Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Dien “although ” hoac ” in spite of 1 …………………….she is a beautifu…

Dien “although ” hoac ” in spite of
1 …………………….she is a beautifu…

Dien “although ” hoac ” in spite of
1 …………………….she is a beautiful,everybody hates her
2 The children slept deeply……………….the noise
3 ………………………earning a low salary,Sara helped her parents
4 Jane rarely sees Alan………………….they are neighbors
5 Kate did not do well in the exam…………………….working very hard
6 …………….I was very hungry, I couldn’t eat
7 ………………….the difficult,they managed to solve the math problem
8 Liza never talked to him ………………….she loved him
9 …………………….it wascold,Marie didn’t put on her coat
10 Clare did the work………………….being ill
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 8

Chào các em học sinh yêu quý của cô! Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau “giải mã” một điểm ngữ pháp rất hay và thường gặp trong tiếng Anh, đó là cách sử dụng hai từ nối diễn tả sự tương phản: “Although”“In spite of / Despite”. Đây là một phần kiến thức quan trọng trong chương trình tiếng Anh lớp 7 theo sách giáo khoa mới của chúng ta đấy!

Trước khi bắt tay vào làm bài tập, cô muốn chúng ta cùng ôn lại một chút về lý thuyết và phân biệt rõ ràng hai cấu trúc này nhé.

Dàn ý bài giảng của cô hôm nay:

  1. Ôn tập lý thuyết về “Although” và “In spite of / Despite”.
  2. Hướng dẫn phương pháp giải bài tập điền từ nối.
  3. Giải chi tiết từng câu bài tập.
  4. Tổng kết và luyện tập thêm.

I. Lý thuyết cần nhớ: “Although” và “In spite of / Despite”

Cả Although, In spite ofDespite đều được dùng để diễn tả sự tương phản, đối lập giữa hai vế của câu. Tuy nhiên, cách dùng của chúng lại khác nhau về mặt ngữ pháp.

1. “Although” (Mặc dù)

  • Chức năng: Là một liên từ (conjunction) nối hai mệnh đề (clauses).
  • Cấu trúc: Although + S + V + O, S + V + O. (Mệnh đề chỉ sự tương phản đứng trước, rồi đến mệnh đề chính).
  • Ví dụ: Although it was raining, we went for a walk. (Mặc dù trời đang mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.)
  • Lưu ý: Chúng ta có thể dùng “though” hoặc “even though” với ý nghĩa và cấu trúc tương tự “although”, nhưng “even though” thường mang sắc thái nhấn mạnh hơn.

2. “In spite of / Despite” (Mặc dù, bất chấp)

  • Chức năng: Là các cụm giới từ (prepositional phrases).
  • Cấu trúc: In spite of / Despite + Noun (danh từ) / Noun Phrase (cụm danh từ) / V-ing (danh động từ).
  • Ví dụ:
    • In spite of the rain, we went for a walk. (Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.)
    • Despite earning a low salary, she is happy. (Mặc dù kiếm được mức lương thấp, cô ấy vẫn hạnh phúc.)
  • Lưu ý: “Despite” và “in spite of” có ý nghĩa và cách dùng giống hệt nhau, nhưng “Despite” thì ngắn gọn hơn và không có “of” đi kèm sau nó.

Sự khác biệt cốt lõi:

  • Although đi với một MỆNH ĐỀ (S + V).
  • In spite of / Despite đi với một DANH TỪ / CỤM DANH TỪ / V-ING.

Giờ thì các em đã sẵn sàng để áp dụng lý thuyết này vào bài tập chưa nào? Chúng ta cùng đến với phần giải bài tập nhé!


II. Phương pháp giải bài tập điền từ “Although” hoặc “In spite of”

Để làm tốt dạng bài này, các em hãy thực hiện theo các bước sau:

  1. Bước 1: Đọc kỹ toàn bộ câu cần điền.
  2. Bước 2: Xác định vị trí của chỗ trống và quan sát cụm từ/mệnh đề ngay sau chỗ trống.
  3. Bước 3: Phân tích xem cụm từ/mệnh đề đó là một mệnh đề (chứa S + V) hay một danh từ/cụm danh từ/V-ing.
  4. Bước 4: Dựa vào cấu trúc ngữ pháp đã học để chọn từ nối phù hợp:
    • Nếu sau chỗ trống là S + V (mệnh đề), ta chọn “Although”.
    • Nếu sau chỗ trống là Noun/Noun Phrase/V-ing, ta chọn “In spite of” (hoặc “Despite”).
  5. Bước 5: Điền từ và đọc lại cả câu để kiểm tra nghĩa và ngữ pháp.

III. Giải bài tập chi tiết

Chúng ta sẽ áp dụng phương pháp 5 bước vừa rồi vào từng câu một nhé!

Câu 1: …………………….she is beautiful, everybody hates her

  • Bước 1 & 2: Câu cần điền vào đầu câu, sau đó là “she is beautiful”.
  • Bước 3: “she is beautiful” là một mệnh đề (Subject: “she”, Verb: “is”, Adjective: “beautiful”).
  • Bước 4: Vì là mệnh đề (S + V), chúng ta dùng “Although”.
  • Bước 5: Điền từ và kiểm tra: Although she is beautiful, everybody hates her. (Mặc dù cô ấy xinh đẹp, mọi người đều ghét cô ấy.)
  • Đáp án: Although

Câu 2: The children slept deeply……………….the noise

  • Bước 1 & 2: Chỗ trống nằm giữa câu, sau đó là “the noise”.
  • Bước 3: “the noise” là một cụm danh từ (danh từ: “noise” có mạo từ “the”).
  • Bước 4: Vì là cụm danh từ, chúng ta dùng “In spite of” (hoặc “Despite”).
  • Bước 5: Điền từ và kiểm tra: The children slept deeply in spite of the noise. (Lũ trẻ vẫn ngủ sâu bất chấp tiếng ồn.)
  • Đáp án: in spite of (hoặc Despite)

Câu 3: ………………………earning a low salary, Sara helped her parents

  • Bước 1 & 2: Câu cần điền vào đầu câu, sau đó là “earning a low salary”.
  • Bước 3: “earning a low salary” là một cụm V-ing (earning là danh động từ).
  • Bước 4: Vì là cụm V-ing, chúng ta dùng “In spite of” (hoặc “Despite”).
  • Bước 5: Điền từ và kiểm tra: In spite of earning a low salary, Sara helped her parents. (Mặc dù kiếm được mức lương thấp, Sara vẫn giúp đỡ bố mẹ.)
  • Đáp án: In spite of (hoặc Despite)

Câu 4: Jane rarely sees Alan………………….they are neighbors

  • Bước 1 & 2: Chỗ trống nằm giữa câu, sau đó là “they are neighbors”.
  • Bước 3: “they are neighbors” là một mệnh đề (Subject: “they”, Verb: “are”, Noun: “neighbors”).
  • Bước 4: Vì là mệnh đề (S + V), chúng ta dùng “Although”.
  • Bước 5: Điền từ và kiểm tra: Jane rarely sees Alan although they are neighbors. (Jane hiếm khi gặp Alan mặc dù họ là hàng xóm.)
  • Từ vựng khó: rarely (hiếm khi, ít khi).
  • Đáp án: Although

Câu 5: Kate did not do well in the exam…………………….working very hard

  • Bước 1 & 2: Chỗ trống nằm giữa câu, sau đó là “working very hard”.
  • Bước 3: “working very hard” là một cụm V-ing (working là danh động từ).
  • Bước 4: Vì là cụm V-ing, chúng ta dùng “In spite of” (hoặc “Despite”).
  • Bước 5: Điền từ và kiểm tra: Kate did not do well in the exam in spite of working very hard. (Kate đã làm bài kiểm tra không tốt mặc dù đã học rất chăm chỉ.)
  • Đáp án: in spite of (hoặc Despite)

Câu 6: …………….I was very hungry, I couldn’t eat

  • Bước 1 & 2: Câu cần điền vào đầu câu, sau đó là “I was very hungry”.
  • Bước 3: “I was very hungry” là một mệnh đề (Subject: “I”, Verb: “was”, Adjective: “hungry”).
  • Bước 4: Vì là mệnh đề (S + V), chúng ta dùng “Although”.
  • Bước 5: Điền từ và kiểm tra: Although I was very hungry, I couldn’t eat. (Mặc dù tôi rất đói, tôi vẫn không thể ăn được.)
  • Đáp án: Although

Câu 7: ………………….the difficult, they managed to solve the math problem

  • Bước 1 & 2: Câu cần điền vào đầu câu, sau đó là “the difficult”.
  • Bước 3: “the difficult” trong ngữ cảnh này thường được hiểu là “the difficulty” (sự khó khăn) hoặc “the difficult situation/problem” (tình huống/vấn đề khó khăn). Tức là, nó đang đóng vai trò như một cụm danh từ. Nếu là một tính từ đứng một mình như vậy thường không đúng cấu trúc (phải có danh từ đi kèm hoặc biến thành danh từ). Tuy nhiên, nếu đề bài muốn ám chỉ “the difficult *thing/situation*”, thì nó vẫn là cụm danh từ.
  • Bước 4: Vì ta hiểu đây là một cụm danh từ, chúng ta dùng “In spite of” (hoặc “Despite”).
  • Bước 5: Điền từ và kiểm tra: In spite of the difficult, they managed to solve the math problem. (Mặc dù có sự khó khăn, họ vẫn xoay sở giải được bài toán.)
  • Từ vựng khó: managed to solve (đã xoay sở/cố gắng giải quyết được).
  • Đáp án: In spite of (hoặc Despite)

Câu 8: Liza never talked to him ………………….she loved him

  • Bước 1 & 2: Chỗ trống nằm giữa câu, sau đó là “she loved him”.
  • Bước 3: “she loved him” là một mệnh đề (Subject: “she”, Verb: “loved”, Object: “him”).
  • Bước 4: Vì là mệnh đề (S + V), chúng ta dùng “Although”.
  • Bước 5: Điền từ và kiểm tra: Liza never talked to him although she loved him. (Liza không bao giờ nói chuyện với anh ấy mặc dù cô ấy yêu anh ấy.)
  • Đáp án: Although

Câu 9: …………………….it was cold, Marie didn’t put on her coat

  • Bước 1 & 2: Câu cần điền vào đầu câu, sau đó là “it was cold”.
  • Bước 3: “it was cold” là một mệnh đề (Subject: “it”, Verb: “was”, Adjective: “cold”).
  • Bước 4: Vì là mệnh đề (S + V), chúng ta dùng “Although”.
  • Bước 5: Điền từ và kiểm tra: Although it was cold, Marie didn’t put on her coat. (Mặc dù trời lạnh, Marie không mặc áo khoác của mình.)
  • Đáp án: Although

Câu 10: Clare did the work………………….being ill

  • Bước 1 & 2: Chỗ trống nằm giữa câu, sau đó là “being ill”.
  • Bước 3: “being ill” là một cụm V-ing (being là danh động từ).
  • Bước 4: Vì là cụm V-ing, chúng ta dùng “In spite of” (hoặc “Despite”).
  • Bước 5: Điền từ và kiểm tra: Clare did the work in spite of being ill. (Clare đã làm việc mặc dù bị ốm.)
  • Đáp án: in spite of (hoặc Despite)

IV. Tổng kết

Các em thấy đó, chỉ cần nắm vững cấu trúc của “Although” (+ S + V)“In spite of / Despite” (+ Noun/Noun Phrase/V-ing) là chúng ta có thể dễ dàng giải quyết được dạng bài tập này rồi. Quan trọng nhất là phải đọc kỹ và phân tích chính xác thành phần ngữ pháp đứng sau chỗ trống nhé!

Cô mong rằng bài giải chi tiết này đã giúp các em hiểu bài thật rõ. Hãy luyện tập thêm nhiều bài tập khác để củng cố kiến thức nhé! Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nha!

Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

\(-\) Although + C1 + C2 : Mặc dù

\(-\) In spite of + V-ing / N + Clause : Mặc dù

\(1\).Although

\(2\).in spite of

\(3\).In spite of

\(4\).although

\(5\).in spite of

\(6\).Although

\(7\).Despite 

\(8\).Although

\(9\).Although

\(10\).in spite of

\(\text{@ TheFox}\)

Trả lời bởi:
▲ 0

Although + clause
In spite of + noun/V_ing
1. Although

2. in spite of

3. In spite of

4. although

5. in spite of

6. Although

7. In spite of

8. although

9. Although

10. in spite of

Trả lời bởi: Minh Phương Nguyễn

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo