Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Đề: Phân tích nhân vật cụ cố Hồng trong tác phẩm Hạnh phúc của một tang gia

Đề: Phân tích nhân vật cụ cố Hồng trong tác phẩm Hạnh phúc của một tang gia

Đề: Phân tích nhân vật cụ cố Hồng trong tác phẩm Hạnh phúc của một tang gia
Hỏi bởi:
2 câu trả lời

▲ 9

Chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay, thầy rất vui được cùng các em đi sâu vào một trong những tác phẩm trào phúng kinh điển của văn học Việt Nam hiện đại: “Hạnh phúc của một tang gia” trích từ tiểu thuyết “Số Đỏ” của nhà văn Vũ Trọng Phụng. Chúng ta sẽ cùng phân tích một nhân vật rất đặc sắc, tiêu biểu cho sự lố bịch, giả dối của xã hội thượng lưu thời bấy giờ: nhân vật cụ Cố Hồng.

Để bài phân tích của chúng ta được mạch lạc, khoa học và đầy đủ, thầy sẽ hướng dẫn các em theo các bước cụ thể như sau:

DÀN Ý PHÂN TÍCH NHÂN VẬT CỤ CỐ HỒNG

I. Mở bài:

  • Giới thiệu tác phẩm “Hạnh phúc của một tang gia” và tác giả Vũ Trọng Phụng.
  • Nêu vị trí, vai trò của đoạn trích trong toàn bộ tiểu thuyết “Số Đỏ”.
  • Giới thiệu khái quát về nhân vật cụ Cố Hồng: là một trong những nhân vật tiêu biểu, thể hiện rõ nhất cái “hạnh phúc” trớ trêu của đám tang.

II. Thân bài: Phân tích chi tiết nhân vật cụ Cố Hồng

  • Bước 1: Giới thiệu chung về nhân vật và bối cảnh xuất hiện.
  • Bước 2: Phân tích ngoại hình, cử chỉ, hành động – biểu hiện của sự lố bịch, giả dối.
  • Bước 3: Phân tích nội tâm – sự vui sướng tột độ được che đậy bằng vẻ giả vờ đau khổ.
  • Bước 4: Phân tích ngôn ngữ và lời nói – sự lố bịch và vô nghĩa.
  • Bước 5: Đánh giá nghệ thuật xây dựng nhân vật của Vũ Trọng Phụng.
  • Bước 6: Khái quát ý nghĩa của nhân vật.

III. Kết bài:

  • Tổng kết, đánh giá chung về nhân vật cụ Cố Hồng.
  • Nêu bật giá trị phê phán sâu sắc của tác phẩm thông qua nhân vật này.

Bây giờ, chúng ta sẽ bắt đầu đi vào từng bước cụ thể nhé!

BÀI PHÂN TÍCH CHI TIẾT NHÂN VẬT CỤ CỐ HỒNG

I. Mở bài:

Trong văn học hiện thực phê phán Việt Nam giai đoạn 1930 – 1945, Vũ Trọng Phụng nổi lên như một ngọn bút sắc sảo, tài hoa với những tác phẩm mang giá trị tố cáo xã hội sâu sắc. “Số Đỏ” là một trong những kiệt tác tiêu biểu của ông, mà đoạn trích “Hạnh phúc của một tang gia” đã trở thành một bài học kinh điển về nghệ thuật trào phúng. Bằng ngòi bút châm biếm bậc thầy, Vũ Trọng Phụng đã khắc họa một thế giới đầy rẫy sự giả dối, lố bịch của giới thượng lưu thành thị, mà nhân vật cụ Cố Hồng chính là một điểm nhấn không thể quên. Cụ không chỉ là cha của người quá cố mà còn là hiện thân sống động của cái “hạnh phúc” quái đản, phi nhân tính được sinh ra từ cái chết, qua đó tố cáo sự băng hoại đạo đức trầm trọng của xã hội đương thời.

II. Thân bài: Phân tích chi tiết nhân vật cụ Cố Hồng

Bước 1: Giới thiệu chung về nhân vật và bối cảnh xuất hiện.

Cụ Cố Hồng là con trai trưởng của cụ Cố Tổ, người đã khuất. Trong đám tang này, cụ giữ một vị trí quan trọng, là người đứng đầu gia đình sau khi cụ Cố Tổ qua đời. Điều đáng nói là cụ Cố Hồng xuất hiện không phải với sự đau đớn, xót xa mà với một thái độ hoàn toàn ngược lại. Cái chết của cha cụ, lẽ ra là nỗi mất mát lớn, lại trở thành một “cơ hội vàng” để cụ đạt được những khát vọng cá nhân đã ấp ủ từ lâu. Việc cụ được đứng ở vị trí trung tâm của “hạnh phúc” tang gia đã ngay lập tức cho thấy sự trớ trêu, phi lí của xã hội mà Vũ Trọng Phụng muốn phê phán.

Bước 2: Phân tích ngoại hình, cử chỉ, hành động – biểu hiện của sự lố bịch, giả dối.

Vũ Trọng Phụng đã cực tả những biểu hiện bên ngoài của cụ Cố Hồng để lột trần bản chất giả dối của nhân vật này. Các em hãy chú ý đến những chi tiết sau:

  • Hành động “đi giật lùi”:Cụ Cố Hồng đứng ngay cạnh quan tài, mắt đỏ hoe, mũi sụt sịt, mồm thì lẩm bẩm cầu kinh… thỉnh thoảng lại đi giật lùi ra đằng sau, giật lùi lại.” Đây là một hành động vô cùng quái dị, phi lí.

    Giải thích: Hành động “đi giật lùi” không chỉ gây cười vì sự trái khoáy, mà nó còn mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Nó cho thấy sự đi ngược lại với lẽ thường, với tự nhiên, với đạo lí làm người. Con người đáng lẽ phải tiến lên phía trước, cụ Cố Hồng lại đi giật lùi, biểu trưng cho sự suy đồi đạo đức, sự đảo lộn giá trị trong xã hội. Cái chết đáng lẽ là sự chia lìa đau khổ, lại trở thành cái cớ để cụ “làm trò”, biểu diễn cho thiên hạ xem.
  • Tiếng khóc:khóc hu hu“, “rấm rứt“. Tiếng khóc của cụ Cố Hồng không phải là tiếng khóc của nỗi đau đớn thực sự, mà là tiếng khóc giả tạo, làm màu.

    Giải thích: Tác giả dùng những từ ngữ gợi tả âm thanh khóc rất cụ thể nhưng lại thiếu đi chiều sâu cảm xúc. Nó giống như một hành động tự động, một phần của nghi thức, chứ không xuất phát từ trái tim.
  • Biểu cảm trên khuôn mặt:mắt đỏ hoe, mũi sụt sịt“. Những dấu hiệu này được tạo ra như một sự cố gắng để người khác tin rằng cụ đang đau khổ.

    Giải thích: Đây là những dấu hiệu vật lí của việc khóc, nhưng chúng lại đứng độc lập với cảm xúc thật. Cụ Cố Hồng đang cố gắng tái hiện lại hình ảnh một người con đau buồn, nhưng bên trong thì hoàn toàn ngược lại.
  • Hành động chụp ảnh:Ông Phán cũng như tất cả các quan khách đều chú ý đến cụ Cố Hồng… Cụ còn khóc to hơn khi có người chụp ảnh.

    Giải thích: Chi tiết này lột tả rõ nét sự ham hố danh vọng hão huyền và thói sống trọng hình thức của cụ Cố Hồng. Ngay cả trong tang lễ, cụ vẫn không quên “diễn” để có được những bức ảnh ghi lại khoảnh khắc “đau buồn” của mình, nhằm phô trương cho thiên hạ thấy sự “hiếu thảo” và vị thế của mình. Đây là đỉnh cao của sự giả tạo, biến cái tang trở thành một sân khấu.

Bước 3: Phân tích nội tâm – sự vui sướng tột độ được che đậy bằng vẻ giả vờ đau khổ.

Điểm độc đáo và đặc sắc nhất của nhân vật cụ Cố Hồng chính là sự đối lập gay gắt giữa biểu hiện bên ngoài và nội tâm bên trong. Bên dưới vẻ ngoài “đau đớn” giả tạo kia là một niềm vui sướng “ấm ức” đến tột cùng:

  • Niềm vui thầm kín:cụ Cố Hồng sung sướng, ấm ức, muốn bật cười ra thành tiếng“, “cụ thầm nghĩ đến cái chúc thư, cái địa vị vẻ vang, cái ảnh hưởng đã tăng lên gấp bội“.

    Giải thích: Cụ Cố Hồng đã chờ đợi cái chết của cha mình ròng rã hai mươi năm trời. Giờ đây, mọi ước nguyện của cụ đã thành hiện thực: được hưởng gia tài, được lên chức “cụ lớn”, được trở thành “ông cụ thượng”, được hưởng quyền thừa kế. Cái chết của cha cụ không phải là sự mất mát mà là chìa khóa mở ra cánh cửa danh vọng, tiền bạc cho cụ. Niềm vui này bị kìm nén, “ấm ức” vì cụ phải đóng vai người đau khổ, nhưng nó vẫn len lỏi và lộ rõ qua từng cử chỉ.
  • Câu nói kinh điển, bộc lộ đỉnh cao của sự tha hóa:Giá cứ chết đi một lần nữa cũng được!

    Giải thích: Đây là câu nói mang tính biểu tượng, lột trần toàn bộ sự suy đồi đạo đức của nhân vật và cả một tầng lớp xã hội.

    Về mặt nội dung: Câu nói này thể hiện sự điên rồ, phi nhân tính của cụ Cố Hồng. Cụ mong muốn cha mình chết thêm một lần nữa để cụ có thể tiếp tục hưởng thụ niềm vui, danh vọng từ cái chết. Cái chết, thay vì là nỗi đau, lại trở thành nguồn cơn của “hạnh phúc”, của sự vụ lợi.

    Về mặt nghệ thuật: Đây là một câu nói mang tính cường điệu hóa cao độ, cực điểm của phép trào phúng. Nó tạo ra tiếng cười chua chát, phơi bày một cách trần trụi nhất sự vô cảm, ích kỉ, chỉ biết nghĩ đến lợi lộc của con người. Câu nói này cũng cho thấy sự đảo lộn các giá trị đạo đức: cái chết không còn thiêng liêng, tình cảm ruột thịt bị tiền bạc và danh vọng làm cho biến chất.

Bước 4: Phân tích ngôn ngữ và lời nói – sự lố bịch và vô nghĩa.

Ngoài câu nói “Giá cứ chết đi một lần nữa cũng được!”, cụ Cố Hồng còn “mồm thì lẩm bẩm cầu kinh“.

Giải thích: Việc cụ Cố Hồng cầu kinh trong khi lòng lại đầy những toan tính, tham vọng đã cho thấy sự giả đạo đức, giả tín ngưỡng của nhân vật. Những lời kinh thiêng liêng bị biến thành một hành động hình thức, vô nghĩa, nhằm che đậy bản chất xấu xa bên trong. Ngôn ngữ của cụ không phải để giao tiếp hay thể hiện cảm xúc chân thật, mà là để che đậy và lừa dối.

Bước 5: Đánh giá nghệ thuật xây dựng nhân vật của Vũ Trọng Phụng.

Để khắc họa thành công nhân vật cụ Cố Hồng, Vũ Trọng Phụng đã sử dụng một cách tài tình các thủ pháp nghệ thuật trào phúng đặc sắc:

  • Nghệ thuật cường điệu, phóng đại: Các hành động, suy nghĩ của cụ Cố Hồng đều được đẩy đến mức cực đoan, lố bịch (đi giật lùi, mong cha chết thêm lần nữa…).

    Giải thích: Sự cường điệu giúp làm nổi bật cái phi lí, cái hài hước, đồng thời tố cáo mạnh mẽ bản chất xấu xa của nhân vật.
  • Sử dụng thủ pháp đối lập, tương phản gay gắt: Giữa cái chết và “hạnh phúc”, giữa vẻ ngoài đau buồn và nội tâm sung sướng, giữa lời nói và hành động.

    Giải thích: Sự đối lập này tạo ra tiếng cười chua chát, phơi bày sự trớ trêu, bi hài của hiện thực. Nó là cốt lõi của nghệ thuật trào phúng trong tác phẩm.
  • Tạo dựng tình huống trào phúng điển hình: Đám tang lẽ ra phải là nơi trang nghiêm, đau buồn lại trở thành một lễ hội, một dịp để khoe khoang, trục lợi.

    Giải thích: Tình huống này là “sân khấu” hoàn hảo để các nhân vật như cụ Cố Hồng bộc lộ bản chất của mình.
  • Ngôn ngữ sắc sảo, hóm hỉnh: Tác giả sử dụng nhiều từ ngữ gợi hình, gợi cảm, đặc biệt là các câu văn giàu tính châm biếm, mỉa mai.

    Giải thích: Ngôn ngữ của Vũ Trọng Phụng là một công cụ đắc lực để ông thể hiện tư tưởng của mình, khiến cho tiếng cười không chỉ dừng lại ở sự giải trí mà còn đi vào chiều sâu của nhận thức.

Bước 6: Khái quát ý nghĩa của nhân vật.

Cụ Cố Hồng không chỉ là một cá nhân mà là một hình tượng nghệ thuật điển hình, có giá trị khái quát sâu sắc:

  • Tiêu biểu cho tầng lớp tư sản thành thị lúc bấy giờ: Một tầng lớp chạy theo “văn minh rởm”, vô đạo đức, trọng vật chất, danh vọng hão huyền, xem nhẹ tình cảm ruột thịt và những giá trị thiêng liêng.
  • Là biểu tượng của sự suy đồi đạo đức: Nhân vật này cho thấy sự băng hoại của các giá trị truyền thống, khi cái chết không còn là nỗi đau mà là một cơ hội để trục lợi.
  • Là tiếng chuông cảnh tỉnh của tác giả: Thông qua hình tượng cụ Cố Hồng, Vũ Trọng Phụng đã gióng lên hồi chuông cảnh tỉnh về một xã hội đang mất dần đi những chuẩn mực đạo đức cơ bản, nơi con người sống giả dối và thực dụng.

III. Kết bài:

Với bút pháp trào phúng bậc thầy, Vũ Trọng Phụng đã xây dựng thành công nhân vật cụ Cố Hồng trong “Hạnh phúc của một tang gia”. Từ ngoại hình lố lăng, cử chỉ quái dị đến nội tâm tham lam, ích kỉ và những lời nói đầy tính giả tạo, cụ Cố Hồng hiện lên như một bức chân dung biếm họa về sự suy đồi đạo đức của xã hội thượng lưu thành thị những năm 30 thế kỉ XX. Nhân vật này không chỉ góp phần tạo nên tiếng cười trào phúng đặc trưng của “Số Đỏ” mà còn là lời cảnh tỉnh sâu sắc về những giá trị ảo, về sự tha hóa nhân phẩm, điều mà đến ngày nay vẫn còn nguyên giá trị thời sự. Tác phẩm và nhân vật cụ Cố Hồng mãi mãi là minh chứng cho tài năng và tấm lòng của Vũ Trọng Phụng, một nhà văn luôn trăn trở về con người và thời cuộc.

Mong rằng bài phân tích này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về nhân vật cụ Cố Hồng và giá trị nghệ thuật, tư tưởng của tác phẩm “Hạnh phúc của một tang gia” nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

Có người nói rằng: Hài vốn là cái bi được đẩy lên đến đỉnh cao. Gốc của cái hài là cái bi, và sâu xa hơn là khát khao cái đẹp. Đằng sau tiếng cười ta thấy sự phê phán, bất bình của tác giả trước hiện thực. Điều này hoàn toàn có thể kiểm chứng qua những sáng tác của Vũ Trọng Phụng. Mỗi tác phẩm của ông là một chuỗi cười dài đầy căm phẫn ném vào cái xã hội lố lăng, đồi bại đương thời. Trong số đó, số đỏ (1936) là tác phẩm tiêu biểu. Tiếng cười sắc nhọn của ông bật ra ở tất cả các chương trong cuốn tiểu thuyết. Đặc sắc nhất là đoạn trích Hạnh phúc của một tang gia, nằm ở chương XV. Đoạn trích đã lột tả được toàn bộ chân dung các nhân vật thông qua một tình huống đặc biệt.

Mỗi chương trong tiểu thuyết số đỏ đều có một nhan đề riêng và nhan đề nào cũng giật gân, độc đáo, thu hút sự chú ý của người đọc. Ngay trong cách đặt tên: “Hạnh phúc của một tang gia” đã bộc lộ tình huống trào phúng: “Tang gia” mà lại “hạnh phúc”, Nhà có người chết mà lại vui. Nhan đề này cho thấy tang gia quả có bối rối thật nhưng bối rối một cách sung sướng, bối rối không phải để tổ chức một đám ma mà để tổ chức một ngày hội, một đám rước. Tiếng cười chỉ bật lên khỉ có mâu thuẫn, những chuyện ngược đời, trái lẽ thường, nhân sinh. Từ tiếng cười có tính chất mở đầu rất quan trọng này, người đọc theo sự chỉ dẫn của tác giả khám phá hàng loạt mâu thuẫn tiếp theo và ở mỗi mâu thuẫn, tiếng cười lại được bật ra thành một chuỗi cười dài đầy đau xót. Thông qua tình huống trào phúng này, chân dung các nhân vật trong xã hội “Số đỏ” cũng hiện lên hết sức sinh động, từ chân dung các cá nhân tới chân dung cả một tập thể, từ các thành viên trong gia đình tới các nhân vật đám đông ngoài xã hội. Nếu chân dung các cá nhân hiện lên rõ nét nhất trong cảnh tang gia thì chân dung nhân vật đám đông lại được bổ sung ở cảnh đưa đám.

Người chết là cụ cố tổ. Cụ để lại cho con cháu một gia tài lớn nhưng cụ già quái ác này lại ghi trong di chúc là chỉ chia tài sản cho con cháu sau khi cụ qua đời. Bởi vậy đám con cháu sốt ruột mong chờ cái chết của cụ như chờ đợi một niềm hạnh phúc. Và “cái chết kia đã làm cho nhiều người sung sướng lắm”. Như vậy, bước đầu tiên, Vũ Trọng Phụng đã phát hiện ra cái hạnh phúc chung của đám con cháu cụ cố tổ. Cái hạnh phúc của họ làm cho nỗi bi ai tử biệt sinh li hoàn toàn mất ý nghĩa. Không khí đám ma cứ rộn ràng, tưng bừng như đang vào chính hội: “Người ta tưng bừng vui vẻ đi đưa giấy cáo phó, gọi phường kèn, thuê đám ma”; “bọn con cháu vô tâm ai cũng sung sướng thoả thích”, Khách khứa đến chia buồn cũng “tấp nập” không kém.

Không dừng lại ở việc phát hiện ra niềm vui chung của đám thân thích trước thây ma xấu số, Vũ Trọng Phụng còn tiến thêm một bước quan trọng, đưa ngòi bút sắc sảo lách sâu vào suy nghĩ của mỗi nhân vật để bóc trần và tung hê lên không thương tiếc tất cả cái vui, cái hạnh phúc riêng đầy ích kỉ của chúng.

Cụ cố Hồng hiện lên là kẻ rởm đời, học đòi. Mới 60 tuổi mà đã thích người ta gọi là cụ cố. Từ trước tới nay cụ chỉ được diễn cái trò già cả trong gia đình. Thì nay, cái chết của ông bố dã tạo cho cụ cái cơ hội vàng để ông có dịp khoe già với thiên hạ. Cụ nhắm mắt mơ màng tới cảnh mình mặc đồ xô gai, vừa ho khạc vừa khóc mếu để cho thiên hạ phải chỉ chỏ: “úi kìa, con giai nhớn đã già đến thế kia kìa”. Trong lúc tang gia bối rối, thẳng bồi tiêm đếm được đúng 1782 câu gắt “Biết rồi, khổ lắm, nói mãi”. Cụ biết gì? Chúng ta không biết, chỉ thấy rằng lồ lộ trên trang giấy là một kẻ thích thể hiện. Cụ lặp lại câu nói ấy như một con vẹt . Không tư tưởng bởi chính câu nói đó cụ cũng không ý thức được nó là thế nào. Cũng như con số 1782 câu nói “Biết rồi, khổ lắm, nói mãi”, người đọc không thể không chú ý tới con số 60 điếu thuốc phiện. Người ta thường nói “tang gia bối rối” nhưng ở đây hình như cụ cố Hồng không có chút mảy may lo lắng nào. Việc ông bố nằm xuống chẳng liên quan gì tới nếp sinh hoạt, của cụ cố. Cái khoái cảm của thuốc phiện để lại trong phổi đã xua tan hết thứ tình cảm cha – con nguyên sơ. Không chỉ bất hiếu, cụ cố Hồng còn đáng khinh bỉ hơn vì cố đóng vai một người con hiếu đễ. Người đọc sau tiếng cười bật ra trước sự kỳ quái của cụ thì lại càng đau xót và căm phẫn hơn khi nhận ra bản chất giả dối, hợm hĩnh, khoa trương ở nhân vật.

Dân gian có câu: “nhà dột từ nóc”, đám con cháu của cụ cố cũng tỏ ra không chịu kém cạnh cha ông mình. Chân dung đám con cháu phải kể tới đầu tiên là ông Văn Minh. Nhân vật này hiện lên với bộ mặt đăm đăm chiêu chiêu rất phù hợp với cảnh nhà có đám. Tuy nhiên, cái khiến ông mang bộ mặt ấy không phải là nỗi niềm dành cho người đã khuất mà là nghĩ cách làm sao “mời luật sư đến chứng kiến cái chết của ông cụ” để “cái di chúc kia sẽ vào thời kì thực hành chứ không phải là lí thuyết viển vông nữa”, Thêm vào đó, ông băn khoăn không biết nên đối xử với Xuân Tóc Đỏ thế nào. Xuân có tội đã tố cáo một em gái ông hoang dâm và quyến rũ một cô em gái khác làm cho gia phong nhà ông phải một phen chao đảo nhưng lại có công làm cho cụ tổ “chết thật”. Với Văn Minh, hai cái tội kia chỉ là tội nhỏ còn công của Xuân mới thực là lớn. Thì ra, danh dự, gia phong, phẩm giá của gia đình không có giá trị bằng những đồng tiền mà ông sắp được hưởng. Vũ Trọng Phụng đã rất tài tình khi phát hiện ra cái mâu thuẫn giữa hiện thực và bản chất, giữa bên ngoài và bên trong của nhân vật này. Bộ mặt đăm chiêu kia không xuất phát từ tình thương nhưng lại rất hợp với cảnh một người đang lúc tang gia bối rối.

Cậu Tú Tân thì “điên người lên” vì đã chuẩn bị mấy cái máy ảnh mà chưa được dùng tới. Với cậu, đám ma cụ cố tổ chỉ là dịp được thoả mãn một sở thích, một thú tiêu khiển.

Ông Phán mọc sừng tuy là người trực tiếp gây ra cái chết của cụ cố nhưng lại tỏ ra rất hạnh phúc. Thậm chí ông còn “trù tính ngay với Xuân một công cuộc doanh thương”, ông cháu rể quý hoá này lộ rõ là một kẻ hám tiền bất nhân. Hắn không chỉ coi đồng tiền hơn hạnh phúc mà còn coi nó quan trọng hơn cả danh dự bản thân. Bởi vậy Phán Mọc Sừng mới hỉ hả và ngạc nhiên “không ngờ rằng đôi sừng hươu vô hình trên đầu ông ta mà lại to đến như thế”. Cái chết của cụ cố tổ chính là khởi đầu cho một cuộc làm ăn lớn của ông.

Với bà Văn Minh và ông Typn thì đám tang là cơ hội ngàn năm có một để lăng xê, quảng cáo cho các mốt quần áo của trào lưu Âu hoá, Chính vì vậy, khi chưa thấy cụ cố Hồng ra lệnh phát phục, Văn Minh vợ “sốt cả ruột vì mãi không được mặc những đồ xô gai tân thời” còn “ông Typn rất bực mình vì mãi không được thấy những sự chế tạo của chính mình ra mắt công chúng để xem các báo chí phê bình ra sao”.

Như vậy, Vũ Trọng Phụng đã lật tẩy nền nếp gia phong của giai cấp tư sản trong công cuộc “Âu hoá”, “Giải phóng”. Cái chết của cụ cố tổ trưởng là mất song lại được rất lớn; được tiền, được danh, được tình. Cái buồn hoá thành cái vui, đại tang trở thành đại hỷ. Nếu buồn trong lúc vui là bất nhã, vui trong lúc, buồn là bất nhân thì gia đình cụ cố Hồng là một gia đình đại bất nhân, bất nghĩa. Qua gia đình này, tác giả đã nói lên một sự thật cay đắng: lối sống Âu hóa đã làm băng hoại đạo đức, tấn công vào những thành trì tưởng kiên cố nhất là tình cha – con, vợ – chồng, ông – cháu.

Nếu ở cảnh tang gia, đám ma cụ cố tổ mới chỉ khiến cho một gia đình hạnh phúc thì ở cảnh đưa đám, không những gia đình mà còn cả xã hội cũng náo nức, tưng bừng theo.

Đám tang giống như một đám hội tưng bừng, rộn rã, “đưa đến đâu làm huyên náo đến đấy”. Nó theo cả lối ta, Tây, Tàu, “có kiệu bát cống và lợn quay đi lọng, cho đến lốc bốc xoảng và bú-dích, và vòng hoa, có đến ba trăm câu đối”. Đây là đám ma của nhà giàu, hơn nữa còn là của những kẻ hợm hĩnh, phô trương, lố lăng, kệch cỡm, thừa tiền nhưng thiếu học.

Trong cảnh đưa đám, Vũ Trọng Phụng đã thật tinh tường khi phát hiện ra mỗi người đều có những niềm vui riêng.

Min Đơ và Min Toa sung sướng tới cực điểm khi được “thuê giữ trật tự cho đám ma” vào giữa lúc “đang buồn như nhà buôn sắp vỡ nợ” vì “không có ai đáng phạt mà phạt”. Cụ cố tổ nằm xuống đã giải quyết nạn thất nghiệp cho hai viên cảnh sát này nên cái hết lòng của chúng cũng chỉ là cái hết lòng vì tiền. Vũ Trọng Phụng đã lột trần bản chất của nghề cảnh sát trong xã hội thực dân. Thực chất nó chỉ có một chức năng duy nhất là nhăm nhăm phạt tiền của người khác mà thôi.

Trong đám ma này “ai cũng vui vẻ cả, trừ một Tuyết”. Một mình Tuyết đau khổ đến độ: “muốn tự tử được”, nhưng không phải vì người chết mà là đau khổ vì tình; “Tìm kiếm khắp mặt trong bọn người đi đưa đám ma cũng không thấy bạn trai đâu cả, Tuyết như bị kim châm vào lòng”. Đặc biệt, vẻ mặt và trang phục của cô có vẻ buồn lãng mạn rất đúng mốt: “Hôm nay Tuyết mặc bộ y phục ngây thơ – cái áo dài voan mỏng, trong có coóc-xê, trông như hở cả nách và nửa vú – nhưng mà viền đen và đội một cái mũ mấn xinh xính để cho thiên hạ phải biết rằng mình chưa đánh mất cả chữ trinh”. Với nhân vật này, đám ma là dịp để thanh minh với thiên hạ về sự “trong trắng” của mình, nhưng ngay trong sự thanh minh đã lộ ra bản chất “hư hỏng có lí luận” của cô “gái mới tân thời”.

Giống như cụ cố Hồng, bạn của cụ đến đám tang không phải để chia buồn mà là để khoe râu và khoe huân chương: “Những ông bạn thân của cụ cố Hồng, ngực đầy huân chương như Bắc đẩu bội tinh, Long bội tinh, Cao Mên bội tinh, Vạn tượng bội tinh, vân vân… trên mép và cằm đều đủ râu ria, hoặc dài hoặc ngắn, hoặc đen hoặc hung hung, hoặc lún phún hay rầm rậm, loăn quăn”. Với ngôn ngữ trào phúng, mỉa mai, tác giả đã tạo dựng trên trang vãn những gương mặt nham nhở, kì quái, đầy tính chất biếm hoạ. Đặc biệt, “những ông tai to mặt lớn thì sát ngày với linh cữu, khi trông thấy làn da trắng thập thò trong làn áo voan trên cánh tay và ngực Tuyết, ai nấy đều cảm động hơn khi nghe tiếng kèn Xuân nữ ai oán, não nùng”. Như vậy, cái đạo mạo bên ngoài của các vị đã bị Vũ Trọng Phụng lột trần bản chất.

Cái chết của cụ cố tổ làm cho nhiều người sung sướng lắm. Trong đó có cả sư cụ Tăng Phú: “Sư cụ Tăng Phú thì sung sướng mà vênh váo ngồi trên một cái xe, vì sư cụ chắc rằng trong số thiên hạ đứng xem ở các phố, thế nào cũng có người nhận rằng sư cụ đã đánh đổ được Hội Phật giáo, và như thế thì là một cuộc đắc thắng đầu tiên của báo Gõ mõ vậy”. Cái xấu xa chưa bao giờ lại lộ ra công khai, trơ tráo, không cần che đậy như thế. Đấng tu hành tưởng đã dứt bỏ được mộng trần thì giờ đây hiện nguyên hình là một kẻ hãnh tiến, thủ đoạn, xấu xa.

Sau khi khắc họa những gương mặt cá nhân, Vũ Trọng Phụng tiếp tục khắc họa những gương mặt tập thể. Hàng loạt những từ ngữ mâu thuẫn đã được tác giả sử dụng để làm bật lên chân dung các nhân vật: “Thật là đủ giai thanh gái lịch, nên họ chim nhau, cười tình với nhau, bình phẩm nhau, chê bai nhau, ghen tuông nhau, hẹn hò nhau bằng những vẻ mặt buồn rầu của những người đi đưa đám ma”, Những diễn viên quần chúng này vào vai rất tài tình. Họ đi đưa ma song không hề có một lời hỏi han tới người nằm xuống mà chỉ thì thào những câu “vui vẻ, ý nhị, rất xứng đáng với những người đi đưa đám ma”.

Thì ra, đâu chỉ có lũ con cháu cụ cố tổ bất hiếu mà cả cái xã hội đương thời cũng là một xã hội bất nhân, đạo đức giả. Đám ma đầy đủ tất cả, từ vòng hoa, câu đối, tới khăn xô mũ mấn song lại thiếu duy nhất một thứ, đó là tình thương, Thậm chí, tiếng khóc cuối cùng của ông Phán mọc sừng khép lại đoạn trích cũng chỉ làm cho điều này bộc lộ rõ thêm: “ông ta khóc quá, muốn lặng đi (…). Ông Phán cứ oặt người đi, khóc mãi không thôi..Hứt!… Hứt! …Hứt”. Tiếng khóc song lại gây cười. Ông khóc tới không thể đứng nổi để mà thực hiện tốt công cuộc doanh thương với Xuân Tóc Đỏ: “Xuân Tóc Đỏ muốn bỏ quách ra thì chợt thấy ông Phán dúi vào tay nó một cái giấy bạc năm đồng gấp tư”. Đây là nhân vật cuối cùng khép lại đoạn trích “Hạnh phúc của một tang gia” và cũng là một trong những diễn viên xuất sắc. Hắn đánh lừa không chì người ngoài mà ngay tới Xuân là người trong cuộc cũng không hề biết.

Trong đám tang có kẻ vô tình song cũng có kẻ hữu ý vào vai kịch rất đạt. Cái đám tang này hiện lên là một sân khấu cuộc đời. Nó cũng là một tấn trò đời mà đám con cháu chính là diễn viên. Lũ con cháu thì bất nhân, xã hội thì vô đạo, tất cả đều chỉ vì tiền, vì tình, vì danh, vì lợi. Theo mạch truyện, sự băng hoại ấy ngày càng lan rộng hơn, từ gia đình mà ra cả xã hội. Cũng giống Balzac xưa viết về người chết là để nói người sống, đằng sau tiếng cười của Vũ Trọng Phụng, ta thấy được sự phẫn uất cao độ của tác giả đối với xã hội thượng lưu đương thời. Có thể xem đoạn trích là số đỏ thu nhỏ, trong đó tư tưởng và nghệ thuật của tác giả được thể hiện một cách đặc sắc.

BẠN KHAM KHẢO

Trả lời bởi: Huỳnh Minh Thư

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo