạng từ của một từ gốc sẽ giúp các em không chỉ làm tốt các bài tập về word form mà còn tăng cường khả năng sử dụng tiếng Anh linh hoạt hơn rất nhiều.

Phương pháp giải:

Để tìm ra các dạng danh từ, động từ, tính từ và trạng từ của một từ gốc, chúng ta sẽ dựa vào việc hiểu nghĩa gốc của từ và các hậu tố (suffixes) thường dùng để biến đổi loại từ. Đây là một kỹ năng cực kỳ quan trọng và được giảng dạy kỹ lưỡng trong chương trình SGK mới của chúng ta.

Chúng ta sẽ đi từng bước một nhé!

Lời giải chi tiết:

1. Danh từ (Nouns) của “care”

Để biến “care” thành danh từ, chúng ta có một số dạng như sau:

a. Care
Đây là dạng danh từ gốc, có thể đếm được hoặc không đếm được tùy ngữ cảnh. Nó mang ý nghĩa là “sự quan tâm, sự chăm sóc, sự cẩn trọng” hoặc “sự lo lắng”.

  • Giải thích lý do: Đây là dạng nguyên thể và là gốc của từ.
  • Ví dụ:
    – Take care! (Hãy cẩn thận!)
    – She shows great care for her students. (Cô ấy thể hiện sự quan tâm lớn đối với học sinh của mình.)
    – He has a lot of financial cares. (Anh ấy có nhiều nỗi lo tài chính.)

b. Carefulness
Nghĩa là “sự cẩn thận, tính cẩn trọng”.

  • Giải thích lý do: Chúng ta hình thành danh từ này từ tính từ “careful” bằng cách thêm hậu tố “-ness”. Hậu tố “-ness” thường được dùng để biến đổi tính từ thành danh từ, chỉ trạng thái, tính chất của sự vật, hiện tượng.
  • Ví dụ:
    – His carefulness prevented any accidents. (Sự cẩn thận của anh ấy đã ngăn chặn mọi tai nạn.)

c. Carelessness
Nghĩa là “sự bất cẩn, tính thiếu trách nhiệm”.

  • Giải thích lý do: Tương tự như “carefulness”, chúng ta hình thành danh từ này từ tính từ “careless” (bất cẩn) và thêm hậu tố “-ness”.
  • Ví dụ:
    – Her carelessness led to many mistakes. (Sự bất cẩn của cô ấy dẫn đến nhiều lỗi.)

d. Caretaker
Nghĩa là “người trông nom, người quản lý”.

  • Giải thích lý do: Đây là một danh từ ghép, được tạo thành từ “care” và “taker” (người thực hiện). Nó chỉ người có nhiệm vụ chăm sóc, trông coi một nơi nào đó.
  • Ví dụ:
    – The school caretaker locked all the doors. (Người quản lý trường học đã khóa tất cả các cửa.)

2. Động từ (Verb) của “care”

a. Care
Đây là dạng động từ gốc, mang ý nghĩa là “quan tâm, chăm sóc, lo lắng”.

  • Giải thích lý do: Đây là dạng nguyên thể và là gốc của từ, có thể đứng độc lập hoặc đi kèm với giới từ để tạo nên các cụm động từ có nghĩa khác nhau.
  • Lưu ý: Động từ “care” thường đi kèm với giới từ ‘about’ (quan tâm về điều gì) hoặc ‘for’ (chăm sóc ai/cái gì).
    Care about: quan tâm đến, để ý đến.
    Care for: chăm sóc, trông nom; hoặc thích cái gì đó (thường dùng trong câu phủ định/nghi vấn).
  • Ví dụ:
    – I really care about your opinion. (Tôi thực sự quan tâm đến ý kiến của bạn.)
    – She cares for her sick grandmother. (Cô ấy chăm sóc bà ngoại ốm yếu của mình.)

3. Tính từ (Adjectives) của “care”

Để biến “care” thành tính từ, chúng ta có các dạng phổ biến sau:

a. Careful
Nghĩa là “cẩn thận, kỹ lưỡng”.

  • Giải thích lý do: Chúng ta hình thành tính từ này từ danh từ “care” bằng cách thêm hậu tố “-ful”. Hậu tố “-ful” thường được dùng để biến danh từ thành tính từ, mang ý nghĩa “đầy đủ, có tính chất đó”.
  • Ví dụ:
    – Be careful when crossing the road. (Hãy cẩn thận khi qua đường.)

b. Careless
Nghĩa là “bất cẩn, thiếu cẩn trọng”.

  • Giải thích lý do: Chúng ta hình thành tính từ này từ danh từ “care” bằng cách thêm hậu tố “-less”. Hậu tố “-less” là hậu tố phủ định, thường được dùng để biến danh từ thành tính từ, mang ý nghĩa “thiếu vắng, không có tính chất đó”. Nó đối lập với “-ful”.
  • Ví dụ:
    – He made a careless mistake in the exam. (Anh ấy đã mắc một lỗi bất cẩn trong bài thi.)

c. Caring
Nghĩa là “chu đáo, ân cần, quan tâm”.

  • Giải thích lý do: Đây là dạng phân từ hiện tại (present participle) của động từ “care”, được sử dụng như một tính từ. Nó miêu tả người hoặc vật có tính chất quan tâm, chăm sóc người khác.
  • Ví dụ:
    – She is a very caring person. (Cô ấy là một người rất chu đáo.)

4. Trạng từ (Adverbs) của “care”

Để biến “care” thành trạng từ, chúng ta thường sử dụng hậu tố “-ly” với các tính từ tương ứng:

a. Carefully
Nghĩa là “một cách cẩn thận, kỹ lưỡng”.

  • Giải thích lý do: Chúng ta hình thành trạng từ này từ tính từ “careful” bằng cách thêm hậu tố “-ly”. Hậu tố “-ly” là cách phổ biến nhất để biến tính từ thành trạng từ, thường dùng để miêu tả cách thức của một hành động.
  • Ví dụ:
    – He drove carefully through the fog. (Anh ấy lái xe cẩn thận qua sương mù.)

b. Carelessly
Nghĩa là “một cách bất cẩn, thiếu cẩn trọng”.

  • Giải thích lý do: Tương tự như “carefully”, chúng ta hình thành trạng từ này từ tính từ “careless” và thêm hậu tố “-ly”.
  • Ví dụ:
    – She threw her bag carelessly on the floor. (Cô ấy vứt túi xách một cách bất cẩn xuống sàn.)

Tuyệt vời! Như vậy, từ ‘care’ là một ví dụ điển hình cho thấy sự phong phú của tiếng Anh. Chỉ từ một gốc từ, chúng ta có thể tạo ra rất nhiều dạng từ khác nhau để diễn đạt các sắc thái nghĩa phong phú.

Các em hãy ghi nhớ cách biến đổi từ và luyện tập đặt câu với các từ này nhé. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi thầy/cô!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 3

động từ: (v)

– care : chăm sóc, trông nom, chú ý đến, quan tâm đến

danh từ: (n)

– care: sự chăm sóc, sự cẩn thận, sự thận trọng

– carefulness: sự cẩn thận, thận trọng

– carelessness: sự thiếu thận trọng, cẩu thả

tính từ: (adj)

– carefully: cẩn thận

– careless: bất cẩn

trạng từ (adv)

– carefully: cẩn thận, chu đáo

– carelessly: cẩu thả, thiếu thận trọng

#STMIN

Trả lời bởi: Tuyền Nguyễn
▲ 1

\(-\) Danh từ (noun): care (quan tâm)

\(-\) Động từ (verb): to care

\(-\) Tính từ (adjective): careful

\(-\) Trạng từ (adverb): carefully

Trả lời bởi: huycindy

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo