Image 1

ĐỀ SỐ 2 Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi: Sương như búa bổ mòn gốc liễu, Tu…

ĐỀ SỐ 2
Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:
Sương như búa bổ mòn gốc liễu,
Tu…

ĐỀ SỐ 2
Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:
Sương như búa bổ mòn gốc liễu,
Tuyết dường cưa xẻ héo cành ngô.
Giọt sương phủ bụi chim gù,
Sâu tường kêu vẳng chuông chùa nện khơi.
Vài tiếng dế nguyệt soi trước ốc,
Một hàng tiêu gió thốc ngoài hiên.
Lá màn lay ngọn gió xuyên,
Bóng hoa theo bóng nguyệt lên trước rèm.
Hoa giãi nguyệt nguyệt in một tấm,
Nguyệt lồng hoa hoa thắm từng bông.
Nguyệt hoa hoa nguyệt trùng trùng,
Trước hoa dưới nguyệt trong lòng xiết đau!
(Trích Chinh phụ ngâm )
Câu 1: Xác định thể thơ, phương thức biểu đạt chính của đoạn trích.
Câu 2: Nhân vật trữ tình trong đoạn thơ là ai?
Câu 3: Chỉ ra những từ ngữ, hình ảnh miêu tả cảnh thiên nhiên trong đoạn trích. Nhận xét về bức tranh thiên nhiên đó.
Câu 4: Xác định 02 biện pháp nghệ thuật được sử dụng trong các câu thơ sau và nêu tác dụng của chúng:
Sương như búa bổ mòn gốc liễu,
Tuyết dường cưa xẻ héo cành ngô.
Câu 5: Xác định và phân tích hiệu quả của phép điệp trong những câu sau:
Hoa giãi nguyệt nguyệt in một tấm,
Nguyệt lồng hoa hoa thắm từng bông.
Nguyệt hoa hoa nguyệt trùng trùng,
Trước hoa dưới nguyệt trong lòng xiết đau!
Câu 6: Nhận xét về cảm xúc của nhân vật trữ tình thể hiện trong đoạn trích.
Câu 7: Viết đoạn văn cảm nhận về tâm trạng của người chinh phụ trong bốn câu cuối.
Hỏi bởi: nguyenduy
3 câu trả lời

▲ 2
Chào các em học sinh yêu quý!

Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau “giải mã” một đoạn trích vô cùng nổi tiếng trong tác phẩm “Chinh phụ ngâm” để hiểu sâu hơn về nỗi lòng của người chinh phụ. Đây là một bài tập rất hay, giúp các em rèn luyện kỹ năng đọc hiểu, phân tích thơ và cảm nhận giá trị nghệ thuật. Chúng ta hãy cùng nhau đi từng bước nhé!

CÁC BƯỚC GIẢI CHI TIẾT

Câu 1: Xác định thể thơ, phương thức biểu đạt chính của đoạn trích.

Bước 1: Xác định thể thơ.

  • Chúng ta sẽ đếm số chữ trong từng dòng thơ và quan sát cách gieo vần.
  • Phân tích:
    • “Sương như búa bổ mòn gốc liễu,” (8 chữ)
    • “Tuyết dường cưa xẻ héo cành ngô.” (8 chữ)
    • “Giọt sương phủ bụi chim gù,” (8 chữ)
    • “Sâu tường kêu vẳng chuông chùa nện khơi.” (8 chữ)
    • Tiếp theo, chúng ta thấy có những cặp câu có sự xen kẽ giữa 7 chữ và 6-8 chữ, ví dụ: “Vài tiếng dế nguyệt soi trước ốc,” (7 chữ) – “Một hàng tiêu gió thốc ngoài hiên.” (7 chữ), rồi sau đó là “Lá màn lay ngọn gió xuyên,” (7 chữ) – “Bóng hoa theo bóng nguyệt lên trước rèm.” (8 chữ).
    • Đoạn thơ này được viết theo thể thơ cổ điển của Việt Nam, trong đó phổ biến là các cặp câu 7 chữ và các cặp lục bát (6-8 chữ). Với đặc điểm có các cặp câu 7 chữ đi liền nhau, và sau đó là một cặp lục bát, đây chính là thể Song thất lục bát.
  • Giải thích: Thể Song thất lục bát có cấu trúc một cặp gồm hai câu 7 chữ (song thất) rồi tiếp đến một cặp lục bát (một câu 6 chữ, một câu 8 chữ). Trong đoạn trích này, đặc điểm này được thể hiện rõ ràng.

Bước 2: Xác định phương thức biểu đạt chính.

  • Chúng ta cần xem xét mục đích chính của đoạn thơ là gì: kể chuyện, miêu tả, biểu lộ cảm xúc, nghị luận hay thuyết minh?
  • Phân tích: Đoạn thơ tập trung vào việc miêu tả cảnh vật nhưng không phải để khách quan mà là để làm nền, làm đối tượng cho cảm xúc của nhân vật trữ tình. Đặc biệt, câu thơ cuối “Trước hoa dưới nguyệt trong lòng xiết đau!” đã trực tiếp bộc lộ nỗi đau khổ tột cùng.
  • Giải thích: Các tác phẩm thơ ca, đặc biệt là thơ trữ tình, thường có phương thức biểu đạt chính là biểu cảm (hay bộc lộ cảm xúc) để thể hiện trực tiếp tâm trạng, tư tưởng, tình cảm của nhân vật trữ tình.

Trả lời:
Thể thơ: Song thất lục bát.
Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm.

Câu 2: Nhân vật trữ tình trong đoạn thơ là ai?

Bước 1: Tìm kiếm dấu hiệu về người nói/người cảm nhận trong đoạn thơ.

  • Chúng ta thấy đoạn thơ kết thúc bằng câu “trong lòng xiết đau!”, thể hiện một chủ thể đang trải qua nỗi đau.
  • Phân tích: Dựa vào tên của tác phẩm “Chinh phụ ngâm” (Lời ca của người vợ lính/người chinh phụ), chúng ta có thể xác định ngay chủ thể của những cảm xúc này. Ngoài ra, cách miêu tả không gian (màn, rèm, hiên) và cảm xúc cô đơn, sầu muộn cũng rất phù hợp với hình ảnh người phụ nữ chờ chồng nơi chiến trường.

Trả lời:
Nhân vật trữ tình trong đoạn thơ là người chinh phụ (người vợ có chồng đi lính).

Câu 3: Chỉ ra những từ ngữ, hình ảnh miêu tả cảnh thiên nhiên trong đoạn trích. Nhận xét về bức tranh thiên nhiên đó.

Bước 1: Liệt kê các từ ngữ, hình ảnh miêu tả cảnh thiên nhiên.

  • Chúng ta sẽ đọc kỹ từng câu thơ và gạch chân các từ ngữ, hình ảnh thuộc về thế giới tự nhiên.
  • Phân tích:
    • “Sương”, “gốc liễu”, “Tuyết”, “cành ngô”
    • “Giọt sương”, “chim gù”
    • “Sâu tường” (có thể hiểu là côn trùng sống ở tường), “chuông chùa” (âm thanh từ cảnh vật)
    • “tiếng dế”, “nguyệt” (trăng)
    • “gió”, “hiên” (một phần của không gian kiến trúc nhưng gắn với thiên nhiên bên ngoài)
    • “Lá màn” (lá của cây, mặc dù đây là “lá màn” cửa nhưng nó gợi liên tưởng đến chuyển động của thiên nhiên), “ngọn gió”
    • “Bóng hoa”, “bóng nguyệt”, “rèm” (tương tự như hiên)
    • “Hoa”, “nguyệt”

Bước 2: Nhận xét về bức tranh thiên nhiên.

  • Sau khi đã có các hình ảnh, chúng ta sẽ xem xét chúng được miêu tả như thế nào, mang lại cảm giác gì.
  • Phân tích:
    • Cảnh vật đều mang vẻ tiêu điều, lạnh lẽo, tàn úa: “sương như búa bổ mòn gốc liễu”, “tuyết dường cưa xẻ héo cành ngô” (sương, tuyết không mang vẻ đẹp tinh khôi mà lại đầy sức tàn phá); “chim gù” (gợi sự buồn bã); “sâu tường kêu vẳng” (âm thanh hoang vắng); “tiếng dế” (gợi sự cô quạnh); “gió thốc ngoài hiên”, “gió xuyên” (gợi sự lạnh lẽo, hiu hắt).
    • Ngay cả những hình ảnh vốn đẹp đẽ như “hoa” và “nguyệt” (trăng) cũng không mang lại sự tươi sáng, ấm áp mà dường như chỉ càng làm nổi bật nỗi buồn bã, cô đơn của người chinh phụ (điệp khúc “hoa – nguyệt” cuối đoạn). Chúng trở thành nỗi ám ảnh, quấn quýt lấy tâm trạng của nàng.
    • Bức tranh thiên nhiên được nhìn qua lăng kính của nỗi buồn, cô đơn, trống trải của nhân vật trữ tình. Cảnh vật không còn là vẻ đẹp khách quan mà đã bị cảm hóa bởi tâm trạng.

Trả lời:
Những từ ngữ, hình ảnh miêu tả cảnh thiên nhiên trong đoạn trích:
Sương, gốc liễu, tuyết, cành ngô, chim gù, sâu tường, chuông chùa, dế, nguyệt (trăng), gió, hiên, lá màn, bóng hoa, rèm, hoa.

Nhận xét về bức tranh thiên nhiên đó:
Bức tranh thiên nhiên trong đoạn trích hiện lên với một vẻ đẹp tiêu điều, hoang vắng, lạnh lẽo và đầy sức tàn phá. Sương và tuyết không chỉ gợi sự giá lạnh mà còn được nhân hóa, ví von như những công cụ hủy diệt (“búa bổ mòn”, “cưa xẻ héo”), nhấn mạnh sự khắc nghiệt của thời tiết. Các âm thanh như “chim gù”, “sâu tường kêu vẳng”, “tiếng dế” càng tô đậm không gian tĩnh mịch, hiu quạnh, gợi cảm giác cô đơn, trống trải. Ngay cả những hình ảnh vốn tươi đẹp như “hoa” và “nguyệt” cũng không thể xoa dịu mà ngược lại, chúng như quấn quýt, bủa vây, trở thành nỗi ám ảnh, góp phần làm tăng thêm nỗi sầu muộn, quặn đau trong lòng người chinh phụ. Đây là bức tranh thiên nhiên mang đậm dấu ấn tâm trạng, là ngoại cảnh được nội tâm hóa, phản chiếu rõ nét nỗi buồn đau khôn nguôi của nhân vật trữ tình.

Câu 4: Xác định 02 biện pháp nghệ thuật được sử dụng trong các câu thơ sau và nêu tác dụng của chúng:
Sương như búa bổ mòn gốc liễu,
Tuyết dường cưa xẻ héo cành ngô.

Bước 1: Xác định biện pháp nghệ thuật.

  • Chúng ta sẽ đọc kỹ từng câu và tìm dấu hiệu của các biện pháp tu từ.
  • Phân tích:
    • “Sương như búa bổ mòn gốc liễu”: Từ “như” là dấu hiệu của phép so sánh. Sương được so sánh với “búa bổ”.
    • “Tuyết dường cưa xẻ héo cành ngô”: Từ “dường” cũng là dấu hiệu của phép so sánh. Tuyết được so sánh với “cưa xẻ”.
    • Hai câu thơ này có cấu trúc tương đồng, các hình ảnh và hành động được sắp xếp song song, cân đối: (Chủ thể tự nhiên) + (từ so sánh) + (hành động hủy diệt) + (đối tượng bị hủy diệt). Đây là dấu hiệu của phép đối hoặc phép điệp cấu trúc.

Bước 2: Nêu tác dụng của các biện pháp nghệ thuật.

  • Sau khi xác định được biện pháp, chúng ta sẽ phân tích xem chúng giúp câu thơ trở nên sống động, biểu cảm hơn như thế nào.
  • Phân tích:
    • Phép so sánh: Giúp hình dung rõ nét sức công phá, hủy hoại khủng khiếp của sương và tuyết. Chúng không chỉ đơn thuần làm lạnh, làm rụng lá mà còn mang tính “mòn gốc”, “héo cành” như bị đẽo gọt, cắt xẻ bởi dụng cụ sắc bén.
    • Phép đối / Tiểu đối: Việc đặt hai hình ảnh “sương như búa bổ” và “tuyết dường cưa xẻ” cạnh nhau, với cấu trúc và tính chất tương đồng, làm tăng sức gợi cảm cho đoạn thơ. Nó nhấn mạnh sự khắc nghiệt, dữ dội, lạnh lẽo đến cùng cực của thiên nhiên, đồng thời tạo nhịp điệu và sự cân đối cho câu thơ. Hai sự vật sương và tuyết cùng được miêu tả với hành động tàn phá, gợi lên một sự tấn công dồn dập, liên tiếp.

Trả lời:
Hai biện pháp nghệ thuật được sử dụng là:
1. So sánh: “Sương như búa bổ“, “Tuyết dường cưa xẻ“.
Tác dụng: So sánh sương và tuyết với những công cụ thô bạo, sắc bén như búa, cưa giúp người đọc hình dung một cách cụ thể, sống động và mạnh mẽ sức tàn phá, hủy hoại ghê gớm của thiên nhiên đối với sự sống. Sương và tuyết không còn là những hiện tượng tự nhiên bình thường mà trở thành những thế lực khắc nghiệt, nghiệt ngã, bào mòn và làm héo úa cảnh vật.

2. Phép đối (tiểu đối) / Điệp cấu trúc: Hai câu thơ có cấu trúc song song, tương ứng về mặt ngữ pháp và ý nghĩa: “Sương / Tuyết” đối với “búa bổ / cưa xẻ” đối với “gốc liễu / cành ngô”.
Tác dụng: Phép đối nhấn mạnh sự tương đồng trong tính chất hủy diệt của sương và tuyết, làm tăng sức gợi cảm và tạo nhịp điệu cho câu thơ. Nó gợi ra sự khắc nghiệt, lạnh lẽo bao trùm không gian và thời gian, báo hiệu một cảnh vật ảm đạm, từ đó góp phần khắc họa nỗi niềm u sầu, cô đơn của người chinh phụ trước thiên nhiên tàn úa.

Câu 5: Xác định và phân tích hiệu quả của phép điệp trong những câu sau:
Hoa giãi nguyệt nguyệt in một tấm,
Nguyệt lồng hoa hoa thắm từng bông.
Nguyệt hoa hoa nguyệt trùng trùng,
Trước hoa dưới nguyệt trong lòng xiết đau!

Bước 1: Xác định phép điệp.

  • Chúng ta sẽ tìm các từ ngữ được lặp đi lặp lại trong bốn câu thơ này.
  • Phân tích: Rất dễ dàng nhận ra sự lặp lại của hai từ “hoa” và “nguyệt” (trăng) với tần suất cao, xen kẽ nhau:
    • “Hoa giãi nguyệt nguyệt in một tấm,”
    • Nguyệt lồng hoa hoa thắm từng bông.”
    • Nguyệt hoa hoa nguyệt trùng trùng,”

    Đây chính là phép điệp ngữ, đặc biệt là điệp vòng, điệp lồng.

Bước 2: Phân tích hiệu quả.

  • Sau khi xác định phép điệp, chúng ta sẽ xem xét nó tác động đến ý nghĩa và cảm xúc như thế nào.
  • Phân tích:
    • Nhấn mạnh: Phép điệp “hoa – nguyệt” lặp đi lặp lại tạo thành một vòng xoáy, một sự quấn quýt không ngừng. Nó nhấn mạnh sự hiện diện dày đặc của hình ảnh hoa và trăng trong tâm trí người chinh phụ.
    • Diễn tả tâm trạng:
      • Sự lặp lại này không mang lại vẻ đẹp hài hòa mà ngược lại, nó gợi cảm giác bế tắc, luẩn quẩn, buồn bã của nhân vật. Ánh trăng và hoa vốn đẹp đẽ, nhưng dưới cái nhìn của người đang sầu muộn, chúng lại trở thành yếu tố vây hãm, xoáy sâu vào nỗi cô đơn.
      • Điệp ngữ tạo ra một không gian ngưng đọng, trì trệ, nơi tâm trạng của người chinh phụ cũng xoay vần theo những hình ảnh đó mà không tìm thấy lối thoát. Nó phản ánh nỗi ám ảnh, sự tập trung cao độ vào nỗi sầu muộn của nàng.
      • Từ “trùng trùng” ở câu thứ ba (“Nguyệt hoa hoa nguyệt trùng trùng”) càng nhấn mạnh sự chồng chất, vô tận, không dứt của các hình ảnh, và qua đó là nỗi sầu. Mọi vẻ đẹp bên ngoài đều không thể xoa dịu mà chỉ càng làm tăng thêm nỗi “xiết đau” tận cùng trong lòng nàng.

Trả lời:
Trong bốn câu thơ cuối, biện pháp nghệ thuật được sử dụng nổi bật là phép điệp ngữ (điệp từ, điệp vòng) với sự lặp đi lặp lại và đan xen của các từ “hoa” và “nguyệt”.

Hiệu quả:

  • Nhấn mạnh và tạo sự ám ảnh: Sự lặp đi lặp lại liên tục của “hoa” và “nguyệt” tạo thành một vòng xoáy, một điệp khúc dồn dập. Điều này không chỉ nhấn mạnh sự hiện diện dày đặc của hoa và trăng trong không gian mà còn gợi lên một nỗi ám ảnh, một sự bủa vây không lối thoát trong tâm trí người chinh phụ. Nàng dường như chỉ nhìn thấy hoa và trăng, và những hình ảnh ấy cứ quấn quýt lấy nàng.
  • Diễn tả nỗi bế tắc, luẩn quẩn trong tâm trạng: Cách sắp xếp “Hoa giãi nguyệt nguyệt in một tấm, Nguyệt lồng hoa hoa thắm từng bông. Nguyệt hoa hoa nguyệt trùng trùng,” cho thấy một sự lặp lại đầy bức bối, không có điểm dừng. Nỗi buồn của người chinh phụ không được giải tỏa mà cứ luẩn quẩn, lẩn quất trong tâm hồn. Cảnh vật dường như không còn là vẻ đẹp khách quan mà đã trở thành tấm gương phản chiếu, nhân đôi nỗi cô đơn, quặn thắt của nàng.
  • Đẩy nỗi đau lên đến đỉnh điểm: Phép điệp liên hoàn cùng với từ “trùng trùng” (chồng chất, liên tiếp, không dứt) đã đẩy cảm xúc lên cao trào, chuẩn bị cho tiếng kêu than cuối cùng: “Trong lòng xiết đau!”. Mọi vẻ đẹp của hoa, của trăng không thể làm nàng khuây khỏa mà trái lại, chỉ càng làm cho nỗi cô đơn, nỗi nhớ chồng và nỗi buồn chiến tranh thêm sâu sắc, dai dẳng và không thể chịu đựng được nữa.

Câu 6: Nhận xét về cảm xúc của nhân vật trữ tình thể hiện trong đoạn trích.

Bước 1: Tổng hợp các dấu hiệu cảm xúc từ các câu hỏi trước.

  • Từ việc phân tích cảnh thiên nhiên (câu 3) và các biện pháp nghệ thuật (câu 4, 5), chúng ta đã thấy nhiều gợi ý về cảm xúc.
  • Phân tích:
    • Cảnh vật “mòn”, “héo”, “phủ bụi”, “kêu vẳng”, “thốc”, “xuyên” đều gợi sự lạnh lẽo, tiêu điều, tàn úa.
    • Âm thanh “chim gù”, “sâu tường kêu vẳng”, “tiếng dế” đều là những âm thanh của sự cô quạnh, buồn bã.
    • Ngay cả “hoa” và “nguyệt” cũng không thể xoa dịu mà còn trở thành nỗi ám ảnh, dẫn đến “trong lòng xiết đau!”.
    • Những chi tiết về không gian như “trước ốc”, “ngoài hiên”, “rèm” gợi một sự khép kín, một người đang dõi nhìn ra thế giới bên ngoài từ không gian riêng, mang sự cô độc.

Bước 2: Khái quát hóa và đưa ra nhận xét.

  • Từ những dấu hiệu trên, chúng ta sẽ đúc kết thành những cảm xúc chính.
  • Giải thích: Cảm xúc của người chinh phụ là sự hòa quyện giữa nỗi nhớ nhung, cô đơn, và đau khổ tột cùng. Mọi cảnh vật xung quanh đều thấm đẫm nỗi sầu và trở thành những chất xúc tác đẩy nỗi buồn lên cao độ.

Trả lời:
Cảm xúc của nhân vật trữ tình trong đoạn trích là một nỗi buồn sâu sắc, chất chứa nhiều cung bậc và ngày càng trở nên nặng nề, quặn thắt. Cụ thể:

  • Nỗi cô đơn, trống trải: Toàn bộ cảnh vật thiên nhiên từ sương, tuyết, liễu, ngô đến chim gù, sâu tường, tiếng dế, gió, hoa, trăng đều được nhìn nhận qua lăng kính của một người đang cô độc. Các hình ảnh như “lá màn lay”, “bóng hoa theo bóng nguyệt lên trước rèm” gợi lên không gian khép kín, nơi người chinh phụ một mình đối diện với nỗi lòng mình, không có ai sẻ chia.
  • Nỗi sầu muộn, u uất: Cảnh vật bên ngoài hiện lên thật tiêu điều, hoang vắng, lạnh lẽo, thậm chí mang vẻ tàn phá (“sương như búa bổ mòn”, “tuyết dường cưa xẻ héo”). Những âm thanh như “chim gù”, “sâu tường kêu vẳng”, “tiếng dế” càng tô đậm sự tĩnh mịch, buồn thảm. Thiên nhiên không chỉ phản chiếu mà còn cộng hưởng, khuếch đại nỗi sầu khổ trong lòng nàng.
  • Nỗi ám ảnh và đau đớn tột cùng: Đặc biệt ở bốn câu cuối, hình ảnh hoa và nguyệt – vốn là biểu tượng của vẻ đẹp – lại không mang đến sự xoa dịu. Thay vào đó, chúng bị lặp đi lặp lại, đan xen, xoắn xuýt (“Nguyệt hoa hoa nguyệt trùng trùng”), tạo thành một vòng vây, một nỗi ám ảnh bế tắc. Mọi vẻ đẹp bên ngoài chỉ càng làm tăng thêm nỗi “xiết đau!” (đau đớn quặn thắt) trong lòng người chinh phụ. Đây là đỉnh điểm của nỗi đau, sự tuyệt vọng khi người phụ nữ nhận ra mình hoàn toàn đơn độc, không thể tìm thấy niềm an ủi nào trong cảnh vật.

Tóm lại, cảm xúc của người chinh phụ là sự hòa quyện giữa nỗi cô đơn, sầu muộn triền miên, dai dẳng và nỗi đau đớn đến mức quặn thắt, bế tắc trước cảnh chia li, xa cách và sự tàn phá của chiến tranh.

Câu 7: Viết đoạn văn cảm nhận về tâm trạng của người chinh phụ trong bốn câu cuối.

Dàn ý đoạn văn:
1. Mở đoạn: Giới thiệu khái quát bốn câu cuối là đỉnh điểm thể hiện nỗi đau đớn, cô đơn tột cùng của người chinh phụ.
2. Thân đoạn:

  • Phân tích hình ảnh: “Hoa” và “nguyệt” (trăng) – vốn là những hình ảnh đẹp, lãng mạn. Nhưng dưới cái nhìn của người chinh phụ, chúng trở thành đối tượng của nỗi buồn.
  • Phân tích nghệ thuật (điệp ngữ):
    • Điệp ngữ “hoa”, “nguyệt” được lặp lại liên tục, đan xen, đảo trật tự (“Hoa giãi nguyệt nguyệt in một tấm, Nguyệt lồng hoa hoa thắm từng bông. Nguyệt hoa hoa nguyệt trùng trùng”).
    • Tác dụng: Tạo một vòng xoáy, một sự luẩn quẩn, bủa vây của cảnh vật. Điều này phản ánh nỗi ám ảnh, sự bế tắc, không lối thoát trong tâm trạng người chinh phụ. Nàng không thể thoát ra khỏi những suy tư, nỗi nhớ và sự cô đơn.
    • Từ “trùng trùng” nhấn mạnh sự chồng chất, vô tận của các hình ảnh, đồng thời gợi nỗi buồn cũng như vậy, cứ chất chồng lên nhau không dứt.
  • Cảm nhận tâm trạng: Vẻ đẹp của hoa và trăng không làm nàng vui vẻ, ngược lại, chúng càng làm nổi bật sự trống vắng, đơn độc. Cảnh vật càng đẹp, càng tươi thì nỗi lòng người càng đau, càng quặn thắt. Nỗi đau đã lên đến đỉnh điểm, không thể kìm nén được nữa, bật thành tiếng kêu than “trong lòng xiết đau!”. Đó là nỗi đau đớn thể xác lẫn tinh thần, nỗi đau vì cô đơn, nhớ chồng, đau vì cuộc chiến tranh vô nghĩa.

3. Kết đoạn: Khẳng định giá trị của đoạn thơ trong việc thể hiện nỗi lòng sâu sắc, ám ảnh của người chinh phụ, đồng thời gợi sự đồng cảm của độc giả.

Đoạn văn tham khảo:
Bốn câu thơ cuối của đoạn trích là đỉnh điểm thể hiện nỗi lòng quặn thắt, nỗi đau đớn tột cùng của người chinh phụ khi đối diện với cảnh vật đêm khuya: “Hoa giãi nguyệt nguyệt in một tấm, / Nguyệt lồng hoa hoa thắm từng bông. / Nguyệt hoa hoa nguyệt trùng trùng, / Trước hoa dưới nguyệt trong lòng xiết đau!”. Hình ảnh “hoa” và “nguyệt” vốn là những biểu tượng của vẻ đẹp lãng mạn, thanh cao, nhưng ở đây, dưới cái nhìn của người phụ nữ cô đơn, chúng lại trở thành nguyên nhân khuấy động nỗi sầu. Bằng phép điệp ngữ độc đáo, tài tình, các từ “hoa” và “nguyệt” được lặp đi lặp lại một cách dày đặc, đan xen, xoắn xuýt vào nhau, tạo thành một vòng xoáy không dứt. Cách sắp xếp “Hoa giãi nguyệt nguyệt in một tấm, Nguyệt lồng hoa hoa thắm từng bông” rồi đến “Nguyệt hoa hoa nguyệt trùng trùng” không chỉ gợi tả sự quấn quýt, hòa quyện của cảnh vật mà sâu xa hơn, nó còn phản ánh sự luẩn quẩn, bế tắc, nỗi ám ảnh khôn nguôi trong tâm hồn người chinh phụ. Nàng như bị vây hãm bởi những hình ảnh đó, không thể thoát ra khỏi vòng xoáy của nỗi nhớ, nỗi buồn và sự cô đơn. Từ “trùng trùng” càng khắc sâu cảm giác về sự chồng chất, vô tận, không có điểm dừng của những hình ảnh, và cũng là sự chồng chất của nỗi sầu. Mọi vẻ đẹp bên ngoài, thay vì mang đến sự an ủi, lại càng xoáy sâu vào nội tâm, làm tăng thêm nỗi trống vắng, để cuối cùng bật lên tiếng kêu đau đớn đến thấu trời xanh: “trong lòng xiết đau!”. “Xiết đau” không chỉ là nỗi đau thể xác mà còn là nỗi đau tinh thần tột độ, nỗi đau vì sự chia lìa, nỗi đau của tuổi xuân trôi qua trong chờ đợi và nỗi đau của một kiếp người bị chiến tranh tước đoạt hạnh phúc. Đoạn thơ đã chạm đến đỉnh cao của nghệ thuật tả cảnh ngụ tình, khiến người đọc cảm nhận rõ rệt sự tan nát, quặn thắt trong trái tim người chinh phụ.

Cô hy vọng bài giải chi tiết này sẽ giúp các em không chỉ trả lời đúng các câu hỏi mà còn hiểu sâu sắc hơn về tác phẩm và cảm nhận được vẻ đẹp cũng như nỗi đau trong thơ ca. Hãy luôn giữ niềm đam mê với môn Ngữ Văn nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

C1.

– Thể thơ: Song thất lục bát.

– PTBĐ: Biểu cảm

C2. Nhân vật trữ tình: Người chinh phụ – người vợ có chồng ra trận, sống trong cảnh cô đơn, nhớ thương chồng.

C3. 

– Sương như búa bổ mòn gốc liễu, tuyết dường cưa xẻ héo cành ngô,

– Giọt sương, chim gù, dế nguyệt soi, hàng tiêu, gió thốc, hoa, nguyệt…

⇒ Bức tranh thiên nhiên mang vẻ u buồn, lạnh lẽo, tĩnh lặng, gợi cảm giác cô quạnh, hiu hắt. Thiên nhiên không chỉ là cảnh vật mà còn phản chiếu tâm trạng cô đơn, sầu muộn của người chinh phụ khi xa chồng.

C4. So sánh: “Sương như búa bổ”, “Tuyết dường cưa xẻ”

⇒ Tác dụng: Diễn tả sức lạnh buốt, tàn phá khốc liệt của thời tiết mùa đông; đồng thời gợi liên tưởng đến nỗi đau cắt xé, dằn vặt trong lòng người chinh phụ.

C5.

– Phép điệp: Điệp từ và điệp cấu trúc giữa các từ “hoa”, “nguyệt” trong các câu:

“Hoa giãi nguyệt nguyệt in một tấm,
Nguyệt lồng hoa hoa thắm từng bông.
Nguyệt hoa hoa nguyệt trùng trùng…”

⇒ Tác dụng

– Tạo âm điệu nhịp nhàng, xoáy vòng, gợi cảm giác hoa và nguyệt hòa quyện, quấn quýt.

– Thể hiện sự chồng chất, lặp đi lặp lại của cảnh vật và nỗi cô đơn trĩu nặng trong lòng người chinh phụ.

– Cảnh vật đẹp nhưng tĩnh lặng, càng làm nổi bật tâm trạng đau khổ, cô đơn, nhớ thương vô hạn của người vợ.

C6. Người chinh phụ mang nỗi cô đơn, buồn tủi, nhớ thương chồng da diết. Cảnh vật xung quanh dù đẹp nhưng lạnh lẽo, tĩnh mịch, càng làm tăng thêm nỗi cô quạnh, trống vắng của người chờ đợi.

Câu 7.

Bốn câu thơ cuối của đoạn trích là bức tranh giao hòa giữa cảnh và tình, giữa hoa và nguyệt, giữa nỗi cô đơn và lòng thương nhớ khôn nguôi. Dưới ánh trăng, cảnh vật trở nên đẹp và huyền ảo: “Hoa giãi nguyệt, nguyệt in một tấm”, “Nguyệt lồng hoa, hoa thắm từng bông”. Cảnh vật tưởng như say đắm trong ánh trăng nhưng lại phản chiếu nỗi cô quạnh của lòng người. Điệp từ “hoa”, “nguyệt” xuất hiện liên tiếp như xoáy vào tâm trạng rối bời, day dứt của người chinh phụ. Càng ngắm cảnh đẹp, nàng càng cảm thấy cô đơn, lạc lõng, “trước hoa dưới nguyệt trong lòng xiết đau”. Cảnh và tình hòa quyện, làm nổi bật nỗi nhớ thương, khắc khoải, cô đơn và tuyệt vọng của người vợ chờ chồng nơi khuê phòng.

Trả lời bởi: Trang Phạm
▲ 3

Câu 1: Xác định thể thơ, phương thức biểu đạt chính của đoạn trích.

  • Thể thơ: Song thất lục bát.
  • Phương thức biểu đạt: Biểu cảm.

Câu 2: Nhân vật trữ tình trong đoạn thơ là ai?

  • Nhân vật trữ tình là người chinh phụ – người vợ có chồng ra trận.

Câu 3: Chỉ ra những từ ngữ, hình ảnh miêu tả cảnh thiên nhiên trong đoạn trích. Nhận xét về bức tranh thiên nhiên đó.

  • Từ ngữ, hình ảnh miêu tả cảnh thiên nhiên: sương, tuyết, chim gù, sâu tường, dế, nguyệt, gió, bóng hoa.
  • Nhận xét: Bức tranh thiên nhiên mang tính chất lạnh lẽo, tĩnh mịch và buồn bã. Thiên nhiên như đang phản ánh tâm trạng cô đơn, u sầu của người chinh phụ khi phải xa chồng.

Câu 4: Xác định 02 biện pháp nghệ thuật được sử dụng trong các câu thơ sau và nêu tác dụng của chúng:

  • Biện pháp nghệ thuật: So sánh.
    • “Sương như búa bổ mòn gốc liễu”.
    • “Tuyết dường cưa xẻ héo cành ngô”.
  • Tác dụng: Những hình ảnh so sánh này tạo cảm giác thiên nhiên trở nên khắc nghiệt, tàn phá cây cối. Qua đó, bộc lộ nỗi đau khổ và bế tắc trong tâm trạng của người chinh phụ.

Câu 5: Xác định và phân tích hiệu quả của phép điệp trong những câu sau:

  • Điệp ngữ: “Nguyệt”, “hoa”.
  • Hiệu quả: Việc điệp lại các từ “nguyệt” và “hoa” không chỉ nhấn mạnh sự hòa quyện giữa trăng và hoa, mà còn gợi lên sự lặp lại của nỗi đau trong lòng người chinh phụ. Dưới ánh trăng, mọi cảnh vật đều đẹp đẽ, nhưng nó lại làm nổi bật sự cô đơn, trống trải và nỗi buồn sâu sắc của người phụ nữ.

Câu 6: Nhận xét về cảm xúc của nhân vật trữ tình thể hiện trong đoạn trích.

  • Cảm xúc của nhân vật trữ tình là nỗi buồn, cô đơn và đau khổ khi phải sống trong cảnh xa cách với chồng. Nỗi buồn này càng thêm sâu sắc khi thiên nhiên xung quanh cũng nhuốm màu tang thương và lạnh lẽo.

Câu 7: Viết đoạn văn cảm nhận về tâm trạng của người chinh phụ trong bốn câu cuối.
Bốn câu thơ cuối miêu tả cảnh trăng và hoa hòa quyện vào nhau, trăng soi lên hoa, hoa in bóng trăng. Tuy nhiên, giữa cảnh đẹp ấy, lòng người chinh phụ lại chất chứa bao nỗi đau. Sự lặp lại của các từ “nguyệt” và “hoa” tạo cảm giác như nỗi đau của người chinh phụ cũng đang luẩn quẩn, không thể thoát ra. Cảnh đẹp bên ngoài càng làm nổi bật sự cô đơn, lẻ loi bên trong. Tâm trạng của người chinh phụ vừa day dứt, vừa buồn bã khi phải chịu đựng sự xa cách với chồng, cảnh đẹp nhưng lòng người lại không thể vui. Nỗi đau ấy trùng trùng, dồn nén, khó có thể giải tỏa.

Trả lời bởi: Chờ Trong Vô Vọng

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo