Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

ĐẶT CÂU VỚI NHỮNG CẤU TRÚC SAU: 1.devote+to+V-ing/N:cống hiến cho 2.put out:dập …

ĐẶT CÂU VỚI NHỮNG CẤU TRÚC SAU:
1.devote+to+V-ing/N:cống hiến cho
2.put out:dập …

ĐẶT CÂU VỚI NHỮNG CẤU TRÚC SAU:
1.devote+to+V-ing/N:cống hiến cho
2.put out:dập tắt(lửa)
3.put off:hoãn lại
4.go off:thiu(thức ăn),nổ(bom/súng),reo(chuông đồng hồ)
Hỏi bởi:
2 câu trả lời
▲ 9
Chào các em học sinh thân mến của cô! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập và thực hành một số cấu trúc ngữ pháp rất hữu ích trong Tiếng Anh nhé. Các em hãy mở sách giáo khoa trang [… ] (Giáo viên điền số trang sách giáo khoa tương ứng với bài tập này) và cùng làm bài tập đặt câu với các cấu trúc sau.

Chúng ta sẽ đi lần lượt từng cấu trúc một, các em chú ý lắng nghe và ghi chép bài cẩn thận nha.

Cấu trúc 1: devote + to + V-ing/N: cống hiến cho

Đầu tiên, chúng ta có cấu trúc “devote + to + V-ing/N”. Cấu trúc này có nghĩa là “cống hiến cho” một việc gì đó hoặc một ai đó. “V-ing” là động từ ở dạng nguyên mẫu thêm “ing”, và “N” là danh từ.

Để đặt câu với cấu trúc này, chúng ta cần xác định chủ ngữ, động từ “devote”, giới từ “to” và đối tượng mà chúng ta cống hiến. Đối tượng này có thể là một hành động (V-ing) hoặc một sự vật, khái niệm (N).

Cô có ví dụ sau đây:

Ví dụ 1: She devotes all her time to studying English.

(Cô ấy cống hiến toàn bộ thời gian của mình cho việc học Tiếng Anh.)

Trong câu này, “She” là chủ ngữ, “devotes” là động từ, “all her time” là tân ngữ cho “devotes”, và “to studying English” là phần giới thiệu đối tượng cống hiến. “Studying English” là một cụm danh động từ (V-ing).

Ví dụ 2: He devoted his life to helping the poor.

(Anh ấy đã cống hiến cuộc đời mình để giúp đỡ người nghèo.)

Ở đây, “He” là chủ ngữ, “devoted” (chia theo thì quá khứ) là động từ, “his life” là tân ngữ, và “to helping the poor” là phần đối tượng cống hiến. “Helping the poor” cũng là một cụm danh động từ.

Bây giờ, các em hãy thử suy nghĩ và đặt một câu của riêng mình sử dụng cấu trúc “devote + to + V-ing/N” nhé. Cô sẽ cho các em 2 phút để suy nghĩ.

(Giáo viên dừng lại cho học sinh suy nghĩ)

Có bạn nào muốn chia sẻ câu của mình không? Rất tốt! Cô thấy có một số câu rất sáng tạo.

Cấu trúc 2: put out: dập tắt (lửa)

Tiếp theo, chúng ta có cụm động từ “put out”. Cụm này thường dùng để chỉ hành động “dập tắt” một ngọn lửa.

Cấu trúc của nó khá đơn giản: Chủ ngữ + put out + (tân ngữ). Tân ngữ ở đây chính là thứ chúng ta muốn dập tắt, ví dụ như “fire” (lửa), “cigarette” (điếu thuốc lá).

Cô có ví dụ:

Ví dụ 1: The firefighters quickly put out the fire.

(Lính cứu hỏa đã nhanh chóng dập tắt đám cháy.)

Trong câu này, “The firefighters” là chủ ngữ, “put out” là động từ, và “the fire” là tân ngữ.

Ví dụ 2: Please put out your cigarette before entering the building.

(Vui lòng dập tắt điếu thuốc của bạn trước khi vào tòa nhà.)

Ở đây, “Please” là lời yêu cầu, động từ chính là “put out”, và tân ngữ là “your cigarette”.

Bây giờ, các em hãy đặt một câu với cấu trúc “put out” để diễn tả việc dập tắt một thứ gì đó nhé.

(Giáo viên dừng lại cho học sinh suy nghĩ)

Tốt lắm!

Cấu trúc 3: put off: hoãn lại

Cấu trúc thứ ba là “put off”. Cụm động từ này có nghĩa là “hoãn lại” một sự kiện, một cuộc hẹn, hoặc một công việc nào đó.

Cấu trúc chung là: Chủ ngữ + put off + (tân ngữ). Tân ngữ ở đây có thể là một danh từ hoặc một cụm danh từ chỉ sự kiện, công việc cần hoãn lại.

Chúng ta cùng xem ví dụ:

Ví dụ 1: We have to put off the meeting until next week.

(Chúng ta phải hoãn cuộc họp lại cho đến tuần sau.)

Ở đây, “We” là chủ ngữ, “put off” là động từ, “the meeting” là tân ngữ, và “until next week” là thông tin về thời gian hoãn.

Ví dụ 2: Don’t put off your homework until the last minute.

(Đừng hoãn bài tập về nhà của bạn đến phút cuối.)

Câu này có chủ ngữ ngầm là “You”, “put off” là động từ, “your homework” là tân ngữ.

Bây giờ, các em hãy thử đặt một câu với “put off” để nói về việc hoãn lại một điều gì đó nhé.

(Giáo viên dừng lại cho học sinh suy nghĩ)

Rất tốt, cô thấy các em đã nắm vững cách sử dụng rồi đó.

Cấu trúc 4: go off: thiu (thức ăn), nổ (bom/súng), reo (chuông đồng hồ)

Cuối cùng, chúng ta có cụm động từ “go off”. Cụm này có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, và các em cần chú ý để sử dụng cho đúng. Các nghĩa phổ biến mà chúng ta học hôm nay là:

* Thiu (thức ăn): Dùng để chỉ thức ăn không còn ăn được nữa.
* Nổ (bom/súng): Dùng để chỉ hành động kích hoạt bom hoặc tiếng súng vang lên.
* Reo (chuông đồng hồ): Dùng để chỉ khi chuông báo thức kêu.

Chúng ta sẽ xem xét từng nghĩa qua các ví dụ:

* Nghĩa 1: Thiu (thức ăn)

Ví dụ: This milk has gone off. It smells bad.

(Sữa này đã bị thiu rồi. Nó có mùi khó chịu.)

Ở đây, “This milk” là chủ ngữ, “has gone off” là động từ chia ở thì hiện tại hoàn thành.

* Nghĩa 2: Nổ (bom/súng)

Ví dụ 1: The bomb went off unexpectedly.

(Quả bom đã nổ một cách bất ngờ.)

Chủ ngữ là “The bomb”, động từ là “went off” (chia theo thì quá khứ).

Ví dụ 2: The gun went off accidentally.

(Khẩu súng đã nổ một cách vô tình.)

Chủ ngữ là “The gun”, động từ là “went off”.

* Nghĩa 3: Reo (chuông đồng hồ)

Ví dụ: My alarm clock went off at 6 AM this morning.

(Chuông báo thức của tôi đã reo lúc 6 giờ sáng nay.)

Chủ ngữ là “My alarm clock”, động từ là “went off” (chia theo thì quá khứ).

Bây giờ, các em hãy đặt một câu cho mỗi nghĩa của cụm từ “go off” nhé. Ví dụ, một câu về thức ăn bị thiu, một câu về tiếng súng nổ, và một câu về chuông báo thức reo.

(Giáo viên dừng lại cho học sinh suy nghĩ)

Các em làm rất tốt! Cô thấy các em đã hiểu rõ cách dùng của từng cấu trúc. Hãy nhớ ôn tập kỹ những cấu trúc này và cố gắng áp dụng chúng trong các bài viết và giao tiếp hàng ngày của mình nhé.

Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Buổi học của chúng ta hôm nay đến đây là kết thúc. Chào các em!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

1.His whole life was devoted to the country

Cả cuộc đời của ông ấy đã cống hiến cho tổ quốc

2.Firefighters soon put the fire out

Lực lượng cứu hỏa đã sớm dập lửa

3.The meeting has been put off for 2 week

Cuộc họp bị hoãn lại trong 2 tuần

4.The heating goes off at night

Hệ thống sưởi sẽ tắt vào ban đêm

Trả lời bởi: Quỳnh Nguyễn

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo