Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

determine trọng âm là gì

determine trọng âm là gì

determine trọng âm là gì
Hỏi bởi:
3 câu trả lời
▲ 9
Chào các em, hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu một phần rất quan trọng trong việc phát âm tiếng Anh, đó là “trọng âm”.

Trước hết, các em hãy lắng nghe cô phát âm các từ sau đây:

* “teacher”
* “happy”
* “explain”
* “understand

Các em có nhận thấy sự khác biệt nào trong cách cô phát âm các từ này không? Có một âm tiết trong mỗi từ được nhấn mạnh hơn, nghe rõ hơn và kéo dài hơn một chút so với các âm tiết khác. Đó chính là trọng âm của từ.

Vậy trọng âm là gì?

Trọng âm (stress) trong tiếng Anh là sự nhấn mạnh vào một âm tiết cụ thể trong một từ. Âm tiết được nhấn trọng âm sẽ được phát âm to hơn, rõ hơn và dài hơn so với các âm tiết còn lại.

Tại sao trọng âm lại quan trọng?

* Giúp phát âm đúng: Nếu chúng ta đặt trọng âm sai, từ đó có thể bị biến đổi âm thanh hoàn toàn hoặc khó hiểu. Ví dụ, từ “photograph” (nhiếp ảnh) có trọng âm ở âm tiết đầu tiên: /ˈfəʊtəɡrɑːf/. Nếu chúng ta đặt trọng âm sai, ví dụ như ở âm tiết thứ hai, nó có thể nghe giống như một từ khác.
* Giúp nghe hiểu tốt hơn: Khi nghe người bản xứ nói, chúng ta thường nghe thấy trọng âm trước tiên, giúp chúng ta đoán được từ và hiểu nghĩa.
* Phân biệt nghĩa của từ: Một số từ có cách viết giống nhau nhưng trọng âm khác nhau sẽ có nghĩa khác nhau. Ví dụ:
* “present” (danh từ: món quà)
* “present” (động từ: trình bày)

Các quy tắc xác định trọng âm:

Trong chương trình Tiếng Anh lớp 9, chúng ta sẽ làm quen với một số quy tắc cơ bản để xác định trọng âm. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng tiếng Anh có rất nhiều ngoại lệ, vì vậy cách tốt nhất là chúng ta học thuộc trọng âm của các từ khi học từ mới.

Hôm nay, chúng ta sẽ tập trung vào một số quy tắc phổ biến.

Quy tắc 1: Từ có một âm tiết.

Các từ có một âm tiết thì đương nhiên âm tiết đó là trọng âm.
Ví dụ: book, chair, go, eat, cat, dog.

Quy tắc 2: Từ có hai âm tiết.

* Danh từ và tính từ: Trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ nhất.
Ví dụ:
* table (danh từ)
* happy (tính từ)
* beautiful (tính từ) – từ này có 3 âm tiết, nhưng quy tắc tương tự, trọng âm thường ở âm tiết đầu.

* Động từ: Trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ hai.
Ví dụ:
* repeat (động từ)
* begin (động từ)
* forget (động từ)

Lưu ý quan trọng: Quy tắc này không phải lúc nào cũng đúng, có nhiều trường hợp ngoại lệ.

Quy tắc 3: Từ có ba âm tiết trở lên.

Đối với các từ có ba âm tiết trở lên, việc xác định trọng âm sẽ phức tạp hơn và thường phụ thuộc vào đuôi của từ hoặc cấu trúc của từ. Chúng ta sẽ đi vào chi tiết hơn về quy tắc này trong các bài học sau.

Tuy nhiên, một số trường hợp phổ biến mà các em cần nắm:

* Các từ có các đuôi sau đây thì trọng âm thường rơi vào âm tiết đứng ngay trước nó:
* -tion: nation, information
* -sion: decision, explasion
* -ic: electric, magnetic
* -ous: dangerous, generous
* -able: comfortable, available
* -ible: possible, visible
* -al: arrival, natural
* -graphy: photography, geography
* -ology: psychology, biology

* Các từ có các đuôi sau thì trọng âm thường rơi vào chính nó hoặc âm tiết đứng trước nó:
* -ment: development, government
* -ness: kindness, happiness
* -er / -or (khi là danh từ chỉ người/vật): teacher, actor
* -ly (khi thêm vào tính từ): quickly, slowly

Cách tra cứu trọng âm:

Khi các em gặp một từ mới và không chắc chắn về trọng âm, cách tốt nhất là tra cứu từ điển. Từ điển tiếng Anh sẽ có ký hiệu trọng âm đi kèm với phiên âm của từ. Thường thì dấu ‘ (dấu sắc) sẽ đứng ngay trước âm tiết được nhấn trọng âm.

Ví dụ:
* teacher /’ti:tʃə/ (trọng âm rơi vào âm tiết ‘ti:’)
* explain /ɪkˈspleɪn/ (trọng âm rơi vào âm tiết ‘spleɪn’)

Bài tập thực hành:

Bây giờ, chúng ta hãy cùng nhau thực hành với một vài bài tập nhỏ dựa trên những gì chúng ta vừa học.

Bài tập 1: Xác định trọng âm của các từ sau đây (chỉ cần chỉ ra âm tiết được nhấn).

1. teacher
2. student
3. computer
4. understand
5. beautiful
6. important
7. television
8. information
9. develop
10. polite

Hướng dẫn làm bài tập 1:

* Với các từ có 1 hoặc 2 âm tiết, chúng ta áp dụng quy tắc 1 và 2.
* Với các từ có 3 âm tiết trở lên, chúng ta nhìn vào các đuôi từ đã học để suy đoán.
* Nếu không chắc, hãy thử phát âm to từ đó và cảm nhận âm tiết nào nghe mạnh hơn.

Đáp án và giải thích bài tập 1:

1. teacher (Danh từ 2 âm tiết, trọng âm âm tiết 1)
2. student (Danh từ 2 âm tiết, trọng âm âm tiết 1)
3. computer (Từ 3 âm tiết, đuôi -er thường không ảnh hưởng trọng âm, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2)
4. understand (Động từ 3 âm tiết, trọng âm âm tiết 3)
5. beautiful (Tính từ 3 âm tiết, trọng âm âm tiết 1)
6. important (Tính từ 3 âm tiết, đuôi -ant thường không ảnh hưởng, trọng âm âm tiết 2)
7. television (Từ 4 âm tiết, đuôi -sion, trọng âm rơi vào âm tiết đứng trước nó là ‘vi’, nhưng do cấu trúc từ, trọng âm rơi vào âm tiết đầu: tele-vi-sion) – Đây là trường hợp đặc biệt, thường sẽ phải học thuộc.
8. information (Từ 4 âm tiết, đuôi -tion, trọng âm rơi vào âm tiết đứng trước nó là ‘ma’)
9. develop (Động từ 3 âm tiết, trọng âm âm tiết 3)
10. polite (Tính từ 2 âm tiết, là động từ hoặc tính từ có hai âm tiết, trọng âm âm tiết 2)

Bài tập 2: Đọc to các từ sau và gạch chân dưới âm tiết có trọng âm.

1. happiness
2. country
3. electricity
4. difficult
5. discover

Hướng dẫn làm bài tập 2:

* Tương tự bài tập 1, chúng ta sẽ áp dụng các quy tắc đã học.

Đáp án và giải thích bài tập 2:

1. happiness (Đuôi -ness, trọng âm rơi vào âm tiết đứng trước nó)
2. country (Danh từ 2 âm tiết, trọng âm âm tiết 1)
3. electricity (Đuôi -ity, trọng âm rơi vào âm tiết đứng trước nó là ‘tri’)
4. difficult (Tính từ 3 âm tiết, trọng âm âm tiết 1)
5. discover (Động từ 3 âm tiết, trọng âm âm tiết 3)

Các em thấy đó, việc xác định trọng âm đôi khi cũng có những thử thách nhỏ. Tuy nhiên, với sự luyện tập thường xuyên, các em sẽ dần quen thuộc và làm chủ được phần này.

Trong bài học tiếp theo, chúng ta sẽ đi sâu hơn vào các trường hợp phức tạp hơn và các loại trọng âm khác nhau trong câu.

Các em có câu hỏi nào không? Nếu không, chúng ta sẽ kết thúc bài học hôm nay tại đây. Hãy nhớ ôn lại bài và luyện tập phát âm thật nhiều nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

determine nghĩa là quyết tâm

phiên âm là dəˈtərmən

\(=>\) nhấn vần 2

Trả lời bởi:
▲ 1

de’termine (v) xác định

\(->\) /âm 2/

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo