Danh từ, động từ, tính từ, trạng từ (cái nào ko cs thì thôi) của “nature”
Chúng ta sẽ phân tích từ “nature” dựa trên chức năng ngữ pháp của nó trong câu.
Bước 1: Xác định loại từ gốc của “nature”.
“Nature” thường được sử dụng như một danh từ, có nghĩa là “thiên nhiên”, “tự nhiên”.
Ví dụ: We should protect nature. (Chúng ta nên bảo vệ thiên nhiên.)
Bước 2: Tìm các dạng từ phái sinh của “nature”.
Để tìm các loại từ khác của “nature”, chúng ta thường dựa vào các hậu tố phổ biến để biến đổi danh từ thành động từ, tính từ hoặc trạng từ.
Danh từ:
* nature (thiên nhiên, bản chất)
Động từ:
* Trong trường hợp này, “nature” không có dạng động từ phái sinh trực tiếp theo cách thông thường bằng cách thêm hậu tố. Tuy nhiên, chúng ta có thể dùng một động từ liên quan đến hành động tác động lên bản chất hoặc đặc điểm của cái gì đó, ví dụ như “characterize”, “define”, “shape”. Nhưng đây không phải là dạng phái sinh trực tiếp từ “nature”.
Tính từ:
* natural (tự nhiên, thuộc về tự nhiên). Hậu tố “-al” thường dùng để tạo tính từ từ danh từ.
Ví dụ: This is a natural phenomenon. (Đây là một hiện tượng tự nhiên.)
Trạng từ:
* naturally (một cách tự nhiên). Hậu tố “-ly” thường dùng để tạo trạng từ từ tính từ.
Ví dụ: The plants grow naturally in this environment. (Cây cối phát triển một cách tự nhiên trong môi trường này.)
Tóm lại:
- Danh từ: nature
- Động từ: Không có dạng phái sinh trực tiếp.
- Tính từ: natural
- Trạng từ: naturally
Các em cần ghi nhớ các dạng từ này để có thể sử dụng chúng một cách chính xác trong các bài tập và trong giao tiếp nhé. Nếu có câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô.
\(-\) nature(n)
\(-\) natural(adj)
\(-\) naturally(adv)
danh từ: (n)
– nature: tự nhiên
tính từ: (adj)
– natural: (thuộc) thiên nhiên, tự nhiên
trạng từ (adv)
– naturally: tự nhiên
#STMIN