đáp án hết phần unit 3 sách achievers grand 6 workbook
Các em mở sách Workbook ra trang tương ứng với Unit 3 nhé. Chúng ta sẽ đi từng phần một.
Part 1: Vocabulary
Phần này thường là về từ vựng. Cô sẽ hướng dẫn các em cách làm từng bài tập nhỏ trong phần này.
Bài 1: Match the words with the pictures.
Trong bài tập này, chúng ta sẽ nhìn vào các bức tranh và nối chúng với các từ vựng phù hợp.
* Các em hãy quan sát kỹ từng bức tranh. Chúng miêu tả điều gì? Một đồ vật, một hành động, hay một nơi chốn?
* Sau đó, đọc to các từ vựng được cho.
* Tìm từ vựng nào có nghĩa tương ứng với bức tranh.
* Ví dụ: Nếu bức tranh vẽ một chiếc bánh sinh nhật, các em sẽ tìm từ “birthday cake”. Nếu bức tranh vẽ cảnh mọi người đang cùng nhau ăn tối, đó có thể là “family dinner”.
Cô tin là các em sẽ làm tốt phần này vì chúng ta đã được học rất nhiều từ vựng mới trong bài.
Bài 2: Complete the sentences with the words from the box.
Ở bài tập này, chúng ta sẽ điền các từ đã cho vào chỗ trống trong các câu sao cho hợp lý.
* Đầu tiên, đọc tất cả các câu. Hãy cố gắng hiểu ý nghĩa chung của mỗi câu.
* Sau đó, đọc các từ trong khung và hiểu nghĩa của từng từ.
* Bây giờ, hãy thử từng từ vào chỗ trống. Xem từ nào điền vào câu tạo thành một câu có nghĩa và đúng ngữ pháp.
* Chúng ta có thể dựa vào các từ đứng trước và sau chỗ trống để đoán nghĩa của từ cần điền. Ví dụ, nếu câu có “I love to _______ in the park.”, chúng ta cần một động từ chỉ hành động có thể làm ở công viên, như “play” hoặc “walk”.
Cô khuyến khích các em đọc lại câu hoàn chỉnh sau khi điền từ để đảm bảo nó có nghĩa nhé.
Part 2: Grammar
Tiếp theo, chúng ta sẽ chuyển sang phần Ngữ pháp.
Bài 1: Complete the sentences with the correct form of the verbs in brackets.
Bài tập này yêu cầu chúng ta chia động từ trong ngoặc ở thì thích hợp. Trong Unit 3, chúng ta chủ yếu ôn tập về thì Hiện tại đơn (Present Simple) và Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous).
* Nhắc lại về thì Hiện tại đơn: Dùng để diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên, lịch trình cố định. Công thức:
* Với động từ “to be”: S + am/is/are + …
* Với các động từ khác: S + V(s/es) / S + don’t/doesn’t + V(nguyên mẫu) + …
* Lưu ý: Thêm “-s” hoặc “-es” vào sau động từ ở ngôi thứ ba số ít (he, she, it, danh từ số ít).
* Nhắc lại về thì Hiện tại tiếp diễn: Dùng để diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói, hoặc các kế hoạch, dự định trong tương lai gần. Công thức:
* S + am/is/are + V-ing + …
* Cách làm:
* Đọc kỹ từng câu.
* Xác định xem câu đó diễn tả một thói quen, một sự thật, hay một hành động đang diễn ra ngay lúc này.
* Dựa vào dấu hiệu của thì (ví dụ: “every day”, “usually” cho Hiện tại đơn; “now”, “at the moment”, “look!” cho Hiện tại tiếp diễn) để chọn thì cho động từ.
* Chia động từ trong ngoặc theo thì đã chọn và theo chủ ngữ của câu.
Ví dụ: “She ______ (play) computer games now.” -> Hành động đang xảy ra nên dùng Hiện tại tiếp diễn. “She is playing computer games now.”
“They ______ (go) to school by bus every day.” -> Thói quen hàng ngày nên dùng Hiện tại đơn. “They go to school by bus every day.”
Bài 2: Choose the correct option.
Trong bài này, chúng ta sẽ chọn đáp án đúng nhất trong hai lựa chọn cho sẵn.
* Tương tự như bài trên, các em cần xác định thì của câu dựa vào ngữ cảnh hoặc các từ nhận biết.
* Đọc câu và hai lựa chọn.
* Suy nghĩ xem lựa chọn nào phù hợp với ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
* Nếu câu có các từ như “now”, “at the moment”, chúng ta thường chọn thì Hiện tại tiếp diễn.
* Nếu câu có các từ như “always”, “never”, “often”, “sometimes”, “every day”, “on Mondays”, chúng ta thường chọn thì Hiện tại đơn.
Hãy chú ý đến chủ ngữ của câu để chia động từ cho đúng (ví dụ: “I am”, “he/she/it is”, “we/you/they are”).
Part 3: Reading
Phần Đọc hiểu.
Bài 1: Read the text and answer the questions.
Chúng ta sẽ đọc một đoạn văn và trả lời các câu hỏi liên quan.
* Đầu tiên, đọc lướt qua đoạn văn để nắm ý chính.
* Sau đó, đọc kỹ từng câu hỏi.
* Tìm thông tin trong đoạn văn để trả lời cho mỗi câu hỏi. Đôi khi câu trả lời được diễn đạt trực tiếp, đôi khi chúng ta cần suy luận một chút.
* Đọc lại câu trả lời của mình để đảm bảo nó khớp với thông tin trong bài đọc và trả lời đúng câu hỏi.
Bài 2: Read the text again and decide if the statements are True or False.
Sau khi đọc lại bài, chúng ta sẽ xác định xem các câu nhận định đưa ra là Đúng hay Sai.
* Đọc kỹ từng câu nhận định.
* Quay lại bài đọc và tìm thông tin liên quan đến câu nhận định đó.
* Nếu thông tin trong bài đọc khớp với câu nhận định, thì đó là Đúng (True).
* Nếu thông tin trong bài đọc mâu thuẫn hoặc không có thông tin nào về câu nhận định, thì đó là Sai (False).
Part 4: Writing
Phần Viết.
Bài 1: Write sentences about your family using the prompts.
Chúng ta sẽ viết các câu về gia đình mình dựa vào các gợi ý.
* Đọc các gợi ý được cho.
* Dựa vào mỗi gợi ý, hãy viết một câu hoàn chỉnh về gia đình mình.
* Sử dụng các từ vựng và cấu trúc ngữ pháp đã học để câu văn tự nhiên và chính xác.
* Ví dụ: Nếu gợi ý là “My mother / cook well”, em có thể viết “My mother cooks well.”
Bài 2: Write a short paragraph about a family tradition.
Yêu cầu các em viết một đoạn văn ngắn về một truyền thống của gia đình.
* Nghĩ về một truyền thống đặc biệt của gia đình mình. Đó có thể là một bữa ăn đặc biệt vào ngày lễ, một chuyến đi chơi thường niên, hay một hoạt động nào đó mà gia đình em hay làm cùng nhau.
* Lập dàn ý ngắn gọn cho đoạn văn:
* Giới thiệu truyền thống đó là gì.
* Nó diễn ra khi nào, ở đâu.
* Mọi người làm gì trong truyền thống đó.
* Em cảm thấy thế nào về truyền thống đó.
* Viết thành đoạn văn, sử dụng các từ ngữ miêu tả và các cấu trúc câu đã học.
* Cố gắng làm cho đoạn văn của em sinh động và thể hiện được cảm xúc của mình.
Cô hy vọng với phần hướng dẫn chi tiết này, các em sẽ làm bài tập thật tốt và hiểu sâu hơn về bài học. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúc các em học tốt!
1b,2c,3d,4a,5d,6c,7a,8a,9b,10c,11b,12d
mik chọn bừa nhoa