Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Đọc bài viết sau và trả lời các câu hỏi ở bên dưới: “There are many types of fam…

Đọc bài viết sau và trả lời các câu hỏi ở bên dưới:
“There are many types of fam…

Đọc bài viết sau và trả lời các câu hỏi ở bên dưới:
“There are many types of family systems around the world. In North America and northern Europe, the nuclear family (with two generations – a father, a mother and one or more children) is often seen as the most typical. In contrast, in most other parts of the world, extended families, which include other family members such as grandparents, aunts, uncles and cousins, are seen as the NORM.
The common view is that the nuclear family has become the norm in many Western societies as a result of industrialization and urbanization. This trend began in the late eighteenth and nineteenth centuries, when people were forced to move to cities to find work in the factories that sprang up during the Industrial Revolution. In the twentieth century, greater industrialization resulted in even more people leaving their large extended families. Urbanization also meant that people lived in much smaller houses, which were not big enough for an extended family.
The trend towards nuclear families meant that many of the duties and responsibilities of a family, such as providing food and shelter, cleaning the home, preparing the food, caring for children and their education, and caring for the sick and elderly are no longer shared among the members of the extended family. The parents (or parent) now have to do this, with some help from the state. However, this is the price that people pay for the higher standard of living that may come from living in a city.
We may think we know what we mean by a ‘nuclear’ family and an ‘extended’ family, but reality is more complicated than most people believe. Most nuclear families are part of extended families: children have grandparents and, in many cases, aunts, uncles and cousins as well. Part of what makes them ‘nuclear’ is that they live in their own separate household, but it is not the whole story. In Greece or Italy, for example, a nuclear family may live in its own flat, but the extended family may live in the same apartment block or in the same street and family members see each other and even eat together every day.
There is at least one more factor to consider. Family members may be separated from each other by geographical distance, but they may have close emotional ties. Even in North America and northern Europe, grandparents usually have close bonds with their grandchildren, and families often travel long distances so .that they can see each other. Grandparents often help their adult children, for example, by cooking and looking after THEIR children in emergencies. In the same way, when their parents become too old to live on their own, adult children may take them into their own homes. As a result, they turn their nuclear family into an extended family.
The structure of families changes over time. The effects of urbanization and industrialization are enormous, but they are not the only reasons for the changes. People marry, have children, become widowed, divorce and die. Children grow up and adults grow old. Nuclear families become extended families and extended families become nuclear families. Family ties stay strong or become weak. One thing is certain: in a changing world, the family will continue to change, but ultimately, it is likely to continue to be the basic unit of society.”
1. According to paragraph 1, the nuclear family is seen as the most common in _______.
A. all parts of the world
B. most places except North America
C. most places except northern Europe
D. north America and northern Europe
2. The word “NORM” in the passage mostly means _______.
A. standard B. exception C. law D. story
3. What made the nuclear family become the norm?
A. Higher living standard
B. Reduction of land
C. Higher prices of food and shelter
D. Industrialization and urbanization
4. According to the passage, which of the following is NOT true about nuclear families?
A. They are isolated from their extended families.
B. They often live in their separate household.
C. They often live in smaller houses.
D. They have fewer members to share family duties.
5. The word “THEIR” in the passage refers to _______.
A. grandparents’ B. adult children’s C. emergencies’ D. distances’
6. In what way can a nuclear family be turned into an extended household?
A. Children can help their parents prepare meals.
B. Adult children take care of their parents in emergencies.
C. Grandparents come to live with their adult children when becoming too old.
D. Grandparents help adult children with the housework and in emergencies.
7. Which of the following best serves as the title for the passage?
A. Types of family system in the world
B. The popularity of extended families
C. Changes in family structure
D. Similarities of nuclear and extended families
Hỏi bởi: Nguyễn Minh Đức
3 câu trả lời

▲ 7
Chào các em học sinh yêu quý của cô!

Hôm nay, cô sẽ hướng dẫn các em giải chi tiết bài tập đọc hiểu này, một dạng bài rất quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 11 của chúng ta. Để làm tốt bài đọc hiểu, chúng ta cần có chiến lược rõ ràng, không chỉ dịch nghĩa mà còn phải biết cách phân tích và tìm thông tin hiệu quả.

Đầu tiên, chúng ta hãy cùng điểm qua một số từ vựng quan trọng có thể giúp các em hiểu bài đọc tốt hơn nhé!

I. Từ vựng quan trọng (Key Vocabulary):

  • nuclear family /ˌnjuːkliər ˈfæməli/: gia đình hạt nhân (chỉ có bố, mẹ và con cái)
  • extended family /ɪkˌstendɪd ˈfæməli/: gia đình đa thế hệ, gia đình mở rộng (gồm ông bà, cô chú bác, anh chị em họ)
  • typical /ˈtɪpɪkl/: điển hình, tiêu biểu
  • NORM /nɔːm/: quy chuẩn, điều bình thường, phổ biến
  • industrialization /ɪnˌdʌstriəlaɪˈzeɪʃn/: công nghiệp hóa
  • urbanization /ˌɜːbənaɪˈzeɪʃn/: đô thị hóa
  • sprang up (quá khứ của spring up) /spræŋ ʌp/: mọc lên nhanh chóng, xuất hiện nhiều
  • duties and responsibilities /ˈdjuːtiz ənd rɪˌspɒnsəˈbɪlətiz/: nghĩa vụ và trách nhiệm
  • shelter /ˈʃeltər/: chỗ ở, nơi trú ẩn
  • state /steɪt/: nhà nước
  • complicated /ˈkɒmplɪkeɪtɪd/: phức tạp
  • household /ˈhaʊshəʊld/: hộ gia đình
  • flat /flæt/: căn hộ (tiếng Anh-Anh)
  • apartment block /əˈpɑːtmənt blɒk/: khu chung cư
  • geographical distance /ˌdʒiːəˈɡræfɪkl ˈdɪstəns/: khoảng cách địa lý
  • emotional ties /ɪˈməʊʃənl taɪz/: mối quan hệ tình cảm, gắn bó về mặt tinh thần
  • close bonds /kləʊs bɒndz/: mối quan hệ khăng khít
  • emergencies /ɪˈmɜːdʒənsiz/: các trường hợp khẩn cấp
  • widowed /ˈwɪdəʊd/: góa bụa
  • divorce /dɪˈvɔːs/: ly hôn
  • ultimately /ˈʌltɪmətli/: cuối cùng, rốt cuộc
  • basic unit of society /ˈbeɪsɪk ˈjuːnɪt əv səˈsaɪəti/: đơn vị cơ bản của xã hội

Bây giờ, chúng ta sẽ đi vào từng câu hỏi một nhé!

II. Hướng dẫn giải chi tiết (Step-by-step detailed solution):

1. According to paragraph 1, the nuclear family is seen as the most common in _______.

A. all parts of the world

B. most places except North America

C. most places except northern Europe

D. north America and northern Europe

Phương pháp giải: Dạng câu hỏi tìm thông tin cụ thể (specific information) trong bài. Chúng ta cần đọc kỹ đoạn văn số 1 và tìm kiếm thông tin về “nuclear family” và “most common”.

Các bước thực hiện:

Bước 1: Xác định từ khóa (keywords) trong câu hỏi: “paragraph 1”, “nuclear family”, “most common”.

Bước 2: Đọc lướt (scan) đoạn văn số 1 để tìm các từ khóa này.

Chúng ta thấy câu: “In North America and northern Europe, the nuclear family (with two generations – a father, a mother and one or more children) is often seen as the most typical.”

Bước 3: Phân tích thông tin tìm được. Cụm từ “most typical” có nghĩa tương đương với “most common”. Đoạn văn chỉ ra rằng gia đình hạt nhân được coi là phổ biến nhất ở “North America and northern Europe”.

Bước 4: Đối chiếu với các lựa chọn.

  • A. “all parts of the world” – Sai, thông tin không nói là tất cả.
  • B. “most places except North America” – Sai, thông tin nói là bao gồm North America.
  • C. “most places except northern Europe” – Sai, thông tin nói là bao gồm northern Europe.
  • D. “north America and northern Europe” – Đúng, khớp hoàn toàn với thông tin trong bài.

Đáp án đúng: D

Giải thích: Dựa vào dòng thứ 2 của đoạn 1: “In North America and northern Europe, the nuclear family… is often seen as the most typical.” (Ở Bắc Mỹ và Bắc Âu, gia đình hạt nhân… thường được xem là kiểu phổ biến nhất.)

2. The word “NORM” in the passage mostly means _______.

A. standard

B. exception

C. law

D. story

Phương pháp giải: Dạng câu hỏi tìm nghĩa của từ (vocabulary in context). Chúng ta cần đọc câu chứa từ “NORM” và các câu xung quanh để hiểu ngữ cảnh, từ đó suy luận nghĩa phù hợp nhất.

Các bước thực hiện:

Bước 1: Xác định từ khóa trong câu hỏi: “NORM”, “mostly means”.

Bước 2: Tìm vị trí của từ “NORM” trong bài.

Chúng ta thấy từ “NORM” ở cuối đoạn 1: “…extended families, which include other family members such as grandparents, aunts, uncles and cousins, are seen as the NORM.”

Bước 3: Đọc kỹ câu chứa từ “NORM” và câu trước đó để nắm ngữ cảnh.

Câu trước đó nói về gia đình hạt nhân phổ biến ở Bắc Mỹ và Bắc Âu. Câu có chứa “NORM” thì nói “In contrast, in most other parts of the world, extended families… are seen as the NORM.” (Ngược lại, ở hầu hết các nơi khác trên thế giới, gia đình mở rộng… được xem là NORM.)

Bước 4: Suy luận nghĩa. “NORM” ở đây được dùng để chỉ điều phổ biến, tiêu chuẩn, hoặc điều mà mọi người thường chấp nhận ở hầu hết các nơi trên thế giới, đối lập với “most typical” của gia đình hạt nhân ở các khu vực khác.

Bước 5: Đối chiếu với các lựa chọn.

  • A. “standard” (tiêu chuẩn, quy chuẩn) – Rất phù hợp với nghĩa “điều phổ biến, được chấp nhận”.
  • B. “exception” (ngoại lệ) – Trái nghĩa.
  • C. “law” (luật pháp) – Quá cụ thể, “NORM” không nhất thiết là luật pháp mà là một quy tắc xã hội.
  • D. “story” (câu chuyện) – Không liên quan.

Đáp án đúng: A

Giải thích: Từ “NORM” trong ngữ cảnh này được dùng để chỉ điều phổ biến, tiêu chuẩn hoặc quy tắc chung trong xã hội. “Standard” là từ đồng nghĩa gần nhất.

3. What made the nuclear family become the norm?

A. Higher living standard

B. Reduction of land

C. Higher prices of food and shelter

D. Industrialization and urbanization

Phương pháp giải: Dạng câu hỏi về nguyên nhân (cause). Chúng ta cần tìm đoạn văn giải thích lý do tại sao gia đình hạt nhân trở nên phổ biến.

Các bước thực hiện:

Bước 1: Xác định từ khóa: “nuclear family”, “become the norm”, “made” (nguyên nhân).

Bước 2: Đọc lướt các đoạn văn sau đoạn 1 để tìm thông tin về nguyên nhân.

Đoạn 2 có câu: “The common view is that the nuclear family has become the norm in many Western societies as a result of industrialization and urbanization.”

Bước 3: Phân tích thông tin tìm được. Bài viết nói rõ gia đình hạt nhân trở thành quy chuẩn “as a result of industrialization and urbanization” (là kết quả của công nghiệp hóa và đô thị hóa).

Bước 4: Đối chiếu với các lựa chọn.

  • A. “Higher living standard” (mức sống cao hơn) – Bài có đề cập đến “higher standard of living” ở đoạn 3, nhưng đây là hệ quả chứ không phải nguyên nhân trực tiếp của việc gia đình hạt nhân trở thành quy chuẩn.
  • B. “Reduction of land” (sự giảm diện tích đất) – Không được nhắc đến trong bài.
  • C. “Higher prices of food and shelter” (giá thức ăn và chỗ ở cao hơn) – Không được nhắc đến là nguyên nhân trực tiếp.
  • D. “Industrialization and urbanization” (công nghiệp hóa và đô thị hóa) – Hoàn toàn khớp với thông tin trong bài.

Đáp án đúng: D

Giải thích: Dựa vào dòng đầu tiên của đoạn 2: “The common view is that the nuclear family has become the norm in many Western societies as a result of industrialization and urbanization.” (Quan điểm chung là gia đình hạt nhân đã trở thành quy chuẩn ở nhiều xã hội phương Tây do kết quả của công nghiệp hóa và đô thị hóa.)

4. According to the passage, which of the following is NOT true about nuclear families?

A. They are isolated from their extended families.

B. They often live in their separate household.

C. They often live in smaller houses.

D. They have fewer members to share family duties.

Phương pháp giải: Dạng câu hỏi “KHÔNG ĐÚNG” (NOT true). Chúng ta cần đọc và kiểm tra từng lựa chọn với thông tin trong bài. Nếu một lựa chọn không đúng hoặc trái ngược với bài đọc, đó chính là đáp án.

Các bước thực hiện:

Bước 1: Xác định từ khóa: “NOT true”, “nuclear families”.

Bước 2: Phân tích từng lựa chọn:

  • A. “They are isolated from their extended families.” (Họ bị cô lập khỏi gia đình mở rộng của họ.)

    Tìm trong bài: Đoạn 4 nói: “Most nuclear families are part of extended families… In Greece or Italy, for example, a nuclear family may live in its own flat, but the extended family may live in the same apartment block or in the same street and family members see each other and even eat together every day.” (Hầu hết gia đình hạt nhân là một phần của gia đình mở rộng… Ở Hy Lạp hoặc Ý, một gia đình hạt nhân có thể sống trong căn hộ riêng, nhưng gia đình mở rộng có thể sống cùng khu chung cư hoặc cùng đường và các thành viên gia đình gặp nhau, thậm chí ăn cùng nhau hàng ngày.)

    Đoạn 5 nói: “Family members may be separated from each other by geographical distance, but they may have close emotional ties.” (Các thành viên gia đình có thể bị chia cắt bởi khoảng cách địa lý, nhưng họ có thể có mối quan hệ tình cảm gắn bó.)

    Kết luận: Lựa chọn A là KHÔNG ĐÚNG, vì bài viết chỉ ra rằng gia đình hạt nhân vẫn có thể có mối quan hệ gần gũi với gia đình mở rộng, dù sống riêng.
  • B. “They often live in their separate household.” (Họ thường sống trong hộ gia đình riêng của mình.)

    Tìm trong bài: Đoạn 4: “…Part of what makes them ‘nuclear’ is that they live in their own separate household…” (Một phần làm cho họ ‘hạt nhân’ là họ sống trong hộ gia đình riêng của mình…)

    Kết luận: Lựa chọn B là ĐÚNG.
  • C. “They often live in smaller houses.” (Họ thường sống trong những ngôi nhà nhỏ hơn.)

    Tìm trong bài: Đoạn 2: “Urbanization also meant that people lived in much smaller houses, which were not big enough for an extended family.” (Đô thị hóa cũng có nghĩa là mọi người sống trong những ngôi nhà nhỏ hơn nhiều, không đủ lớn cho một gia đình mở rộng.) Điều này ngụ ý rằng gia đình hạt nhân sẽ sống trong những ngôi nhà nhỏ hơn này.

    Kết luận: Lựa chọn C là ĐÚNG.
  • D. “They have fewer members to share family duties.” (Họ có ít thành viên hơn để chia sẻ công việc gia đình.)

    Tìm trong bài: Đoạn 3: “The trend towards nuclear families meant that many of the duties and responsibilities of a family… are no longer shared among the members of the extended family. The parents (or parent) now have to do this…” (Xu hướng gia đình hạt nhân có nghĩa là nhiều nghĩa vụ và trách nhiệm của gia đình… không còn được chia sẻ giữa các thành viên gia đình mở rộng. Bố mẹ (hoặc bố/mẹ đơn thân) giờ đây phải làm điều này…)

    Kết luận: Lựa chọn D là ĐÚNG.

Đáp án đúng: A

Giải thích: Lựa chọn A không đúng vì đoạn 4 và 5 của bài đọc đã chỉ ra rằng các gia đình hạt nhân, mặc dù sống riêng, vẫn thường duy trì mối quan hệ và sự gắn bó chặt chẽ với gia đình mở rộng của họ, thậm chí có thể gặp gỡ hàng ngày hoặc giúp đỡ lẫn nhau. Điều này mâu thuẫn với ý “isolated” (bị cô lập).

5. The word “THEIR” in the passage refers to _______.

A. grandparents’

B. adult children’s

C. emergencies’

D. distances’

Phương pháp giải: Dạng câu hỏi đại từ quy chiếu (pronoun reference). Chúng ta cần đọc câu chứa đại từ “THEIR” và xác định danh từ hoặc cụm danh từ mà nó thay thế.

Các bước thực hiện:

Bước 1: Xác định từ khóa: “THEIR”, “refers to”.

Bước 2: Tìm vị trí của từ “THEIR” trong bài.

Chúng ta thấy từ “THEIR” ở đoạn 5: “Grandparents often help their adult children, for example, by cooking and looking after THEIR children in emergencies.”

Bước 3: Phân tích ngữ cảnh. “Grandparents” (ông bà) giúp “their adult children” (con cái trưởng thành của họ) bằng cách “looking after THEIR children” (chăm sóc con cái CỦA HỌ). Vậy, “con cái của HỌ” ở đây chính là con của “adult children” (tức là cháu của ông bà).

Bước 4: Đối chiếu với các lựa chọn.

  • A. “grandparents'” (của ông bà) – Sai, ông bà chăm sóc cháu (con của con trưởng thành), không phải chăm sóc con của chính ông bà (đã trưởng thành).
  • B. “adult children’s” (của những đứa con trưởng thành) – Đúng, “THEIR children” chính là con của “adult children”.
  • C. “emergencies'” (của các trường hợp khẩn cấp) – Không hợp lý.
  • D. “distances'” (của các khoảng cách) – Không hợp lý.

Đáp án đúng: B

Giải thích: Trong câu “Grandparents often help their adult children, for example, by cooking and looking after THEIR children in emergencies.”, đại từ “THEIR” thay thế cho “adult children’s” (con cái của những đứa con trưởng thành) – tức là cháu của ông bà.

6. In what way can a nuclear family be turned into an extended household?

A. Children can help their parents prepare meals.

B. Adult children take care of their parents in emergencies.

C. Grandparents come to live with their adult children when becoming too old.

D. Grandparents help adult children with the housework and in emergencies.

Phương pháp giải: Dạng câu hỏi tìm thông tin cụ thể về một quá trình hoặc sự thay đổi. Chúng ta cần tìm đoạn văn mô tả cách một gia đình hạt nhân có thể biến thành gia đình mở rộng.

Các bước thực hiện:

Bước 1: Xác định từ khóa: “nuclear family”, “turned into”, “extended household/family”.

Bước 2: Tìm đoạn văn nói về sự chuyển đổi này.

Đoạn 5 có câu: “In the same way, when their parents become too old to live on their own, adult children may take them into their own homes. As a result, they turn their nuclear family into an extended family.”

Bước 3: Phân tích thông tin tìm được. Sự thay đổi xảy ra khi “parents become too old to live on their own” (cha mẹ trở nên quá già để sống một mình) và “adult children may take them into their own homes” (con cái trưởng thành có thể đón cha mẹ về sống cùng).

Bước 4: Đối chiếu với các lựa chọn.

  • A. “Children can help their parents prepare meals.” (Con cái có thể giúp bố mẹ chuẩn bị bữa ăn.) – Đây là việc nhà, không phải sự thay đổi cấu trúc gia đình.
  • B. “Adult children take care of their parents in emergencies.” (Con cái trưởng thành chăm sóc cha mẹ trong trường hợp khẩn cấp.) – Đây là sự giúp đỡ, nhưng bài viết nhấn mạnh việc *đón về sống cùng* như một sự thay đổi cấu trúc.
  • C. “Grandparents come to live with their adult children when becoming too old.” (Ông bà đến sống cùng con cái trưởng thành khi trở nên quá già.) – Đây chính xác là những gì bài viết mô tả (cha mẹ/ông bà quá già -> con cái đón về sống cùng).
  • D. “Grandparents help adult children with the housework and in emergencies.” (Ông bà giúp con cái trưởng thành việc nhà và trong trường hợp khẩn cấp.) – Đây là sự giúp đỡ, không phải sự thay đổi cấu trúc gia đình từ hạt nhân sang mở rộng.

Đáp án đúng: C

Giải thích: Dựa vào dòng cuối cùng của đoạn 5: “In the same way, when their parents become too old to live on their own, adult children may take them into their own homes. As a result, they turn their nuclear family into an extended family.” (Tương tự, khi cha mẹ của họ trở nên quá già để sống một mình, con cái trưởng thành có thể đón họ về sống chung. Kết quả là, họ biến gia đình hạt nhân của mình thành một gia đình mở rộng.)

7. Which of the following best serves as the title for the passage?

A. Types of family system in the world

B. The popularity of extended families

C. Changes in family structure

D. Similarities of nuclear and extended families

Phương pháp giải: Dạng câu hỏi tìm tiêu đề phù hợp nhất (best title). Tiêu đề phải bao quát được toàn bộ nội dung chính của bài đọc, không quá chung chung cũng không quá chi tiết vào một khía cạnh nhỏ.

Các bước thực hiện:

Bước 1: Đọc lại toàn bộ bài đọc và tóm tắt ý chính của từng đoạn.

  • Đoạn 1: Giới thiệu hai loại hình gia đình (hạt nhân, mở rộng) và sự phân bố địa lý.
  • Đoạn 2: Giải thích nguyên nhân sự gia tăng của gia đình hạt nhân (công nghiệp hóa, đô thị hóa).
  • Đoạn 3: Hệ quả của gia đình hạt nhân (ít người chia sẻ trách nhiệm).
  • Đoạn 4 & 5: Làm rõ sự phức tạp, thực tế rằng gia đình hạt nhân vẫn có thể gắn bó với gia đình mở rộng và thậm chí chuyển đổi thành gia đình mở rộng. Các yếu tố khác ảnh hưởng đến mối quan hệ gia đình (tình cảm, địa lý).
  • Đoạn 6: Kết luận về sự thay đổi không ngừng của cấu trúc gia đình.

Bước 2: Xác định chủ đề bao quát nhất. Bài viết không chỉ nói về các loại hình gia đình, mà còn về nguyên nhân thay đổi, hệ quả, sự phức tạp trong định nghĩa và đặc biệt là sự biến đổi liên tục của chúng theo thời gian và hoàn cảnh.

Bước 3: Đánh giá từng lựa chọn.

  • A. “Types of family system in the world” (Các loại hình hệ thống gia đình trên thế giới) – Quá hẹp, chỉ là một phần nhỏ của bài, không bao quát được sự thay đổi và phức tạp.
  • B. “The popularity of extended families” (Sự phổ biến của gia đình mở rộng) – Bài nói về cả gia đình hạt nhân và mở rộng, và sự thay đổi về độ phổ biến của chúng. Tiêu đề này quá tập trung vào một loại hình gia đình.
  • C. “Changes in family structure” (Những thay đổi trong cấu trúc gia đình) – Tiêu đề này rất phù hợp. Bài đọc tập trung vào cách cấu trúc gia đình đã thay đổi (từ mở rộng sang hạt nhân, và ngược lại), các yếu tố gây ra sự thay đổi (công nghiệp hóa, đô thị hóa), và khẳng định sự thay đổi liên tục của gia đình.
  • D. “Similarities of nuclear and extended families” (Điểm tương đồng giữa gia đình hạt nhân và gia đình mở rộng) – Bài chủ yếu nói về sự khác biệt, nguyên nhân thay đổi, và sự phức tạp trong định nghĩa, không tập trung vào điểm tương đồng.

Đáp án đúng: C

Giải thích: Bài viết tập trung vào việc mô tả các loại hình gia đình (hạt nhân và mở rộng), các yếu tố (công nghiệp hóa, đô thị hóa, mối quan hệ tình cảm) đã làm thay đổi cấu trúc gia đình theo thời gian, và nhấn mạnh rằng cấu trúc gia đình không ngừng biến đổi. Vì vậy, “Changes in family structure” (Những thay đổi trong cấu trúc gia đình) là tiêu đề bao quát và phù hợp nhất cho toàn bộ nội dung bài đọc.

Hy vọng với phần hướng dẫn chi tiết từng bước này, các em đã nắm rõ cách tiếp cận và giải quyết dạng bài đọc hiểu. Hãy nhớ rằng việc đọc kỹ câu hỏi, gạch chân từ khóa và tìm thông tin trong bài là chìa khóa thành công nhé!

Chúc các em học tốt và luôn yêu thích môn Tiếng Anh!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

=>

1. D (In North America and northern Europe…typical)

2. A norm ~ standard: tiêu chuẩn

3. D (The common view is that…urbanization)

4. A (Most nuclear families are…as well)

5. B (Grandparents often help…emergencies)

6. C (In the same way…family)

7. C (Family ties stay…society)

Trả lời bởi: Yến Phạm
▲ 0

=>

  1. D (In North America and northern Europe …. typical)

  2. A  norm – standard: tiêu chuẩn

  3. D (The common view is that…urbanization)

  4. A (Most nuclear families are…as well)

  5. B (Grandparents often help … emergencies)

  6. C (In the same way … family)

  7. C (Family ties stay…society)

@Hemilalaa

Trả lời bởi: Hemila Laa

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo