Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Đặt câu với từ Dũng cảm .

Đặt câu với từ Dũng cảm .

Đặt câu với từ Dũng cảm .
Hỏi bởi: kimngan1246
3 câu trả lời
▲ 6
Chào các em học sinh thân yêu! Hôm nay, cô trò mình sẽ cùng nhau chinh phục một bài tập rất thú vị trong chương trình Ngữ Văn lớp 4. Các em đã sẵn sàng chưa nào?

Bài tập của chúng ta hôm nay là: Đặt câu với từ Dũng cảm.

Các em nhìn xem, từ khóa của chúng ta là gì nào? À, đúng rồi, đó là từ Dũng cảm.

Trước hết, chúng ta cần hiểu rõ nghĩa của từ “dũng cảm” là gì đã nhé.

Cô tin là trong lớp mình ai cũng có những phẩm chất tốt đẹp. Từ “dũng cảm” miêu tả những người:

* Không sợ khó khăn, nguy hiểm.
* Sẵn sàng đối mặt với thử thách, bảo vệ lẽ phải.
* Có ý chí mạnh mẽ, dám làm những việc đúng đắn dù có khó khăn đến đâu.

Bây giờ, chúng ta sẽ cùng nhau đi vào từng bước để đặt câu với từ “dũng cảm” nhé.

Bước 1: Xác định từ cần đặt câu.
Chúng ta đã xác định được từ cần đặt câu là “dũng cảm”.

Bước 2: Hiểu rõ nghĩa của từ.
Như cô vừa giải thích ở trên, “dũng cảm” là nói về sự gan dạ, không sợ hãi trước khó khăn, nguy hiểm.

Bước 3: Suy nghĩ về những tình huống có thể sử dụng từ “dũng cảm”.
Các em thử nghĩ xem, ai là người dũng cảm? Họ làm gì mà được gọi là dũng cảm?

* Có thể là một bạn nhỏ sẵn sàng nhận lỗi.
* Có thể là một người lính làm nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc.
* Có thể là một em bé bị ốm nhưng vẫn cố gắng uống thuốc.
* Hoặc có thể là một bạn dám đứng lên bảo vệ lẽ phải khi thấy bạn khác bị bắt nạt.

Bước 4: Lựa chọn một tình huống và bắt đầu đặt câu.
Cô sẽ chọn tình huống một bạn nhỏ dám nhận lỗi khi làm sai.

Ví dụ: “Bạn An rất dũng cảm nhận lỗi khi làm vỡ bình hoa của mẹ.”

Bây giờ, cô muốn các em tự nghĩ và đặt cho cô một vài câu khác. Hãy suy nghĩ về những tấm gương dũng cảm mà các em đã biết, hoặc những hành động dũng cảm mà các em có thể tưởng tượng ra.

Các em có thể đặt câu theo cấu trúc:
Chủ ngữ + vị ngữ (có chứa từ “dũng cảm”).

Ví dụ cô đã cho: Bạn An (chủ ngữ) + rất dũng cảm nhận lỗi khi làm vỡ bình hoa của mẹ (vị ngữ).

Bây giờ, đến lượt các em! Cô mời các bạn giơ tay và chia sẻ câu của mình nhé.

* À, bạn Minh đặt câu rất hay: “Các chú bộ đội thật dũng cảm chiến đấu bảo vệ biên cương của Tổ quốc.” Cô khen bạn Minh! Câu này rất phù hợp với nghĩa của từ “dũng cảm”.

* Bạn Lan Anh có câu này: “Cô giáo khen em dũng cảm đứng lên phát biểu bài.” Câu này cũng rất tốt, thể hiện sự mạnh dạn, không rụt rè khi bày tỏ ý kiến.

* Bạn Tuấn có một câu rất ý nghĩa: “Chị Sáu trong truyện “Đôi dép” đã thể hiện lòng dũng cảm phi thường.” Câu này liên hệ với bài học trong sách rất tốt!

Các em thấy không, từ “dũng cảm” có thể được dùng để nói về nhiều người, nhiều hành động khác nhau. Quan trọng là chúng ta hiểu đúng nghĩa của từ và đặt câu sao cho tự nhiên, phù hợp.

Cô khuyến khích các em:
1. Luôn suy nghĩ về những điều tốt đẹp xung quanh.
2. Tập quan sát những hành động đẹp, những tấm gương đáng học hỏi.
3. Thực hành đặt câu thường xuyên để vốn từ của mình ngày càng phong phú hơn.

Bài tập này không khó phải không nào? Cô tin rằng tất cả các em đều có thể làm tốt. Hãy nhớ ghi lại những câu hay của các bạn vào vở để tham khảo nhé.

Tiết học của chúng ta hôm nay đến đây là kết thúc. Cô chúc các em luôn học tốt và ngày càng dũng cảm hơn trong cuộc sống!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

\(-\) Dũng cảm: là trạng thái không sợ hiểm nguy, sẵn sàng đối đầu với thử thách, gian nan, dám lao vào những thứ người khác cảm thấy rất e sợ.

\(-\) Đặt câu:

\(+\) Anh ấy đã dũng cảm giải cứu bé mèo khỏi kẻ xấu.

\(+\) Minh thật dũng cảm làm sao!

Trả lời bởi: tuyetvu
▲ 0

+ Bạn Mi thật dũng cảm 

+ Lan thật dũng cảm

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo