Danh từ, động từ, tính từ, trạng từ (cái nào ko cs thì thôi) của “depress”
Đầu tiên, chúng ta cần xác định từ gốc “depress” thuộc loại từ gì. Theo Sách giáo khoa, “depress” là một động từ.
Bước 1: Tìm động từ
Từ gốc “depress” chính là động từ. Nghĩa của động từ “depress” là làm cho ai đó hoặc cái gì đó buồn bã, chán nản, hoặc làm cho một thứ gì đó giảm đi, hạ xuống (như giá cả, tinh thần).
Ví dụ:
– The bad news depressed him. (Tin xấu đã làm anh ấy buồn bã.)
– The economic slowdown depressed the stock market. (Sự suy thoái kinh tế đã làm thị trường chứng khoán sụt giảm.)
Bước 2: Tìm danh từ
Để có được danh từ từ động từ “depress”, chúng ta thường thêm các hậu tố phổ biến. Với động từ “depress”, chúng ta có danh từ là “depression”.
“Depression” có nghĩa là:
– Sự buồn bã, chán nản, tuyệt vọng.
– Sự suy thoái (kinh tế).
Ví dụ:
– She is suffering from depression. (Cô ấy đang bị trầm cảm.)
– The country is facing an economic depression. (Đất nước đang đối mặt với suy thoái kinh tế.)
Lưu ý: Trong chương trình lớp 9, chúng ta chưa học các quy tắc biến đổi từ phức tạp, nên chúng ta sẽ học thuộc các dạng từ phổ biến này.
Bước 3: Tìm tính từ
Từ động từ “depress”, chúng ta có thể tạo ra hai dạng tính từ chính.
Thứ nhất, chúng ta có tính từ “depressed”. Tính từ này mô tả trạng thái bị buồn bã, chán nản, tuyệt vọng.
Ví dụ:
– He looked depressed after hearing the news. (Anh ấy trông chán nản sau khi nghe tin tức.)
Thứ hai, chúng ta có tính từ “depressing”. Tính từ này mô tả cái gì đó gây ra sự buồn bã, chán nản.
Ví dụ:
– It was a depressing movie. (Đó là một bộ phim buồn tẻ.)
Phân biệt “depressed” và “depressing”:
– “Depressed” (bị động) là trạng thái của người cảm thấy buồn.
– “Depressing” (chủ động) là tính chất của sự vật, sự việc gây ra cảm giác buồn.
Bước 4: Tìm trạng từ
Để tạo trạng từ từ một tính từ, chúng ta thường thêm hậu tố “-ly” vào sau tính từ đó. Từ tính từ “depressing” (mang nghĩa gây buồn), chúng ta có trạng từ “depressingly”.
“Depressingly” có nghĩa là một cách buồn bã, một cách chán nản.
Ví dụ:
– The weather was depressingly grey. (Thời tiết xám xịt một cách buồn bã.)
Như vậy, chúng ta đã tìm được các dạng từ của “depress”:
* Động từ: depress
* Danh từ: depression
* Tính từ: depressed, depressing
* Trạng từ: depressingly
Hy vọng bài học hôm nay giúp các em hiểu rõ hơn về cách hình thành và sử dụng các dạng từ khác nhau. Các em nhớ ôn tập bài thật kỹ nhé!
depress (v): trầm cảm
depression (n): sự trầm cảm
depressive (adj): trầm cảm
depressingly (adj): thật trầm cảm
động từ: (v)
– depress: làm chán nản, buồn, phiền muộn,
danh từ: (n)
– depression : sự trầm cảm
– depressive: người bị chứng trầm cảm
tính từ: (adj)
– depressed: chán nản
– depressing: làm chán nản
– despressible: có thể làm chán nản
trạng từ (adv)
– depressingly: đáng ngại, đáng buồn
#STMIN