Câu 1 David left the party before we arrived there
– When…………………………………………………………
Câu 2 :They had a good meal and they went to dance
– After they………………………………………………….
CÂU 1:
David left the party before we arrived there
– When…………………………………………………………
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu gốc và yêu cầu
- Câu gốc: “David left the party before we arrived there.” (David đã rời bữa tiệc trước khi chúng tôi đến đó.)
- Yêu cầu: Viết lại câu bắt đầu bằng “When…”
- Chúng ta thấy có hai hành động trong quá khứ: “David left the party” và “we arrived there”.
- Từ “before” chỉ ra rằng hành động “David left” xảy ra TRƯỚC hành động “we arrived”.
Bước 2: Xác định thì phù hợp
- Khi có hai hành động xảy ra trong quá khứ, hành động xảy ra trước sẽ dùng thì Quá khứ hoàn thành (Past Perfect), và hành động xảy ra sau sẽ dùng thì Quá khứ đơn (Past Simple).
- Ở đây, “David left the party” là hành động xảy ra trước, nên chúng ta sẽ chuyển nó sang thì Quá khứ hoàn thành: “David had left the party”.
- “We arrived there” là hành động xảy ra sau, nên chúng ta giữ nguyên ở thì Quá khứ đơn.
Bước 3: Ghép câu với “When”
- Cụm từ “When…” thường dùng để chỉ một hành động đang diễn ra hoặc đã hoàn tất khi một hành động khác xen vào hoặc xảy ra sau đó.
- Cấu trúc phổ biến: When + S + V2/ed (Hành động xảy ra sau), S + had + V3/ed (Hành động xảy ra trước).
- Vậy, chúng ta sẽ đặt hành động “we arrived” (hành động xảy ra sau) vào mệnh đề “When”, và hành động “David had left the party” (hành động xảy ra trước) vào mệnh đề chính.
Bước 4: Hoàn thành câu
Câu trả lời: When we arrived, David had left the party.
Giải thích ngắn gọn:
Chúng ta sử dụng thì Quá khứ đơn (Past Simple) cho hành động “we arrived” vì đó là hành động xảy ra sau, và thì Quá khứ hoàn thành (Past Perfect) cho hành động “David had left” để nhấn mạnh rằng David đã rời đi HOÀN TẤT trước khi chúng tôi đến. “When” ở đây đóng vai trò là liên từ chỉ thời gian, nối hai sự kiện theo thứ tự hợp lý.
CÂU 2:
They had a good meal and they went to dance
– After they………………………………………………….
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu gốc và yêu cầu
- Câu gốc: “They had a good meal and they went to dance.” (Họ đã ăn một bữa ăn ngon và họ đi nhảy.)
- Yêu cầu: Viết lại câu bắt đầu bằng “After they…”
- Chúng ta thấy hai hành động trong quá khứ: “They had a good meal” và “they went to dance”.
- Từ “and” (và) cùng với ngữ cảnh cho thấy hành động “had a good meal” xảy ra TRƯỚC rồi mới đến hành động “went to dance”.
Bước 2: Xác định thì phù hợp
- Tương tự như câu 1, hành động xảy ra trước sẽ dùng thì Quá khứ hoàn thành (Past Perfect), và hành động xảy ra sau sẽ dùng thì Quá khứ đơn (Past Simple).
- Ở đây, “They had a good meal” là hành động xảy ra trước, nên chúng ta sẽ chuyển nó sang thì Quá khứ hoàn thành: “They had had a good meal”. (Lưu ý: “had” thứ nhất là trợ động từ của thì Past Perfect, “had” thứ hai là phân từ quá khứ của động từ “have” – ăn/thưởng thức).
- “They went to dance” là hành động xảy ra sau, nên chúng ta giữ nguyên ở thì Quá khứ đơn.
Bước 3: Ghép câu với “After”
- Cụm từ “After…” thường dùng để giới thiệu hành động xảy ra trước.
- Cấu trúc phổ biến: After + S + had + V3/ed (Hành động xảy ra trước), S + V2/ed (Hành động xảy ra sau).
- Vậy, chúng ta sẽ đặt hành động “they had had a good meal” (hành động xảy ra trước) vào mệnh đề “After”, và hành động “they went to dance” (hành động xảy ra sau) vào mệnh đề chính.
Bước 4: Hoàn thành câu
Câu trả lời: After they had had a good meal, they went to dance.
Giải thích ngắn gọn:
Chúng ta sử dụng thì Quá khứ hoàn thành (Past Perfect) cho hành động “had had a good meal” trong mệnh đề “after” để chỉ rõ rằng việc ăn uống đã hoàn tất trước khi họ đi nhảy. Hành động “went to dance” dùng thì Quá khứ đơn (Past Simple) vì nó là hành động xảy ra sau đó. Liên từ “After” giúp nối hai sự kiện theo đúng trình tự thời gian.
Hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về cách viết lại câu và sử dụng các thì trong tiếng Anh nhé! Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô!
1. When we arrived there, David had left the party.
2. After they had a good meal, they went to dance.