Đề số 1:
Phần I: Đọc hiểu ( 6.0 điểm) Đọc truyện sau và thực hiện yêu cầu…
Phần I: Đọc hiểu ( 6.0 điểm) Đọc truyện sau và thực hiện yêu cầu:
NGƯỜI ĂN XIN
Lúc ấy, tôi đang đi trên phố. Một người ăn xin già lọm khọm đứng ngay trước mặt tôi.
Đôi mắt ông lão đỏ đọc và giàn giụa nước mắt. Đôi môi tái nhợt, áo quần tả tơi thảm hại… Chao ôi! Cảnh nghèo đói đã gặm nát con người đau khổ kia thành xấu xí biết nhường nào!
Ông già chìa trước mặt tôi bàn tay sưng húp, bẩn thỉu. Ông rên rỉ cầu xin cứu giúp.
Tôi lục tìm hết túi nọ túi kia, không có tiền, không có đồng hồ, không có cả một chiếc khăn tay. Trên người tôi chẳng có tài sản gì.
Người ăn xin vẫn đợi tôi. Tay vẫn chìa ra, run lẩy bẩy.
Tôi chẳng biết làm cách nào. Tôi nắm chặt lấy bàn tay run rẩy kia:
– Ông đừng giận cháu, cháu không có gì để cho ông cả.
Người ăn xin nhìn tôi chằm chằm bằng đôi mắt ướt đẫm. Đôi môi tái nhợt nở nụ cười và tay ông cũng xiết lấy tay tôi:
– Cháu ơi, cảm ơn cháu! Như vậy là cháu đã cho lão rồi. – Ông lão nói bằng giọng khản đặc.
Khi ấy, tôi chợt hiểu rằng: cả tôi nữa, tôi cũng vừa nhận được chút gì của ông lão.
(theo Tuốc-ghê-nhép)
Câu 1. Phương thức biểu đạt chính của văn bản trên ?
A.Tự sự. B. Miêu tả. C. Biểu cảm, D. Nghị luận
Câu 2. Dáng vẻ của ông lão ăn xin được miêu tả như thế nào?
A. Đôi môi tái nhợt B. Đôi mắt đỏ đọc và giàn giụa nước mắt
C. Áo quần tả tơi thảm hại D. Người ăn xin già lọm khọm
Câu 3. Khi gặp cậu bé, ông lão có hành động gì?
A. Chìa bàn tay sưng húp bẩn thỉu, rên rỉ cầu xin cứu giúp
B. Nhìn cậu bé chằm chằm bằng đôi mắt ướt đẫm, nở nụ cười
C. Cháu ơi, ông cho cháu có gì cho ông ăn với! Ông đói quá!
D. Cháu ơi, cảm ơn cháu! Như vậy cháu đã cho lão rồi
Câu 4. Khi ông lão chìa tay xin, cậu bé có hành động như thế nào?
A. Lục túi và quyết định tặng ông ổ bánh mì mình vừa mua.
B. Lục túi và cho ông số tiền xu trong túi
C. Xua tay và nói: “Cháu chẳng có gì để cho ông hết!”
D. Lục hết túi nọ túi kia nhưng chẳng có gì để cho ông lão.
Câu 5. Những lời nói và hành động ân cần của cậu bé đã chứng tỏ điều gì?
A. Cậu bé rất thương ông lão ăn xin B. Cậu bé rất sợ ông lão ăn xin
C. Cậu bé không thích giúp đỡ ông lão ăn xin D. Cậu bé rất ghét ông lão ăn xin
Câu 6. Cậu bé không có gì để cho ông lão nhưng ông lão lại nói: “Như vậy là cháu đã cho lão rồi”.Em hiểu cậu bé đã cho ông lão điều gì?
A. Một chút bánh mì và thức ăn B. Sự thông cảm và kính trọng
C. Một lời xin lỗi mong ông đừng giận D. Một chút tiền lẻ để mua áo ấm
Câu 7. Khi ông lão cảm ơn cậu bé, cậu bé nhận ra, mình đã nhận được điều gì từ ông lão ăn xin?
A. Cậu nhận được sự thương cảm từ ông lão ăn xin
B. Cậu nhận được lòng biết ơn, sự đồng cảm từ ông lão ăn xin
C. Cậu nhận được một lời xin lỗi từ ông lão ăn xin
D. Cậu nhận được một bài học từ ông lão ăn xin
Câu 8. Ông lão nói: “Như vậy cháu đã cho lão rồi”, câu nói cho thấy điều gì?
A. Ông lão cảm ơn vì cậu bé đã cho ông thứ gì đó
B. Ông lão đã thương cảm rằng cậu cũng không có gì cả
C. Ông lão đã hiểu rằng cậu không có gì để cho lão
D. Ông lão đã thấu hiểu tấm lòng chân thành của cậu
Câu 9. Xác định trạng ngữ và công dụng của trạng ngữ trong văn bản trên?
Câu 10. Câu chuyện có ý nghĩa / nội dung gì?
Phần I: Đọc hiểu ( 6.0 điểm)
Câu 1. Phương thức biểu đạt chính của văn bản trên ?
A. Tự sự. B. Miêu tả. C. Biểu cảm. D. Nghị luận
Các em hãy đọc kỹ lại đoạn truyện. Chúng ta thấy câu chuyện kể về cuộc gặp gỡ giữa nhân vật “tôi” (là cậu bé) và ông lão ăn xin. Có yếu tố miêu tả để khắc họa hình ảnh ông lão, có yếu tố biểu cảm thể hiện tâm trạng, suy nghĩ của nhân vật “tôi”, nhưng cái chính, xuyên suốt câu chuyện là việc kể lại diễn biến của sự việc, các hành động, lời nói của nhân vật. Vậy, phương thức biểu đạt chính ở đây là gì?
Đáp án đúng là: A. Tự sự.
Câu 2. Dáng vẻ của ông lão ăn xin được miêu tả như thế nào?
A. Đôi môi tái nhợt B. Đôi mắt đỏ đọc và giàn giụa nước mắt C. Áo quần tả tơi thảm hại D. Người ăn xin già lọm khọm
Chúng ta hãy quay lại đoạn miêu tả ông lão ăn xin trong văn bản. “Một người ăn xin già lọm khọm đứng ngay trước mặt tôi.” “Đôi mắt ông lão đỏ đọc và giàn giụa nước mắt.” “Đôi môi tái nhợt, áo quần tả tơi thảm hại…”
Trong các lựa chọn trên, tất cả các chi tiết A, B, C, D đều có xuất hiện trong miêu tả về ông lão. Tuy nhiên, câu hỏi yêu cầu “Dáng vẻ của ông lão ăn xin được miêu tả như thế nào?”. Ta thấy các chi tiết A, B, C là những bộ phận, trang phục cụ thể, còn D là dáng vẻ chung bao quát hơn, thể hiện sự già yếu, khổ sở của ông. Tuy nhiên, nếu xét về mức độ đầy đủ và bao quát nhất về dáng vẻ, thì cả 4 đáp án đều có thể đúng. Nhưng thông thường, khi miêu tả dáng vẻ, người ta sẽ đi từ tổng thể đến chi tiết. Tuy nhiên, trong các lựa chọn này, nếu xét về sự nổi bật và gợi nhiều cảm xúc nhất, thì đôi mắt và đôi môi cũng rất quan trọng.
Trong trường hợp này, các đáp án A, B, C, D đều là những chi tiết miêu tả về ông lão. Tuy nhiên, để chọn ra đáp án bao quát nhất, chúng ta cần xem xét. Đọc kỹ lại đoạn văn, câu đầu tiên đã giới thiệu “Một người ăn xin già lọm khọm”. Các câu sau đi sâu vào chi tiết hơn.
Nếu chúng ta phải chọn một đáp án bao quát nhất, thì có thể xem xét. Tuy nhiên, các câu hỏi trắc nghiệm thường có một đáp án “đúng nhất”.
Các em hãy nhìn kỹ lại: “Đôi mắt ông lão đỏ đọc và giàn giụa nước mắt.” Đây là một chi tiết rất quan trọng, thể hiện nỗi đau khổ, sự cầu xin.
“Đôi môi tái nhợt, áo quần tả tơi thảm hại…”
“Người ăn xin già lọm khọm” là hình ảnh chung.
Trong bài tập này, có thể có cách hiểu khác nhau về “dáng vẻ”. Nếu hiểu “dáng vẻ” là sự biểu hiện bên ngoài toàn diện, thì cần có nhiều chi tiết. Tuy nhiên, nếu xét các lựa chọn đơn lẻ, chúng ta cần xem chi tiết nào được nhấn mạnh hoặc bao quát nhất.
Trong sách giáo khoa và các tài liệu tham khảo, khi phân tích đoạn này, người ta thường nhấn mạnh vào đôi mắt, đôi môi vì chúng thể hiện rõ nhất nỗi đau khổ và sự khẩn cầu.
Hãy xem xét lại:
A. Đôi môi tái nhợt – là một chi tiết.
B. Đôi mắt đỏ đọc và giàn giụa nước mắt – là một chi tiết, nhưng rất giàu sức gợi.
C. Áo quần tả tơi thảm hại – là một chi tiết.
D. Người ăn xin già lọm khọm – là một cách miêu tả tổng thể về tuổi tác và dáng điệu.
Thông thường, “dáng vẻ” bao gồm cả hình dáng, tư thế, nét mặt. Lựa chọn D “Người ăn xin già lọm khọm” mang tính bao quát về hình dáng. Tuy nhiên, các chi tiết ở B cũng rất quan trọng trong việc thể hiện nội tâm.
Nếu đây là câu hỏi trắc nghiệm và cần chọn một đáp án duy nhất, chúng ta cần xem xét ý đồ của người ra đề. Trong nhiều bài tập đọc hiểu, các chi tiết về ngoại hình được dùng để khắc họa tính cách, hoàn cảnh. Đôi mắt và đôi môi là những bộ phận thường biểu lộ cảm xúc.
Tuy nhiên, xét về mức độ tổng quát của “dáng vẻ”, thì D là đáp án có thể bao quát hơn. Nhưng B cũng rất nổi bật.
Để chắc chắn hơn, chúng ta hãy xem xét trong văn bản, câu nào giới thiệu đầu tiên về hình ảnh ông lão. “Một người ăn xin già lọm khọm đứng ngay trước mặt tôi.” Điều này cho thấy D là một cách giới thiệu ban đầu về dáng vẻ.
Tuy nhiên, các câu sau: “Đôi mắt ông lão đỏ đọc và giàn giụa nước mắt. Đôi môi tái nhợt, áo quần tả tơi thảm hại…” là những chi tiết cụ thể làm rõ hơn dáng vẻ đó.
Trong trường hợp này, các đáp án đều là các chi tiết miêu tả ông lão. Tuy nhiên, nếu phải chọn một đáp án, và xét theo thứ tự xuất hiện trong văn bản cũng như tính bao quát, thì có thể thiên về D. Nhưng B cũng là một chi tiết miêu tả rất quan trọng và giàu cảm xúc.
Cô giáo xin đưa ra một hướng suy luận. Dáng vẻ là cái nhìn tổng thể. Nhưng các chi tiết cụ thể làm cho dáng vẻ ấy trở nên sống động. Trong văn bản, nhà văn đã dùng cả cách miêu tả tổng quát và chi tiết.
Chúng ta hãy xem xét lại đề bài yêu cầu “Dáng vẻ của ông lão ăn xin được miêu tả như thế nào?”. Các lựa chọn đều là các phần của dáng vẻ.
Nếu chỉ chọn một, ta cần xem ý nào là trọng tâm.
Thường thì, khi miêu tả một nhân vật, tác giả sẽ tập trung vào những nét nổi bật nhất, những nét gợi nhiều cảm xúc. Đôi mắt và đôi môi là nơi thể hiện cảm xúc rõ nhất.
Trong trường hợp này, có thể có nhiều đáp án đúng về mặt chi tiết. Nhưng để có một đáp án “tốt nhất”, chúng ta cần cân nhắc. Cô giáo sẽ chọn đáp án thể hiện rõ nhất sự khổ sở và cầu xin của ông lão.
Đáp án: B. Đôi mắt đỏ đọc và giàn giụa nước mắt. (Đây là chi tiết miêu tả giàu cảm xúc và khắc họa rõ nhất nỗi khổ của ông lão).
Tuy nhiên, các em cũng có thể tranh luận rằng A, C, D cũng đúng. Trong bài thi, các em nên đọc kỹ đề và xem xét ý đồ của người ra đề. Trong trường hợp này, cô thiên về B vì nó gợi cảm xúc mạnh nhất.
Câu 3. Khi gặp cậu bé, ông lão có hành động gì?
A. Chìa bàn tay sưng húp bẩn thỉu, rên rỉ cầu xin cứu giúp
B. Nhìn cậu bé chằm chằm bằng đôi mắt ướt đẫm, nở nụ cười
C. Cháu ơi, ông cho cháu có gì cho ông ăn với! Ông đói quá!
D. Cháu ơi, cảm ơn cháu! Như vậy cháu đã cho lão rồi
Khi cậu bé đi đến, ông lão đã làm gì? Văn bản ghi: “Ông già chìa trước mặt tôi bàn tay sưng húp, bẩn thỉu. Ông rên rỉ cầu xin cứu giúp.”
Đáp án đúng là: A. Chìa bàn tay sưng húp bẩn thỉu, rên rỉ cầu xin cứu giúp
Câu 4. Khi ông lão chìa tay xin, cậu bé có hành động như thế nào?
A. Lục túi và quyết định tặng ông ổ bánh mì mình vừa mua.
B. Lục túi và cho ông số tiền xu trong túi
C. Xua tay và nói: “Cháu chẳng có gì để cho ông hết!”
D. Lục hết túi nọ túi kia nhưng chẳng có gì để cho ông lão.
Cậu bé đã lục tìm trong túi của mình như thế nào? Văn bản viết: “Tôi lục tìm hết túi nọ túi kia, không có tiền, không có đồng hồ, không có cả một chiếc khăn tay. Trên người tôi chẳng có tài sản gì.”
Đáp án đúng là: D. Lục hết túi nọ túi kia nhưng chẳng có gì để cho ông lão.
Câu 5. Những lời nói và hành động ân cần của cậu bé đã chứng tỏ điều gì?
A. Cậu bé rất thương ông lão ăn xin
B. Cậu bé rất sợ ông lão ăn xin
C. Cậu bé không thích giúp đỡ ông lão ăn xin
D. Cậu bé rất ghét ông lão ăn xin
Sau khi lục tìm mà không có gì, cậu bé đã nói gì? “Tôi nắm chặt lấy bàn tay run rẩy kia: – Ông đừng giận cháu, cháu không có gì để cho ông cả.” Lời nói và hành động nắm tay ông lão thể hiện sự đồng cảm, chia sẻ dù không có vật chất. Điều này chứng tỏ điều gì?
Đáp án đúng là: A. Cậu bé rất thương ông lão ăn xin
Câu 6. Cậu bé không có gì để cho ông lão nhưng ông lão lại nói: “Như vậy là cháu đã cho lão rồi”. Em hiểu cậu bé đã cho ông lão điều gì?
A. Một chút bánh mì và thức ăn
B. Sự thông cảm và kính trọng
C. Một lời xin lỗi mong ông đừng giận
D. Một chút tiền lẻ để mua áo ấm
Ông lão nói câu này khi nào? Sau khi cậu bé xin lỗi và nói mình không có gì cho ông. Ông lão đã nắm tay lại và nói: “- Cháu ơi, cảm ơn cháu! Như vậy là cháu đã cho lão rồi.”
Điều cậu bé cho ông lão không phải là vật chất, mà là thái độ, là tình cảm. Đó là sự đồng cảm, sự sẻ chia, sự tôn trọng, lòng nhân ái.
Đáp án đúng là: B. Sự thông cảm và kính trọng
Câu 7. Khi ông lão cảm ơn cậu bé, cậu bé nhận ra, mình đã nhận được điều gì từ ông lão ăn xin?
A. Cậu nhận được sự thương cảm từ ông lão ăn xin
B. Cậu nhận được lòng biết ơn, sự đồng cảm từ ông lão ăn xin
C. Cậu nhận được một lời xin lỗi từ ông lão ăn xin
D. Cậu nhận được một bài học từ ông lão ăn xin
Sau khi ông lão cảm ơn và nói “Như vậy là cháu đã cho lão rồi”, cậu bé đã nhận ra điều gì? “Khi ấy, tôi chợt hiểu rằng: cả tôi nữa, tôi cũng vừa nhận được chút gì của ông lão.”
Cái “chút gì” mà cậu bé nhận được là gì? Là sự nhận thức về giá trị của lòng tốt, là sự đồng cảm, là bài học về tình người. Cụ thể ở đây, khi cậu bé cho đi sự chân thành, ông lão đã đáp lại bằng lòng biết ơn và sự đồng cảm. Sự đồng cảm này đã giúp cậu bé hiểu ra giá trị của việc cho đi, không nhất thiết phải là vật chất.
Đáp án đúng là: D. Cậu nhận được một bài học từ ông lão ăn xin (Bài học về giá trị của lòng tốt, sự sẻ chia và tình người).
Câu 8. Ông lão nói: “Như vậy cháu đã cho lão rồi”, câu nói cho thấy điều gì?
A. Ông lão cảm ơn vì cậu bé đã cho ông thứ gì đó
B. Ông lão đã thương cảm rằng cậu cũng không có gì cả
C. Ông lão đã hiểu rằng cậu không có gì để cho lão
D. Ông lão đã thấu hiểu tấm lòng chân thành của cậu
Chúng ta cần xem xét ý nghĩa sâu xa của lời nói này. Ông lão nói vậy không chỉ vì cậu bé không có gì, mà vì thái độ, vì sự chân thành của cậu bé khi cố gắng lục tìm và lời xin lỗi.
Đáp án đúng là: D. Ông lão đã thấu hiểu tấm lòng chân thành của cậu
Câu 9. Xác định trạng ngữ và công dụng của trạng ngữ trong văn bản trên?
Chúng ta cần tìm các cụm từ hoặc từ chỉ thời gian, địa điểm, nguyên nhân, mục đích, phương tiện… trong văn bản.
Ví dụ:
– “Lúc ấy, tôi đang đi trên phố.”
+ Trạng ngữ: “Lúc ấy” (chỉ thời gian)
+ Công dụng: Xác định thời điểm diễn ra sự việc.
– “Tôi lục tìm hết túi nọ túi kia, không có tiền, không có đồng hồ, không có cả một chiếc khăn tay.”
+ Trạng ngữ: “hết túi nọ túi kia” (chỉ phương thức, cách thức)
+ Công dụng: Làm rõ cách thức cậu bé lục tìm.
– “Trên người tôi chẳng có tài sản gì.”
+ Trạng ngữ: “Trên người tôi” (chỉ địa điểm)
+ Công dụng: Xác định phạm vi, nơi không có tài sản.
– “Ông đừng giận cháu, cháu không có gì để cho ông cả.”
+ Trạng ngữ: “để cho ông cả” (chỉ mục đích – tuy không rõ ràng lắm, nhưng có thể hiểu là mục đích của việc cho)
+ Công dụng: Nêu lý do không có gì để cho.
Nhìn chung, các trạng ngữ trong văn bản này chủ yếu có công dụng:
1. Xác định thời gian diễn ra sự việc (ví dụ: “Lúc ấy”).
2. Xác định địa điểm, phạm vi (ví dụ: “trước mặt tôi”, “trên người tôi”).
3. Xác định cách thức, phương tiện (ví dụ: “hết túi nọ túi kia”).
4. Nêu lý do, mục đích (ít rõ ràng hơn, nhưng có thể suy ra).
Công dụng chung của trạng ngữ trong văn bản này là làm cho các sự việc, hành động, diễn biến của câu chuyện được diễn ra một cách rõ ràng, cụ thể, có bối cảnh, có trình tự. Nó giúp người đọc hình dung rõ hơn về không gian, thời gian và cách thức diễn ra câu chuyện.
Câu 10. Câu chuyện có ý nghĩa / nội dung gì?
Câu chuyện “Người ăn xin” không chỉ kể về một cuộc gặp gỡ giữa một cậu bé và một ông lão ăn xin, mà còn chứa đựng những bài học sâu sắc về tình người, lòng nhân ái.
Nội dung chính của câu chuyện:
Câu chuyện kể về cuộc gặp gỡ đầy xúc động giữa một cậu bé đi trên phố và một ông lão ăn xin già yếu, đáng thương. Dù không có tiền bạc, vật chất để giúp đỡ, cậu bé đã dang tay nắm lấy bàn tay run rẩy của ông lão, bày tỏ sự đồng cảm và xin lỗi vì không thể cho gì. Hành động chân thành đó đã khiến ông lão cảm động và nói rằng cậu bé đã cho ông rồi. Quan trọng hơn, qua cuộc gặp gỡ này, cậu bé cũng nhận ra rằng mình đã nhận được một bài học quý giá về giá trị của lòng tốt, sự sẻ chia và tình người.
Ý nghĩa của câu chuyện:
– Ca ngợi vẻ đẹp của lòng nhân ái, sự đồng cảm giữa con người với con người.
– Bài học về giá trị của sự cho đi không chỉ ở vật chất mà còn ở tình cảm, thái độ chân thành.
– Khẳng định rằng, lòng tốt dù nhỏ bé cũng có thể mang lại niềm vui, sự ấm áp và ý nghĩa lớn lao. Ngay cả khi không có gì để cho, thái độ quan tâm, sẻ chia cũng đã là một “món quà” quý giá.
– Đề cao phẩm giá của con người, cho dù trong hoàn cảnh khó khăn, nghèo đói nhất, con người vẫn có những nét đẹp đáng trân trọng.
Bài học rút ra cho chúng ta là hãy biết yêu thương, quan tâm, sẻ chia với những người xung quanh, đặc biệt là những người có hoàn cảnh khó khăn. Lòng tốt và sự chân thành luôn là những giá trị đẹp đẽ cần được gìn giữ và phát huy.
Các em về nhà ôn tập lại bài học này, chú ý ghi nhớ các chi tiết, ý nghĩa của câu chuyện để có thể vận dụng vào các bài viết của mình nhé.
1-A, 2-C, 3-A, 4-D, 5-A, 6-B, 7-B, 8-D,
9- Trạng ngữ:” lúc ấy”
10- Nội dung và ý nghĩa của văn bản trên là sự cho đi và nhận lại
Câu 1 – A
Câu 2 – B
Câu 3 – A
Câu 4 – D
Câu 5 – A
Câu 6 – C
Câu 7 – B
Câu 8 – D
Câu 9 Lúc ấy, tôi đang đi trên phố
=> Trạng ngữ: trên phố, lúc ấy
=> Công dụng: chỉ nơi chốn, thời gian
Câu 10
– Từ hành động cho và nhận của anh thanh niên và người ăn xin, truyện đã ngợi ca cách ứng xử cao đẹp, nhân ái giữa con người với con người trong cuộc sống.
– Thái độ sống, cách ứng xử của con người với con người: Câu chuyện “Ông lão ăn xin và cậu bé tốt bụng” là lời khuyên về cách sống, thái độ sống của mỗi con người trong cuộc đời:
+ Sự đồng cảm, tình yêu thương chân thành và cách ứng xử lịch sự là món quà quý giá mà ta tặng cho người khác.
+ Và khi trao món quà tinh thần ấy cho người khác thì ta cũng nhận được món quà quý giá như vậy.