Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Danh từ, động từ, tính từ, trạng từ (cái nào ko cs thì thôi) của “tradition”

Danh từ, động từ, tính từ, trạng từ (cái nào ko cs thì thôi) của “tradition”

Danh từ, động từ, tính từ, trạng từ (cái nào ko cs thì thôi) của “tradition”
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 1✔
Chào các em học sinh thân mến! Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong tiết học hôm nay. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về các dạng từ của một từ rất quen thuộc: “tradition”. Các em hãy cùng cô đi qua từng bước nhé.

Bước 1: Xác định từ gốc và loại từ của nó.
Từ gốc của chúng ta là “tradition”. Các em còn nhớ “tradition” có nghĩa là gì không nào? À, đúng rồi, nó có nghĩa là “truyền thống”. “Tradition” là một danh từ.
Lý do: Chúng ta dựa vào ngữ cảnh sử dụng và định nghĩa của từ để xác định đây là danh từ. Danh từ thường chỉ người, sự vật, địa điểm, ý tưởng hoặc khái niệm. “Truyền thống” là một khái niệm.

Bước 2: Tìm các dạng từ khác của “tradition”.
Chúng ta sẽ đi tìm động từ, tính từ và trạng từ tương ứng.

Bước 3: Tìm Động từ (Verb).
Động từ liên quan đến “tradition” là “to traditionalize”. Tuy nhiên, từ này ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Một từ phổ biến hơn mà chúng ta có thể liên hệ là “to follow traditions” (theo truyền thống), nhưng đây là một cụm động từ.
Nếu xét theo cách thành lập từ thông thường, “tradition” có thể được biến đổi để chỉ hành động làm cho cái gì đó trở thành truyền thống. Tuy nhiên, trong chương trình Tiếng Anh lớp 7, chúng ta thường gặp các từ phái sinh rõ ràng hơn.
Để cô gợi ý một cách khác. Thay vì tìm động từ trực tiếp từ “tradition”, chúng ta hãy nghĩ đến hành động liên quan đến việc gì đó là truyền thống.
Thật ra, từ “tradition” không có một động từ phái sinh trực tiếp và phổ biến trong chương trình lớp 7. Chúng ta sẽ tập trung vào các dạng từ khác có.

Bước 4: Tìm Tính từ (Adjective).
Tính từ bổ nghĩa cho danh từ, mô tả đặc điểm của danh từ đó. Tính từ của “tradition” là “traditional”. Từ này có nghĩa là “truyền thống” hoặc “thuộc về truyền thống”.
Ví dụ: Vietnamese traditional food (món ăn truyền thống Việt Nam).
Lý do: Chúng ta dựa vào quy tắc thành lập tính từ trong Tiếng Anh, thường kết thúc bằng đuôi “-al”.

Bước 5: Tìm Trạng từ (Adverb).
Trạng từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác, cho biết cách thức, thời gian, địa điểm hoặc mức độ. Trạng từ của “traditional” là “traditionally”. Từ này có nghĩa là “một cách truyền thống”.
Ví dụ: The wedding was traditionally held in a temple. (Đám cưới đã được tổ chức một cách truyền thống trong đền thờ).
Lý do: Chúng ta dựa vào quy tắc thành lập trạng từ trong Tiếng Anh, thường thêm đuôi “-ly” vào sau tính từ.

Tóm lại, các dạng từ của “tradition” mà chúng ta tìm được là:

  • Danh từ (Noun): tradition
  • Động từ (Verb): Không có động từ phái sinh trực tiếp và phổ biến trong chương trình lớp 7.
  • Tính từ (Adjective): traditional
  • Trạng từ (Adverb): traditionally

Các em thấy đó, việc nắm vững các loại từ giúp chúng ta hiểu rõ hơn cách sử dụng từ trong câu và mở rộng vốn từ vựng của mình. Cô hy vọng bài giảng hôm nay hữu ích cho các em. Hẹn gặp lại các em trong bài học tiếp theo!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

Tradition (n): truyền thống

– Traditionalist (n): người theo truyền thống

– Traditionalism (n): sự tôn trọng truyền thống hoặc chủ nghĩa truyền thống.

    -> Traditional (adj): thuộc về truyền thống.

         -> Traditionally (adv): cổ truyền

Trả lời bởi: minhduy
▲ 1

noun : tradition traditionalist traditionalism 

adjective : traditional traditionalist

adverb :  traditionally

CHÚC EM HỌC TỐT NHA 

Trả lời bởi: tokhamy

Viết một bình luận

Cam kết từ xưởng
Cam kết giải quyết 100% sự cố và có test màu, test mẫu
Test màu Test mẫu
Đơn hàng gặp vấn đề (tracking, hàng lỗi, in sai, thiếu sót)? Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn!
Hỗ trợ qua Zalo ngay
Test màu
Kiểm tra màu trước khi in hàng loạt, tránh lệch so với thiết kế.
Test mẫu
Duyệt mẫu thực tế trước khi sản xuất số lượng lớn.
Đổi trả & hoàn tiền
Hàng lỗi hoặc in sai được xử lý theo chính sách rõ ràng.
Hỗ trợ tracking
Đơn chậm hoặc thiếu mã vận đơn, nhắn Zalo để được kiểm tra ngay.
WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới Thiệu Xưởng In