Đặt 5 câu với cấu trúc detest + V-ing ,prefer V-ing to V-ing , adore V-ing , fan…
Chúng ta cùng đi vào từng cấu trúc nhé!
1. Detest + V-ing
Cấu trúc này diễn tả sự ghét bỏ, không thích một hành động nào đó.
Công thức: Detest + V-ing
Ví dụ:
“Detest” có nghĩa là “ghét cay ghét đắng”, “cực kỳ không thích”. Khi chúng ta dùng “detest” đi với một động từ ở dạng V-ing, chúng ta đang nói về một hành động mà chúng ta rất ghét phải làm hoặc chứng kiến.
Chúng ta hãy đặt một câu nhé:
“I detest waking up early.”
(Tôi ghét cay ghét đắng việc phải dậy sớm.)
Ở đây, “waking up” là động từ “wake up” thêm “ing” để tạo thành V-ing, diễn tả hành động “dậy sớm”.
2. Prefer V-ing to V-ing
Cấu trúc này dùng để diễn tả sự yêu thích cái này hơn cái kia. Chúng ta dùng động từ ở dạng V-ing cho cả hai hoạt động.
Công thức: Prefer V-ing to V-ing
Ví dụ:
“Prefer” có nghĩa là “thích hơn”. Cấu trúc này rất hữu ích khi chúng ta muốn so sánh hai hoạt động và nói rõ chúng ta thích hoạt động nào hơn. Chú ý là cả hai động từ đứng sau “prefer” và “to” đều phải ở dạng V-ing.
Bây giờ, chúng ta cùng đặt một câu:
“I prefer reading books to watching TV.”
(Tôi thích đọc sách hơn xem TV.)
Ở đây, “reading” là V-ing của “read” (đọc), và “watching” là V-ing của “watch” (xem).
3. Adore V-ing
Cấu trúc này diễn tả sự yêu thích, rất thích một hành động nào đó.
Công thức: Adore + V-ing
Ví dụ:
“Adore” là một từ mạnh hơn “like”, nó có nghĩa là “yêu quý”, “mê mẩn”, “rất thích”. Khi chúng ta dùng “adore” với V-ing, chúng ta đang nói về một hoạt động mà chúng ta thực sự yêu thích và thích làm nó.
Đặt câu nào:
“My sister adores singing songs.”
(Chị gái tôi rất thích hát hò.)
“Singing” là V-ing của “sing” (hát), diễn tả hành động “hát hò”.
4. Fancy + V-ing
Cấu trúc này dùng để diễn tả sự thích thú, muốn làm một việc gì đó. Thường dùng trong văn nói thân mật.
Công thức: Fancy + V-ing
Ví dụ:
“Fancy” ở đây có nghĩa là “muốn”, “thích”, hoặc “tưởng tượng”. Trong cấu trúc này, nó diễn tả một mong muốn hoặc một ý tưởng về việc làm gì đó. Nó hơi giống như “Would you like to…?” hoặc “Do you want to…?” nhưng thân mật hơn.
Hãy đặt câu với “fancy”:
“Do you fancy going to the park?”
(Bạn có muốn đi công viên không?)
“Going” là V-ing của “go” (đi), diễn tả hành động “đi công viên”.
5. To be fond of V-ing
Cấu trúc này diễn tả sự yêu thích, có sở thích về một hành động nào đó.
Công thức: To be fond of + V-ing
Ví dụ:
“To be fond of” có nghĩa là “thích”, “say mê”, “có sở thích về”. Đây là một cách nói khác để diễn tả sự yêu thích một hoạt động. Động từ theo sau “fond of” luôn ở dạng V-ing. “To be” ở đây sẽ chia theo chủ ngữ, ví dụ: am, is, are, was, were.
Đặt câu với cấu trúc này:
“He is fond of playing football.”
(Anh ấy thích chơi bóng đá.)
Ở đây, “playing” là V-ing của “play” (chơi). “is” là dạng chia của “to be” cho chủ ngữ “He”.
Vậy là chúng ta đã cùng nhau ôn tập và đặt câu với 5 cấu trúc mới. Các em hãy nhớ luyện tập thường xuyên để sử dụng chúng thật thành thạo nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô.
\(1.\) My brother detests washing the dishes.
\(-\) detest Ving: ghét, ghê tởm việc gì
\(-\) Anh trai tôi ghét việc rửa bát.
\(2.\) I prefer singing to dancing.
\(-\) prefer Ving to Ving: thích làm gì hơn làm gì
\(-\) Tôi thích hát hơn nhảy.
\(3.\) She adores listening to music.
\(-\) adore Ving: thích làm gì
\(-\) Cô ấy thích nghe nhạc
\(4.\) He fancies going swimming in summer days.
\(-\) fancy Ving: thích làm gì
\(->\) Anh ấy thích đi bơi vào ngày hè.
\(5.\) I am fond of reading books in my free time.
\(-\) tobe fond of ving: thích làm gì
\(-\) Tôi thích đọc sách vào thời gian rảnh
\(—–\)
\(-\) I, you, we, they, Dt số nhiều + Vs,es
\(-\) He, she, it, DT số ít + Vo
\(1\). detest \(+\) V-ing: ghét cái gì
\(-\) I detest doing housework at home (Tôi ghét việc làm việc nhà ở nhà)
\(2\). prefer V-ing to V-ing: thích cái gì hơn cái gì
\(-\) I prefer playing football to jogging (Tôi thích chơi bóng đá hơn đi bộ)
\(3\). adore V-ing: rất thích cái gì
\(-\) We adore traveling to the beach by plane. (Chúng tôi rất thích đi du lịch bãi biển bằng máy bay)
\(4\). fancy \(+\) V-ing: thích làm gì
\(-\) Does he fancy dancing with his friends? (Anh ấy có thích nhảy với những người bạn của anh ấy không?)
\(5\). to be fond of V-ing: thích làm gì
\(-\) I am fond of collecting stamps (Tôi thích sưu tầm tem)