Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Danh từ, động từ, tính từ, trạng từ (cái nào ko cs thì thôi) của “organise”

Danh từ, động từ, tính từ, trạng từ (cái nào ko cs thì thôi) của “organise”

Danh từ, động từ, tính từ, trạng từ (cái nào ko cs thì thôi) của “organise”
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 4
Chào các em học sinh yêu quý của cô! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu sâu hơn về một từ vựng rất quen thuộc trong tiếng Anh, đó là động từ “organise”. Các em hãy cùng cô phân tích các dạng khác nhau của từ này nhé. Bài tập của chúng ta hôm nay là tìm danh từ, động từ, tính từ, trạng từ của “organise”.

Chúng ta sẽ đi qua từng bước một để tìm ra các từ loại cần thiết.

Bước 1: Xác định từ loại gốc của “organise”
Đầu tiên, chúng ta cần nhận biết từ “organise” thuộc loại từ nào.
“Organise” là một động từ (verb). Động từ này có nghĩa là sắp xếp, tổ chức một sự kiện, một công việc, hoặc một nhóm người.
Ví dụ: We need to organise a party. (Chúng ta cần tổ chức một bữa tiệc.)

Bước 2: Tìm danh từ (noun) của “organise”
Để tạo danh từ từ động từ “organise”, chúng ta thường thêm hậu tố “-ation” hoặc “-ment”. Trong trường hợp này, chúng ta có danh từ là “organisation” (tiếng Anh – Anh) hoặc “organization” (tiếng Anh – Mỹ).
Lý do: Hậu tố “-ation” (hoặc “-ation”) là một hậu tố phổ biến dùng để biến động từ thành danh từ, chỉ hành động hoặc kết quả của hành động.
– Danh từ: organisation / organization (sự tổ chức, tổ chức)

Bước 3: Tìm tính từ (adjective) của “organise”
Để tạo tính từ từ danh từ “organisation/organization”, chúng ta thường thêm hậu tố “-al”. Tuy nhiên, tính từ của “organise” lại có một dạng khác, mang nghĩa liên quan đến sự có tổ chức, ngăn nắp. Đó là “organised” (tiếng Anh – Anh) hoặc “organized” (tiếng Anh – Mỹ).
Đôi khi, chúng ta cũng có thể dùng “organizational” để chỉ mang tính chất của một tổ chức, ví dụ như “organizational structure” (cấu trúc tổ chức). Tuy nhiên, tính từ phổ biến nhất và gần nghĩa nhất với hành động “organise” là “organised/organized”.
Lý do: Hậu tố “-ed” khi đứng sau động từ ở dạng quá khứ phân từ thường được dùng để tạo thành tính từ mô tả trạng thái hoặc đặc điểm.
– Tính từ: organised / organized (có tổ chức, ngăn nắp)

Bước 4: Tìm trạng từ (adverb) của “organise”
Để tạo trạng từ từ tính từ “organised/organized”, chúng ta thường thêm hậu tố “-ly”. Tuy nhiên, “organised/organized” là một tính từ, và dạng trạng từ của nó sẽ mang nghĩa “một cách có tổ chức”, “một cách ngăn nắp”.
– Trạng từ: In an organised/organized way (một cách có tổ chức, một cách ngăn nắp).
Lưu ý: Trong một số trường hợp, “organising” cũng có thể được dùng như một danh động từ (gerund) hoặc tính từ, nhưng chúng ta đang tập trung vào các dạng chính của “organise”.

Tổng kết lại, các dạng của “organise” là:

  • Động từ (Verb): organise / organize (sắp xếp, tổ chức)
  • Danh từ (Noun): organisation / organization (sự tổ chức, tổ chức)
  • Tính từ (Adjective): organised / organized (có tổ chức, ngăn nắp)
  • Trạng từ (Adverb): In an organised/organized way (một cách có tổ chức, một cách ngăn nắp)

Hy vọng bài giảng chi tiết này giúp các em hiểu rõ hơn về cách biến đổi từ loại trong tiếng Anh. Các em hãy ghi nhớ và áp dụng vào bài tập của mình nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

Danh từ: organization, organiser
Động từ: organise
Tính từ: organisational, organized
Trạng từ: organizedly

Đây nhé. Chúc bạn học tốt!!!

Trả lời bởi: hai86
▲ 0

\(-\) organization, organizer (n)

\(-\) organise(v)

\(-\) organizational, organized(adj)

\(-\) organized(adv)

Trả lời bởi: tranducminh

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo