Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Danh từ, động từ, tính từ, trạng từ (cái nào ko cs thì thôi) của “excite”

Danh từ, động từ, tính từ, trạng từ (cái nào ko cs thì thôi) của “excite”

Danh từ, động từ, tính từ, trạng từ (cái nào ko cs thì thôi) của “excite”
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 9

Chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay, cô và các em sẽ cùng nhau khám phá một khía cạnh rất thú vị và quan trọng trong việc học từ vựng tiếng Anh, đó là các dạng từ (word forms) của một từ gốc. Việc nắm vững cách biến đổi từ một dạng này sang dạng khác sẽ giúp các em không chỉ mở rộng vốn từ vựng mà còn sử dụng ngữ pháp một cách chính xác và tự tin hơn rất nhiều. Đây là một kỹ năng được nhấn mạnh rất nhiều trong chương trình sách giáo khoa mới của chúng ta đấy!

Bài tập của chúng ta hôm nay là tìm danh từ (noun), động từ (verb), tính từ (adjective), trạng từ (adverb) của từ “excite”.


Phân tích và Giải quyết bài tập:

Bước 1: Xác định từ gốc, loại từ và ý nghĩa của “excite”

Chúng ta bắt đầu với từ được cho: excite.

  • Loại từ: Đây là một động từ (Verb).
  • Ý nghĩa: Gây hứng thú, kích thích, khuấy động, làm ai đó cảm thấy hào hứng, phấn khích.

Giải thích: “Excite” có nghĩa là ‘làm cho ai đó cảm thấy hào hứng hoặc phấn khích’. Nó diễn tả một hành động gây ra cảm xúc.
Ví dụ: The good news excited everyone in the room. (Tin tốt làm mọi người trong phòng phấn khích.)

Bước 2: Tìm Danh từ (Noun) của “excite”

Để tạo danh từ từ động từ, chúng ta thường thêm các hậu tố (suffixes) như “-ment”, “-tion”, “-al”, v.v.

  • Dạng danh từ phổ biến nhất: excitement
    • Nghĩa: Sự phấn khích, sự hào hứng, sự khuấy động.
    • Lý do: Hậu tố “-ment” thường được thêm vào động từ để tạo thành danh từ, chỉ trạng thái, hành động hoặc kết quả của hành động đó. “Excitement” là một danh từ không đếm được (uncountable noun).
    • Ví dụ: There was a lot of excitement in the stadium before the concert. (Có rất nhiều sự phấn khích trong sân vận động trước buổi hòa nhạc.)
  • Một dạng danh từ khác (ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học/kỹ thuật hoặc formal hơn): excitation
    • Nghĩa: Sự kích thích (thường theo nghĩa vật lý, hóa học), sự khuấy động.
    • Lý do: Hậu tố “-tion” cũng thường được dùng để tạo danh từ từ động từ, chỉ hành động hoặc quá trình.
    • Ví dụ: The excitation of electrons leads to light emission. (Sự kích thích của các electron dẫn đến phát xạ ánh sáng.)

Bước 3: Xác định Động từ (Verb) của “excite”

Như chúng ta đã xác định ở Bước 1, excite chính nó đã là một động từ rồi. Chúng ta chỉ cần nhận diện nó và các dạng chia thì của nó.

  • Dạng gốc (Base form): excite
  • Các dạng chia thì khác: excites (hiện tại đơn, ngôi 3 số ít), exciting (V-ing, hiện tại phân từ/danh động từ), excited (V-ed, quá khứ đơn/quá khứ phân từ).

Ví dụ:
My new hobby really excites me. (Sở thích mới của tôi thực sự làm tôi phấn khích.)
The story is quite exciting. (Câu chuyện khá thú vị.)
She was very excited about her birthday. (Cô ấy rất hào hứng về sinh nhật của mình.)

Bước 4: Tìm Tính từ (Adjective) của “excite”

Khi biến động từ thành tính từ, đặc biệt là các động từ chỉ cảm xúc, chúng ta thường sử dụng hai hậu tố quan trọng là “-ing”“-ed”. Đây là phần các em cần chú ý nhất vì rất dễ gây nhầm lẫn!

  • Dạng tính từ 1: exciting
    • Nghĩa: Gây hứng thú, thú vị, hấp dẫn (chỉ bản chất của sự vật/sự việc hoặc cái gây ra cảm xúc).
    • Lý do: Hậu tố “-ing” khi thêm vào động từ thường tạo thành tính từ để miêu tả cái gì đó hoặc ai đó *gây ra* cảm giác hoặc có bản chất như vậy. Nó mang tính chủ động.
    • Ví dụ: The football match was really exciting. (Trận đấu bóng đá thực sự rất thú vị/gây phấn khích.) (Trận đấu *gây ra* cảm giác phấn khích).
  • Dạng tính từ 2: excited
    • Nghĩa: Phấn khích, hào hứng, bị kích thích (chỉ cảm giác của một người hoặc con vật).
    • Lý do: Hậu tố “-ed” khi thêm vào động từ thường tạo thành tính từ để miêu tả cảm giác của một người hoặc con vật *khi bị tác động*. Nó mang tính bị động.
    • Ví dụ: The children were very excited about going to the zoo. (Những đứa trẻ rất phấn khích về việc đi sở thú.) (Những đứa trẻ *cảm thấy* phấn khích).

Bước 5: Tìm Trạng từ (Adverb) của “excite”

Để tạo trạng từ từ tính từ, chúng ta thường thêm hậu tố “-ly”.

  • Dạng trạng từ 1: excitedly
    • Nghĩa: Một cách phấn khích, một cách hào hứng.
    • Lý do: Thêm hậu tố “-ly” vào tính từ “excited” để biến nó thành trạng từ, miêu tả cách thức của một hành động.
    • Ví dụ: She spoke excitedly about her plans for the holiday. (Cô ấy nói một cách phấn khích về kế hoạch cho kỳ nghỉ của mình.)
  • Dạng trạng từ 2: excitingly
    • Nghĩa: Một cách thú vị, một cách hấp dẫn.
    • Lý do: Thêm hậu tố “-ly” vào tính từ “exciting” để tạo trạng từ, miêu tả một cách thức gây hứng thú hoặc hấp dẫn.
    • Ví dụ: The plot of the movie developed excitingly. (Cốt truyện của bộ phim phát triển một cách hấp dẫn.)

Tổng kết: Các dạng từ của “excite”

Dưới đây là bảng tổng hợp các dạng từ của “excite” mà chúng ta đã tìm hiểu:

  • Động từ (Verb): excite
  • Danh từ (Noun): excitement (phổ biến), (excitation – ít phổ biến hơn)
  • Tính từ (Adjective): exciting (gây hứng thú), excited (cảm thấy phấn khích)
  • Trạng từ (Adverb): excitedly (một cách phấn khích), excitingly (một cách thú vị)

Các em nhớ luyện tập thêm với các từ khác để nắm vững cách biến đổi và sử dụng các dạng từ này nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

Excitedly (adv) Thật hào hứng , xúc động

Excitement (n)sự hào hứng

Excitingly (adv) hào hứng thay

excite (v) Hào hứng

Exciting (a) Hào hứng

Excited (a) Bị kích thích làm cho hào hứng

Trả lời bởi:
▲ 1

động từ: (v)

– excite: hào hứng

danh từ: (n)

– excitement: sự hào hứng, phấn khởi

tính từ: (adj)

– exciting: hào hứng

– excited: bị kích thích, kích động

trạng từ (adv)

– excitingly: hứng thú, thú vị

– excitedly: xúc động, hào hứng

#STMIN

Trả lời bởi: Tuyền Nguyễn

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo