Do you still remember the ________ we took part in last summer?
You should _____…
You should _____ eating late at night.
I see that your ____________ is well prepared.
The prince can sacrifice his ____ for the on he loves.
You borrowed my money and haven’t ________ yet.
In order to get the first prize in the contest, he _____ the whole week practicing.
These ____________ are beyond my ability.
You shouldn’t _____________ her ability.
I think we should check all the window and door _______ because there must be a strong blowing wind.
*mk đang cần gấp lắm ạ*
Cô sẽ hướng dẫn em giải chi tiết từng câu một nhé.
-
Câu 1:
Đáp án: competition
Câu hoàn chỉnh: Do you still remember the competition we took part in last summer?
Giải thích:- Bước 1 (Phân tích ngữ pháp): Vị trí chỗ trống đứng sau mạo từ “the”, do đó chúng ta cần một danh từ (noun).
- Bước 2 (Phân tích ngữ nghĩa): Cụm động từ “take part in” có nghĩa là “tham gia vào”. Ngữ cảnh “last summer” (mùa hè năm ngoái) gợi ý về một sự kiện hoặc hoạt động. Danh từ “competition” (cuộc thi) hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh này.
-
Câu 2:
Đáp án: avoid
Câu hoàn chỉnh: You should avoid eating late at night.
Giải thích:- Bước 1 (Phân tích ngữ pháp): Sau động từ khuyết thiếu “should”, chúng ta cần một động từ nguyên mẫu không “to” (bare infinitive).
- Bước 2 (Phân tích ngữ nghĩa): “eating late at night” (ăn khuya) là một thói quen không tốt cho sức khỏe. Động từ “avoid” (tránh) mang ý nghĩa khuyên nhủ nên tránh làm việc gì đó, rất phù hợp khi đi với “should”.
-
Câu 3:
Đáp án: presentation
Câu hoàn chỉnh: I see that your presentation is well prepared.
Giải thích:- Bước 1 (Phân tích ngữ pháp): Sau tính từ sở hữu “your”, chúng ta cần một danh từ (noun).
- Bước 2 (Phân tích ngữ nghĩa): Cụm từ “is well prepared” (được chuẩn bị kỹ lưỡng) thường dùng để nói về một bài báo cáo, bài tập, hoặc một bài thuyết trình. “Presentation” (bài thuyết trình) là một lựa chọn rất logic và phổ biến trong môi trường học tập.
-
Câu 4:
Đáp án: life
Câu hoàn chỉnh: The prince can sacrifice his life for the one he loves.
Giải thích:- Bước 1 (Phân tích ngữ pháp): Chỗ trống đứng sau tính từ sở hữu “his”, vì vậy ta cần điền một danh từ (noun).
- Bước 2 (Phân tích ngữ nghĩa): Động từ “sacrifice” (hy sinh) và vế sau “for the one he loves” (vì người mình yêu) gợi ý đến một sự hy sinh lớn lao. Trong các câu chuyện cổ tích hay lãng mạn, “life” (mạng sống, cuộc đời) là thứ quý giá nhất thường được hy sinh.
-
Câu 5:
Đáp án: repaid
Câu hoàn chỉnh: You borrowed my money and haven’t repaid yet.
Giải thích:- Bước 1 (Phân tích ngữ pháp): Câu đang ở thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect), với cấu trúc “haven’t + V3/V-ed”. Do đó, từ cần điền phải là một động từ ở dạng quá khứ phân từ.
- Bước 2 (Phân tích ngữ nghĩa): Vế đầu là “You borrowed my money” (Bạn đã mượn tiền của tôi). Vế sau có “yet” (vẫn chưa) thể hiện một hành động đối lập chưa xảy ra. Động từ “repay” (trả lại, hoàn lại tiền) ở dạng quá khứ phân từ là “repaid”, hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh này.
-
Câu 6:
Đáp án: spent
Câu hoàn chỉnh: In order to get the first prize in the contest, he spent the whole week practicing.
Giải thích:- Bước 1 (Phân tích ngữ pháp): Ta có cấu trúc: spend + time/money + V-ing (dành thời gian/tiền bạc để làm gì). Ở đây, ta thấy có “the whole week” (thời gian) và “practicing” (V-ing). Do đó, từ cần điền là động từ “spend”.
- Bước 2 (Phân tích ngữ nghĩa): Hành động này đã diễn ra trong quá khứ để dẫn đến kết quả (giành giải nhất). Vì vậy, ta phải chia động từ “spend” ở thì Quá khứ đơn là “spent”.
-
Câu 7:
Đáp án: exercises
Câu hoàn chỉnh: These exercises are beyond my ability.
Giải thích:- Bước 1 (Phân tích ngữ pháp): Từ “These” là một từ chỉ định dùng cho danh từ số nhiều. Vậy, từ cần điền là một danh từ số nhiều (plural noun).
- Bước 2 (Phân tích ngữ nghĩa): Cụm “beyond my ability” (vượt quá khả năng của tôi) thường dùng để nói về các nhiệm vụ, thử thách, hoặc bài tập khó. Trong ngữ cảnh học tập, “exercises” (các bài tập) là một đáp án rất phù hợp.
-
Câu 8:
Đáp án: underestimate
Câu hoàn chỉnh: You shouldn’t underestimate her ability.
Giải thích:- Bước 1 (Phân tích ngữ pháp): Tương tự câu 2, sau động từ khuyết thiếu “shouldn’t”, chúng ta cần một động từ nguyên mẫu không “to” (bare infinitive).
- Bước 2 (Phân tích ngữ nghĩa): “her ability” (năng lực của cô ấy) là một thứ trừu tượng. Động từ “underestimate” (đánh giá thấp) kết hợp rất tự nhiên với “ability”, tạo thành một cụm từ có nghĩa là “đánh giá thấp năng lực của ai đó”.
-
Câu 9:
Đáp án: locks
Câu hoàn chỉnh: I think we should check all the window and door locks because there must be a strong blowing wind.
Giải thích:- Bước 1 (Phân tích ngữ pháp): Sau “window and door”, chúng ta cần một danh từ để tạo thành danh từ ghép hoặc một danh từ riêng. “all the” cho thấy danh từ này có thể ở dạng số nhiều.
- Bước 2 (Phân tích ngữ nghĩa): Nguyên nhân là “a strong blowing wind” (một cơn gió thổi mạnh). Hành động cần làm là “check” (kiểm tra). Khi có gió mạnh, chúng ta cần kiểm tra các “locks” (ổ khóa) của cửa sổ và cửa ra vào để đảm bảo chúng đã được khóa chặt.
Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp em hiểu bài sâu hơn và tự tin hơn khi làm các bài tập tương tự. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúc em học tốt