điền much / many / few / little vào chỗ trống thích hợp:
1. Ann is very busy the…
1. Ann is very busy these days. she has … free time.
2 Did you take… photographs when you were on holiday.
3. I’m not very busy today. I haven’t got … to do.
4. This is a very modern city. There are … old building.
5. The weather has been very dry recently. We’ve had … rain.
6. ” Do you know Rome ?” ” No, Ihaven’t been there for … years.”
GIÚP EM VỚI Ạ, EM CẢM ƠN… AI NHANH NHẤT SẼ ĐC CTLHN Ạ…
giúp em với ạ , chiều e phải đi học rồi ạ , em cảm ơn anh chị….. em cảm ơn anh chị.
Đầu tiên, cô sẽ giúp em ôn lại kiến thức cơ bản về cách sử dụng các từ này nha:
1. MUCH và MANY:
- MANY (nhiều): Dùng với danh từ đếm được số nhiều (countable nouns). Chúng ta thường dùng “many” trong câu phủ định và câu hỏi.
- Do you have many books? (Bạn có nhiều sách không?) – “books” là danh từ đếm được số nhiều.
- I don’t have many friends. (Tôi không có nhiều bạn.) – “friends” là danh từ đếm được số nhiều.
- MUCH (nhiều): Dùng với danh từ không đếm được (uncountable nouns). Tương tự “many”, chúng ta cũng thường dùng “much” trong câu phủ định và câu hỏi.
- How much money do you need? (Bạn cần bao nhiêu tiền?) – “money” là danh từ không đếm được.
- She doesn’t have much time. (Cô ấy không có nhiều thời gian.) – “time” là danh từ không đếm được.
Ví dụ:
Ví dụ:
2. FEW và LITTLE:
Hai từ này đều mang nghĩa là “ít”, nhưng cách dùng lại khác nhau và đặc biệt, chúng còn có thể mang sắc thái nghĩa khác nhau tùy vào việc có mạo từ “a” đứng trước hay không. Trong bài này, chúng ta sẽ tập trung vào “few” và “little” (không có “a”) nhé, vì chúng mang nghĩa “rất ít, hầu như không có” và thường có ý nghĩa tiêu cực.
- FEW (rất ít, hầu như không có): Dùng với danh từ đếm được số nhiều. Thể hiện số lượng rất nhỏ, không đủ hoặc không như mong đợi.
- There are few students in the class today because of the rain. (Hôm nay có rất ít học sinh trong lớp vì trời mưa.) – “students” là danh từ đếm được số nhiều.
- LITTLE (rất ít, hầu như không có): Dùng với danh từ không đếm được. Thể hiện số lượng rất nhỏ, không đủ hoặc không như mong đợi.
- I have little hope of winning. (Tôi có rất ít hy vọng chiến thắng.) – “hope” là danh từ không đếm được.
Ví dụ:
Ví dụ:
Bây giờ, chúng ta cùng áp dụng kiến thức này để giải bài tập nhé!
Để làm bài tập này, em hãy thực hiện theo các bước sau cho mỗi câu:
Bước 1: Xác định danh từ đứng sau chỗ trống là danh từ đếm được hay không đếm được.
Bước 2: Dựa vào ngữ cảnh của câu (tích cực hay tiêu cực, số lượng nhiều hay ít) để chọn từ thích hợp nhất.
—
Giải bài tập:
1. Ann is very busy these days. She has … free time.
- Bước 1: Từ “free time” (thời gian rảnh) là danh từ không đếm được.
- Bước 2: Ngữ cảnh câu là “Ann is very busy” (Ann rất bận rộn). Điều này ngụ ý rằng cô ấy có rất ít thời gian rảnh. Vì “free time” là danh từ không đếm được và mang nghĩa “rất ít”, chúng ta dùng “little”.
=> Đáp án: Ann is very busy these days. She has little free time.
2. Did you take … photographs when you were on holiday.
- Bước 1: Từ “photographs” (những bức ảnh) là danh từ đếm được số nhiều.
- Bước 2: Đây là câu hỏi, hỏi về số lượng ảnh đã chụp trong kỳ nghỉ. Với danh từ đếm được số nhiều trong câu hỏi, chúng ta thường dùng “many”.
=> Đáp án: Did you take many photographs when you were on holiday?
3. I’m not very busy today. I haven’t got … to do.
- Bước 1: Từ “to do” ở đây ám chỉ công việc/việc phải làm, nó là một khái niệm không đếm được trong ngữ cảnh này (có thể hiểu là “work to do” hoặc “things to do” nhưng “things” thì đếm được, còn “work” (công việc nói chung) là không đếm được). Trong cấu trúc “haven’t got… to do”, “much” thường được dùng.
- Bước 2: Ngữ cảnh câu là “I’m not very busy today” (Hôm nay tôi không bận lắm). Điều này ngụ ý rằng tôi không có nhiều việc phải làm. Vì là câu phủ định và ám chỉ danh từ không đếm được, chúng ta dùng “much”.
=> Đáp án: I’m not very busy today. I haven’t got much to do.
4. This is a very modern city. There are … old building.
- Bước 1: Từ “old building” (những tòa nhà cũ) là danh từ đếm được số nhiều. (Lưu ý: “building” ở đây chắc chắn phải là số nhiều “buildings” vì nếu là số ít thì câu sẽ không hợp lý với “are”).
- Bước 2: Ngữ cảnh câu là “This is a very modern city” (Đây là một thành phố rất hiện đại). Điều này ngụ ý rằng có rất ít tòa nhà cũ. Vì “old buildings” là danh từ đếm được số nhiều và mang nghĩa “rất ít”, chúng ta dùng “few”.
=> Đáp án: This is a very modern city. There are few old buildings. (Cô chỉnh lại “building” thành “buildings” để đúng ngữ pháp nhé!)
5. The weather has been very dry recently. We’ve had … rain.
- Bước 1: Từ “rain” (mưa) là danh từ không đếm được.
- Bước 2: Ngữ cảnh câu là “The weather has been very dry recently” (Thời tiết gần đây rất khô hạn). Điều này ngụ ý rằng chúng ta đã có rất ít mưa. Vì “rain” là danh từ không đếm được và mang nghĩa “rất ít”, chúng ta dùng “little”.
=> Đáp án: The weather has been very dry recently. We’ve had little rain.
6. “Do you know Rome?” “No, I haven’t been there for … years.”
- Bước 1: Từ “years” (năm) là danh từ đếm được số nhiều.
- Bước 2: Ngữ cảnh câu là “No, I haven’t been there for…” (Không, tôi đã không ở đó trong…). Ở đây, người nói muốn thể hiện rằng họ đã không ở đó trong một khoảng thời gian dài. Trong câu phủ định (haven’t been), chúng ta thường dùng “many” với danh từ đếm được số nhiều để chỉ “nhiều”.
=> Đáp án: “Do you know Rome?” “No, I haven’t been there for many years.”
—
Vậy là chúng ta đã hoàn thành xong bài tập rồi đó em! Em thấy có khó không nào? Quan trọng nhất là em cần phân biệt được danh từ đếm được và không đếm được, sau đó xét đến ngữ cảnh của câu để chọn từ phù hợp.
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào khác hoặc muốn cô giải thích thêm về phần nào, đừng ngần ngại hỏi nhé! Cố gắng lên em! Cô tin em sẽ học tốt môn Tiếng Anh! Chúc em buổi chiều đi học vui vẻ và hiệu quả!
many + N số nhiều, đếm được
much + N ko đếm được
few+ N số nhiều. (mang nghĩa tiêu cực)
little + N ko đếm được (mang nghĩa tiêu cực)
===========================
1. little
2. many
3. much
4. few
5. little
6. many
1little vì Ann bận nên có ít thời gian rảnh,thời gian rảnh là danh từ không đếm được nên phải chọn little
2 many vì photographs là danh từ đếm được, few cũng dành cho danh từ đếm được nhưng nghĩa là 1 ít( không đủ dùng)Nên dùng many hợp lí hơn
3 công việc là danh từ không đếm được nên dùng much
4 vì tòa nhà là danh từ đếm được nên dùng few
5 little vì mưa là danh từ không đếm được,ta cs thời tiết khô nên mưa ít
6 năm là danh từ đếm được nên dùng many