Đặt 6 câu sử dụng các dộng từ thích hoặc không thích
Đặt 6 câu sử dụng các dộng từ thích hoặc không thích
Chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập và thực hành về các động từ chỉ sự yêu thích và không yêu thích. Các em còn nhớ những động từ này là gì không nào? Đúng rồi, đó là like, love, enjoy, hate, dislike.
Hôm nay, chúng ta sẽ áp dụng những động từ này để đặt câu. Đề bài yêu cầu chúng ta đặt 6 câu sử dụng các động từ thích hoặc không thích. Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước một nhé!
Bước 1: Ôn lại cấu trúc câu cơ bản
Khi sử dụng các động từ như like, love, enjoy, hate, dislike, chúng ta thường theo cấu trúc sau:
Chủ ngữ + động từ chỉ sự yêu thích/không yêu thích + danh từ/cụm danh từ/động từ nguyên mẫu có “to” (to + V) / động từ thêm “ing” (V-ing).
Ví dụ:
– I like apples. (Tôi thích táo.)
– She loves to read books. (Cô ấy thích đọc sách.)
– They enjoy playing games. (Họ thích chơi trò chơi.)
Bước 2: Lựa chọn chủ ngữ
Chúng ta có thể sử dụng các chủ ngữ khác nhau như:
– Đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất: I, we
– Đại từ nhân xưng ngôi thứ hai: you
– Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít: he, she, it, my friend, my teacher
– Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số nhiều: they, my friends, my parents
Bước 3: Lựa chọn động từ chỉ sự yêu thích/không yêu thích
Các em hãy chọn một trong các động từ đã học:
– Like (thích)
– Love (yêu thích, rất thích)
– Enjoy (thích, tận hưởng)
– Hate (ghét)
– Dislike (không thích)
Bước 4: Lựa chọn tân ngữ (đối tượng của hành động)
Tân ngữ có thể là:
– Một danh từ đơn lẻ (ví dụ: music, food, sports, school)
– Một cụm danh từ (ví dụ: my favourite book, cool movies)
– Một động từ nguyên mẫu có “to” (ví dụ: to swim, to learn, to sing)
– Một động từ thêm “ing” (ví dụ: swimming, learning, singing)
Bước 5: Đặt 6 câu hoàn chỉnh
Bây giờ, chúng ta hãy cùng nhau đặt 6 câu nhé. Cô sẽ đưa ra ví dụ và các em hãy cố gắng tự đặt câu theo ý của mình.
Câu 1:
Chủ ngữ: I
Động từ: like
Tân ngữ: English
Câu: I like English.
(Tôi thích Tiếng Anh.)
Câu 2:
Chủ ngữ: My mother
Động từ: loves
Tân ngữ: cooking
Câu: My mother loves cooking.
(Mẹ tôi thích nấu ăn.)
Câu 3:
Chủ ngữ: We
Động từ: enjoy
Tân ngữ: playing football
Câu: We enjoy playing football.
(Chúng tôi thích chơi bóng đá.)
Câu 4:
Chủ ngữ: He
Động từ: hates
Tân ngữ: waking up early
Câu: He hates waking up early.
(Anh ấy ghét dậy sớm.)
Câu 5:
Chủ ngữ: My sister
Động từ: dislikes
Tân ngữ: spicy food
Câu: My sister dislikes spicy food.
(Em gái tôi không thích đồ ăn cay.)
Câu 6:
Chủ ngữ: You
Động từ: like
Tân ngữ: to listen to music
Câu: You like to listen to music.
(Bạn thích nghe nhạc.)
Các em thấy không, việc đặt câu với các động từ chỉ sự yêu thích và không yêu thích rất đơn giản phải không nào? Các em hãy luyện tập thêm ở nhà với nhiều chủ ngữ và tân ngữ khác nhau nhé!
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúc các em học tốt!
\(1\). I like reading books. (Tôi thích đọc sách.)
\(->\) Verb of liking: like
\(->\) S + like + V-ing: thích làm gì
\(2\). I dislike playing volleyball. (Tôi không thích chơi bóng chuyền.)
\(->\) Verb of liking: dislike
\(->\) S + dislike + V-ing: không thích làm gì
\(3\). My brother fancies watching cartoons. (Em trai tôi thích xem hoạt hình.)
\(->\) Verb of liking: fancy
\(->\) S + fancy + V-ing: thích làm gì
\(4\). My mother hates eating fish. (Mẹ tôi ghét ăn cá.)
\(->\) Verb of liking: hate
\(->\) S + hate + V-ing: ghét làm gì
\(5\). Nam loves playing chess. (Nam yêu thích chơi cờ vua.)
\(->\) Verb of liking: love
\(->\) S + love + V-ing: yêu thích làm gì
\(6\). He detests making dollhouses. (Anh ấy ghét làm nhà búp bê.)
\(->\) Verb of liking: detest
\(->\) S + detest + V-ing: ghét làm gì
Câu sử dụng động từ thích:
+I really enjoy shopping
+ I’m really into board games
+ I’m mad about cats
+- I’m particularly fond of shoes
+- I love water skiing
+- I have passion for cats
Câu sử dụng động từ ko thích:
+ It’s not really my favorite thing
+I am sick of sandwich.
+I am sick of my tight schedule!
+I am sick of hearing about his fabulous new car.
+I dislike spending money on such a ridiculous things.
+ I don’t like cats.