Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

ĐIỀN VÀO CHỔ TRỐNG VỚI TỪ CHO SẴN 25. My parents last spoke to me a month ago. H…

ĐIỀN VÀO CHỔ TRỐNG VỚI TỪ CHO SẴN
25. My parents last spoke to me a month ago.
H…

ĐIỀN VÀO CHỔ TRỐNG VỚI TỪ CHO SẴN
25. My parents last spoke to me a month ago.
HEARD
I …………my parents for a month. ?
26. All the students had a lot of respect for their teacher.
LOOKED
All the students…………….their teacher. ?
27. Linda didn’t feel like eating.
MOOD
Linda wasn’t ………………eat. ?
28. My brother was treated unfairly by his teachers.
DESERVE
My brother……………..treated that way by his teachers. ?
29. He couldn’t buy the car he wanted because he didn’t have enough money.
TOO
The car he wanted was …………………buy. ?
30. We all agreed with my father’s proposal apart from Joy.
EXCEPTION
With ……………………………,we all agreed with my father’s proposal. ?
Hỏi bởi: Hạnh Nè
2 câu trả lời

▲ 5
Kính chào các em học sinh yêu quý!

Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong buổi học hôm nay để củng cố kiến thức về cấu trúc câu. Đây là dạng bài tập rất quan trọng, giúp các em không chỉ hiểu sâu hơn về ngữ pháp mà còn biết cách diễn đạt ý tưởng một cách linh hoạt và phong phú hơn. Chúng ta cùng bắt đầu nhé!

Dàn ý chung để giải dạng bài tập viết lại câu:

  1. Đọc kỹ câu gốc và từ/cụm từ gợi ý.
  2. Phân tích nghĩa của câu gốc (Original sentence).
  3. Xác định chức năng ngữ pháp và nghĩa của từ/cụm từ gợi ý (Given word/phrase).
  4. Tìm kiếm cấu trúc ngữ pháp tương đương hoặc thành ngữ (idiom) có chứa từ gợi ý mà vẫn giữ nguyên nghĩa của câu gốc.
  5. Viết lại câu và kiểm tra xem câu mới có đúng ngữ pháp, đúng nghĩa và sử dụng từ gợi ý một cách chính xác hay không.

Chúng ta sẽ áp dụng dàn ý này cho từng câu nhé!

GIẢI BÀI TẬP:

25. My parents last spoke to me a month ago.

HEARD

I …………my parents for a month.

Lời giải chi tiết:

  1. Phân tích câu gốc: “My parents last spoke to me a month ago.”

    → Nghĩa là: Lần cuối cùng bố mẹ nói chuyện với tôi là cách đây một tháng. Điều này ngụ ý rằng từ đó đến nay bố mẹ chưa nói chuyện với tôi nữa.

  2. Phân tích từ gợi ý: “HEARD”

    → Từ “HEARD” là quá khứ phân từ của “HEAR”. Khi dùng với ý nghĩa nhận được thông tin/liên lạc từ ai đó, chúng ta thường dùng cụm “hear from someone”.

  3. Tìm cấu trúc tương đương:

    Cấu trúc “last did something + ago” (lần cuối cùng làm gì đó cách đây bao lâu) thường được chuyển đổi sang thì Hiện tại hoàn thành phủ định “haven’t done something for + khoảng thời gian” hoặc “haven’t done something since + mốc thời gian”.

    Ở đây, “last spoke to me a month ago” tương đương với “haven’t spoken to me for a month” hoặc “haven’t heard from my parents for a month”.

  4. Viết lại câu:

    Với chủ ngữ là “I” và từ gợi ý “HEARD”, cùng với cụm “for a month”, chúng ta sẽ sử dụng thì Hiện tại hoàn thành phủ định và cụm “hear from”.

    → I haven’t heard from my parents for a month.

  5. Kiểm tra:

    Câu “I haven’t heard from my parents for a month.” có nghĩa là “Tôi đã không nhận được tin tức/liên lạc từ bố mẹ trong một tháng.” hoàn toàn trùng khớp với nghĩa của câu gốc.

Đáp án: I haven’t heard from my parents for a month.

26. All the students had a lot of respect for their teacher.

LOOKED

All the students…………….their teacher.

Lời giải chi tiết:

  1. Phân tích câu gốc: “All the students had a lot of respect for their teacher.”

    → Nghĩa là: Tất cả học sinh rất tôn trọng giáo viên của họ.

  2. Phân tích từ gợi ý: “LOOKED”

    → “LOOKED” là quá khứ đơn của “LOOK”. Chúng ta cần tìm một cụm động từ (phrasal verb) bắt đầu bằng “LOOK” có nghĩa là “tôn trọng” hoặc “kính trọng”.

  3. Tìm cấu trúc tương đương:

    Cụm động từ “look up to someone” có nghĩa là “kính trọng, ngưỡng mộ ai đó”. Đây chính xác là nghĩa mà chúng ta cần.

    Ngược lại, “look down on someone” có nghĩa là “khinh thường ai đó”.

  4. Viết lại câu:

    Thay thế “had a lot of respect for” bằng “looked up to”. Động từ “looked” đã ở thì quá khứ đơn, phù hợp với câu gốc.

    → All the students looked up to their teacher.

  5. Kiểm tra:

    Câu “All the students looked up to their teacher.” có nghĩa là “Tất cả học sinh đều kính trọng giáo viên của họ.” hoàn toàn trùng khớp với nghĩa của câu gốc.

Đáp án: All the students looked up to their teacher.

27. Linda didn’t feel like eating.

MOOD

Linda wasn’t ………………eat.

Lời giải chi tiết:

  1. Phân tích câu gốc: “Linda didn’t feel like eating.”

    → Nghĩa là: Linda không muốn ăn. Cấu trúc “feel like + V-ing” có nghĩa là “muốn làm gì đó”.

  2. Phân tích từ gợi ý: “MOOD”

    → Từ “MOOD” thường xuất hiện trong thành ngữ “in the mood for N/V-ing” hoặc “in the mood to V” có nghĩa là “có tâm trạng/có hứng thú làm gì đó”.

  3. Tìm cấu trúc tương đương:

    “Didn’t feel like eating” có nghĩa là “không có tâm trạng để ăn”. Chúng ta có thể dùng cấu trúc phủ định của “in the mood to V”.

    Cấu trúc: “not in the mood to do something”.

  4. Viết lại câu:

    Với động từ “eat” ở dạng nguyên mẫu trong câu trả lời, chúng ta sẽ dùng “to eat”.

    → Linda wasn’t in the mood to eat.

  5. Kiểm tra:

    Câu “Linda wasn’t in the mood to eat.” có nghĩa là “Linda không có tâm trạng để ăn.” hoàn toàn trùng khớp với nghĩa của câu gốc.

Đáp án: Linda wasn’t in the mood to eat.

28. My brother was treated unfairly by his teachers.

DESERVE

My brother……………..treated that way by his teachers.

Lời giải chi tiết:

  1. Phân tích câu gốc: “My brother was treated unfairly by his teachers.”

    → Nghĩa là: Anh trai tôi bị giáo viên đối xử bất công. Đây là câu bị động.

  2. Phân tích từ gợi ý: “DESERVE”

    → Động từ “DESERVE” có nghĩa là “xứng đáng”. Nếu ai đó bị đối xử bất công, nghĩa là họ không xứng đáng bị đối xử như vậy.

  3. Tìm cấu trúc tương đương:

    Cấu trúc “deserve to be + P.P” (xứng đáng được/bị làm gì đó). Ở đây là “không xứng đáng bị đối xử như vậy”, nên sẽ là phủ định “didn’t deserve to be + P.P”.

    Cụm “treated that way” trong câu cần điền tương ứng với “treated unfairly” trong câu gốc.

  4. Viết lại câu:

    Vì câu gốc ở thì quá khứ đơn (“was treated”), động từ “deserve” cũng phải ở thì quá khứ đơn phủ định (“didn’t deserve”).

    → My brother didn’t deserve to be treated that way by his teachers.

  5. Kiểm tra:

    Câu “My brother didn’t deserve to be treated that way by his teachers.” có nghĩa là “Anh trai tôi không xứng đáng bị giáo viên đối xử như vậy.” hoàn toàn trùng khớp với nghĩa của câu gốc.

Đáp án: My brother didn’t deserve to be treated that way by his teachers.

29. He couldn’t buy the car he wanted because he didn’t have enough money.

TOO

The car he wanted was …………………buy.

Lời giải chi tiết:

  1. Phân tích câu gốc: “He couldn’t buy the car he wanted because he didn’t have enough money.”

    → Nghĩa là: Anh ấy không thể mua chiếc xe mình muốn vì không đủ tiền. Điều này ngụ ý rằng chiếc xe quá đắt đối với anh ấy.

  2. Phân tích từ gợi ý: “TOO”

    → Từ “TOO” thường được dùng trong cấu trúc “too + adj/adv + (for someone) + to V” (quá… đến nỗi không thể làm gì).

  3. Tìm cấu trúc tương đương:

    Việc không đủ tiền mua xe có nghĩa là chiếc xe “quá đắt” (too expensive) đối với anh ấy.

    Chúng ta sẽ dùng cấu trúc: “too expensive for him to buy”.

  4. Viết lại câu:

    Chủ ngữ mới là “The car he wanted”. Động từ “was” đã có sẵn. Chúng ta cần điền phần còn lại của cấu trúc.

    → The car he wanted was too expensive for him to buy.

  5. Kiểm tra:

    Câu “The car he wanted was too expensive for him to buy.” có nghĩa là “Chiếc xe anh ấy muốn quá đắt đối với anh ấy để mua.” hoàn toàn trùng khớp với nghĩa của câu gốc.

Đáp án: The car he wanted was too expensive for him to buy.

30. We all agreed with my father’s proposal apart from Joy.

EXCEPTION

With ……………………………,we all agreed with my father’s proposal.

Lời giải chi tiết:

  1. Phân tích câu gốc: “We all agreed with my father’s proposal apart from Joy.”

    → Nghĩa là: Tất cả chúng tôi đều đồng ý với đề xuất của bố tôi, ngoại trừ Joy. Cụm “apart from” có nghĩa là “ngoại trừ”.

  2. Phân tích từ gợi ý: “EXCEPTION”

    → Từ “EXCEPTION” có nghĩa là “sự ngoại lệ”. Nó thường được dùng trong thành ngữ “with the exception of someone/something” có nghĩa là “ngoại trừ ai/cái gì”.

  3. Tìm cấu trúc tương đương:

    Thay thế cụm “apart from Joy” bằng thành ngữ “with the exception of Joy”.

  4. Viết lại câu:

    Phần đầu câu đã có “With”. Chúng ta cần điền phần còn thiếu để tạo thành thành ngữ.

    → With the exception of Joy, we all agreed with my father’s proposal.

  5. Kiểm tra:

    Câu “With the exception of Joy, we all agreed with my father’s proposal.” có nghĩa là “Ngoại trừ Joy, tất cả chúng tôi đều đồng ý với đề xuất của bố tôi.” hoàn toàn trùng khớp với nghĩa của câu gốc.

Đáp án: With the exception of Joy, we all agreed with my father’s proposal.

Cô hy vọng qua bài giải chi tiết này, các em đã nắm vững hơn cách tiếp cận và giải quyết dạng bài tập viết lại câu. Hãy nhớ luyện tập thường xuyên để củng cố kiến thức và nâng cao kỹ năng tiếng Anh của mình nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

25. have heard

For a month => hiện tại hoàn thành

26. looked up = respect

27. in the mood for

be in the mood for: có hứng thú với

28. wasn’t deservely 

Bị động: tobe Vp2, bổ ngữ cho động từ cần trạng từ

29. too expensive for him to buy

Be too adj to V: quá…để làm gì

30. no exception

With no exception: Với không có ngoại lệ nào

Trả lời bởi: Thuy Anh

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo