Danh từ, động từ, tính từ, trạng từ của (cái nào ko cs thì thôi) “modern”
Chúng ta sẽ đi qua từng bước để phân tích từ này một cách chi tiết.
Bước 1: Xác định từ gốc và loại từ của từ gốc.
Từ gốc của chúng ta là “modern”.
“Modern” thường được sử dụng như một tính từ (adjective) để miêu tả cái gì đó thuộc về thời đại hiện tại, không cũ kỹ, hoặc sử dụng các phương pháp, kỹ thuật mới nhất.
Ví dụ: a modern building (một tòa nhà hiện đại), modern technology (công nghệ hiện đại).
Bước 2: Tìm danh từ (noun) của “modern”.
Để tìm danh từ, chúng ta thường thêm các hậu tố như “-ity”, “-ness”, “-ance”, “-ence”, v.v.
Trong trường hợp của “modern”, danh từ của nó là modernity.
“Modernity” có nghĩa là “sự hiện đại” hoặc “thời hiện đại”.
Ví dụ: The concept of modernity (khái niệm về thời hiện đại).
Bước 3: Tìm động từ (verb) của “modern”.
Không phải tất cả các tính từ đều có dạng động từ tương ứng. Trong trường hợp của “modern”, nó không có dạng động từ trực tiếp. Chúng ta không thể nói “to modern something” theo nghĩa thông thường.
Bước 4: Tìm trạng từ (adverb) của “modern”.
Để biến một tính từ thành trạng từ, chúng ta thường thêm hậu tố “-ly”.
Vì vậy, trạng từ của “modern” là modernly.
“Modernly” có nghĩa là “một cách hiện đại”.
Ví dụ: The house is decorated modernly. (Ngôi nhà được trang trí một cách hiện đại.)
Tóm lại, chúng ta có:
- Tính từ (Adjective): modern
- Danh từ (Noun): modernity
- Động từ (Verb): Không có
- Trạng từ (Adverb): modernly
Các em hãy ghi nhớ nhé! Việc hiểu rõ các loại từ của một từ vựng sẽ giúp các em sử dụng từ đó một cách chính xác và phong phú hơn trong các bài viết cũng như trong giao tiếp hàng ngày.
Hẹn gặp lại các em trong bài học tiếp theo!
\(-\) modernness ( n ) hiện đại
\(-\) modernization ( n ): sự hiện đại hóa
\(-\) modernize ( v ): hiện đại hóa
\(-\) modern ( adj ): hiện đại
Danh từ:
– modernity (n): tính chất hiện đại
– modernness (n): sự hiện đại
– modernization (n): sự hiện đại hóa
Động từ:
– modernize (v): hiện đại hóa
Tính từ:
– modern (adj): hiện đại
Trạng từ: Không có