Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Đề bài: Write the correct form of the words in brackets. \(1.\) I admire her __…

Đề bài: Write the correct form of the words in brackets.
\(1.\) I admire her __…

Đề bài: Write the correct form of the words in brackets.
\(1.\) I admire her __________ beauty. Shes old but shes still beautiful. (TIME)
\(2.\) His repeated __________ from school is unacceptable. (ABSENT)
\(3.\) He resigned for a __________ of reasons. (VARIOUS)
\(4.\) The __________ horse ran away from the fire. (FRIGHT)
Hỏi bởi:
3 câu trả lời
▲ 5
Chào các em, cô sẽ hướng dẫn các em giải chi tiết bài tập về dạng đúng của từ (Word Forms) này nhé. Đây là một dạng bài rất quen thuộc trong chương trình Tiếng Anh lớp 8 của chúng ta. Để làm tốt, các em cần xác định được vị trí của từ cần điền trong câu đang cần loại từ gì (danh từ, động từ, tính từ hay trạng từ).

Nào, chúng ta cùng phân tích từng câu một nhé!

1. I admire her __________ beauty. Shes old but shes still beautiful. (TIME)

Bước 1: Phân tích câu.
Vị trí của từ cần điền đứng trước danh từ “beauty” (vẻ đẹp). Theo quy tắc ngữ pháp, chúng ta cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ đó. Cụm “tính từ + danh từ” rất phổ biến đúng không nào?

Bước 2: Phân tích từ gốc.
Từ trong ngoặc là “TIME”, một danh từ có nghĩa là “thời gian”.

Bước 3: Tìm tính từ phù hợp.
Từ danh từ “TIME”, chúng ta có thể tạo ra tính từ “timeless” (vượt thời gian, không bao giờ cũ). Xét nghĩa của câu: “Tôi ngưỡng mộ vẻ đẹp __________ của bà ấy. Bà đã lớn tuổi nhưng vẫn rất đẹp.” Vẻ đẹp không bị ảnh hưởng bởi thời gian chính là “timeless beauty”.

Đáp án: timeless
Câu hoàn chỉnh: I admire her timeless beauty. Shes old but shes still beautiful.

2. His repeated __________ from school is unacceptable. (ABSENT)

Bước 1: Phân tích câu.
Vị trí của từ cần điền đứng sau tính từ “repeated” (lặp đi lặp lại). Cụm từ “His repeated __________” đóng vai trò là chủ ngữ của câu. Do đó, chúng ta cần một danh từ ở đây.

Bước 2: Phân tích từ gốc.
Từ trong ngoặc là “ABSENT”, một tính từ có nghĩa là “vắng mặt”.

Bước 3: Tìm danh từ phù hợp.
Danh từ của tính từ “absent” là “absence” (sự vắng mặt). Câu này có nghĩa: “Việc cậu ấy vắng học lặp đi lặp lại là không thể chấp nhận được.”

Đáp án: absence
Câu hoàn chỉnh: His repeated absence from school is unacceptable.

3. He resigned for a __________ of reasons. (VARIOUS)

Bước 1: Phân tích câu.
Các em có thấy cấu trúc “a … of …” không? Đây là một cấu trúc rất quen thuộc. Cụ thể ở đây là “a __________ of reasons”. Chúng ta có một cụm từ cố định là “a variety of + danh từ số nhiều”, có nghĩa là “nhiều/đa dạng (cái) gì đó”. Vì vậy, vị trí này cần một danh từ.

Bước 2: Phân tích từ gốc.
Từ trong ngoặc là “VARIOUS”, một tính từ có nghĩa là “đa dạng, khác nhau”.

Bước 3: Tìm danh từ phù hợp.
Danh từ của tính từ “various” là “variety” (sự đa dạng). Cụm “a variety of reasons” có nghĩa là “vì nhiều lý do”.

Đáp án: variety
Câu hoàn chỉnh: He resigned for a variety of reasons.

4. The __________ horse ran away from the fire. (FRIGHT)

Bước 1: Phân tích câu.
Vị trí của từ cần điền đứng trước danh từ “horse” (con ngựa). Tương tự câu 1, chúng ta cần một tính từ để miêu tả trạng thái của con ngựa.

Bước 2: Phân tích từ gốc.
Từ trong ngoặc là “FRIGHT”, một danh từ có nghĩa là “sự sợ hãi, sự hoảng sợ”.

Bước 3: Tìm tính từ phù hợp.
Từ danh từ “fright”, chúng ta có hai tính từ là “frightening” (dùng để mô tả bản chất của sự vật, sự việc gây ra sự sợ hãi) và “frightened” (dùng để mô tả cảm xúc của người/vật bị tác động, cảm thấy sợ hãi).
Trong câu này, con ngựa “ran away from the fire” (chạy trốn khỏi đám cháy), nghĩa là nó cảm thấy sợ hãi. Vì vậy, chúng ta dùng tính từ chỉ cảm xúc bị tác động là “frightened”.

Đáp án: frightened
Câu hoàn chỉnh: The frightened horse ran away from the fire.


Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu bài sâu hơn và tự tin hơn khi làm các bài tập tương tự. Chúc các em học tốt

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 3

\(1.\) timeless 

\(-\) Trước danh từ “beauty” cần \(1\) tính từ bổ nghĩa 

\(-\) timeless beauty (phr) : vẻ đẹp không tuổi ( trẻ mãi không già )

\(2.\) absences

\(-\) repeat absences from … : sự liên tục vắng mặt 

\(3.\) variety

\(-\) Sau mạo từ “a” cần \(1\) danh từ 

\(-\) a variety of sth : muôn vàn / rất nhiều …

\(4.\) frightened 

\(-\) Tính từ đuôi “ed” chỉ trạng thái / cảm xúc 

\(=>\) Danh từ “horse” bị tác động , làm cho hoảng sợ ( chia bị động )

Trả lời bởi: cam_cam
▲ 1

1. I admire her ____timeless (adj: vượt thời gian)______ beauty. She’s old but she’s still beautiful.  (TIME)

Ta thấy phía sau là beauty (danh từ). Trước danh từ luôn là 1 tính từ
2. His repeated ____absence (Noun: sự vắng mặt)______ from school is unacceptable.    (ABSENT)

Ta thấy repeated (tính từ) và ta theo cấu trúc: trước danh từ là tính từ, sau tình từ là danh từ.
3. He resigned for a ____variety (Noun: nhiều)______ of reasons.        (VARIOUS)

Cấu trúc: Noun of Noun. Và phía trước có a nên ta phải điền 1 danh từ số ít.
4. The ___frightening (Adj: đáng sợ)_______ horse ran away from the fire.     (FRIGHT)

The + (adj) + Noun (giống cấu trúc của câu 1 và câu 2)

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo