ĐỀ SỐ 1I. ĐỌC HIỂU (3,0 điểm)Đọc đoạn trích sau và thực hiện các yêu cầu bên dướ…
ĐỀ SỐ 1
I. ĐỌC HIỂU (3,0 điểm)
Đọc đoạn trích sau và thực hiện các yêu cầu bên dưới:
Tuổi thơ còn có những gì
Có con cười với mặt tre trong hãn
Có lần gió sớm vào thăm
Có ông trăng rằm sơ tán cùng con
Sông dài, biển rộng, ao tròn
Khói bom đạn giặc, sao hôm cuối trời
Ba tháng lây, bảy thẳng ngôi
Con chơi với đất, con chơi với hầm
Mong ngày, mong tháng, mong năm Một năm con vịn vách hầm con đi
( Trích Tuổi thơ của con, Xuân Quỳnh, Thơ và đời, Nxb. Văn hóa, Hà Nội, 1998, Tr95)
Câu 1. (0.5 điểm) Đoạn thơ được viết theo thể thơ nào?
Câu 2. (0.5 điểm) Chỉ ra những kỉ niệm tuổi thơ của con được thể hiện trong đoạn thơ.
Câu 3. (1,0 điểm) Tìm và nêu hiệu quả của biện pháp tu từ tác giả sử dụng trong đoạn thơ
Câu 4. (1.0 điểm) Tình cảm tác giả gửi gắm trong bốn câu thơ gợi cho anh/chị suy
nghĩ gì?
Ba tháng lấy, bảy tháng ngồi Con chơi với đất, con chơi với hàm Mong ngày, mong tháng, mong năm Một năm con vịn vách hãm con đi
I
Phần I. ĐỌC HIỂU (3,0 điểm)
Câu 1. (0.5 điểm) Đoạn thơ được viết theo thể thơ nào?
Phân tích:
Để xác định thể thơ, chúng ta cần quan sát số chữ trong mỗi câu và cách gieo vần.
– Quan sát số chữ trong các câu thơ: Ta thấy các câu thơ có sự biến đổi về số chữ, có câu 6 chữ, có câu 7 chữ, có câu 8 chữ. Điều này cho thấy đoạn thơ không thuộc các thể thơ truyền thống có số chữ cố định như lục bát, song thất lục bát.
– Quan sát cách gieo vần: Vần được gieo ở cuối các dòng thơ, có sự linh hoạt, không theo một quy luật chặt chẽ của các thể thơ cổ điển.
– Dựa vào đặc điểm số chữ không cố định và cách gieo vần tự do, ta có thể nhận định đây là thể thơ tự do hoặc thơ văn xuôi.
Tuy nhiên, với đặc điểm vẫn có sự nhịp nhàng nhất định trong từng câu và cách gieo vần, chúng ta có thể khẳng định đây là thể thơ tự do.
Đáp án:
Đoạn thơ được viết theo thể thơ tự do.
Câu 2. (0.5 điểm) Chỉ ra những kỉ niệm tuổi thơ của con được thể hiện trong đoạn thơ.
Phân tích:
Chúng ta sẽ lần lượt đọc từng câu thơ để tìm những hình ảnh, hoạt động gợi về tuổi thơ.
– “Có con cười với mặt tre trong hãn”: Hình ảnh “mặt tre” và tiếng cười của con gợi lên một trò chơi dân dã, hồn nhiên của tuổi thơ.
– “Có lần gió sớm vào thăm”: Gió sớm là một hình ảnh quen thuộc, mang đến sự trong lành, tinh khôi, gợi cảm giác con trẻ vui đùa, đón nhận.
– “Có ông trăng rằm sơ tán cùng con”: Hình ảnh “ông trăng rằm” mang tính nhân hóa, gần gũi, thân thương, cùng con trải qua những ngày khó khăn, sơ tán.
– “Con chơi với đất, con chơi với hầm”: “Chơi với đất” là trò chơi quen thuộc, tự nhiên của trẻ nhỏ. “Chơi với hầm” cho thấy sự hiện diện của chiến tranh, trẻ em phải tìm nơi trú ẩn nhưng vẫn cố gắng tìm niềm vui trong hoàn cảnh đó.
– “Một năm con vịn vách hầm con đi”: Hình ảnh này khắc họa sự khó khăn, thiếu thốn, nhưng vẫn thể hiện ý chí, sự thích nghi của trẻ.
Đáp án:
Những kỉ niệm tuổi thơ của con được thể hiện trong đoạn thơ là:
– Tiếng cười hồn nhiên của con trẻ với “mặt tre trong hãn”.
– Sự đón nhận làn gió sớm trong lành.
– Niềm vui, sự bầu bạn của “ông trăng rằm” trong những ngày sơ tán.
– Trò chơi “với đất”, “với hầm” trong hoàn cảnh chiến tranh.
– Sự thích nghi, ý chí vươn lên khi “vịn vách hầm con đi” suốt một năm.
Câu 3. (1,0 điểm) Tìm và nêu hiệu quả của biện pháp tu từ tác giả sử dụng trong đoạn thơ.
Phân tích:
Chúng ta sẽ lần lượt rà soát đoạn thơ để tìm các biện pháp tu từ.
– “Có con cười với mặt tre trong hãn”:
– “Mặt tre”: Nhân hóa, biến vật vô tri thành có hình dáng như khuôn mặt, gần gũi, thân thương.
– “Có ông trăng rằm sơ tán cùng con”:
– “Ông trăng rằm”: Nhân hóa, gọi trăng như một người thân, một người bạn lớn.
– “sơ tán cùng con”: Nhân hóa hành động, thể hiện sự đồng hành, chia sẻ, làm dịu đi nỗi buồn, sự sợ hãi.
– “Khói bom đạn giặc, sao hôm cuối trời”:
– “Khói bom đạn giặc”: Hình ảnh thực tế của chiến tranh, gợi sự khốc liệt, mất mát.
– “sao hôm cuối trời”: Hình ảnh thiên nhiên, mang nét đẹp thơ mộng, có thể gợi lên sự cô đơn, mong manh hoặc một niềm hy vọng.
– “Ba tháng lây, bảy tháng ngồi”:
– Đây là cách nói chỉ sự kéo dài, triền miên của hoàn cảnh khó khăn, có thể là dịch bệnh, bom đạn khiến trẻ phải ẩn nấp, chờ đợi.
– “Con chơi với đất, con chơi với hầm”:
– “Chơi với đất”: Hình ảnh quen thuộc của tuổi thơ.
– “Chơi với hầm”: Sự đối lập gay gắt giữa tuổi thơ hồn nhiên và hiện thực chiến tranh tàn khốc.
– “Một năm con vịn vách hầm con đi”:
– “Vịn vách hầm con đi”: Hình ảnh ẩn dụ cho sự khó khăn, thiếu thốn, mất mát tuổi thơ, nhưng đồng thời cũng thể hiện sức sống mãnh liệt, sự kiên cường của trẻ em trong chiến tranh.
Biện pháp tu từ nổi bật và có hiệu quả nhất ở đây là nhân hóa và ẩn dụ.
Nhân hóa:
– Biện pháp nhân hóa được sử dụng qua hình ảnh “mặt tre”, “ông trăng rằm” và hành động “sơ tán cùng con”.
– Hiệu quả:
– Làm cho thế giới xung quanh con trẻ trở nên sinh động, gần gũi, thân thương hơn.
– Gắn kết tuổi thơ với thiên nhiên, với những vật vô tri, thể hiện sự hồn nhiên, trong sáng của tâm hồn trẻ.
– Đặc biệt, hình ảnh “ông trăng rằm sơ tán cùng con” không chỉ thể hiện sự đồng hành, chia sẻ mà còn gợi lên một chút ấm áp, một niềm an ủi trong hoàn cảnh chiến tranh đầy khó khăn, gian khổ.
Ẩn dụ:
– Biện pháp ẩn dụ được thể hiện qua cụm từ “vịn vách hầm con đi”.
– Hiệu quả:
– “Vịn vách hầm con đi” không chỉ miêu tả hành động cụ thể của đứa trẻ mà còn ẩn dụ cho quãng thời gian dài, gian nan, đầy thử thách mà tuổi thơ con đã phải trải qua.
– Nó khắc họa rõ nét sự mất mát, những thiếu thốn, thiệt thòi của tuổi thơ trong chiến tranh.
– Tuy nhiên, ẩn đằng sau sự “vịn vách” ấy là một ý chí, một sức sống mãnh liệt, sự thích nghi đáng kinh ngạc của trẻ em Việt Nam.
Đáp án:
Các biện pháp tu từ được sử dụng trong đoạn thơ là nhân hóa và ẩn dụ.
– Nhân hóa: Qua các hình ảnh “con cười với mặt tre”, “ông trăng rằm sơ tán cùng con”.
– Hiệu quả: Gắn kết tuổi thơ hồn nhiên, trong sáng với thế giới xung quanh, làm cho thiên nhiên, sự vật trở nên gần gũi, thân thương, chia sẻ những khó khăn, gian khổ cùng con trẻ, mang lại sự ấm áp, an ủi.
– Ẩn dụ: Qua cụm từ “vịn vách hầm con đi”.
– Hiệu quả: Khắc họa rõ nét quãng thời gian dài đầy khó khăn, gian khổ mà tuổi thơ con phải trải qua trong chiến tranh, đồng thời thể hiện sức sống mãnh liệt, sự kiên cường, thích nghi đáng khâm phục của trẻ em.
Câu 4. (1.0 điểm) Tình cảm tác giả gửi gắm trong bốn câu thơ gợi cho anh/chị suy nghĩ gì?
(Bốn câu thơ được đề cập là: “Ba tháng lây, bảy thẳng ngôi / Con chơi với đất, con chơi với hầm / Mong ngày, mong tháng, mong năm / Một năm con vịn vách hầm con đi”)
Phân tích:
Chúng ta sẽ đọc kỹ bốn câu thơ được hỏi và suy ngẫm về những cảm xúc, suy nghĩ mà chúng gợi lên.
– “Ba tháng lây, bảy thẳng ngôi”: Cụm từ này chỉ sự kéo dài của hoàn cảnh khó khăn, dường như là thời gian cứ trôi đi thật chậm chạp, nặng nề.
– “Con chơi với đất, con chơi với hầm”: Sự đối lập giữa “chơi” – hành động của tuổi thơ hồn nhiên, và “hầm” – nơi trú ẩn, biểu tượng của chiến tranh, sự nguy hiểm.
– “Mong ngày, mong tháng, mong năm”: Nỗi mong chờ, khát khao cháy bỏng về một cuộc sống bình yên, thoát khỏi chiến tranh.
– “Một năm con vịn vách hầm con đi”: Hình ảnh thể hiện sự vất vả, gian truân, sự thiếu thốn, mất mát tuổi thơ.
Từ những hình ảnh và cách diễn đạt trên, chúng ta có thể cảm nhận được:
1. Sự xót xa, thương cảm sâu sắc của tác giả dành cho tuổi thơ trong chiến tranh: Tác giả thấu hiểu và chia sẻ những khó khăn, mất mát mà trẻ em phải gánh chịu. Tuổi thơ đáng lẽ phải được sống trong vô tư, hồn nhiên, nhưng lại bị chiến tranh vùi dập, phải trú ẩn trong hầm, phải “vịn vách hầm con đi”. Nỗi mong chờ “ngày, tháng, năm” càng làm tăng thêm sự xót xa.
2. Khát vọng hòa bình mãnh liệt: Những câu thơ này là lời lên án chiến tranh, tố cáo tội ác của chiến tranh đã cướp đi tuổi thơ trong sáng của con người. Qua đó, tác giả gửi gắm một khát vọng hòa bình cháy bỏng, mong cho trẻ em được sống trong môi trường an lành, không còn bóng dáng bom đạn.
3. Sự trân trọng sức sống, ý chí kiên cường của trẻ em Việt Nam: Dù trong hoàn cảnh nghiệt ngã, các em vẫn tìm cách để “chơi”, để “đi”, để “mong ngày, mong tháng, mong năm”. Điều này cho thấy sức sống mãnh liệt, tinh thần lạc quan và ý chí vượt khó phi thường của các em.
4. Nghĩ về giá trị của tuổi thơ: Đoạn thơ nhắc nhở chúng ta về giá trị vô giá của tuổi thơ, về quyền được sống, được vui chơi, được học hành trong hòa bình mà mọi đứa trẻ đều xứng đáng có được.
Đáp án:
Bốn câu thơ “Ba tháng lây, bảy thẳng ngôi / Con chơi với đất, con chơi với hầm / Mong ngày, mong tháng, mong năm / Một năm con vịn vách hầm con đi” gợi cho em những suy nghĩ sâu sắc:
* Sự xót xa, thương cảm cho tuổi thơ bị chiến tranh tàn phá: Em cảm nhận được sự nhọc nhằn, thiếu thốn và mất mát mà tuổi thơ con đã phải trải qua. Tuổi thơ đáng lẽ là những tháng ngày vui đùa, hồn nhiên thì lại bị kéo dài trong hoàn cảnh khó khăn (“ba tháng lây, bảy thẳng ngôi”), phải tìm niềm vui trong những điều kiện khắc nghiệt (“chơi với đất, chơi với hầm”). Hình ảnh “vịn vách hầm con đi” thực sự khiến em nghẹn ngào, xót xa.
* Khát vọng hòa bình mãnh liệt: Những câu thơ này là minh chứng sống động cho sự khốc liệt của chiến tranh đối với thế hệ mầm non. Nó thôi thúc trong em niềm mong ước về một thế giới hòa bình, nơi mọi trẻ em đều được bảo vệ, được hưởng trọn vẹn tuổi thơ hồn nhiên, trong sáng, không còn ám ảnh bởi bom đạn.
* Trân trọng sức sống, sự kiên cường của con người: Dù hoàn cảnh khó khăn, các em vẫn giữ được sự hồn nhiên, vẫn “chơi”, vẫn “mong chờ”. Điều này cho thấy sức sống mãnh liệt, ý chí kiên cường và khả năng thích nghi phi thường của con người, đặc biệt là trẻ em Việt Nam trong những năm tháng chiến tranh.
* Nhận thức sâu sắc hơn về giá trị của hòa bình và tuổi thơ: Đoạn thơ giúp em nhận ra rằng hòa bình là điều quý giá nhất, là nền tảng để tuổi thơ có thể nở rộ. Em càng thêm yêu quý, trân trọng những gì mình đang có và có trách nhiệm hơn trong việc bảo vệ nền hòa bình.
Các em thân mến, vậy là chúng ta đã cùng nhau phân tích xong đoạn trích này. Các em hãy xem lại bài làm của mình và ghi nhớ những kiến thức quan trọng nhé. Buổi học hôm nay của chúng ta kết thúc tại đây. Hẹn gặp lại các em trong bài học tiếp theo!
1/ Thể thơ lục bát
2/ Những kỉ niệm tuổi thơ của con: Có con cười với mặt tre trong hãn/ Có lần gió sớm vào thăm/ Có ông trăng rằm sơ tán cùng con/ Con chơi với đất, con chơi với hầm
3/ Phép tu từ điệp ngữ “có….” nhằm nhấn mạnh tuổi thơ con có rất nhiều kỉ niệm tuy giản đơn nhưng chan chứa yêu thương.
4/ Khổ thơ đã thể hiện tình yêu thương sâu sắc của tác giả dành cho con, tình cảm đó được thể hiện qua sự cảm nhận từng thay đổi của con theo thời gian: ba tháng, bảy tháng,…và sự mong mỏi đau đáu trong lòng người mẹ: mong ngày, mong tháng, mong năm,…Trong thời điểm cuộc kháng chiến chống Mỹ đang diễn ra ác liệt tình tình thương ấy càng thiêng liêng và cao quý biết bao
\(1)\)
\(-\) Đoạn thơ được viết theo thể thơ: \(\text{Lục bát}\)
\(**\)Vì dòng trên \(6\) chữ\(,\) dòng \(8\) chữ.
\(2)\)
\(@\) Những kỉ niệm tuổi thơ của con được thể hiện trong đoạn thơ:
\(-\) Có con cười với mặt tre trong hãn
\(-\) Có lần gió sớm vào thăm
\(-\) Có ông trăng rằm sơ tán cùng con
\(-\) Con chơi với đất, con chơi với hầm
\(3)\)
\(-\) Phép tu từ điệp ngữ là: \(\text{“có….”}\)
\(->\) \(T/d:\) nhằm nhấn mạnh tuổi thơ con có rất nhiều kỉ niệm tuy giản đơn nhưng lại chan chứa đầy yêu thương.
\(4)\)
\(-\) Trong bốn câu thơ trên, tác giả gửi gắm tình cảm của mình về việc nuôi dưỡng và chăm sóc con cái.
\(+\) Tác giả miêu tả quãng thời gian dài dằng dặc: ba tháng lấy, bảy tháng ngồi, con chơi với đất và hàm, mong ngày, mong tháng, mong năm, cho đến khi con vịn vách hãm con đi.
\(-\) Tình cảm của tác giả được thể hiện qua sự quan tâm, lo lắng và hy vọng trong việc nuôi dưỡng và chăm sóc con cái, cũng như sự nhớ nhung và tiếc nuối khi thấy con lớn lên và rời xa.
\(->\) Điều này gợi lên sự yêu thương và tình mẫu tử sâu sắc của tác giả đối với con cái.