Image 1

Điền chữ vào chỗ * Earth worms ******* through their skin which must be kept moi…

Điền chữ vào chỗ *
Earth worms ******* through their skin which must be kept moist.
Nghe: https://res.ioe.vn/edu/TAE/Media/audio/l9/v17/game14/_20121108_112229id0iszm4qg0.MP3
Hỏi bởi: Đỗ Văn Hùng
2 câu trả lời (Giải pháp)
▲ 6
Chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập rất thú vị giúp chúng ta củng cố kiến thức về từ vựng và ngữ pháp nhé.

Đầu tiên, cô sẽ cung cấp ngay đáp án cho câu hỏi này để các em tiện theo dõi nhé!

ĐÁP ÁN:

Earth worms breathe through their skin which must be kept moist.

Bây giờ, chúng ta hãy cùng phân tích từng bước một để hiểu rõ tại sao chúng ta lại chọn từ “breathe” nhé!

LỜI GIẢI CHI TIẾT:

Bước 1: Đọc và phân tích cấu trúc câu.

Chúng ta có câu: “Earth worms ******* through their skin which must be kept moist.”

  • Chủ ngữ của câu là “Earth worms” (giun đất). Đây là một danh từ số nhiều.
  • Sau chủ ngữ là chỗ trống cần điền một động từ.
  • Cụm từ “through their skin” (qua da của chúng) chỉ cách thức hành động.
  • Mệnh đề quan hệ “which must be kept moist” (cái mà phải được giữ ẩm) cung cấp thông tin thêm về da của giun đất và điều kiện cần thiết cho hành động đó.

Bước 2: Hiểu ngữ cảnh và ý nghĩa của câu.

Câu này đang mô tả một sự thật khoa học, một đặc điểm sinh học của giun đất. Cụ thể là cách giun đất thực hiện một chức năng quan trọng “qua da của chúng” và điều kiện “da phải luôn ẩm ướt” là cần thiết cho chức năng đó. Khi nghe đến “qua da” và “giữ ẩm”, chúng ta sẽ nghĩ ngay đến quá trình trao đổi khí, tức là sự hô hấp.

Bước 3: Suy luận từ phù hợp dựa trên ngữ cảnh và kiến thức chung.

Với các từ khóa “Earth worms” (giun đất), “through their skin” (qua da của chúng) và “kept moist” (được giữ ẩm), chúng ta cần một động từ diễn tả hành động mà giun đất thực hiện thông qua da của mình và liên quan đến độ ẩm.

  • Các em có thể nghĩ đến các hoạt động của sinh vật. Chức năng quan trọng nhất mà giun đất cần độ ẩm để thực hiện qua da là hô hấp (trao đổi khí).
  • Từ tiếng Anh thông dụng để chỉ hành động hô hấp, hít thở là “breathe“.

Bước 4: Xác định dạng đúng của động từ.

Vì câu đang nói về một sự thật hiển nhiên, một đặc điểm cố định của giun đất, chúng ta sẽ sử dụng thì Hiện tại đơn (Present Simple Tense).

  • Chủ ngữ “Earth worms” là số nhiều.
  • Trong thì Hiện tại đơn, với chủ ngữ số nhiều, động từ sẽ giữ nguyên thể (base form) mà không cần thêm “s” hoặc “es”.
  • Vì vậy, chúng ta chọn từ “breathe“.

Bước 5: Điền từ vào chỗ trống và kiểm tra lại câu.

Khi điền “breathe” vào chỗ trống, chúng ta có câu hoàn chỉnh:

“Earth worms breathe through their skin which must be kept moist.”

Câu này có nghĩa là “Giun đất hô hấp (hít thở) qua da của chúng, da của chúng phải luôn được giữ ẩm.” Câu này hoàn toàn chính xác về mặt ngữ pháp và sinh học.

GIẢI THÍCH NGẮN GỌN LÝ DO ÁP DỤNG PHƯƠNG PHÁP:

Phương pháp này tập trung vào việc sử dụng các từ khóa (keywords)ngữ cảnh (context clues) trong câu để suy luận ra từ vựng phù hợp nhất. Cụ thể, các cụm từ “through their skin” và “must be kept moist” là những gợi ý mạnh mẽ về chức năng sinh học “hô hấp” hoặc “hít thở”. Sau đó, chúng ta áp dụng kiến thức về ngữ pháp cơ bản (thì hiện tại đơn và sự hòa hợp giữa chủ ngữ-động từ) để chọn dạng đúng của từ. Đây là cách tiếp cận phổ biến và hiệu quả để giải quyết các bài tập điền từ vào chỗ trống trong Tiếng Anh lớp 9, giúp các em không chỉ tìm ra đáp án mà còn hiểu sâu sắc ý nghĩa và cấu trúc câu.

Hy vọng bài giải này giúp các em hiểu rõ hơn nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

Đáp án: breathe (v): thở.

Trả lời bởi: linhhuongnguyen2006

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo