ĐỂ KIỂM TRA 1. ĐỌC HIỂU (6,0 ĐIỂM) Đọc văn bản sau và thực hiện các yêu cầu: Con…
ĐỂ KIỂM TRA 1. ĐỌC HIỂU (6,0 ĐIỂM) Đọc văn bản sau và thực hiện các yêu cầu: Con chim sẻ nhỏ chết rồi Chết trong đêm cơn bão về gần sáng Đêm ấy tôi nằm trong chăn nghe cánh chim đập cửa Sự ấm áp gối chân đã giữ chặt tối Và tôi ngủ ngon lành đến lúc bảo với Chiếc tổ cũ trong ống tre đầu nhà chiều gió hú Không còn nghe tiếng cảnh chim về Và tiếng hót mỗi sớm mai trong vắt Nó chết trước cửa nhà tôi lạnh ngắt Một con mèo hàng xóm lại tha đi Nó để lại trong tỏ những quả trứng Những con chim non mãi mãi chẳng ra đời Đêm đêm tôi vừa chợp mắt Cảnh của lại rung lên tiếng đập cảnh Những quả trứng lại lẫn vào giấc ngủ Tiếng làn như đả lờ trên ngàn ( Tiếng vọng, Nguyễn Quang Thiều) Câu 1. (1,0 điểm) Xác định chủ thể trữ tình của bài thơ. Câu 2. (1,0 điểm) Những hình ảnh, từ ngữ diễn tả cái chết đáng thương của con chim sẻ Câu 3. (1,0 điểm) Chỉ ra từ ngữ có cách hiều da nghĩa được sử dụng trong câu thơ sau: Những quả trứng lại lăn vào giấc ngủ Câu 4. (1,0 điểm) Câu thơ sau có phải là lỗi mơ hồ không? Vì sao? Những quả trứng lại lăn vào giấc ngủ Câu 5. (1,0 điểm) Anh/chị hiểu như thế nào về ý nghĩa nhan đề “Tiếng vọng” của bài thơ? Câu 6. (1,0 điểm) Anh/chị rút ra được những bài học nào từ bài thơ trên? II. PHẢN VIỆT (4,0 ĐIỂM). Từ nội dung đoạn trích phần đọc hiểu anh (chị) hãy viết bài văn nghị luận xã hội trình bày suy nghĩ về sự vô cảm của giới trẻ trong cuộc sống hiện nay
I. ĐỌC HIỂU (6,0 ĐIỂM)
Câu 1. (1,0 điểm)
Chào các em, để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần tìm xem ai là người đang bộc lộ cảm xúc, suy nghĩ trong bài thơ. Các em hãy chú ý đến đại từ nhân xưng. Ngay từ khổ thơ thứ hai, chúng ta đã thấy sự xuất hiện của đại từ “tôi”: “Đêm ấy tôi nằm trong chăn…”, “Và tôi ngủ ngon lành…”. “Tôi” chính là người kể lại câu chuyện, người cảm nhận và day dứt về cái chết của con chim sẻ.
Trả lời: Chủ thể trữ tình của bài thơ là nhân vật “tôi”.
Câu 2. (1,0 điểm)
Để tìm những hình ảnh, từ ngữ này, các em hãy đọc kỹ lại bài thơ và gạch chân những chi tiết miêu tả trực tiếp hoặc gián tiếp về cái chết của con chim sẻ. Cái chết ấy không chỉ là một sự kiện, mà còn được khắc họa rất đáng thương qua ngòi bút của tác giả.
Trả lời: Những hình ảnh, từ ngữ diễn tả cái chết đáng thương của con chim sẻ là:
- Chết rồi, chết trong đêm cơn bão: Gợi ra cái chết bất ngờ, trong một hoàn cảnh khắc nghiệt, không ai che chở.
- cánh chim đập cửa: Hình ảnh đầy ám ảnh về sự nỗ lực cuối cùng, sự cầu cứu tuyệt vọng nhưng bất thành.
- chết trước cửa nhà tôi lạnh ngắt: Từ “lạnh ngắt” không chỉ diễn tả trạng thái của cái xác mà còn gợi sự cô độc, thê lương.
- Một con mèo hàng xóm lại tha đi: Cái chết càng trở nên bi thảm hơn khi thi thể nhỏ bé không được nguyên vẹn mà trở thành miếng mồi cho con vật khác.
- để lại trong tổ những quả trứng / Những con chim non mãi mãi chẳng ra đời: Đây là chi tiết xót xa nhất, cho thấy cái chết của con chim sẻ mẹ đã kéo theo sự hủy diệt của cả một thế hệ tương lai.
Câu 3. (1,0 điểm)
Trong một câu thơ, từ ngữ có thể có nhiều lớp nghĩa: nghĩa đen (nghĩa tường minh) và nghĩa bóng (nghĩa hàm ẩn, biểu tượng). Các em hãy xem xét từ nào trong câu thơ có thể được hiểu theo cả hai cách đó.
Trả lời:
Trong câu thơ “Những quả trứng lại lăn vào giấc ngủ”, từ có cách hiểu đa nghĩa là từ “lăn”.
- Nghĩa đen (tả thực): “Lăn” là hành động di chuyển của một vật hình tròn, hình cầu.
- Nghĩa bóng (biểu tượng): Trong ngữ cảnh này, “lăn” không phải là hành động vật lí. Nó diễn tả sự xâm chiếm, len lỏi, ám ảnh của hình ảnh những quả trứng vào trong tâm trí, trong cõi vô thức (giấc ngủ) của nhân vật “tôi”. Hành động “lăn” gợi sự chuyển động không thể kiểm soát, cũng như nỗi ám ảnh cứ tự động ùa về, day dứt lương tâm nhân vật.
Câu 4. (1,0 điểm)
Câu hỏi này kiểm tra kiến thức về lỗi diễn đạt. Các em cần phân biệt giữa “lỗi mơ hồ” (một sai sót trong diễn đạt) và “tính đa nghĩa, hàm súc” (một dụng ý nghệ thuật của văn chương).
Trả lời:
Câu thơ “Những quả trứng lại lăn vào giấc ngủ” không phải là lỗi mơ hồ.
Vì sao?
- Lỗi mơ hồ xảy ra khi một câu văn có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau do cấu trúc ngữ pháp hoặc cách dùng từ không rõ ràng, gây khó hiểu, hiểu lầm cho người đọc một cách ngoài ý muốn của người viết.
- Tuy nhiên, trong câu thơ này, cách diễn đạt “lăn vào giấc ngủ” là một biện pháp tu từ ẩn dụ chuyển đổi cảm giác đầy dụng ý nghệ thuật của tác giả. Nó không gây ra sự hiểu lầm về mặt ngữ nghĩa. Người đọc hoàn toàn hiểu rằng đây là sự ám ảnh, nỗi day dứt của nhân vật “tôi” về những sinh linh bé bỏng không được ra đời, chứ không phải hình ảnh những quả trứng lăn một cách vật lí.
- Vì vậy, đây là một thành công nghệ thuật, tạo ra hình ảnh thơ độc đáo, giàu sức gợi, không phải là một lỗi.
Câu 5. (1,0 điểm)
Nhan đề thường là “chìa khóa” để mở ra chủ đề và tư tưởng của tác phẩm. “Tiếng vọng” ở đây không chỉ là âm thanh vật lí. Các em hãy suy nghĩ xem, tiếng gì đang “vọng” lại?
Trả lời:
Nhan đề “Tiếng vọng” mang ý nghĩa sâu sắc, vừa tả thực vừa biểu tượng:
- Nghĩa thực: “Tiếng vọng” trước hết là tiếng đập cánh tuyệt vọng của con chim sẻ vào cửa trong đêm bão, một âm thanh có thật đã vang lên và để lại ấn tượng trong tâm trí nhân vật “tôi”.
- Nghĩa biểu tượng (nghĩa chính):
- Đó là tiếng vọng của quá khứ vào hiện tại: Âm thanh tiếng đập cánh cứ vọng mãi, trở đi trở lại ám ảnh nhân vật “tôi” mỗi đêm (“Đêm đêm tôi vừa chợp mắt / Cánh cửa lại rung lên tiếng đập cánh”).
- Đó là tiếng vọng của lương tâm: Là tiếng nói cất lên từ sâu thẳm tâm hồn, là sự day dứt, ân hận, tự vấn về sự thờ ơ, vô cảm của bản thân trước một sinh linh bé nhỏ đang cần cứu giúp.
- Đó là tiếng vọng cảnh tỉnh: Tiếng đập cánh còn là tiếng kêu cứu của sự sống bị bỏ rơi. Nhan đề gợi ra một thông điệp lớn hơn: sự thờ ơ trước một nỗi đau, dù là nhỏ bé, có thể để lại những dư âm, những “tiếng vọng” ám ảnh khôn nguôi trong tâm hồn con người.
Câu 6. (1,0 điểm)
Từ câu chuyện và nỗi day dứt của nhân vật “tôi”, chúng ta có thể soi chiếu lại chính mình và rút ra những bài học nhân sinh quý giá.
Trả lời:
Từ bài thơ trên, chúng ta có thể rút ra những bài học sâu sắc:
- Bài học về sự vô cảm và lòng trắc ẩn: Sự thờ ơ, ích kỷ (chỉ nghĩ đến “sự ấm áp gối chăn” của mình) có thể trực tiếp hoặc gián tiếp gây ra những hậu quả đau lòng và để lại nỗi ân hận không thể xóa nhòa. Bài thơ là lời nhắc nhở mỗi chúng ta cần biết lắng nghe, quan tâm và sẵn sàng giúp đỡ những người xung quanh, kể cả những sinh linh nhỏ bé nhất.
- Bài học về trách nhiệm: Con người cần sống có trách nhiệm với thế giới tự nhiên và mọi sự sống quanh mình. Một hành động nhỏ của chúng ta có thể cứu vớt hoặc hủy diệt một sinh mệnh. Đừng để sự vô tâm của mình gây ra những bi kịch đáng tiếc.
- Bài học về sự thức tỉnh lương tâm: Nỗi ân hận muộn màng của nhân vật “tôi” cho thấy lương tâm là một tòa án nội tâm công minh nhất. Để không phải sống trong day dứt, hãy sống tử tế và nhân ái ngay từ đầu.
II. LÀM VĂN (4,0 ĐIỂM)
Với yêu cầu viết bài văn nghị luận xã hội về sự vô cảm của giới trẻ, cô sẽ không viết thành một bài văn hoàn chỉnh mà sẽ hướng dẫn các em lập một dàn ý chi tiết. Dựa vào đây, các em có thể tự mình triển khai thành một bài viết sâu sắc và mang dấu ấn cá nhân.
DÀN Ý CHI TIẾT BÀI VĂN NGHỊ LUẬN XÃ HỘI: SUY NGHĨ VỀ SỰ VÔ CẢM CỦA GIỚI TRẺ HIỆN NAY
1. Mở bài:
- Dẫn dắt vấn đề: Có thể bắt đầu từ một câu chuyện, một danh ngôn về tình yêu thương, lòng trắc ẩn.
- Nêu vấn đề nghị luận: Từ câu chuyện về sự thờ ơ của nhân vật “tôi” trong bài thơ “Tiếng vọng” của Nguyễn Quang Thiều – chỉ vì mải mê “sự ấm áp gối chăn” mà bỏ mặc tiếng kêu cứu của con chim sẻ, dẫn đến cái chết và nỗi day dứt khôn nguôi – tác phẩm đã gợi ra một vấn đề đáng suy ngẫm trong xã hội hiện đại: “căn bệnh” vô cảm, đặc biệt là trong một bộ phận giới trẻ.
2. Thân bài:
a. Giải thích:
- “Vô cảm” là gì? Là trạng thái tinh thần trơ lì, không có cảm xúc (rung động, xót xa, yêu thương, phẫn nộ…) trước những sự việc, hiện tượng, con người xung quanh.
- Biểu hiện của vô cảm là thái độ thờ ơ, dửng dưng, ích kỷ, chỉ biết đến bản thân mình.
b. Phân tích thực trạng, biểu hiện của sự vô cảm trong giới trẻ:
- Trong gia đình: Thờ ơ với sự quan tâm, lo lắng của cha mẹ; không hỏi han, chăm sóc ông bà…
- Trong nhà trường: Dửng dưng khi thấy bạn bè bị bắt nạt, bị cô lập; không quan tâm giúp đỡ bạn bè gặp khó khăn trong học tập, cuộc sống.
- Ngoài xã hội: Thản nhiên đi qua khi thấy người bị tai nạn; không giúp đỡ người già, trẻ em; đọc những tin tức về các mảnh đời bất hạnh chỉ để “lướt qua” mà không có chút động lòng…
- Trên không gian mạng: Dễ dàng buông những lời chỉ trích, miệt thị (anh hùng bàn phím) mà không cần biết hậu quả; dửng dưng trước những thông tin kêu gọi giúp đỡ…
c. Nguyên nhân dẫn đến sự vô cảm:
- Nguyên nhân chủ quan:
- Do lối sống ích kỷ, đề cao vật chất, chỉ biết hưởng thụ cá nhân.
- Do nhận thức lệch lạc, cho rằng đó không phải là việc của mình.
- Thiếu sự giáo dục về lòng nhân ái, về kỹ năng sống, kỹ năng chia sẻ.
- Nguyên nhân khách quan:
- Nhịp sống công nghiệp hối hả, gấp gáp khiến con người ít có thời gian quan tâm đến nhau.
- Sự bùng nổ của công nghệ, mạng xã hội khiến con người đắm chìm trong thế giới ảo, giảm tương tác với đời thực.
- Gia đình thiếu sự quan tâm, làm gương cho con cái. Một số hiện tượng tiêu cực trong xã hội (lừa đảo…) cũng khiến người trẻ mất niềm tin, ngại giúp đỡ người khác.
d. Hậu quả của sự vô cảm:
- Đối với cá nhân: Người vô cảm sẽ tự biến mình thành một “hòn đảo” cô độc, tâm hồn khô cằn, nghèo nàn. Họ sẽ không có được những mối quan hệ tốt đẹp, không cảm nhận được hạnh phúc từ sự cho đi. Giống như nhân vật “tôi” trong bài thơ, họ có thể sẽ phải sống trong sự day dứt, ân hận muộn màng.
- Đối với xã hội: Sự vô cảm làm rạn nứt các mối quan hệ xã hội, khiến xã hội trở nên lạnh lẽo, thiếu tình người. Các giá trị đạo đức truyền thống như “thương người như thể thương thân” bị xói mòn.
e. Giải pháp và liên hệ bản thân:
- Về nhận thức: Mỗi bạn trẻ cần nhận thức được sự nguy hại của bệnh vô cảm và ý nghĩa của lòng nhân ái.
- Về hành động:
- Hãy bắt đầu từ những việc nhỏ nhất: quan tâm đến người thân, giúp đỡ bạn bè, san sẻ với những người khó khăn hơn mình.
- Tích cực tham gia các hoạt động thiện nguyện, hoạt động cộng đồng.
- Học cách lắng nghe, đặt mình vào vị trí của người khác để thấu hiểu và cảm thông.
- Liên hệ bản thân: Là một học sinh, em đã và sẽ làm gì để nuôi dưỡng lòng nhân ái, để không trở thành người vô cảm như nhân vật “tôi” trong bài thơ? (Ví dụ: quan tâm hỏi han bố mẹ, giúp đỡ bạn học, quyên góp sách vở…). Đừng để tiếng kêu cứu nào bị bỏ lỡ, để rồi phải nghe “tiếng vọng” của sự ân hận.
3. Kết bài:
- Khẳng định lại vấn đề: Bệnh vô cảm là một “loại virus” tâm hồn nguy hiểm, bào mòn những giá trị tốt đẹp của con người và xã hội.
- Nêu thông điệp và lời kêu gọi: Hãy mở rộng trái tim, sống bằng tình yêu thương và trách nhiệm. Đừng lựa chọn “sự ấm áp gối chăn” của sự ích kỷ mà hãy chọn cách lắng nghe và hành động, để cuộc sống của chúng ta và xã hội này trở nên tốt đẹp hơn.
Chúc các em học tốt và hoàn thành bài làm của mình thật xuất sắc
Câu 1:
Chủ thể trữ tình là “tôi” – nhân vật xưng “tôi” trong bài thơ, người chứng kiến và suy ngẫm về cái chết của con chim sẻ nhỏ.
Câu 2:
Những hình ảnh, từ ngữ diễn tả cái chết đáng thương của con chim sẻ:
– “Chết trong đêm cơn bão về gần sáng”
– “Cánh chim đập cửa”
– “Không còn nghe tiếng cánh chim về / Và tiếng hót mỗi sớm mai trong vắt”
– “Nó chết trước cửa nhà tôi lạnh ngắt”
– “Những quả trứng / Những con chim non mãi mãi chẳng ra đời”
Câu 3:
Từ “giấc ngủ” có cách hiểu đa nghĩa:
– Nghĩa thực: chỉ trạng thái ngủ của con người.
– Nghĩa ẩn dụ: biểu tượng cho sự lãng quên, sự vô tâm, hoặc sự nuối tiếc vì những điều dang dở không thể thực hiện được.
Câu 4:
– Câu thơ không phải lỗi mơ hồ, vì sự diễn đạt mang tính nghệ thuật.
– Hình ảnh “quả trứng lăn vào giấc ngủ” được dùng như một ẩn dụ giàu ý nghĩa, diễn tả sự ám ảnh, day dứt của chủ thể trữ tình về sự dang dở, mất mát (những quả trứng – sự sống non trẻ chưa kịp ra đời).
Câu 5
– “Tiếng vọng” biểu tượng cho những cảm xúc, suy tư của chủ thể trữ tình trước cái chết của con chim sẻ nhỏ. Đó là âm vang của nỗi ám ảnh về sự sống và cái chết, trách nhiệm con người trước những sinh linh bé nhỏ. Nhan đề gợi lên sự nhắc nhở và thức tỉnh về thái độ sống, đặc biệt là về lòng trắc ẩn và sự quan tâm với mọi sự vật quanh ta.
Câu 6:
Trước hết, chúng ta cần có lòng trắc ẩn, yêu thương và quan tâm đến sự sống, dù đó là những điều nhỏ bé nhất. Bởi lẽ chính những điều nhỏ bé xung quanh lại mang đến những giá trị cốt lõi sâu sắc của hạnh phúc. Bên cạnh đó, ta cũng cần biết đồng cảm và nhận thức trách nhiệm đối với môi trường và những sinh linh quanh ta. Trân trọng giá trị của sự sống, tránh để lãng phí thời gian và cơ hội quý giá để hành động.
II. PHẦN LÀM VĂN
Trong cuộc sống hiện đại, sự vô cảm ngày càng trở thành một vấn đề đáng lo ngại, đặc biệt ở một bộ phận giới trẻ. Vô cảm là trạng thái thiếu sự quan tâm, thờ ơ trước những nỗi đau, bất công hay khó khăn của người khác. Đây không chỉ là biểu hiện của sự lãnh đạm mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến tinh thần đoàn kết và sự phát triển của xã hội. Biểu hiện của sự vô cảm trong giới trẻ ngày nay rất rõ rệt. Nhiều bạn trẻ thờ ơ trước những hoàn cảnh khó khăn, không sẵn sàng giúp đỡ người khác ngay cả khi có cơ hội. Trên mạng xã hội, có những cá nhân chế giễu, xúc phạm người gặp hoạn nạn thay vì bày tỏ sự đồng cảm. Trong gia đình, sự vô cảm còn thể hiện qua việc ít quan tâm, chia sẻ với cha mẹ, người thân. Những biểu hiện này không chỉ làm xói mòn giá trị nhân văn mà còn khiến xã hội mất đi sự gắn kết và yêu thương. Nguyên nhân dẫn đến tình trạng này chủ yếu là do lối sống cá nhân hóa, chạy theo vật chất, làm cho con người mất đi sự kết nối cảm xúc với nhau. Sự ảnh hưởng của công nghệ, mạng xã hội cũng góp phần tạo ra một thế hệ trẻ sống “ảo”, ít quan tâm đến thế giới thật xung quanh. Để khắc phục sự vô cảm, mỗi người cần rèn luyện lòng nhân ái và tinh thần trách nhiệm, các gia đình, nhà trường và xã hội cần giáo dục giới trẻ biết đồng cảm, sẻ chia. Mỗi người cũng cần nhận thức rằng, yêu thương và quan tâm không chỉ mang lại niềm vui cho người khác mà còn làm phong phú tâm hồn chính mình. Chỉ khi chúng ta sống biết yêu thương và quan tâm, một xã hội văn minh, tràn đầy tình người mới thực sự được xây dựng. Vô cảm không chỉ làm con người xa cách mà còn làm mất đi ý nghĩa của cuộc sống, vì vậy, hãy loại bỏ thói quen này để sống một cách trọn vẹn hơn.
Câu 1: Chủ thể trữ tình của bài thơ là: nhân vật tôi
Câu 2: Những từ ngữ, hình ảnh diễn tả cái chết đáng thương của con chim sẻ Câu:
+) Những từ ngữ: chết rồi, chết trong đêm, chết trước cửa, lạnh ngắt, tha đi.
+) Những hình ảnh: Đêm cơn bão về, cánh chim đập cửa, con mèo hàng xóm tha đi.
Câu 3:
Các từ có cách hiểu đa nghĩa:
+) giấc ngủ
Nghĩa gốc: chỉ trạng thái nghỉ ngơi của con người
Nghĩa chuyển: +) chỉ cái chết, không còn nhìn thấy sự sống, những quả trứng ấy mãi mãi không thể nở thành con
+) sự chờ đợi vào một tương lai, khi thức dậy sẽ có những biến chuyển bất ngờ
Câu 4: Câu thơ không phải lỗi mơ hồ Vì đây là một dụng ý nghệ thuật của nhà thơ để giúp cho người đọc có nhiều liên tưởng và cảm nhận sáng tạo.
Câu 5: Ý nghĩa nhan đề ” Tiếng vọng”
+) Tiếng vọng để chỉ những tiếng nói còn in dấu mãi trong tâm thức trở thành một nỗi ám ảnh không thể quên
+) Nhan đề đã thể hiện nỗi ám ảnh và ân hận của nhân vật ” tôi” . Đó là tiếng vọng của lương tâm, sự dằn vặt của tâm hồn. Đó sẽ là một bài học có lẽ cả đời mà nhân vật ” tôi” không thể quên.
+) Nhan đề cũng chính là âm vang của một bài học sâu sắc
Câu 6:
Lê Quý Đôn đã từng chiêm nghiệm ” Thơ phát khởi từ lòng người ta” Những dòng thơ trong bài chất chứa tiếng lòng của tác giả. Đọc những dòng thơ trên đã để lại trong mỗi chúng ta bài học sâu sắc về tình yêu thương, sống hãy biết cho đi đừng để một giây phút vô tâm khiến ta phải day dắt, dằn vặt cả một quãng đời còn lại. Đôi khi chỉ cần một hành động nhỏ của chúng ta cũng có thể giúp cho số phận của một con người trở nên tốt hơn. Một thái độ vô cảm nhất thời có thể cướp đi cơ hội của người khác. Vì vậy mỗi người cần sống thật ý nghĩa, sống biết yêu thương và lan tỏa sự yêu thương. Hãy để tình yêu thương sưởi ấm những trái tim đang khô lại vì lạnh giá. Đừng để bản thân phải hối tiếc, đau khổ vì lạnh lùng của bản thân.