Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

đặt câu với blooming flowers

đặt câu với blooming flowers

đặt câu với blooming flowers
Hỏi bởi: haita
3 câu trả lời
▲ 4✔
Xin chào các em học sinh yêu quý của cô! Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập và thực hành với một cụm từ rất hay trong tiếng Anh: “blooming flowers”. Các em đã sẵn sàng chưa nào?

Bước 1: Hiểu ý nghĩa của cụm từ “blooming flowers”

Trước hết, chúng ta cần hiểu rõ nghĩa của từng từ trong cụm này.
* “Flowers” có nghĩa là “những bông hoa”.
* “Blooming” là dạng V-ing của động từ “bloom”. “Bloom” có nghĩa là nở rộ, đang trong giai đoạn nở đẹp nhất.

Vậy, “blooming flowers” có nghĩa là “những bông hoa đang nở rộ” hoặc “những bông hoa khoe sắc”. Đây là một hình ảnh rất đẹp, thường xuất hiện vào mùa xuân, báo hiệu sự sống và vẻ đẹp của thiên nhiên.

Bước 2: Xác định cách sử dụng của “blooming flowers” trong câu

“Blooming flowers” có thể đóng vai trò là một cụm danh từ (noun phrase). Nó có thể là chủ ngữ (subject) hoặc tân ngữ (object) trong một câu.

Bước 3: Luyện tập đặt câu với “blooming flowers”

Bây giờ, chúng ta sẽ cùng nhau đặt một vài câu ví dụ. Các em hãy chú ý cách cô sử dụng cụm từ này nhé.

Ví dụ 1: “Blooming flowers” làm chủ ngữ của câu.

Chúng ta có thể nói về vẻ đẹp của những bông hoa đang nở rộ.
Câu:
The garden looks beautiful with all the blooming flowers.
* Phân tích:
* “The garden” là chủ ngữ của câu.
* “looks beautiful” là vị ngữ.
* “with all the blooming flowers” là một cụm giới từ bổ nghĩa cho “beautiful”, cho biết cái gì làm cho khu vườn đẹp. Trong cụm này, “blooming flowers” là danh từ chính.

Ví dụ 2: “Blooming flowers” làm tân ngữ của câu.

Chúng ta có thể nói về việc ngắm nhìn những bông hoa.
Câu:
I love seeing the blooming flowers in spring.
* Phân tích:
* “I” là chủ ngữ.
* “love seeing” là vị ngữ.
* “the blooming flowers” là tân ngữ trực tiếp của động từ “seeing”. “Blooming flowers” ở đây chỉ đối tượng mà người nói thích nhìn thấy.

Ví dụ 3: “Blooming flowers” trong một câu có thêm tính từ bổ nghĩa.

Chúng ta có thể miêu tả thêm về những bông hoa.
Câu:
These colorful blooming flowers brighten up my day.
* Phân tích:
* “These colorful blooming flowers” là chủ ngữ.
* “colorful” là tính từ bổ nghĩa cho “blooming flowers”.
* “brighten up my day” là vị ngữ, có nghĩa là làm bừng sáng cả ngày của tôi.

Bước 4: Bài tập thực hành cho các em

Bây giờ, đến lượt các em. Các em hãy thử đặt một câu với “blooming flowers”. Các em có thể nghĩ về:
* Nơi nào có nhiều blooming flowers?
* Cảm xúc của các em khi nhìn thấy blooming flowers?
* Ai đó làm gì với blooming flowers?

Hãy viết câu của mình ra giấy hoặc nói thật to nhé! Cô tin là các em sẽ làm được!

Vậy là hôm nay chúng ta đã cùng nhau tìm hiểu và thực hành đặt câu với “blooming flowers”. Các em về nhà ôn tập thêm nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

\(→\) There are blooming flowers in every corner of the garden, making it look like a fairytale.

\(-\) There are + N(số nhiều).

\(-\) look like sth: trông giống cái gì đó

\(-\) blooming flowers(n phr): hoa nở

\(Trans:\) Mọi ngóc ngách của khu vườn đều có hoa khoe sắc khiến nơi đây trông giống như một câu chuyện cổ tích.

\(#Acquy\)

Trả lời bởi: acquy678
▲ 1

\(->\) The blooming flowers in spring are more beautiful than those in summer

\(->\) Her smile is like a blooming flower, so bright and beautiful

\(->\) Blooming flowers make the garden beautiful

`\(

\)-\( S (số nhiều) \)=>\( dùng are, V-inf

\)-\( S (số ít) \)=>\( dùng is, V(s/es)

\)-\( Blooming flowers: những bông hoa đang nở

\)-\( So sánh hơn với tính từ dài: S1 + am/is/are + more + adj + than + S2

\)-` beautiful (adj): đẹp, tuyệt đẹp

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo