Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Điền vào chỗ trống các từ: a few, a little, much, many: 1.There is only ………..

Điền vào chỗ trống các từ: a few, a little, much, many:
1.There is only ………..

Điền vào chỗ trống các từ: a few, a little, much, many:
1.There is only ……….. milk in the refrigerator. Let’s buy some more.
2.He drank too ………….. beer last night.
3. There were too …………. people in front of the theater.
4. She has a lot of books, but only ………… books are interesting.
5.You made so ………… mistakes in your writing.
6. He never spends too …….. money on his vacation.
7. I only have ………. beefsteak in my plate. Please give me more.
8. Please wait a minute. I want to ask you …….. questions
Hỏi bởi: phuong_thao08
3 câu trả lời
▲ 6
Chào tất cả các em học sinh yêu quý!

Hôm nay, cô rất vui được cùng các em ôn tập và làm một bài tập vô cùng thú vị về cách sử dụng các từ chỉ số lượng trong Tiếng Anh. Đây là một kiến thức rất quan trọng, giúp chúng ta diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và tự nhiên hơn đó!

Trước khi bắt tay vào giải bài tập, chúng ta hãy cùng nhau điểm lại những quy tắc “vàng” khi sử dụng “a few”, “a little”, “much” và “many” nhé:

  • Phân biệt Danh từ đếm được (Countable Nouns) và Danh từ không đếm được (Uncountable Nouns):
    • Danh từ đếm được: Là những thứ chúng ta có thể đếm bằng số (ví dụ: một quyển sách, hai cái bàn, ba học sinh). Chúng thường có dạng số ít và số nhiều (thêm ‘s’ hoặc ‘es’).
    • Danh từ không đếm được: Là những thứ chúng ta không thể đếm từng cái một (ví dụ: nước, sữa, đường, tiền, thông tin). Chúng thường chỉ có dạng số ít.
  • Cách dùng của từng từ:
    • A few: có nghĩa là “một vài”, “một ít”. Chúng ta dùng a few với danh từ đếm được số nhiều. Nó mang nghĩa tích cực, là có một số lượng nhỏ nhưng đủ dùng hoặc có ít hơn mình mong muốn.
    • A little: có nghĩa là “một chút”, “một ít”. Chúng ta dùng a little với danh từ không đếm được. Nó cũng mang nghĩa tích cực, là có một khối lượng nhỏ nhưng đủ dùng hoặc có ít hơn mình mong muốn.
    • Many: có nghĩa là “nhiều”. Chúng ta dùng many với danh từ đếm được số nhiều. Thường dùng trong câu phủ định, câu hỏi hoặc sau “too”, “so”.
    • Much: có nghĩa là “nhiều”. Chúng ta dùng much với danh từ không đếm được. Thường dùng trong câu phủ định, câu hỏi hoặc sau “too”, “so”.

Các em đã sẵn sàng chưa? Chúng ta cùng nhau “giải mã” từng câu một nhé!

Giải bài tập:

1. There is only ……….. milk in the refrigerator. Let’s buy some more.

    – Đầu tiên, chúng ta hãy nhìn vào danh từ sau chỗ trống: “milk” (sữa). “Milk” là danh từ không đếm được. Chúng ta không thể đếm “một sữa”, “hai sữa” mà phải đong đếm theo thể tích (ví dụ: một lít sữa, một hộp sữa).

    – Tiếp theo, hãy xem ngữ cảnh của câu: “only” (chỉ có) và “Let’s buy some more” (Hãy mua thêm một ít nữa). Điều này cho thấy lượng sữa hiện có rất ít, không đủ dùng và cần phải bổ sung.

    – Vì “milk” là danh từ không đếm được và chúng ta muốn diễn tả một lượng rất ít, thiếu thốn, nên từ phù hợp nhất ở đây là a little.

    – Đáp án: a little

    – Câu hoàn chỉnh: There is only a little milk in the refrigerator. Let’s buy some more.

2. He drank too ………….. beer last night.

    – Danh từ sau chỗ trống là “beer” (bia). “Beer” cũng là danh từ không đếm được (chúng ta đếm “một lon bia”, “hai cốc bia” chứ không đếm “một bia”).

    – Trong câu có từ “too” (quá). Khi muốn nói “quá nhiều” với danh từ không đếm được, chúng ta sẽ dùng cấu trúc “too much”.

    – Đáp án: much

    – Câu hoàn chỉnh: He drank too much beer last night.

3. There were too …………. people in front of the theater.

    – Danh từ sau chỗ trống là “people” (người). Mặc dù không có ‘s’ nhưng “people” là dạng số nhiều của “person” (người). “People” là danh từ đếm được số nhiều.

    – Tương tự câu trên, câu này cũng có từ “too” (quá). Khi muốn nói “quá nhiều” với danh từ đếm được số nhiều, chúng ta sẽ dùng cấu trúc “too many”.

    – Đáp án: many

    – Câu hoàn chỉnh: There were too many people in front of the theater.

4. She has a lot of books, but only ………… books are interesting.

    – Danh từ sau chỗ trống là “books” (sách). “Books” là danh từ đếm được số nhiều.

    – Ngữ cảnh của câu là: cô ấy có rất nhiều sách (“a lot of books”), nhưng “only” (chỉ có) một số ít trong số đó thú vị. Điều này ám chỉ số lượng sách thú vị là nhỏ so với tổng số.

    – Với danh từ đếm được số nhiều và ý nghĩa “một vài”, “một số ít”, chúng ta dùng a few.

    – Đáp án: a few

    – Câu hoàn chỉnh: She has a lot of books, but only a few books are interesting.

5. You made so ………… mistakes in your writing.

    – Danh từ sau chỗ trống là “mistakes” (lỗi sai). “Mistakes” là danh từ đếm được số nhiều.

    – Câu này có từ “so” (rất, quá). Khi muốn nhấn mạnh có “rất nhiều” với danh từ đếm được số nhiều, chúng ta dùng cấu trúc “so many”.

    – Đáp án: many

    – Câu hoàn chỉnh: You made so many mistakes in your writing.

6. He never spends too …….. money on his vacation.

    – Danh từ sau chỗ trống là “money” (tiền). “Money” là danh từ không đếm được. Chúng ta đếm các đơn vị tiền tệ (đồng, đô la) chứ không đếm “một tiền”, “hai tiền”.

    – Câu này có từ “too” (quá). Với danh từ không đếm được và ý nghĩa “quá nhiều”, chúng ta dùng much.

    – Đáp án: much

    – Câu hoàn chỉnh: He never spends too much money on his vacation.

7. I only have ………. beefsteak in my plate. Please give me more.

    – Danh từ sau chỗ trống là “beefsteak” (thịt bò bít tết). Trong ngữ cảnh này, “beefsteak” được xem là một khối lượng thức ăn, không đếm từng miếng nhỏ rời rạc mà là một phần. Do đó, nó là danh từ không đếm được (tương tự như “meat” – thịt).

    – Ngữ cảnh có “only” (chỉ có) và “Please give me more” (Làm ơn cho tôi thêm nữa) cho thấy lượng bít tết rất ít, không đủ.

    – Với danh từ không đếm được và ý nghĩa “rất ít”, chúng ta dùng a little.

    – Đáp án: a little

    – Câu hoàn chỉnh: I only have a little beefsteak in my plate. Please give me more.

8. Please wait a minute. I want to ask you …….. questions.

    – Danh từ sau chỗ trống là “questions” (câu hỏi). “Questions” là danh từ đếm được số nhiều.

    – Câu trước “Please wait a minute” (Xin đợi một chút) gợi ý rằng người nói cần một khoảng thời gian ngắn để hỏi một số lượng câu hỏi không quá lớn, chỉ “một vài” câu.

    – Với danh từ đếm được số nhiều và ý nghĩa “một vài”, chúng ta dùng a few.

    – Đáp án: a few

    – Câu hoàn chỉnh: Please wait a minute. I want to ask you a few questions.

Cô hy vọng qua phần giải thích chi tiết này, các em đã nắm vững hơn cách sử dụng “a few”, “a little”, “much” và “many” rồi nhé. Hãy nhớ rằng, việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp chúng ta sử dụng Tiếng Anh ngày càng thành thạo hơn! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 4

1. There is only a little milk in the refrigerator. Let’s buy some more.

2. He drank too much beer last night.

3. There were too many people in front of the theater.

4. She has a lot of books, but only a few books are interesting.

5. You made so many mistakes in your writing.

6. He never spends too much money on his vacation.

7. I only have a little beefsteak in my plate. Please give me more.

8. Please wait a minute. I want to ask you many questions.

Trả lời bởi:
▲ 3

1. a little

2. much

3. many

4. a few

5. many

6. much

7. a little

8. a few

Trả lời bởi: Ha Tran

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo