Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Danh từ, động từ, tính từ, trạng từ (cái nào ko cs thì thôi) của “imagine”

Danh từ, động từ, tính từ, trạng từ (cái nào ko cs thì thôi) của “imagine”

Danh từ, động từ, tính từ, trạng từ (cái nào ko cs thì thôi) của “imagine”
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 6
Chào các em học sinh thân yêu của cô! Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau khám phá một từ rất thú vị trong tiếng Anh, đó là “imagine”. Bài tập của chúng ta là tìm các loại từ (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ) của từ này. Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước một nhé!

Bước 1: Xác định loại từ gốc của “imagine”.

Đầu tiên, chúng ta cần biết “imagine” bản thân nó là loại từ gì. Khi nhìn vào các câu ví dụ như “Imagine a world without war.” hay “Can you imagine that?”. Chúng ta thấy “imagine” đang diễn tả một hành động, một việc làm. Hành động, sự việc thì chúng ta gọi là gì nào? Đúng rồi, đó là động từ.

Bước 2: Tìm danh từ của “imagine”.

Từ động từ “imagine”, chúng ta có thể tạo ra một danh từ để chỉ sự “tưởng tượng”, “hình dung” đó. Danh từ này là imagination. Ví dụ: “Children have a great imagination.” (Trẻ em có trí tưởng tượng tuyệt vời).

Bước 3: Tìm tính từ của “imagine”.

Tiếp theo, chúng ta tìm tính từ. Tính từ sẽ miêu tả cho danh từ hoặc đại từ. Từ “imagine”, chúng ta có hai dạng tính từ:

Một dạng miêu tả sự vật, sự việc gây ra cảm giác tưởng tượng, đó là imaginary. Ví dụ: “The story is about an imaginary friend.” (Câu chuyện nói về một người bạn tưởng tượng).

Một dạng miêu tả người hoặc vật có khả năng hoặc thói quen tưởng tượng, đó là imaginative. Ví dụ: “She is a very imaginative writer.” (Cô ấy là một nhà văn rất giàu trí tưởng tượng).

Bước 4: Tìm trạng từ của “imagine”.

Trạng từ thường bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một trạng từ khác, và thường kết thúc bằng đuôi “-ly”. Từ “imagine”, chúng ta có thể tạo ra trạng từ imaginatively. Tuy nhiên, trạng từ này ít được sử dụng phổ biến trong văn nói hàng ngày, nó thường mang nghĩa “một cách giàu trí tưởng tượng” hoặc “một cách kỳ lạ, khó tin”. Ví dụ: “He described the scene imaginatively.” (Anh ấy đã miêu tả cảnh tượng một cách giàu trí tưởng tượng).

Bước 5: Tóm tắt kết quả.

Sau khi đã tìm hiểu từng bước, chúng ta có kết quả như sau:

  • Động từ: imagine
  • Danh từ: imagination
  • Tính từ: imaginary, imaginative
  • Trạng từ: imaginatively

Cô hy vọng qua bài tập này, các em đã hiểu rõ hơn về cách biến đổi từ loại của “imagine”. Hãy cùng nhau luyện tập thêm nhiều từ khác nữa nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

động từ: (v)

– imagine: tưởng tượng, hình dung

danh từ: (n)

– imagination: trí tưởng tượng

– imaginism: chủ nghĩa hình tượng

tính từ: (adj)

– imaginary: ảo, tưởng tượng

– imaginative: giàu tưởng tượng 

#STMIN

Trả lời bởi: Tuyền Nguyễn
▲ 0

imagine (v) tưởng tượng

imagination (n): sự tưởng tượng

imaginative (adj): mang tính tưởng tượng

imaginatively (adj) tưởng tượng

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo