Đề bài: Write the correct form of the words in brackets.
\(1.\) I admire her __…
\(1.\) I admire her __________ beauty. Shes old but shes still beautiful. (TIME)
\(2.\) His repeated __________ from school is unacceptable. (ABSENT)
\(3.\) He resigned for a __________ of reasons. (VARIOUS)
\(4.\) The __________ horse ran away from the fire. (FRIGHT)
Lời giải chi tiết:
Câu 1:
* Bước 1: Phân tích câu.
Câu văn là: “I admire her __________ beauty. Shes old but shes still beautiful.” Chúng ta cần điền một từ vào chỗ trống để bổ nghĩa cho danh từ “beauty”.
* Bước 2: Xác định từ loại cần điền.
Trong câu, “beauty” là danh từ. Chúng ta cần một từ loại đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho nó, thường là tính từ.
* Bước 3: Biến đổi từ gốc.
Từ gốc cho sẵn là “TIME”. Để tạo thành tính từ từ “TIME” mà có nghĩa là “vượt thời gian”, “bền đẹp theo thời gian”, chúng ta thêm hậu tố “-less” hoặc “-ful” tùy ngữ cảnh. Tuy nhiên, trong trường hợp này, “timeless” là dạng tính từ phổ biến nhất mang nghĩa “vượt thời gian”, “không bị ảnh hưởng bởi thời gian”, rất phù hợp với ý “she’s old but she’s still beautiful”.
* Bước 4: Điền từ vào chỗ trống.
Vậy từ đúng cần điền là “timeless”.
* Kết quả: I admire her timeless beauty. Shes old but shes still beautiful.
Câu 2:
* Bước 1: Phân tích câu.
Câu văn là: “His repeated __________ from school is unacceptable.” Chúng ta cần điền một từ vào chỗ trống, từ này sẽ là chủ ngữ của động từ “is”.
* Bước 2: Xác định từ loại cần điền.
Vì chỗ trống là chủ ngữ của câu, chúng ta cần một danh từ.
* Bước 3: Biến đổi từ gốc.
Từ gốc cho sẵn là “ABSENT”. “Absent” là tính từ (vắng mặt). Để biến “ABSENT” thành danh từ mang nghĩa “sự vắng mặt”, chúng ta thêm hậu tố “-ce” hoặc “-y”. Dạng danh từ của “ABSENT” là “absence”.
* Bước 4: Điền từ vào chỗ trống.
Vậy từ đúng cần điền là “absence”.
* Kết quả: His repeated absence from school is unacceptable.
Câu 3:
* Bước 1: Phân tích câu.
Câu văn là: “He resigned for a __________ of reasons.” Chúng ta cần điền một từ vào chỗ trống để bổ nghĩa cho danh từ “reasons”.
* Bước 2: Xác định từ loại cần điền.
Chúng ta cần một từ loại đứng trước danh từ “reasons” để bổ nghĩa cho nó. Trong trường hợp này, “a __________ of reasons” ám chỉ một nhóm hoặc một tập hợp các lý do, và từ cần điền sẽ là một tính từ hoặc một danh từ đóng vai trò như tính từ.
* Bước 3: Biến đổi từ gốc.
Từ gốc cho sẵn là “VARIOUS”. “Various” là tính từ có nghĩa là “nhiều loại”, “đa dạng”. Tuy nhiên, cấu trúc “a __________ of reasons” thường đi với danh từ đếm được số nhiều để chỉ “một loạt”, “một số lượng”. Trong trường hợp này, từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống, tạo thành cụm “a variety of reasons” (một loạt lý do, nhiều lý do khác nhau) là danh từ “variety” (sự đa dạng, nhiều loại). Mặc dù “various” là tính từ, “variety” là danh từ.
* Bước 4: Điền từ vào chỗ trống.
Vậy từ đúng cần điền là “variety”.
* Kết quả: He resigned for a variety of reasons.
Câu 4:
* Bước 1: Phân tích câu.
Câu văn là: “The __________ horse ran away from the fire.” Chúng ta cần điền một từ vào chỗ trống để bổ nghĩa cho danh từ “horse”.
* Bước 2: Xác định từ loại cần điền.
Chúng ta cần một từ loại đứng trước danh từ “horse” để bổ nghĩa cho nó. Đây sẽ là một tính từ.
* Bước 3: Biến đổi từ gốc.
Từ gốc cho sẵn là “FRIGHT”. “Fright” là danh từ (sự sợ hãi). Để tạo thành tính từ từ “FRIGHT” mô tả trạng thái sợ hãi của con ngựa, chúng ta thêm hậu tố “-ened”. Dạng tính từ của “FRIGHT” là “frightened” (hoảng sợ).
* Bước 4: Điền từ vào chỗ trống.
Vậy từ đúng cần điền là “frightened”.
* Kết quả: The frightened horse ran away from the fire.
Các em thấy đó, để làm tốt dạng bài này, chúng ta cần nắm vững các loại từ (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ) và cách biến đổi từ vựng thông dụng. Hãy luôn chú ý đến vị trí của từ trong câu và nghĩa của câu để chọn được dạng từ phù hợp nhất nhé! Chúc các em học tốt!
\(1.\) timeless
\(-\) Trước danh từ “beauty” cần \(1\) tính từ bổ nghĩa
\(-\) timeless beauty (phr) : vẻ đẹp không tuổi ( trẻ mãi không già )
\(2.\) absences
\(-\) repeat absences from … : sự liên tục vắng mặt
\(3.\) variety
\(-\) Sau mạo từ “a” cần \(1\) danh từ
\(-\) a variety of sth : muôn vàn / rất nhiều …
\(4.\) frightened
\(-\) Tính từ đuôi “ed” chỉ trạng thái / cảm xúc
\(=>\) Danh từ “horse” bị tác động , làm cho hoảng sợ ( chia bị động )
1. I admire her ____timeless (adj: vượt thời gian)______ beauty. She’s old but she’s still beautiful. (TIME)
Ta thấy phía sau là beauty (danh từ). Trước danh từ luôn là 1 tính từ
2. His repeated ____absence (Noun: sự vắng mặt)______ from school is unacceptable. (ABSENT)
Ta thấy repeated (tính từ) và ta theo cấu trúc: trước danh từ là tính từ, sau tình từ là danh từ.
3. He resigned for a ____variety (Noun: nhiều)______ of reasons. (VARIOUS)
Cấu trúc: Noun of Noun. Và phía trước có a nên ta phải điền 1 danh từ số ít.
4. The ___frightening (Adj: đáng sợ)_______ horse ran away from the fire. (FRIGHT)
The + (adj) + Noun (giống cấu trúc của câu 1 và câu 2)