Danh từ, động từ, tính từ, trạng từ (cái nào ko cs thì thôi) của “concentrate”
Chúng ta sẽ đi từng bước một để phân tích nhé:
Bước 1: Xác định từ gốc và ý nghĩa cơ bản.
Từ gốc của chúng ta là “concentrate”. Từ này thường mang nghĩa là “tập trung”, “tập trung vào điều gì đó”, hoặc đôi khi là “làm cho cái gì đó đặc hơn/đậm đặc hơn”.
Bước 2: Tìm các dạng từ của “concentrate”.
Để tìm các dạng danh từ, động từ, tính từ, trạng từ của một từ, chúng ta cần dựa vào các hậu tố (suffixes) phổ biến trong Tiếng Anh.
– Danh từ (Noun):
– Ta thường thêm các hậu tố như “-ion”, “-ment”, “-ance”, “-ence”, “-ity”… vào gốc động từ để tạo thành danh từ.
– Với “concentrate”, chúng ta thêm hậu tố “-ion” để tạo thành danh từ.
– Vậy, danh từ của “concentrate” là: concentration.
– Nghĩa của concentration là “sự tập trung”, “nồng độ”.
– Ví dụ: Her concentration in class is amazing. (Sự tập trung của cô ấy trong lớp thật đáng kinh ngạc.)
– Động từ (Verb):
– “Concentrate” bản thân nó đã là một động từ.
– Nghĩa của động từ concentrate là “tập trung”.
– Ví dụ: Please concentrate on your studies. (Xin hãy tập trung vào việc học của em.)
– Tính từ (Adjective):
– Thường thì một số động từ có thể biến đổi thành tính từ bằng cách thêm các hậu tố như “-ed”, “-ing”, “-able”, “-ible”, “-al”, “-ic”…
– Với “concentrate”, chúng ta có thể tạo tính từ bằng cách thêm hậu tố “-ed” hoặc “-ing” khi nó mang nghĩa là “đang tập trung” hoặc “gây tập trung”. Tuy nhiên, dạng tính từ phổ biến hơn và độc lập hơn thường không trực tiếp suy ra từ “concentrate” theo cách thông thường. Chúng ta có thể nói về “concentrated effort” (nỗ lực tập trung) nhưng “concentrated” ở đây là dạng quá khứ phân từ của động từ dùng như tính từ.
– Trong một số ngữ cảnh, chúng ta có thể sử dụng “concentrated” với nghĩa “đậm đặc”. Ví dụ: concentrated orange juice (nước cam cô đặc).
– Tuy nhiên, không có một tính từ riêng biệt, độc lập được tạo ra trực tiếp từ gốc “concentrate” một cách phổ biến như “happy” từ “happiness”. Chúng ta thường dùng dạng quá khứ phân từ “concentrated” như một tính từ.
– Vậy, ta có thể xem concentrated (dạng quá khứ phân từ của động từ) có thể được dùng như tính từ.
– Nghĩa của concentrated (tính từ): “tập trung”, “đậm đặc”.
– Trạng từ (Adverb):
– Để tạo trạng từ từ tính từ, ta thường thêm hậu tố “-ly”.
– Vì chúng ta không có một tính từ độc lập, phổ biến được tạo ra trực tiếp từ “concentrate”, nên việc tạo trạng từ bằng cách thêm “-ly” vào một tính từ không tồn tại sẽ không khả thi.
– Tuy nhiên, chúng ta có thể dùng các cụm trạng từ để diễn tả cách thức thực hiện hành động. Ví dụ: “with concentration” (một cách tập trung).
– Vậy, không có trạng từ trực tiếp được tạo ra từ “concentrate” bằng cách thêm hậu tố “-ly”.
Tóm lại:
– Danh từ (Noun): concentration
– Động từ (Verb): concentrate
– Tính từ (Adjective): concentrated (dạng quá khứ phân từ dùng như tính từ)
– Trạng từ (Adverb): Không có trạng từ trực tiếp.
Các em thấy không, việc nắm vững các hậu tố sẽ giúp chúng ta rất nhiều trong việc mở rộng vốn từ vựng của mình. Hãy ôn tập thật kỹ nhé!
\(-\) Danh từ (noun): concentration (tập trung)
\(-\) Động từ (verb): to concentrate
\(-\) Tính từ (adjective): concentrated
\(-\) Trạng từ (adverb): concentratedly
động từ: (v)
– concentrate: tập trung
danh từ: (n)
– concentration: sự tập trung
tính từ (adj)
– concentrated: tập trung
#STMIN